Gánh nặng kép về dinh dưỡng ở trẻ em Việt Nam: Đầu tư cho dinh dưỡng hôm nay là bảo vệ sức khỏe của cả một thế hệ mai sau
Nếu như trước đây, suy dinh dưỡng là vấn đề nổi cộm thì hiện nay chúng ta đang phải đối mặt với một thách thức lớn hơn, đó là 'gánh nặng kép về dinh dưỡng'.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ về kinh tế - xã hội. Cùng với sự cải thiện về đời sống, bức tranh dinh dưỡng của trẻ em cũng có nhiều thay đổi. Nếu như trước đây, suy dinh dưỡng là vấn đề nổi cộm thì hiện nay chúng ta đang phải đối mặt với một thách thức lớn hơn, đó là "gánh nặng kép về dinh dưỡng" - tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu vi chất dinh dưỡng vẫn còn tồn tại song song với sự gia tăng nhanh chóng của thừa cân, béo phì và các bệnh không lây nhiễm.
Đây không chỉ là câu chuyện của riêng ngành y tế mà là vấn đề phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Một trẻ em suy dinh dưỡng sẽ khó phát triển tối ưu về chiều cao, trí tuệ và khả năng học tập. Ngược lại, một trẻ thừa cân, béo phì từ sớm có nguy cơ cao mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, gan nhiễm mỡ và nhiều bệnh mạn tính khi trưởng thành. Vì vậy, giải quyết gánh nặng kép về dinh dưỡng cần được xem là ưu tiên chiến lược trong chăm sóc sức khỏe nhân dân.

Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong công tác phòng chống suy dinh dưỡng (ảnh minh họa).
Việt Nam đang đối mặt với gánh nặng kép về dinh dưỡng như thế nào?
Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong công tác phòng chống suy dinh dưỡng. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân và thấp còi ở trẻ em đã giảm đáng kể so với trước đây. Tuy nhiên, suy dinh dưỡng vẫn còn tồn tại ở nhiều vùng miền núi, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và các khu vực có điều kiện kinh tế khó khăn.
Song song với đó, tốc độ đô thị hóa, thay đổi lối sống và thói quen ăn uống đã làm gia tăng nhanh chóng tỷ lệ thừa cân, béo phì ở trẻ em, đặc biệt tại các thành phố lớn và khu vực phát triển kinh tế. Nhiều trẻ em dành phần lớn thời gian cho học tập, sử dụng thiết bị điện tử, ít vận động thể lực trong khi tiêu thụ ngày càng nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, nước ngọt có đường và các sản phẩm giàu năng lượng nhưng nghèo vi chất.
Điều đáng lưu ý là hai vấn đề này có thể cùng tồn tại trong một gia đình, một cộng đồng, thậm chí trên cùng một trẻ. Một đứa trẻ có thể thấp còi trong những năm đầu đời nhưng sau đó lại tăng cân quá mức khi chế độ ăn mất cân đối. Đây chính là biểu hiện điển hình của gánh nặng kép về dinh dưỡng.
Xu hướng này đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận từ giải quyết từng vấn đề riêng lẻ sang xây dựng các chiến lược dinh dưỡng toàn diện, bảo đảm mọi trẻ em đều được phát triển tối ưu.
Vì sao có trẻ thừa cân nhưng vẫn thiếu vi chất dinh dưỡng?
Nhiều phụ huynh vẫn cho rằng trẻ mập mạp đồng nghĩa với khỏe mạnh. Tuy nhiên, đây là quan niệm không còn phù hợp trong bối cảnh hiện nay.
Một trẻ có thể thừa cân hoặc béo phì nhưng vẫn thiếu các vitamin và khoáng chất thiết yếu như sắt, kẽm, canxi, vitamin A, vitamin D,... Nguyên nhân là chế độ ăn của trẻ tuy cung cấp rất nhiều năng lượng nhưng lại nghèo chất dinh dưỡng.
Ví dụ, một khẩu phần ăn gồm gà rán, khoai tây chiên, bánh ngọt và nước ngọt có ga có thể cung cấp lượng calo rất cao nhưng lại thiếu rau xanh, trái cây, sữa, cá, đậu và các thực phẩm giàu vi chất.
Tình trạng này được gọi là "đói vi chất trong no năng lượng". Trẻ có thể tăng cân nhanh nhưng vẫn thiếu máu, suy giảm miễn dịch, giảm khả năng tập trung học tập, dễ mắc bệnh nhiễm khuẩn và ảnh hưởng đến phát triển chiều cao.
Ngoài ra, nhiều trẻ có thói quen bỏ bữa sáng, ăn ít rau, ít ăn trái cây, uống nhiều nước ngọt, ăn vặt thường xuyên và ít vận động. Những yếu tố này không chỉ làm tăng nguy cơ béo phì mà còn khiến cơ thể không được cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết.
Do đó, mục tiêu của dinh dưỡng hiện đại không phải là giúp trẻ ăn thật nhiều mà là giúp trẻ ăn đúng, ăn đủ và ăn cân đối.

Bổ sung vi chất Vitamin A cho trẻ.
Giải pháp nào để giải quyết đồng thời suy dinh dưỡng và béo phì?
Điểm mấu chốt là không xem hai vấn đề này đối lập nhau mà cần giải quyết bằng cùng một nền tảng: xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý và môi trường sống lành mạnh.
Trước hết, cần bảo đảm trẻ được nuôi dưỡng đúng ngay từ khi còn trong bụng mẹ. Dinh dưỡng của người mẹ trước và trong thai kỳ có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi cũng như nguy cơ mắc bệnh của trẻ sau này.
Sau khi sinh, trẻ cần được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, tiếp tục bú mẹ đến 24 tháng hoặc lâu hơn, đồng thời ăn bổ sung đúng thời điểm, đủ số lượng, đa dạng thực phẩm và phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
Đối với trẻ lớn, khẩu phần ăn cần bảo đảm cân đối giữa bốn nhóm chất dinh dưỡng gồm chất bột đường, chất đạm, chất béo lành mạnh và rau quả. Hạn chế thực phẩm siêu chế biến, chế biến sẵn, đồ uống có đường, thức ăn nhanh; tăng cường rau xanh, trái cây, sữa phù hợp lứa tuổi, cá, trứng, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt.
Song song với chế độ ăn, trẻ cần duy trì hoạt động thể lực hằng ngày, ngủ sớm, ngủ đủ giấc, hạn chế thời gian sử dụng màn hình và xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học.
Các chương trình dinh dưỡng học đường cần được triển khai đồng bộ nhằm bảo đảm bữa ăn bán trú đạt tiêu chuẩn, đồng thời tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động thể chất thường xuyên.

Các chương trình dinh dưỡng học đường cần được triển khai đồng bộ nhằm bảo đảm bữa ăn bán trú đạt tiêu chuẩn, đồng thời tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động thể chất thường xuyên.
Phòng bệnh bằng dinh dưỡng cần đi vào thực chất
Trong nhiều năm qua, công tác truyền thông dinh dưỡng đã góp phần nâng cao nhận thức của người dân. Tuy nhiên, nhận thức đúng chưa đủ để tạo ra thay đổi hành vi bền vững.
Muốn phòng bệnh bằng dinh dưỡng đạt hiệu quả thực chất, cần chuyển trọng tâm từ truyền thông sang tạo dựng môi trường hỗ trợ để người dân có thể dễ dàng lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
Các cơ sở y tế cần đưa tư vấn dinh dưỡng trở thành một phần thường quy trong chăm sóc sức khỏe ban đầu. Mỗi lần khám thai, khám sức khỏe trẻ em, tiêm chủng hay khám định kỳ đều là cơ hội để cán bộ y tế tư vấn dinh dưỡng cho người dân.
Trong trường học, giáo dục dinh dưỡng cần được lồng ghép vào chương trình học, kết hợp với bữa ăn học đường, hoạt động thể chất và xây dựng môi trường không khuyến khích tiêu thụ nước ngọt có đường hay thực phẩm không lành mạnh.
Bên cạnh đó, cần tăng cường giám sát tăng trưởng, phát hiện sớm trẻ suy dinh dưỡng, trẻ thừa cân và trẻ có nguy cơ để có biện pháp can thiệp kịp thời.
Cần sự phối hợp của nhiều ngành để hiện thực hóa mục tiêu phòng bệnh bằng dinh dưỡng
Không một ngành nào có thể giải quyết gánh nặng kép về dinh dưỡng nếu hoạt động riêng lẻ.
Ngành y tế giữ vai trò chuyên môn trong xây dựng hướng dẫn, đào tạo nhân lực, giám sát tình trạng dinh dưỡng và triển khai các chương trình can thiệp.
Ngành giáo dục có vai trò hình thành thói quen ăn uống và vận động lành mạnh cho học sinh thông qua giáo dục dinh dưỡng, bữa ăn học đường và các hoạt động thể chất.
Ngành nông nghiệp cần phát triển hệ thống sản xuất thực phẩm đa dạng, an toàn, giàu dinh dưỡng và dễ tiếp cận với người dân ở mọi vùng miền.
Các cơ quan truyền thông cần cung cấp thông tin khoa học, chính xác, góp phần thay đổi hành vi thay vì quảng bá các xu hướng ăn uống thiếu căn cứ hoặc các sản phẩm có lợi cho thương mại nhưng không có lợi cho sức khỏe.
Chính quyền địa phương đóng vai trò điều phối, huy động nguồn lực và triển khai các chương trình phù hợp với đặc điểm của từng địa phương, đặc biệt tại vùng khó khăn.
Sự phối hợp liên ngành cần được duy trì thường xuyên với cơ chế giám sát, đánh giá cụ thể để bảo đảm hiệu quả lâu dài.
Đầu tư vào 1.000 ngày đầu đời là đầu tư sinh lời nhất
Nhiều nghiên cứu trên thế giới khẳng định giai đoạn 1.000 ngày đầu đời, tính từ khi người mẹ mang thai đến khi trẻ đủ hai tuổi, là "cửa sổ cơ hội vàng" quyết định sức khỏe suốt cuộc đời.
Trong giai đoạn này, cần ưu tiên chăm sóc dinh dưỡng cho phụ nữ trước mang thai, trong thai kỳ và sau sinh; phòng chống thiếu máu, thiếu vi chất; kiểm soát tăng cân hợp lý khi mang thai; khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ; hướng dẫn ăn bổ sung đúng cách; theo dõi tăng trưởng định kỳ và phát hiện sớm các rối loạn dinh dưỡng.
Sau hai tuổi, việc duy trì chế độ ăn cân đối, hoạt động thể lực đầy đủ, chăm sóc sức khỏe học đường và giáo dục lối sống lành mạnh tiếp tục đóng vai trò quyết định trong phát triển chiều cao, thể lực và trí tuệ.
Đặc biệt, tuổi tiền dậy thì, dậy thì là giai đoạn tăng trưởng nhanh, gần như cuối cùng của cuộc đời. Nếu được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, ngủ đủ giấc và vận động hợp lý, trẻ có thể đạt được tiềm năng chiều cao tối ưu.
Chuyển từ "chữa bệnh" sang "phòng bệnh bằng dinh dưỡng"
Trong nhiều thập kỷ, hệ thống y tế chủ yếu tập trung điều trị bệnh khi bệnh đã xuất hiện. Tuy nhiên, xu hướng của nhiều quốc gia hiện nay là đầu tư mạnh cho phòng bệnh, trong đó dinh dưỡng giữ vai trò trung tâm.
Để thực hiện được điều này, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách về dinh dưỡng, tăng đầu tư cho y tế dự phòng nói chung và cho Viện Dinh dưỡng nói riêng, đưa tư vấn dinh dưỡng trở thành dịch vụ thiết yếu tại tuyến y tế cơ sở, đồng thời xây dựng hệ thống giám sát dinh dưỡng hiện đại.

Đầu tư cho dinh dưỡng chính là đầu tư cho tương lai.
Cùng với đó là các chính sách thúc đẩy môi trường thực phẩm lành mạnh như cải thiện chất lượng bữa ăn học đường, kiểm soát quảng cáo thực phẩm không phù hợp dành cho trẻ em, khuyến khích sản xuất thực phẩm có lợi cho sức khỏe và tăng cường ghi nhãn dinh dưỡng rõ ràng để người tiêu dùng có cơ sở lựa chọn.
Quan trọng hơn, mỗi người dân cần nhận thức rằng dinh dưỡng không chỉ nhằm no bụng mà còn là yếu tố quyết định sức khỏe lâu dài, góp phần phòng ngừa các bệnh không lây nhiễm đang ngày càng gia tăng.
Để chủ động phòng ngừa suy dinh dưỡng, béo phì và các bệnh không lây nhiễm, mỗi gia đình nên thực hiện một số nguyên tắc đơn giản nhưng hiệu quả.
Thứ nhất, xây dựng bữa ăn đa dạng với đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng, ưu tiên thực phẩm tươi, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.
Thứ hai, cho trẻ ăn đúng nhu cầu theo lứa tuổi, không ép ăn nhưng cũng không nuông chiều theo sở thích chỉ ăn đồ ngọt hoặc đồ chiên rán.
Thứ ba, tăng cường rau xanh, trái cây tươi, các loại đậu, cá, sữa phù hợp lứa tuổi; hạn chế nước ngọt có đường, bánh kẹo, thức ăn nhanh và đồ uống nhiều năng lượng.
Thứ tư, duy trì hoạt động thể lực ít nhất 60 phút mỗi ngày đối với trẻ em; giảm thời gian sử dụng điện thoại, máy tính và tivi.
Thứ năm, theo dõi cân nặng, chiều cao định kỳ; đưa trẻ đi khám và tư vấn dinh dưỡng khi có dấu hiệu tăng trưởng bất thường.
Thứ sáu, hình thành lối sống lành mạnh cho cả gia đình thông qua việc cùng ăn bữa cơm gia đình, cùng vận động, cùng ngủ sớm, ngủ đủ giấc và làm gương cho trẻ.
Gánh nặng kép về dinh dưỡng là một trong những thách thức lớn nhất đối với sức khỏe trẻ em Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Giải quyết vấn đề này không chỉ nhằm giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng hay béo phì mà còn hướng tới mục tiêu cao hơn là xây dựng một thế hệ người Việt Nam phát triển toàn diện về tầm vóc, thể lực, trí tuệ và chất lượng cuộc sống.
Đầu tư cho dinh dưỡng chính là đầu tư cho tương lai. Khi trẻ em được nuôi dưỡng đúng ngay từ những ngày đầu đời, được sống trong môi trường thực phẩm lành mạnh, được học tập và vận động đầy đủ, các em sẽ có cơ hội phát huy tối đa tiềm năng phát triển. Điều đó không chỉ mang lại lợi ích cho từng cá nhân, từng gia đình mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của đất nước trong nhiều thập kỷ tới.
Muốn đạt được mục tiêu này, cần sự chung tay của toàn xã hội: từ mỗi gia đình, nhà trường, cán bộ y tế, doanh nghiệp thực phẩm, cơ quan truyền thông đến các nhà hoạch định chính sách... Khi dinh dưỡng được đặt đúng vị trí là nền tảng của y tế dự phòng, chúng ta sẽ không chỉ giảm gánh nặng bệnh tật hôm nay mà còn xây dựng một Việt Nam khỏe mạnh hơn trong tương lai.
Tác giả::
PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng
Giám đốc Trung tâm Tư vấn, phục hồi dinh dưỡng và kiểm soát béo phì, Viện Dinh dưỡng











