Di sản phải là 'nguồn vốn nội dung' cho phát triển
Di sản văn hóa không chỉ là ký ức mà đang trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển trong kỷ nguyên sáng tạo. Câu chuyện đặt ra hôm nay không còn là giữ gìn di sản như thế nào, mà là làm sao 'đánh thức' và đưa di sản bước vào chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa.

Việc kết nối chuỗi giá trị không chỉ “đánh thức” di sản mà còn biến di sản thành nguồn lực phát triển. Ảnh: Trần Huấn
Tại hội thảo khoa học “Kết nối, phát huy di sản văn hóa gắn với phát triển công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên mới” diễn ra mới đây, nhiều chuyên gia đã chỉ ra một số bất cập.
Theo ông Lê Quốc Vinh, Chủ tịch Le Group of Companies, trong một thời gian dài, di sản văn hóa thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ bảo tồn. Điều đó là cần thiết, bởi không có ký ức nào có thể tạo ra giá trị nếu bản thân nó bị mai một. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở bảo tồn, di sản sẽ đứng yên trong không gian của quá khứ. Trong khi đó, thế giới đã bước sang một giai đoạn phát triển mới, nơi giá trị kinh tế ngày càng phụ thuộc vào văn hóa, trải nghiệm và bản sắc. Khi ấy, câu hỏi không còn là chúng ta có bao nhiêu tài nguyên, mà là có bao nhiêu câu chuyện đủ sức hấp dẫn để người khác sẵn sàng chi trả.
“Ở góc nhìn này, di sản cần được hiểu như một dạng “nguồn vốn nội dung”, một loại vốn văn hóa có khả năng tạo ra giá trị kinh tế nếu được khai thác đúng cách. Và công nghiệp văn hóa, về bản chất, chính là quá trình chuyển hóa nguồn vốn đó thành sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm có giá trị trên thị trường”, ông Vinh nhận định. Có thể hình dung đó là một quá trình “chế biến” di sản. Từ nguyên liệu ban đầu là ký ức và bản sắc, thông qua sáng tạo, thiết kế và thị trường, di sản trở thành sản phẩm có thể tiêu dùng, có thể xuất khẩu và có thể tạo ra giá trị gia tăng.
Ông Lê Quốc Vinh nêu một ví dụ điển hình cho sức mạnh của di sản khi được chuyển hóa thành công nghiệp văn hóa là thành công toàn cầu của bộ phim Shōgun. Lấy bối cảnh Nhật Bản đầu thế kỷ XVII, bộ phim không chỉ gây ấn tượng bởi mức độ đầu tư lớn và tính xác thực văn hóa cao, mà còn trở thành hiện tượng toàn cầu, thu hút hàng triệu lượt xem chỉ trong thời gian ngắn. Điều đáng nói, tác động của Shōgun không dừng lại ở lĩnh vực giải trí. Sau khi bộ phim phát sóng, các địa danh lịch sử, các trải nghiệm văn hóa như kiếm đạo, trà đạo hay đời sống samurai ghi nhận sự quan tâm gia tăng rõ rệt từ du khách quốc tế. Nhiều người thậm chí lựa chọn hành trình du lịch của mình vì bị ảnh hưởng trực tiếp từ bộ phim.
Song song với đó, hàng loạt sản phẩm ăn theo như trang phục, sách lịch sử, nội dung số và các tour du lịch chuyên đề được phát triển, tạo thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh xoay quanh một sản phẩm nội dung. Ở cấp độ rộng hơn, Shōgun góp phần tái định vị hình ảnh Nhật Bản như một quốc gia có chiều sâu lịch sử, tinh tế về văn hóa và giàu tính biểu tượng. Thành công này cho thấy một điều rất rõ, khi di sản được đưa vào đúng chuỗi giá trị, từ nội dung, trải nghiệm đến thương mại và du lịch, nó không chỉ tạo ra doanh thu, mà còn mở rộng ảnh hưởng kinh tế và văn hóa trên quy mô toàn cầu.
Theo nhiều chuyên gia, Việt Nam sở hữu một kho tàng di sản phong phú từ ẩm thực, âm nhạc, thủ công mỹ nghệ đến lễ hội và tri thức bản địa. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ chúng ta chưa có một hệ sinh thái đủ mạnh để chuyển hóa nguồn tài nguyên này thành một nền công nghiệp. Điểm nghẽn lớn nhất là thiếu một chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Chúng ta có thể mạnh ở khâu sáng tạo ban đầu, nhưng lại yếu ở thương hiệu, phân phối và xuất khẩu. Nhiều sản phẩm sáng tạo dựa trên di sản chỉ dừng lại ở quy mô nhỏ, hoặc không thể vươn ra thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, hạ tầng sáng tạo còn hạn chế, từ studio thiết kế, quỹ đầu tư nội dung đến cơ chế bảo vệ sở hữu trí tuệ. Đặc biệt, nguồn nhân lực có khả năng kết nối giữa văn hóa, thị trường và công nghệ vẫn còn thiếu.
Cũng theo các chuyên gia, một thực tế đáng suy ngẫm là chúng ta rất giỏi sáng tạo, nhưng lại chưa giỏi kể chuyện, chưa biến được câu chuyện văn hóa thành cảm xúc sâu sắc và giá trị thương hiệu bền vững. Phó Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam Hà Văn Siêu cho rằng, sức hấp dẫn của du lịch hôm nay không nằm ở việc “bán” những gì hữu hình, mà là “bán câu chuyện, bán cảm xúc”, tức là tạo ra trải nghiệm và cảm hứng cho du khách. Muốn vậy, cần có sự kết nối nhiều chiều giữa di sản với đời sống đương đại, giữa cái cũ và cái mới, giữa truyền thống và hiện đại. Khi được đặt trong mạch kết nối ấy, di sản không còn là những giá trị tĩnh mà trở thành “di sản sống”, có khả năng lan tỏa, kích thích sáng tạo và đặc biệt là chuyển hóa thành giá trị kinh tế thông qua các hoạt động du lịch.
Để hiện thực hóa quá trình này, ông Siêu cho rằng trước hết cần làm tốt khâu kiểm kê, đánh giá, công nhận các giá trị di sản, coi đó là nền móng để xây dựng các sản phẩm văn hóa, du lịch. Trên cơ sở đó, việc phát triển sản phẩm phải theo hướng tiếp cận đa chiều, kết hợp nhiều loại hình, tạo ra những trải nghiệm tác động tới các giác quan của con người, đồng thời cần có sự dẫn dắt theo chủ đề rõ ràng để tăng tính hấp dẫn và chiều sâu. “Một điểm quan trọng khác là phải thay đổi nhận thức về tiêu dùng văn hóa: Đời sống tinh thần cần được nhìn nhận như một nhu cầu thiết yếu có giá trị, không phải là sản phẩm miễn phí. Chính sự sẵn sàng chi trả cho các trải nghiệm văn hóa chất lượng sẽ trở thành động lực thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp văn hóa”, ông Siêu nói.
Nhấn mạnh yếu tố con người, đặc biệt là đội ngũ văn nghệ sĩ với vai trò là trung tâm của toàn bộ chuỗi giá trị, Chủ tịch Liên hiệp các Hội VHNT Việt Nam Đỗ Hồng Quân cho rằng, lực lượng văn nghệ sĩ đông đảo qua nhiều thế hệ đã tạo ra một kho tàng tác phẩm đồ sộ, trở thành nguồn tài nguyên quan trọng để phát triển công nghiệp văn hóa. Theo ông, di sản văn hóa không chỉ nằm trong những gì đã được lưu giữ mà còn hiện hữu ngay trong quá trình sáng tạo không ngừng của các nghệ sĩ hôm nay. Tuy nhiên, điểm then chốt vẫn nằm ở sự liên kết. Nếu thiếu sự kết nối giữa các lĩnh vực, các ngành nghề, các loại hình nghệ thuật và các khâu trong chuỗi giá trị, “con tàu” công nghiệp văn hóa sẽ khó có thể vận hành hiệu quả. Sự liên kết này không chỉ dừng ở hình thức mà cần đi vào thực chất, gắn với việc nâng cao tính chuyên nghiệp của từng lĩnh vực, từ sáng tạo, sản xuất đến phân phối và quảng bá.











