Doanh nghiệp Việt giữa 'cơn gió ngược' toàn cầu

Biến động địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và chi phí logistics leo thang đang tạo ra những 'cơn gió ngược' ngày càng mạnh với kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực xuất khẩu, không chỉ chịu áp lực chi phí, mà còn bộc lộ rõ những hạn chế về năng lực chống chịu khi hội nhập ngày càng sâu rộng.

“Cú sốc kép” từ bên ngoài

Những tháng đầu năm 2026, kinh tế thế giới tiếp tục phủ gam màu xám khi xung đột tại một số khu vực trọng điểm kéo theo hàng loạt hệ lụy lan rộng tới thương mại toàn cầu. Trong chỉ đạo mới đây, Chính phủ nêu rõ, từ đầu tháng 3/2026, bối cảnh thế giới tiếp tục biến động phức tạp, khó lường, với nhiều rủi ro và thách thức; xung đột tại Trung Đông tạo cú sốc mới đối với thương mại toàn cầu, đẩy giá năng lượng, chi phí logistics leo thang, làm tăng giá thành hàng hóa xuất nhập khẩu, trong khi chính sách thuế quan của nhiều nước vẫn diễn biến phức tạp.

Ở góc độ quản lý thị trường, ông Phan Văn Chinh, Phó Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), cho rằng Việt Nam đang chịu tác động cộng hưởng qua ba vòng. Vòng thứ nhất là ngành vận tải và các lĩnh vực sử dụng trực tiếp xăng dầu; vòng thứ hai là các ngành dùng đầu ra của nhóm doanh nghiệp ở vòng một; và vòng thứ ba là người tiêu dùng cuối cùng trong chuỗi cung ứng hàng hóa. Nói cách khác, biến động ở các mặt hàng chiến lược như xăng dầu không dừng lại ở chi phí vận chuyển, mà lan sang sản xuất, lưu thông và tiêu dùng, tạo áp lực lên toàn bộ thị trường.

Ngành dệt may đang phải chịu những tác động tiêu cực từ tình hình biến động của thế giới

Ngành dệt may đang phải chịu những tác động tiêu cực từ tình hình biến động của thế giới

Tác động đó đã nhanh chóng lan tới cộng đồng doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các ngành có độ mở lớn. Theo bà Nguyễn Thị Tuyết Mai, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam, một trong những ảnh hưởng trực diện nhất của xung đột Trung Đông là chi phí logistics tăng mạnh. Nhiều tuyến hàng hải quốc tế buộc phải thay đổi lộ trình để tránh các khu vực rủi ro, khiến thời gian giao hàng kéo dài thêm từ 14-20 ngày, thậm chí lâu hơn.

Không chỉ dệt may, ngành da giày cũng rơi vào thế khó. Bà Phan Thanh Xuân, Phó Chủ tịch Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam, cho biết chi phí logistics tăng khoảng 15%, trong khi nguyên vật liệu tăng tới 30%, đẩy nhiều doanh nghiệp vào tình trạng “kẹt biên lợi nhuận”, không thể điều chỉnh giá bán theo các hợp đồng đã ký từ trước.

Nông nghiệp, vốn được xem là một trong những trụ đỡ của xuất khẩu, cũng không đứng ngoài vòng xoáy này. Theo ông Nguyễn Văn Nghiệm, Tổng Thư ký Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long đang bước vào cao điểm thu hoạch vụ Đông Xuân, nhưng nguồn cung nhiên liệu phục vụ sản xuất và vận chuyển lại gặp khó khăn, thiếu hụt cục bộ ở một số khu vực, đặc biệt là dầu DO dùng cho tàu ghe và máy thu hoạch.

Những dẫn chứng trên cho thấy doanh nghiệp Việt Nam hiện không chỉ đối mặt với một “cú sốc chi phí”, mà còn chịu tác động của một “cú sốc chuỗi cung ứng”, khi các mắt xích quan trọng như vận tải, nguyên liệu và thời gian giao hàng đồng loạt trở nên khó kiểm soát. Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu, mức độ phụ thuộc vào thị trường và hệ thống logistics quốc tế càng lớn, khiến biến động bên ngoài nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực nội tại.

Điểm nghẽn không chỉ nằm ở bên ngoài

Điều đáng chú ý là không phải nền kinh tế nào cũng chịu tác động giống nhau trước các cú sốc toàn cầu. Với Việt Nam, vấn đề không chỉ nằm ở “cơn gió ngược” từ bên ngoài, mà còn nằm ở chính sức chống chịu bên trong của doanh nghiệp.

Những “cú sốc” từ bên ngoài đẩy nhiều doanh nghiệp vào tình trạng “kẹt biên lợi nhuận”

Những “cú sốc” từ bên ngoài đẩy nhiều doanh nghiệp vào tình trạng “kẹt biên lợi nhuận”

Thực tế cho thấy phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn là doanh nghiệp nhỏ và vừa, quy mô vốn hạn chế, năng lực tài chính chưa dày, khả năng dự phòng rủi ro còn mỏng. Khi chi phí đầu vào tăng đột biến, nhiều doanh nghiệp không có đủ “dư địa” để hấp thụ, buộc phải thu hẹp sản xuất hoặc chấp nhận lợi nhuận thấp để giữ đơn hàng. Tình trạng “kẹt biên lợi nhuận” trong ngành da giày là một ví dụ điển hình cho thế khó này.

Không chỉ yếu về nguồn lực tài chính, nhiều doanh nghiệp còn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và một số thị trường xuất khẩu chủ lực. Điều đó khiến họ dễ bị tổn thương khi chuỗi cung ứng toàn cầu trục trặc hoặc khi chính sách thương mại tại các thị trường lớn thay đổi. Chỉ cần một mắt xích bị đứt, từ nguyên liệu, vận tải đến giao nhận, toàn bộ kế hoạch sản xuất - kinh doanh có thể bị đảo lộn. Thực tế ấy đang thể hiện khá rõ trong các ngành như dệt may, da giày, gỗ hay nông sản xuất khẩu.

Ở góc nhìn dài hạn, điểm nghẽn của doanh nghiệp Việt cũng không chỉ nằm ở câu chuyện vốn hay chi phí đầu vào. TS. Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương, nhiều lần nhấn mạnh rằng muốn xây dựng lực lượng doanh nghiệp lớn mạnh, đủ sức “ở lại” với thị trường và đi đường dài trong hội nhập, Việt Nam phải thúc đẩy cải cách thể chế, bởi điểm nghẽn lớn của nền kinh tế hiện nay vẫn nằm ở thể chế.

Theo ông, chi phí mà doanh nghiệp phải gánh không chỉ đến từ biến động thị trường, mà còn từ các rào cản hành chính, điều kiện kinh doanh bất hợp lý và cơ chế “xin - cho” vẫn tồn tại ở nhiều nơi. Khi những chi phí này chồng lên các cú sốc từ bên ngoài, sức chống chịu của doanh nghiệp càng bị bào mòn.

TS. Nguyễn Đình Cung cũng cho rằng nếu muốn tạo đột phá tăng trưởng và hình thành đội ngũ doanh nghiệp lớn mạnh, Việt Nam cần một cuộc “Đổi mới lần hai”, trong đó trọng tâm là cải cách thể chế theo hướng bảo đảm quyền tự do kinh doanh thực chất, doanh nghiệp được làm những gì pháp luật không cấm, thay vì chỉ được làm những gì được cho phép. Cùng với đó là chuyển mạnh sang cơ chế hậu kiểm, phát triển đồng bộ các thị trường đất đai, vốn và lao động theo nguyên tắc thị trường để giải phóng nguồn lực cho khu vực kinh tế tư nhân.

Có thể thấy, hội nhập sâu đã mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường toàn cầu, nhưng đồng thời cũng làm lộ rõ những điểm yếu về nội lực. Khi năng lực tài chính, quản trị và khả năng thích ứng chưa theo kịp tốc độ mở cửa, doanh nghiệp dễ rơi vào thế bị động trước những cú sốc từ bên ngoài.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, những “cơn gió ngược” được dự báo sẽ chưa sớm chấm dứt. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết không chỉ với doanh nghiệp, mà còn với cả hệ thống chính sách và tài chính. Hội nhập là con đường tất yếu, nhưng để đi xa, doanh nghiệp Việt không thể chỉ trông vào cơ hội thị trường. Nâng cao năng lực quản trị, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, củng cố nền tảng tài chính và tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế sẽ là điều kiện quan trọng để tăng sức chống chịu. Chỉ khi nội lực đủ vững, doanh nghiệp Việt mới có thể đứng vững trước biến động và tận dụng tốt hơn các cơ hội trong một thế giới ngày càng nhiều bất trắc.

Đức Thuận

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/doanh-nghiep-viet-giua-con-gio-nguoc-toan-cau-179098.html