Dệt lại thế giới thời trang từ những sợi chỉ ban đầu

Trong bối cảnh ngành thời trang ngày càng chịu nhiều áp lực từ tác động môi trường và xã hội, câu hỏi không còn là liệu ngành này có cần thay đổi hay không, mà là thay đổi như thế nào...

Các chuyên gia hàng đầu trong ngành tại hội nghị và phiên thảo luận cùng bàn về định hình tương lai của ngành thời trang

Các chuyên gia hàng đầu trong ngành tại hội nghị và phiên thảo luận cùng bàn về định hình tương lai của ngành thời trang

Tại Hội thảo thường niên lần thứ 28 của Liên hiệp các Học viện Công nghệ thời trang quốc tế (IFFTI), do Đại học RMIT Việt Nam đăng cai kéo dài 5 ngày đã thu hút hơn 180 đại biểu từ hơn 50 cơ sở đào tạo hàng đầu trong lĩnh vực thời trang, dệt may và công nghệ đến từ 19 quốc gia.

Tham luận của các học giả hàng đầu trong ngành tại hội nghị và phiên thảo luận cùng bàn về định hình tương lai của ngành thời trang và giáo dục thời trang toàn cầu. Một điểm nhấn quan trọng của hội nghị là phiên thảo luận: “Tái thiết, Đổi mới, Tái sinh: Thời trang tại giao điểm của văn hóa, cộng đồng và thương mại”, với các góc nhìn từ thiết kế, truyền thông và chuỗi cung ứng toàn cầu để bàn về những hướng chuyển đổi thực chất cho ngành thời trang.

TỪ TRUNG TÂM SẢN XUẤT ĐẾN TÁC NHÂN ĐỊNH HÌNH HỆ THỐNG

Giáo sư Donna Cleveland, Trưởng khoa Truyền thông và Thiết kế tại Đại học RMIT Việt Nam chia sẻ bối cảnh hiện nay cho thấy rõ những tầng nấc của hệ thống thời trang toàn cầu, trải dài từ sản xuất quy mô lớn đến thủ công địa phương và các thực hành thiết kế mới.

Trong phiên thảo luận, các chuyên gia đã nhấn mạnh vai trò đang thay đổi của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo ông Haluk Demirtel, Phó chủ tịch Vận hành tại Li & Fung, Việt Nam đang trải qua sự chuyển dịch mang tính cấu trúc.

Việt Nam không chỉ là trung tâm sản xuất, mà còn là nơi hội tụ tri thức văn hóa sâu sắc và sự chuyển mình nhanh chóng. Chính sự kết hợp này khiến Việt Nam trở thành địa điểm đặc biệt phù hợp để thảo luận về tương lai của thời trang.

Bà Donna Cleveland

Đề cập đến quá trình chuyển đổi sản xuất từ đơn giản sang tích hợp, gia tăng giá trị, ông Haluk Demirtel cho biết Việt Nam đã chuyển từ mô hình gia công cắt may sang mô hình xuất khẩu FOB (Free On Board, doanh nghiệp chủ động từ khâu nguyên phụ liệu, sản xuất đến giao hàng lên tàu). Ông nhận định rằng đây là một bước ngoặt lớn trong sự phát triển của ngành công nghiệp may mặc Việt Nam.

Sự chuyển dịch này đã sớm phản ánh trong dòng chảy thương mại toàn cầu. Năm 2024, lần đầu tiên Việt Nam vượt Trung Quốc để trở thành quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất vào Mỹ trong năm tháng đầu năm – một cột mốc quan trọng trong quá trình vươn lên của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Quá trình chuyển đổi này được thúc đẩy bởi các hiệp định thương mại tự do và sự thay đổi trong nhu cầu thị trường. Khi hoạt động tìm nguồn cung toàn cầu chuyển sang các mô hình sản xuất nhỏ và linh hoạt hơn, cơ hội mới đang mở ra cho các nhà thiết kế và sản xuất trong nước. “Chuyển dịch sang đơn hàng nhỏ hơn và sản xuất linh hoạt hơn sẽ mở ra cơ hội cho các nhà thiết kế địa phương”, ông Demirtel nhận định.

Tuy vậy, quá trình này vẫn còn nhiều rào cản đáng kể khi Việt Nam vẫn lệ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, với khoảng 70% nguồn cung từ nước ngoài, chủ yếu từ Trung Quốc. Ở một số doanh nghiệp, con số này còn cao hơn.

“Rào cản lớn nhất không phải nằm ở năng lực, mà là dòng tiền”. Theo ông Demirtel, “đầu tư nước ngoài đóng vai trò then chốt vì nó giúp giải quyết được vấn đề này”.

Bên cạnh đó, áp lực về giá vẫn tiếp tục chi phối tốc độ chuyển đổi. “Khi so sánh giữa giá cả và tính bền vững, cán cân vẫn nghiêng về giá”, ông Demirtel cho biết. “Với nhiều người tiêu dùng, tính bền vững vẫn là yếu tố có thì tốt, chứ chưa phải bắt buộc”.

VƯỢT QUA NHẬN THỨC, HƯỚNG ĐẾN CHUYỂN ĐỔI

Từ góc độ truyền thông, bà Nguyễn Liên Chi, Giám đốc nội dung tạp chí ELLE Việt Nam chỉ ra sự lệch pha đáng chú ý trong bức tranh thời trang Việt Nam. Theo đó, “đang tồn tại khoảng cách giữa những gì được sản xuất cho các thương hiệu quốc tế và những gì các thương hiệu nội địa đang làm".

Dù Việt Nam là một trung tâm sản xuất lớn, nhiều thương hiệu trong nước vẫn phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu giá rẻ và chưa có nhiều hiểu biết về quy trình sản xuất. "Nhiều thương hiệu chưa thực sự nhận thức đầy đủ về cách làm thế nào để quy trình của họ trở nên có trách nhiệm hơn”, bà Chi nhận định.

Nhấn mạnh vai trò quan trọng của truyền thông không chỉ trong nâng cao nhận thức, mà còn ở việc thay đổi hành vi, bà Chi cho rằng "cần bản địa hóa khái niệm bền vững để nó trở nên thiết thực, gần gũi và dễ áp dụng. “Không chỉ dừng ở nhận thức, mà cần biến bền vững thành hành động thường nhật”.

Một điểm chung nổi bật từ các góc nhìn khác nhau, đó là các thách thức về bền vững trong thời trang không phải vấn đề riêng lẻ mà mang tính hệ thống.

Bên cạnh đó sự tăng cường phối hợp trong ngành cũng rất cần thiết. Việt Nam vẫn thiếu một nền tảng nơi các nhà thiết kế, nhà cung ứng và chuyên gia có thể cùng nhau trao đổi. Theo bà Chi, "đây là điều chúng ta cần hướng tới xây dựng”.

Mang đến một góc nhìn khác từ cấp độ nền tảng, bà Vũ Thảo, nhà thiết kế và sáng lập Kilomet109, chia sẻ về quá trình làm việc trực tiếp với các cộng đồng nghệ nhân trên khắp Việt Nam. Bà Thảo cho biết không có nhiều thương hiệu Việt làm việc trực tiếp với cộng đồng địa phương.

Kể từ khi ra mắt thương hiệu thời trang riêng, nhà thiết kế này đã xây dựng mạng lưới hợp tác với nhiều nhóm đồng bào dân tộc, sử dụng sợi và thuốc nhuộm tự nhiên, đồng thời bảo tồn các kỹ thuật truyền thống. “Chúng tôi không chỉ tạo ra thời trang, mà còn góp phần duy trì truyền thống và cải thiện sinh kế," bà Thảo nói.

Công việc của bà Thảo cho thấy tính mong manh nhưng cũng đầy tiềm năng của các hệ thống này. Ở một số nơi, chỉ còn một hoặc hai gia đình tiếp tục duy trì nghề dệt may truyền thống.

Đề cập về sự thay đổi trong cách hiểu về giá trị hiện nay, nhà thiết kế này cho rằng "giá trị của thời trang đang thay đổi, không còn chạy theo xu hướng. Giá trị sâu hơn đó trở thành thế mạnh của chúng tôi, chứ không phải rào cản”.

Tuy nhiên, bà Thảo cũng lưu ý không nên lãng mạn hóa truyền thống. “Chúng ta không thể lãng mạn hóa truyền thống vì bản thân các cộng đồng cũng đang thay đổi. Họ cũng mong muốn trang phục truyền thống có những phiên bản hiện đại hơn”, bà nói.

Từ tái cấu trúc chuỗi cung ứng, vai trò của truyền thông, đến thiết kế dựa vào cộng đồng và giáo dục, những con đường hướng tới một tương lai thời trang tái tạo hơn đã bắt đầu hình thành.

Với bà Thảo, sự thay đổi thực chất đòi hỏi thời gian, niềm tin, cam kết dài hạn bởi không có đường tắt trong quá trình này. Đây là thời trang chậm, cần thời gian để thực hiện và niềm tin không thể xây dựng trong một sớm một chiều.

Phiên thảo luận cho thấy hệ thống thời trang đang trong giai đoạn chuyển mình, chỉ ra những căng thẳng giữa quy mô và thủ công, giá cả và đạo đức, nhu cầu toàn cầu và bản sắc địa phương. Tuy nhiên, cơ hội lại mở ra từ chính những căng thẳng đó.

Như bà Chi nhận định, ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có ý nghĩa. “Chúng ta cần nhiều người bắt đầu những thay đổi nhỏ hơn”, bà nói.

Và như công việc của bà Thảo cho thấy, những thay đổi đó, khi được đặt trên nền tảng văn hóa, sự hợp tác và quan tâm, có thể góp phần tái định hình hệ thống thời trang từ gốc rễ.

Linh Ngọc

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/det-lai-the-gioi-thoi-trang-tu-nhung-soi-chi-ban-dau.htm