Diễn đàn tháng 7: Cần giảm gánh nặng nuôi dạy con trong xã hội hiện đại nhiều áp lực
Theo ThS. Trần Thị Thu Ngân (Viện Đào tạo, Bồi dưỡng Cán bộ và Nghiên cứu khoa học), mức sinh thấp không đơn thuần xuất phát từ áp lực kinh tế hay tâm lý 'ngại sinh'. Điều khiến nhiều gia đình trẻ đắn đo là cảm giác thiếu an toàn trước tương lai và gánh nặng nuôi dạy con trong bối cảnh xã hội hiện đại nhiều áp lực.

Rất cần môi trường sống, làm việc và nuôi dạy con đủ an toàn, bình đẳng và thân thiện với gia đình để thực hiện tốt chính sách dân số - Ảnh minh họa
Trả lời câu hỏi "Vì sao nhiều gia đình trẻ chưa dám sinh con thứ hai?", ThS. Trần Thị Thu Ngân lập luận, để người trẻ "dám sinh" và "muốn sinh", điều quan trọng không phải là vận động nhiều hơn, mà là xây dựng một môi trường sống, làm việc và nuôi dạy con đủ an toàn, bình đẳng và thân thiện với gia đình. Đây cũng là góc nhìn gửi tới Diễn đàn tháng 7 "Làm sao để gia đình không ngại sinh đủ 2 con?" của Báo Phụ nữ Việt Nam.
+ Nhiều nghiên cứu cho thấy ngày càng nhiều cặp vợ chồng trẻ ở các đô thị kết hôn muộn, sinh ít con hoặc trì hoãn sinh con. Theo chị, đâu là những rào cản lớn nhất về tâm lý và xã hội khiến họ đắn đo trước quyết định có con, đặc biệt là sinh con thứ hai?
ThS Trần Thị Thu Ngân: Theo tôi, cần nhìn nhận vấn đề này rộng hơn câu chuyện chi phí. Người trẻ không hẳn quay lưng với hôn nhân hay không thích trẻ em; nhiều người đang cảm thấy việc sinh con là một quyết định có mức độ rủi ro quá cao và rất khó đảo ngược. Năm 2024, tổng tỷ suất sinh của Việt Nam giảm xuống còn 1,91 con/phụ nữ, mức thấp nhất từ trước đến nay. UNFPA cũng nhận định rằng nhiều người trẻ không thể có số con như mong muốn vì bị cản trở bởi bất ổn tài chính, việc làm, nhà ở, gánh nặng chăm sóc và mất cân bằng giữa công việc với cuộc sống.

ThS. Trần Thị Thu Ngân (Viện Đào tạo, Bồi dưỡng Cán bộ và Nghiên cứu khoa học)
Rào cản đầu tiên là "cảm giác thiếu an toàn đối với tương lai". Không chỉ thu nhập hiện tại thấp hay cao, các cặp vợ chồng còn cân nhắc tính ổn định của việc làm, khả năng mua hoặc thuê nhà lâu dài, chi phí giáo dục, y tế và khả năng ứng phó khi con ốm hoặc một người phải tạm nghỉ việc. Trong điều kiện đó, sinh con thứ hai không đơn thuần là tăng thêm một thành viên, mà có thể đồng nghĩa với việc toàn bộ kế hoạch tài chính và nghề nghiệp của gia đình phải điều chỉnh.
Rào cản thứ hai là áp lực của mô hình "nuôi con chất lượng cao". Trước đây, cha mẹ thường đặt mục tiêu nuôi con khỏe mạnh, trưởng thành và có nghề nghiệp. Hiện nay, tiêu chuẩn làm cha mẹ đã tăng lên rất nhiều: phải đầu tư dinh dưỡng, giáo dục sớm, ngoại ngữ, kỹ năng, hoạt động ngoại khóa và đồng hành về tâm lý. Khi xã hội đề cao sự cạnh tranh và thành tích, nhiều cha mẹ cảm thấy có trách nhiệm phải dành cho con những điều kiện tốt nhất. Vì vậy, họ lựa chọn sinh ít con để tập trung nguồn lực, thay vì sinh thêm nhưng lo rằng không bảo đảm được chất lượng chăm sóc.
Rào cản thứ ba là "nỗi sợ quá tải, đặc biệt ở phụ nữ". Quyết định sinh con thường được coi là quyết định chung của hai vợ chồng, nhưng hậu quả về sức khỏe, thời gian, nghề nghiệp và trách nhiệm chăm sóc vẫn chủ yếu đặt lên người phụ nữ. Các nghiên cứu của ILO cho thấy, phụ nữ Việt Nam dành thời gian cho công việc gia đình nhiều hơn đáng kể so với nam giới; thiếu dịch vụ chăm sóc trẻ em công lập hoặc có mức phí phù hợp cũng hạn chế cơ hội việc làm của phụ nữ. Vì vậy, khi cân nhắc sinh con thứ hai, nhiều phụ nữ không chỉ hỏi "gia đình có đủ tiền không?" mà còn hỏi "ai sẽ chăm con, công việc của tôi sẽ ra sao và liệu tôi có còn thời gian cho chính mình hay không?".
Ngoài ra, còn có "áp lực tâm lý từ trải nghiệm sinh con đầu lòng". Nếu lần sinh đầu đi kèm với biến chứng sức khỏe, trầm cảm sau sinh, thiếu sự chia sẻ của người chồng, mâu thuẫn với ông bà, khó tìm người trông trẻ hoặc bị gián đoạn nghề nghiệp, người phụ nữ sẽ rất dè dặt với lần sinh tiếp theo. Nói cách khác, quyết định sinh con thứ hai thường không dựa trên lời kêu gọi của xã hội, mà dựa trên việc trải nghiệm nuôi con thứ nhất có đủ an toàn và tích cực hay không.
+ Bên cạnh những khó khăn về chi phí nuôi dạy con, nhiều người trẻ cho rằng họ còn lo ngại việc sinh con sẽ làm mất cân bằng giữa công việc, sự nghiệp và cuộc sống cá nhân. Theo chị, sự thay đổi trong quan niệm về hôn nhân, vai trò giới và chất lượng cuộc sống đang tác động như thế nào đến quyết định sinh con của các gia đình trẻ hiện nay?
ThS Trần Thị Thu Ngân: Theo tôi, sự thay đổi quan trọng nhất là hôn nhân và sinh con hiện nay không còn được xem như những bước đi bắt buộc để một người được công nhận là trưởng thành. Người trẻ ngày càng coi hôn nhân là một lựa chọn phải mang lại sự đồng hành, bình đẳng và chất lượng sống tốt hơn. Nếu chưa tìm được người phù hợp, chưa có điều kiện sống ổn định hoặc cảm thấy hôn nhân có thể làm giảm chất lượng cuộc sống, họ sẵn sàng kết hôn muộn, thậm chí không kết hôn.
Cùng với đó, ý nghĩa của việc sinh con cũng đã thay đổi. Con cái không còn chủ yếu được nhìn nhận như nguồn lao động, người nối dõi hoặc chỗ dựa khi cha mẹ về già. Việc có con ngày càng được đặt trong mối quan hệ với hạnh phúc cá nhân, sự gắn kết vợ chồng và khả năng bảo đảm một môi trường phát triển tốt cho trẻ. Vì thế, người trẻ có xu hướng hỏi: "Chúng tôi có thực sự muốn có con không?", "Chúng tôi có đủ năng lực làm cha mẹ không?" và "Đứa trẻ sinh ra có được sống trong một gia đình ổn định không?". Đây là biểu hiện của trách nhiệm, chứ không hoàn toàn là sự suy giảm các giá trị gia đình.
Một thay đổi khác là phụ nữ ngày càng có học vấn cao hơn, tham gia sâu hơn vào thị trường lao động và có khát vọng phát triển nghề nghiệp. Tuy nhiên, quan niệm về vai trò giới trong gia đình lại thay đổi chậm hơn. Người phụ nữ hiện đại thường được kỳ vọng vừa phải làm việc tốt, độc lập về kinh tế, vừa phải là người mẹ tận tụy và người vợ chu toàn. ILO nhận định, phụ nữ Việt Nam đang phải gánh "trách nhiệm kép": tham gia lao động có trả công nhưng vẫn đảm nhận phần lớn việc nhà và chăm sóc không được trả công.
Sự không đồng bộ này làm tăng "chi phí cơ hội" của việc sinh con đối với phụ nữ. Một người mẹ có thể mất cơ hội thăng tiến, giảm thu nhập, gián đoạn quá trình tích lũy chuyên môn hoặc bị đánh giá là kém cam kết với công việc. Trong khi đó, việc người cha nghỉ làm để chăm con vẫn chưa trở thành một chuẩn mực phổ biến. UNFPA chỉ ra rằng, định kiến giới không chỉ gây áp lực cho phụ nữ mà còn khiến nam giới gặp trở ngại khi muốn nghỉ việc hoặc giảm thời gian làm việc để chia sẻ trách nhiệm gia đình.
Quan niệm về chất lượng cuộc sống cũng đang thay đổi. Người trẻ không chỉ muốn tồn tại và hoàn thành trách nhiệm gia đình; họ còn mong muốn có thời gian nghỉ ngơi, chăm sóc sức khỏe tinh thần, duy trì các mối quan hệ xã hội và theo đuổi sở thích cá nhân. Khi việc sinh con được hình dung như một quá trình phải hy sinh gần như toàn bộ đời sống riêng, nhiều người sẽ trì hoãn hoặc giới hạn số con.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chủ nghĩa cá nhân đang phá vỡ gia đình. Vấn đề cốt lõi là người trẻ đang muốn xây dựng một kiểu gia đình khác: ít áp đặt hơn, bình đẳng hơn, tôn trọng đời sống riêng và chú trọng chất lượng quan hệ. Nếu các thiết chế xã hội và văn hóa gia đình không thích ứng với mong muốn đó, khoảng cách giữa mong muốn có con và khả năng thực tế để sinh con sẽ ngày càng lớn. Vì vậy, chính sách cần giúp người trẻ có thể lập gia đình và sinh con đúng thời điểm họ mong muốn, thay vì chỉ vận động họ sinh nhiều hơn.
+ Nếu mục tiêu của chính sách dân số hiện nay là tạo điều kiện để các cặp vợ chồng thực hiện mong muốn sinh đủ hai con, theo chị, cần thay đổi điều gì từ chính sách công, môi trường làm việc đến văn hóa gia đình để người trẻ cảm thấy "dám sinh" và "muốn sinh", thay vì chỉ được khuyến khích sinh con?
ThS Trần Thị Thu Ngân: Theo tôi, trước hết cần chuyển từ tư duy "vận động người dân sinh con" sang tư duy "xây dựng một xã hội thân thiện với việc sinh và nuôi con". Việt Nam đã ban hành Luật Dân số số 113/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, tạo cơ sở pháp lý mới cho việc điều chỉnh mức sinh và giải quyết các vấn đề dân số trong bối cảnh hiện nay. Tuy nhiên, hiệu quả chính sách sẽ phụ thuộc chủ yếu vào khả năng giảm những rủi ro thực tế mà các gia đình đang phải gánh chịu.
Về "chính sách công", cần coi chăm sóc trẻ em là một bộ phận của hạ tầng xã hội, tương tự như giáo dục, y tế và giao thông. Cần phát triển hệ thống nhà trẻ, đặc biệt là cơ sở nhận trẻ dưới 36 tháng tuổi, với mức phí phù hợp, thời gian hoạt động tương thích với giờ làm việc của cha mẹ và phân bố thuận tiện tại khu dân cư, khu công nghiệp. Hỗ trợ một lần khi sinh con có thể có ý nghĩa nhất định, nhưng khó tạo ra tác động bền vững nếu chi phí nhà ở, chăm sóc và giáo dục vẫn là gánh nặng kéo dài nhiều năm. UNFPA cũng lưu ý rằng, các khoản hỗ trợ tài chính ngắn hạn thường chủ yếu làm thay đổi thời điểm sinh, chứ chưa chắc làm thay đổi tổng số con mà các gia đình quyết định sinh.
Các chính sách hỗ trợ cũng không nên chỉ tập trung vào phụ nữ làm việc trong khu vực chính thức. Lao động tự do, lao động di cư, phụ nữ làm việc không có hợp đồng hoặc không tham gia bảo hiểm xã hội là những nhóm dễ bị tổn thương nhất nhưng thường khó tiếp cận chế độ thai sản và dịch vụ chăm sóc trẻ. Chính sách dân số chỉ có tính bao trùm khi bảo đảm rằng việc sinh con không đẩy bất kỳ nhóm phụ nữ nào vào nguy cơ mất việc, mất thu nhập hoặc nghèo hóa.
+ Xin trân trọng cám ơn chị!











