Giá lúa gạo ngày 2/3: Thị trường đi ngang, lúa OM 18 duy trì mức 6.700 đồng/kg
Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 2/3 ghi nhận diễn biến ổn định, mặt bằng giá đi ngang trong bối cảnh thương lái thu mua cầm chừng và chờ đợi tín hiệu xuất khẩu.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 2/3 ghi nhận diễn biến khá ổn định, chưa xuất hiện biến động đáng kể về giá. Theo ghi nhận, hoạt động mua bán diễn ra chậm, thương lái có xu hướng thu mua cầm chừng, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn đang chờ đợi thêm tín hiệu từ các hợp đồng mới.
Giá lúa tươi duy trì ổn định tại các địa phương
Tại nhiều địa phương trọng điểm, giá lúa tươi hiện vẫn duy trì ở mức tương đương cuối tuần trước. Cụ thể, các giống lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 được giao dịch phổ biến quanh mức 6.500 – 6.700 đồng/kg. Các chủng loại lúa khác cũng giữ biên độ dao động hẹp, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trước khi bước vào cao điểm thu hoạch.

Nguồn cung hiện tại chưa vào cao điểm thu hoạch khiến giao dịch không thực sự sôi động, đặc biệt là tại những diện tích lúa còn xa ngày cắt. Điều này góp phần giữ mặt bằng giá lúa không có sự sụt giảm dù nhu cầu mua từ thương lái chưa cao.

Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận diễn biến ổn định.
Biến động nhẹ ở phân khúc gạo nguyên liệu và bán lẻ
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, mặt bằng giá tiếp tục giữ biên độ hẹp. Đáng chú ý, gạo Đài Thơm 8 ghi nhận mức nhích nhẹ khoảng 50 đồng/kg, lên ngưỡng 9.250 – 9.350 đồng/kg. Trong khi đó, các chủng loại khác cơ bản ổn định: CL 555 ở mức 7.950 – 8.050 đồng/kg; IR 504 từ 8.000 – 8.100 đồng/kg và OM 5451 khoảng 8.800 – 8.900 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 hiện được chào bán phổ biến ở mức 9.500 – 9.700 đồng/kg.
Trên thị trường bán lẻ, nhóm gạo thơm và đặc sản tiếp tục duy trì ở mức giá cao. Gạo Nàng Nhen đứng đầu danh mục với mức giá khoảng 28.000 đồng/kg; Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg. Các loại gạo trắng thông dụng khác dao động phổ biến trong khoảng 12.000 – 17.000 đồng/kg tùy chủng loại và chất lượng.
Tín hiệu từ thị trường xuất khẩu và khu vực
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam trong những ngày đầu tháng 3 vẫn giữ xu hướng ổn định. Gạo 5% tấm hiện được chào bán quanh mức 400 – 415 USD/tấn; gạo 100% tấm ở mức 316 – 320 USD/tấn; riêng gạo Jasmine đạt từ 431 – 435 USD/tấn.
Dữ liệu thống kê cho thấy trong tháng 1/2026, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 650.000 tấn gạo với kim ngạch gần 310 triệu USD, tăng khoảng 19% về lượng so với cùng kỳ năm trước. Philippines tiếp tục giữ vững vị thế là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam.
Tại khu vực, Hiệp hội Xuất khẩu Gạo Thái Lan cho biết lượng gạo xuất khẩu của nước này trong tháng 1/2026 đạt hơn 530.000 tấn, giảm 17,5% so với cùng kỳ. Nguyên nhân chủ yếu do đồng Baht tăng giá làm giảm sức cạnh tranh của gạo Thái Lan, trong khi nguồn cung toàn cầu từ Ấn Độ, Việt Nam và Pakistan vẫn khá dồi dào.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong nước đang trong trạng thái chờ đợi. Dự báo trong ngắn hạn, mặt bằng giá sẽ tiếp tục đi ngang và phụ thuộc chặt chẽ vào tiến độ ký kết các hợp đồng xuất khẩu mới cũng như diễn biến cung – cầu trên thị trường quốc tế.











