F-86 Mỹ và MiG-15 Liên Xô: Màn đối đầu làm nên huyền thoại không chiến
Khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ vào tháng 6/1950, máy bay chiến đấu của Mỹ nhanh chóng giành ưu thế trước lực lượng không quân Triều Tiên vốn có trang bị hạn chế.
Cục diện trên không thay đổi đáng kể vào tháng 11/1950, khi MiG-15 do Liên Xô thiết kế bất ngờ xuất hiện trên bầu trời Triều Tiên.

Tiêm kích F-86 Sabre và MiG-15 bay cạnh nhau. (Ảnh: Shutterstock)
Với tốc độ cao, khả năng hoạt động ở độ cao lớn và hỏa lực mạnh, MiG-15 nhanh chóng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với các máy bay Mỹ. Những chiếc F-80 Shooting Star vốn được sử dụng rộng rãi khi đó không còn giữ được ưu thế trước loại tiêm kích phản lực mới của Liên Xô.
Để đối phó, Mỹ nhanh chóng đưa F-86 Sabre vào chiến trường. Sự xuất hiện của hai loại máy bay phản lực hiện đại này đã mở màn cho những cuộc không chiến phản lực quy mô lớn đầu tiên trong lịch sử, chủ yếu diễn ra tại khu vực được gọi là "Hẻm MiG" ở phía tây bắc Triều Tiên.
F-86 Sabre và MiG-15 có gì khác biệt

Thoạt nhìn, F-86 và MiG-15 có ngoại hình khá tương đồng. Điều này không hoàn toàn là sự trùng hợp.
Cả hai đều chịu ảnh hưởng từ những tiến bộ khí động học của Đức cuối Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt là công nghệ cánh cụp giúp cải thiện hiệu suất ở tốc độ cao. Sau chiến tranh, cả Mỹ và Liên Xô đều thu hút nhiều nhà khoa học và kỹ sư Đức vào các chương trình hàng không của mình, góp phần thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của máy bay phản lực.
MiG-15 có lợi thế về độ cao và hỏa lực
MiG-15 nổi bật với khả năng leo cao nhanh và trần bay nhỉnh hơn F-86. Điều này cho phép phi công Liên Xô và các lực lượng sử dụng MiG có thể duy trì vị trí ở độ cao lớn, chờ thời cơ rồi lao xuống tấn công các đội hình máy bay Mỹ.
Hỏa lực của MiG-15 cũng đặc biệt mạnh. Máy bay được trang bị một pháo 37 mm cùng hai pháo 23 mm, vốn được thiết kế chủ yếu để đối phó với các máy bay ném bom hạng nặng như B-29.
Trong một cuộc không chiến, chỉ cần một số phát đạn trúng mục tiêu cũng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho một máy bay đối phương.
Tuy nhiên, sức mạnh này đi kèm một hạn chế. Các khẩu pháo của MiG có tốc độ bắn tương đối thấp, trong khi đạn của pháo 37 mm và 23 mm có quỹ đạo khác nhau. Điều đó khiến phi công gặp khó khăn hơn khi phải khai hỏa chính xác vào những mục tiêu tiêm kích liên tục cơ động.
F-86 đáp trả bằng tốc độ và khả năng điều khiển
F-86 Sabre sử dụng súng máy Browning M3 cỡ .50. So với hệ thống pháo của MiG-15, mỗi khẩu súng có sức công phá thấp hơn, nhưng bù lại có tốc độ bắn cao, lượng đạn lớn và quỹ đạo đạn tương đối phẳng.
Điểm mạnh đáng kể hơn của F-86 nằm ở khả năng điều khiển ở tốc độ cao.
Sabre có thể hoạt động an toàn ở vùng tốc độ gần và vượt ngưỡng âm thanh tốt hơn MiG-15, đồng thời duy trì khả năng điều khiển hiệu quả khi tốc độ tăng cao. Những biến thể F-86 về sau còn được trang bị đuôi ngang hoàn toàn điều khiển được, giúp cải thiện khả năng kiểm soát máy bay ở tốc độ lớn.
Một lợi thế quan trọng khác là F-86 được trang bị kính ngắm hỗ trợ bằng radar. Hệ thống này giúp phi công tính toán điểm ngắm chính xác hơn trong những cuộc giao chiến diễn ra ở tốc độ cao.
Khi radar và tên lửa tầm xa chưa quyết định trận chiến
Không chiến thời Chiến tranh Triều Tiên diễn ra trong một giai đoạn chuyển tiếp đặc biệt của lịch sử hàng không quân sự.
Ngày nay, các cuộc giao chiến trên không thường được quyết định từ khoảng cách rất xa nhờ radar, cảm biến và tên lửa không đối không. Nhưng vào đầu những năm 1950, các công nghệ BVR vẫn chưa đủ phát triển để trở thành yếu tố quyết định.
Phần lớn các cuộc đối đầu giữa F-86 và MiG-15 vì thế diễn ra ở khoảng cách gần, khi phi công phải trực tiếp phát hiện, bám bắt và khai hỏa vào đối phương.
Đây cũng là lý do những trận đấu giữa F-86 và MiG-15 thường được xem là một trong những cuộc đối đầu không chiến "kinh điển" cuối cùng của thời đại mà kỹ năng phi công đóng vai trò đặc biệt lớn.
MiG-15 có lợi thế về khả năng leo cao và tăng tốc, cho phép phi công chủ động lựa chọn vị trí giao chiến. F-86 lại nổi bật ở khả năng điều khiển, cơ động và duy trì hiệu suất tốt ở tốc độ cao.
Nói cách khác, MiG có thể tìm cách đưa cuộc giao tranh vào điều kiện có lợi cho mình, trong khi Sabre có thể tận dụng tốc độ và khả năng cơ động để phản công.
Phi công mới là yếu tố quyết định
Trên lý thuyết, F-86 và MiG-15 có hiệu suất khá cân bằng khi xét tổng thể. Mỗi loại đều sở hữu những ưu điểm đủ để khai thác điểm yếu của đối phương.
Một phi công MiG-15 giàu kinh nghiệm có thể tận dụng độ cao và khả năng leo cao để chiếm vị trí thuận lợi trước khi tấn công. Ngược lại, phi công F-86 có thể dựa vào khả năng điều khiển ở tốc độ cao và đặc tính cơ động của Sabre để giành lợi thế.
Thực tế, trình độ phi công, chiến thuật, khả năng nhận biết tình huống và điều kiện giao chiến có thể quan trọng không kém thông số kỹ thuật của chính máy bay.
F-86 cuối cùng đạt tỷ lệ chiến thắng được công bố cao hơn đáng kể so với MiG-15. Trong nhiều thập niên, Mỹ từng tuyên bố tỷ lệ bắn hạ vượt quá 10:1 nghiêng về phía F-86.
Tuy nhiên, những con số này sau đó được xem xét lại khi các tài liệu nội bộ của Liên Xô được tiếp cận, cho thấy số máy bay MiG bị Mỹ tuyên bố bắn hạ có thể đã bị đánh giá quá cao.
Dù vậy, cuộc đối đầu giữa F-86 và MiG-15 vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử không chiến. Đây là cuộc chạm trán giữa hai thế hệ máy bay phản lực tiên phong, được xây dựng trên những nền tảng công nghệ tương đồng nhưng theo đuổi những ưu tiên khác nhau.











