Đô thị Việt Nam trước bài toán phát triển theo chiều cao
Phát triển những đô thị mật độ cao đặt ra vấn đề cần thay đổi tư duy quy hoạch, từ mở rộng không gian sang tối ưu kết nối và trải nghiệm sống.

Đô thị TP HCM nhìn từ tòa nhà Landmark 81. Ảnh: Ngọc Linh
Trong nhiều năm, tốc độ đô thị hóa nhanh đã khiến đường chân trời của Hà Nội và TP HCM thay đổi liên tục. Những cụm cao ốc mới mọc lên như biểu tượng của tăng trưởng. Nhưng phía sau câu chuyện về chiều cao công trình, các đô thị lớn của Việt Nam cũng đang đối mặt với một bài toán khác: làm thế nào để duy trì chất lượng sống trong bối cảnh mật độ dân cư và áp lực hạ tầng ngày càng lớn.
Tại Diễn đàn Nhà cao tầng 2026 do Tiểu ban Xây dựng thuộc Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) và Hội đồng Đô thị theo phương đứng (CVU) tổ chức ngày 14/5 tại TP HCM, ông Lê Minh Long, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ và Môi trường (Bộ Xây dựng), cho biết tốc độ phát triển cao tầng đang đặt ra yêu cầu mới đối với tư duy quy hoạch đô thị tại Việt Nam.
Trong cách tiếp cận của Bộ Xây dựng, quy hoạch đô thị cần “đi trước một bước”, bảo đảm tính đồng bộ giữa công trình cao tầng với hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội. Trong bối cảnh quỹ đất tại các thành phố lớn ngày càng thu hẹp, các mô hình như đô thị nén hay đô thị sinh thái cần được nghiên cứu phù hợp với điều kiện Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất và chất lượng sống đô thị.
Sự chuyển dịch này cũng phản ánh một thay đổi lớn trong tư duy phát triển đô thị tại châu Á. Nếu trước đây các tòa tháp thường được xem là biểu tượng của hiện đại hóa, thì hiện nay trọng tâm dần chuyển sang cách các thành phố tổ chức không gian sống, giao thông công cộng và tính kết nối cộng đồng trong môi trường mật độ cao.
Theo nhìn nhận của Phó Chủ tịch EuroCham Jean-Jacques Bouflet, Việt Nam đang ở “giai đoạn quan trọng” của quá trình chuyển đổi đô thị, khi các áp lực dân số và hạ tầng buộc Hà Nội và TP HCM phải tìm kiếm mô hình phát triển hiệu quả hơn.
“Phát triển bền vững đang trở thành một trong những tiêu chuẩn quan trọng trong quy hoạch cao ốc. Đây là sự thay đổi cần thiết trong bối cảnh các đô thị Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng,” ông Bouflet khẳng định.
Khi các thành phố tiếp tục phát triển theo chiều thẳng đứng, câu hỏi lớn hơn dần nằm ở cách con người sống và kết nối với nhau bên dưới các tòa tháp.
Từ kinh nghiệm quy hoạch One Bangkok, ông Dennis Ho, Giám đốc Phát triển chiến lược khu vực APAC tại Skidmore, Owings & Merrill (SOM) - đơn vị tư vấn đứng sau nhiều dự án đô thị quy mô lớn ở châu Á, nhìn thành công của đô thị qua chất lượng không gian được tạo ra cho con người ở tầng mặt đất.
“Người dân không muốn sống trong những chiếc hộp máy lạnh biệt lập. Đối với các thập kỷ tới, tâm điểm của chúng ta nên là khoảng trống giữa các công trình, nơi kết nối và nuôi dưỡng đời sống cộng đồng,” ông Ho chia sẻ.
Để những đô thị mật độ cao duy trì được khả năng kết nối và chất lượng sống, bài toán không chỉ nằm ở thiết kế công trình, mà còn ở cách tổ chức toàn bộ hạ tầng đô thị.

Các mô hình đô thị mật độ cao đang chuyển trọng tâm từ chiều cao công trình sang trải nghiệm sống của cư dân. Ảnh: EuroCham Việt Nam
Xu hướng tái định nghĩa không gian sống
Nhiều năm qua, quá trình mở rộng đô thị theo chiều ngang đã tạo áp lực lớn lên hạ tầng giao thông, trong khi sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân khiến ùn tắc trở thành tình trạng thường trực tại các đô thị lớn. Khi quỹ đất trung tâm ngày càng thu hẹp, bài toán đặt ra không còn chỉ là mở rộng thành phố, mà là tổ chức lại không gian đô thị theo hướng nén và kết nối hơn.
Với Hà Nội và TP HCM, mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) được xem như nỗ lực gắn khu nhà ở và dịch vụ đô thị vào cùng một cấu trúc phát triển.
Tuy nhiên, TOD chỉ có thể vận hành hiệu quả nếu đi kèm năng lực quản trị đô thị, dữ liệu quy hoạch và tính nhất quán trong thực thi. Trong đó, yếu tố "bản địa hóa" được các chuyên gia nhấn mạnh trong quy hoạch.
Theo ông Marc Salemink, Giám đốc Điều hành của UNStudio, quy hoạch đô thị cần bắt đầu từ thói quen di chuyển và nhu cầu thực tế của cư dân, thay vì chỉ tập trung vào hạ tầng hay mật độ xây dựng.
“Ùn tắc giao thông là thách thức chung của các đô thị đang phát triển, vì vậy quy hoạch cần tính đến nhiều phương thức vận tải khác ngoài phương tiện cá nhân. Việc thấu hiểu thói quen di chuyển của người dân là cơ sở để xây dựng những thành phố phục vụ cộng đồng hiệu quả hơn,” ông Salemink chia sẻ.
Kinh nghiệm từ Frankfurt (Đức) cho thấy công nghệ và bảo tồn hoàn toàn có thể song hành nếu quy hoạch được đặt trong tầm nhìn dài hạn. Đây cũng là điều ông Marc Salemink nhấn mạnh khi nói về yêu cầu “bản địa hóa” quy hoạch đô thị.
Nhiều mô hình tại Singapore như PARKROYAL on Pickering hay Oasia Downtown cũng theo xu hướng đưa thiên nhiên và không gian cộng đồng trở lại các tòa tháp mật độ cao. Thay vì những khối kính khép kín tiêu tốn năng lượng, các công trình mới chú trọng ưu tiên thông gió tự nhiên, mảng xanh thẳng đứng và không gian sinh hoạt chung.
Ông Salemink nhấn mạnh, với Việt Nam, đây không phải là hướng đi quá xa vời. Khí hậu nhiệt đới, mật độ đô thị cao và văn hóa sống cộng đồng thực tế lại tạo điều kiện cho các mô hình đô thị nén tích hợp, nếu quy hoạch đủ tốt.
Bên cạnh áp lực dân số và hạ tầng, biến đổi khí hậu cũng đang buộc tư duy phát triển đô thị phải thay đổi nhanh hơn. Những đợt mưa cực đoan, ngập lụt đô thị và áp lực nhiệt tại các thành phố lớn cho thấy phát triển hạ tầng không thể chỉ chạy theo tốc độ tăng trưởng.
Phát triển công trình xanh, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường vì vậy đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc thay vì một lựa chọn mang tính xu hướng.
Theo ông Tony Chan, Trưởng bộ phận Quy hoạch khu vực Đông Nam Á tại ARUP, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực dân số ngày càng lớn, năng lực cạnh tranh của đô thị Việt Nam sẽ phụ thuộc đáng kể vào khả năng xây dựng các thành phố có tính kết nối và chống chịu tốt hơn trước rủi ro môi trường.
Ở góc độ khác, bài toán nhà ở vừa túi tiền cũng không còn đơn thuần là câu chuyện bất động sản, mà gắn trực tiếp với hạ tầng và chất lượng sống đô thị. Khi giao thông công cộng, trường học, không gian xanh và dịch vụ thiết yếu được tổ chức hiệu quả hơn, chi phí sống tổng thể của người dân có thể giảm xuống đáng kể.











