Fed đảo chiều chính sách trước sức ép từ cú sốc giá năng lượng
Ngày 16/9, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) thuộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã thông qua quyết định nâng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm với tỷ lệ biểu quyết tuyệt đối 12-0.
Động thái này đẩy phạm vi lãi suất mục tiêu lên mức 3,75% - 4,00%, đánh dấu lần tăng đầu tiên của Fed kể từ tháng 7/2023. Quyết định bất ngờ này chính thức khép lại chu kỳ nới lỏng tạm thời, mở ra một giai đoạn thắt chặt chính sách tiền tệ tại Mỹ và báo hiệu một mặt bằng định giá mới cho các thị trường tài chính toàn cầu.
Trong tuyên bố sau cuộc họp, Chủ tịch Fed Kevin Warsh đánh giá kinh tế Mỹ đang tăng trưởng với tốc độ vững chắc, số việc làm tạo mới theo kịp quy mô lực lượng lao động, song lạm phát vẫn ở mức cao. Vì vậy, đợt điều chỉnh này sẽ không phải lần hành động cuối cùng. Câu hỏi của thị trường giờ đã chuyển sang việc xác định đợt tăng lãi suất tiếp theo sẽ đến vào cuộc họp tháng 10 hay tháng 12.
Sức ép từ cú sốc năng lượng

Trụ sở Cục Dự trữ Liên bang Mỹ tại Washington, D.C. Ảnh: THX/TTXVN
Để hiểu được quyết định của Fed, cần nhìn vào các chỉ báo kinh tế vĩ mô có phần mâu thuẫn nhau của Mỹ. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 8 tăng 0,4% so với tháng trước và 3,4% so với cùng kỳ năm ngoái. Phần lớn áp lực tăng đến từ chi phí năng lượng: giá xăng vọt 27,4% so với cùng kỳ một năm trước và đóng góp hơn 1/3 mức tăng của chỉ số chung. Ngược lại, lạm phát lõi (loại trừ giá thực phẩm và năng lượng dễ biến động) lại hạ xuống 2,4%, mức thấp nhất kể từ tháng 3/2021.
Nói cách khác, Fed đang thắt chặt chính sách tiền tệ để đối phó với cú sốc giá dầu bắt nguồn từ cuộc xung đột Trung Đông, trong khi thước đo lạm phát mà cơ quan này có thể kiểm soát tốt nhất lại đang hạ nhiệt.
Lý giải về vấn đề này, Chủ tịch Fed Kevin Warsh thẳng thắn thừa nhận ngân hàng trung ương không thể tác động đến từng mức giá đơn lẻ như dầu hay thực phẩm. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh Fed có trách nhiệm hành động quyết liệt để ngăn đà tăng giá chung lan rộng thành hiệu ứng vòng hai, vòng ba trên toàn nền kinh tế. Theo ông, các số liệu lạm phát trong mùa Hè vừa qua chưa đủ để khẳng định xu hướng nền tảng đã cải thiện.
Bà Heather Long, nhà kinh tế trưởng tại tổ chức tín dụng Navy Federal Credit Union, nhận định vấn đề nằm ở chỗ lạm phát đã lan trên diện rộng, khi giá dịch vụ ăn uống, ô tô, nhà ở và vận tải đều tăng đáng kể trong tháng 8. Công ty nghiên cứu và tư vấn TD Economics cũng cho rằng với giá dầu đã trở lại vùng 100 USD/thùng, Fed gần như không còn dư địa đứng ngoài.
Song song với áp lực giá cả, thị trường lao động Mỹ cũng tiếp tục cho thấy sức bền. Thay vì tăng lên như dự kiến trong một chu kỳ thắt chặt lãi suất, dự báo tỷ lệ thất nghiệp cho năm 2026 thực tế lại được Fed điều chỉnh giảm từ 4,3% xuống còn 4,1%. Bức tranh việc làm này đã duy trì sức cầu tiêu dùng mạnh mẽ, ngăn chặn quá trình hạ nhiệt giá tự nhiên mà Fed mong đợi.
Lộ trình còn nhiều gập ghềnh
Điểm đáng chú ý nhất trong cuộc họp tháng 9 là bản cập nhật Dự phóng Kinh tế (SEP) và biểu đồ "dot plot" - nơi phác họa kỳ vọng lãi suất của từng nhà hoạch định chính sách. Theo đó, 16 trong số 18 quan chức Fed cho rằng sẽ cần thêm ít nhất một đợt tăng 25 điểm cơ bản nữa trong năm nay, trong đó 4 người nghiêng về hai đợt. Dự báo trung vị hiện cho thấy lãi suất quỹ liên bang nhiều khả năng chốt ở mức 4,1% vào cuối năm 2026.
Nhận định về quỹ đạo này, tổ chức nghiên cứu The Conference Board cho rằng quyết định tăng lãi suất vừa qua phản ánh sự tích tụ của hàng loạt yếu tố lạm phát thay vì chỉ là phản ứng trước một dữ liệu đơn lẻ. Tổ chức này nhấn mạnh một đặc điểm lịch sử: Fed hiếm khi tái khởi động một chu kỳ tăng lãi suất, trừ phi các quan chức tin chắc rằng một đợt tăng duy nhất là không đủ.
Giới tham gia thị trường hiện đang theo dõi sát sao hai kỳ họp cuối cùng trong năm, dự kiến diễn ra vào cuối tháng 10 và đầu tháng 12. Bà Kay Haigh, Giám đốc đầu tư mảng thu nhập cố định tại bộ phận quản lý tài sản thuộc ngân hàng Goldman Sachs dự báo Fed sẽ có thêm một đợt tăng nữa trong năm nay nhưng rơi vào tháng 12.
Theo bà, phần lớn thành viên FOMC nghiêng về tổng cộng hai đợt tăng trong năm. Nhiều khả năng Fed sẽ bỏ qua cuộc họp tháng 10 do thời điểm này quá gần cuộc bầu cử giữa kỳ tại Mỹ. Bà cũng cho rằng Fed đã phát tín hiệu không theo đuổi một chu kỳ thắt chặt quyết liệt. Tuy nhiên, bà lưu ý kịch bản tăng lãi suất vào tháng 12 vẫn phụ thuộc vào các báo cáo kinh tế sắp tới và diễn biến giá năng lượng.
Cách truyền thông của Chủ tịch Warsh cũng là một biến số. Tại hội nghị Jackson Hole cuối tháng 8, ông từ chối đưa ra định hướng chính sách. Tới lần này, ông không tham gia vào biểu đồ dot plot. Ông Derek Tang, chuyên gia tại công ty phân tích thị trường Monetary Policy Analytics, cảnh báo cách tiếp cận này có thể khiến thị trường hiểu nhầm rằng Fed không sẵn sàng siết lãi suất tiếp. Tâm lý đó có thể làm xói mòn hiệu quả của chính đợt tăng vừa thực hiện.
Nhìn xa hơn, chính nội bộ Fed cũng chưa có sự đồng thuận về lộ trình tiếp theo. Trong dự báo cho năm 2027, 8 quan chức nghiêng về khả năng có thêm một đợt tăng, 6 người cho rằng lãi suất sẽ đi ngang và bốn người dự báo cắt giảm.
Các dự phóng hiện tại từ Fed cho thấy lãi suất chuẩn dự kiến sẽ neo ở mốc trên 4,00% trong suốt toàn bộ năm 2027. Đáng lo ngại hơn, lạm phát dự kiến sẽ khó quay trở lại hoàn toàn mục tiêu 2% cho đến tận năm 2029.
Tác động lan tỏa
Thị trường trái phiếu đã ngay lập tức cảm nhận được ảnh hưởng từ đợt điều chỉnh lãi suất của Fed. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã nhanh chóng leo lên ngưỡng 5,0% - mức cao nhất kể từ giữa năm 2007. Thực tế rằng lãi suất sẽ không thể sớm hạ nhiệt đã buộc thị trường phải định giá lại kịch bản dài hạn, khi các nhà đầu tư ngày càng đòi hỏi phần bù rủi ro cao hơn để nắm giữ nợ chính phủ.
Đứng từ góc độ thực tiễn, ông Matthew Rosenthal, nhà sáng lập quỹ đầu tư Eastham Capital nhận định dù các thị trường có thể không hứng chịu những hệ lụy tức thời hay đột ngột, nhưng động thái của Fed có thể tiếp tục kéo dài tình trạng trì trệ hiện tại của nền kinh tế. Ông cũng lưu ý thêm rằng điểm sáng duy nhất là lãi suất dài hạn có thể sẽ ổn định lại đôi chút, song khó có thể thấy những chuyển biến thực sự đáng kể cho đến khi giá dầu thế giới quay đầu giảm.
Tác động từ quyết định lãi suất của Fed cũng vượt ra ngoài biên giới nước Mỹ. Ông Christopher Wong, chiến lược gia tại ngân hàng OCBC, nhận định các đồng tiền châu Á có thể đối mặt với áp lực lớn hơn nữa nếu Fed tiếp tục phát tín hiệu thắt chặt, trong đó đồng rupee của Ấn Độ đặc biệt dễ tổn thương trước cú sốc giá năng lượng.
Sức ép này cũng buộc các ngân hàng trung ương khác điều chỉnh. Trước mắt, Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ nhóm họp vào ngày 18/9. Hiện thị trường xác định xác suất BoJ tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản là khoảng 75%, trong khi có 60% khả năng cơ quan này thực hiện thêm một đợt nữa trước tháng 12.
Cách đây không lâu, câu hỏi lớn nhất của giới đầu tư toàn cầu là Fed sẽ hạ lãi suất bao nhiêu lần. Giờ đây, họ phải tính theo chiều ngược lại: lãi suất sẽ còn tăng đến đâu và duy trì ở mức cao trong bao lâu. Trong những tháng cuối cùng của năm 2026, các thị trường toàn cầu sẽ phải thích nghi với một Fed đặt sự ổn định giá cả lên ưu tiên hàng đầu, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với việc họ phải duy trì sức ép lên nền kinh tế. Với các nền kinh tế mới nổi, điều đó đồng nghĩa với một giai đoạn đồng USD mạnh hơn, chi phí vay đắt đỏ và dư địa chính sách ngày càng hẹp.

