Giảm ICOR: 'Chìa khóa' mở cửa tăng trưởng 2 con sốBài cuối: Gỡ 'nút thắt' thể chế và tư duy thực thi chính sách

Làm thế nào để hóa giải mâu thuẫn giữa yêu cầu tăng trưởng cao và áp lực nâng hiệu quả sử dụng vốn khi hệ số ICOR của Việt Nam vẫn ở mức cao? Theo đại biểu Quốc hội tỉnh Lào Cai, hoạt động chuyên trách tại Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội Nguyễn Thành Trung, lời giải không nằm ở việc siết vốn hay cắt giảm chi tiêu, mà ở cải cách thể chế và đổi mới tư duy thực thi chính sách. Trong đó, kỷ luật hạch toán kinh tế và việc thực hiện nghiêm các kết luận thanh tra, kiểm toán giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thành Trung

Những số liệu, đánh giá, kết luận và kiến nghị của Kiểm toán nhà nước chính là “thước đo” giúp đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp nhìn nhận rõ hiệu quả thực chất của các dự án, từ đó chất vấn và yêu cầu trách nhiệm giải trình đối với người đứng đầu các Bộ, ngành, địa phương.

Thưa ông, việc giảm hệ số ICOR từ 6,43 xuống mốc 4,5-4,8 trong giai đoạn tới là một bài toán khó. Dưới góc nhìn giám sát, ông đánh giá đâu là “điểm nghẽn” lớn nhất cần tháo gỡ để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn mà vẫn bảo đảm tốc độ tăng trưởng?

Hệ số ICOR của nước ta trong giai đoạn 2021-2025 ở mức khá cao, khoảng 6,43. Mục tiêu kéo giảm ICOR xuống 4,5-4,8 trong giai đoạn 2026-2030 là rất tích cực nhưng cũng đầy thách thức. Dưới góc nhìn giám sát của cơ quan dân cử, tôi cho rằng “điểm nghẽn” lớn nhất nằm ở sự bất cập của thể chế phát triển và tư duy thực thi chính sách. Điểm nghẽn này thể hiện trên ba phương diện chính.

Trước hết, tư duy xây dựng pháp luật và quản lý nhà nước vẫn thiên về kiểm soát hơn là kiến tạo phát triển. Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa còn tình trạng chồng chéo, thiếu nhất quán trong các quy định liên quan đến đất đai, quy hoạch, đầu tư, tài nguyên. Đáng chú ý, trong xây dựng pháp luật đôi khi vẫn tồn tại tư duy “quản được đến đâu thì mở đến đó” hoặc “không quản được thì cấm”, nhất là đối với các mô hình kinh tế mới. Chính những rào cản này không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ mà còn “bào mòn” niềm tin của nhà đầu tư, làm suy giảm hiệu quả của các dự án.

Bên cạnh đó, đầu tư công chưa phát huy đầy đủ vai trò “vốn mồi” để dẫn dắt kinh tế tư nhân. Khi đầu tư công vẫn phải gánh tỷ trọng lớn, những vướng mắc kéo dài trong giải phóng mặt bằng, thủ tục và chuyển đổi mục đích sử dụng đất khiến dòng vốn bị ứ đọng, chi phí đội lên, kéo hệ số ICOR tăng cao.

Đáng quan ngại hơn cả là “điểm nghẽn” trong tổ chức thực thi và tâm lý sợ sai trong bộ máy công vụ. Phân cấp, phân quyền chưa triệt để, ranh giới trách nhiệm chưa rõ ràng khiến một bộ phận cán bộ né tránh, đùn đẩy trách nhiệm. Khi các quyết định bị chậm trễ, chi phí cơ hội của vốn tăng lên, kéo theo hiệu quả đầu tư toàn xã hội suy giảm.

Việc công khai, minh bạch các chỉ số kinh tế vĩ mô như ICOR, FDI hay GDP chính là “thước đo” phản ánh năng lực điều hành và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Ảnh minh họa

Việc công khai, minh bạch các chỉ số kinh tế vĩ mô như ICOR, FDI hay GDP chính là “thước đo” phản ánh năng lực điều hành và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Ảnh minh họa

Từ những “điểm nghẽn” đó, áp lực sẽ càng lớn hơn khi trong 5 năm tới chúng ta dồn lực cho hàng loạt “siêu dự án” với tổng vốn đầu tư kỷ lục. Theo ông, làm thế nào để các dự án này thực sự trở thành động lực kéo giảm ICOR?

Giai đoạn 2026-2030 sẽ triển khai nhiều dự án hạ tầng chiến lược mang tính bước ngoặt, với tổng chi đầu tư phát triển dự kiến gấp 3 lần giai đoạn trước và chiếm khoảng 40% tổng chi ngân sách nhà nước.

Từ góc độ giám sát tài chính vĩ mô, để các “siêu dự án” này không trở thành gánh nặng mà thực sự là đòn bẩy kéo giảm hệ số ICOR xuống mức mục tiêu, giải pháp căn cơ là phải chuyển mạnh mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, lấy năng suất làm trung tâm. Tăng trưởng không thể chỉ dựa vào việc bơm thêm vốn, mà phải dựa vào khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), với mục tiêu TFP đóng góp trên 55% vào tăng trưởng.

Song song với đó, cần quán triệt sâu sắc tư duy “hạch toán kinh tế” đối với mọi dự án sử dụng ngân sách nhà nước nhằm đo lường chính xác hiệu quả kinh tế - xã hội của từng đồng vốn. Mỗi dự án phải được thực hiện nghiêm nguyên tắc: “lựa chọn đúng - triển khai nhanh - làm đến nơi đến chốn - đo lường bằng kết quả”. Ngân sách Trung ương chỉ nên tập trung cho các công trình trọng điểm, có tính lan tỏa cao thay vì dàn trải. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư công cũng không thể chỉ dừng ở tiến độ hay tỷ lệ giải ngân, mà phải đo lường bằng giá trị gia tăng tạo ra và không gian phát triển mới cho nền kinh tế.

Yêu cầu đặt ra tiếp theo là phải khơi thông thể chế và nâng cao trách nhiệm thực thi. Cần chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, gắn với việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn và tăng cường kiểm tra, giám sát. Đồng thời, phân cấp, phân quyền phải rõ ràng, đi đôi với cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm.

Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa phương thức huy động nguồn lực, đẩy mạnh các mô hình hợp tác công - tư theo hướng “lãnh đạo công - quản trị tư”, “đầu tư công - quản lý tư”, “đầu tư tư - sử dụng công”. Cách làm này sẽ tận dụng được năng lực quản trị linh hoạt, tối ưu hóa chi phí của khu vực tư nhân, từ đó hạ tỷ suất vốn đầu tư trên sản lượng, đồng thời kích hoạt các nguồn lực lớn từ khu vực tư nhân và khối FDI.

Chỉ khi tháo gỡ được “điểm nghẽn” về thể chế kiến tạo và khơi thông năng lực thực thi, dòng vốn đầu tư mới có thể chảy đến đúng nơi có hiệu quả nhất, giúp nền kinh tế Việt Nam vừa tăng trưởng cao, vừa duy trì được hệ số ICOR ở mức hợp lý.

Với yêu cầu chuyển sang quản trị dựa trên kết quả thực chất như ông vừa nêu, việc công khai các chỉ số vĩ mô và hoạt động kiểm toán nhà nước sẽ thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các cơ quan ra sao?

Việc công khai, minh bạch các chỉ số kinh tế vĩ mô như ICOR, FDI hay GDP chính là “thước đo” phản ánh năng lực điều hành và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Khi các chỉ số này được công khai, quản lý nhà nước sẽ chuyển từ dựa vào báo cáo chung chung sang quản trị dựa trên bằng chứng và “đo lường bằng kết quả”. Áp lực trách nhiệm giải trình vì thế cũng gia tăng, buộc các Bộ, ngành và địa phương phải trả lời câu hỏi: Với cùng một lượng vốn đầu tư công, tại sao địa phương này tăng trưởng GDP cao, thu hút được dòng vốn FDI chất lượng, trong khi địa phương khác lại để hệ số ICOR tăng vọt do vốn bị ứ đọng?

Để những chỉ số vĩ mô này thực sự trở thành công cụ tối ưu hóa dòng vốn đầu tư công và đáp ứng yêu cầu, kỳ vọng của cử tri, nhân dân, cần tập trung vào ba giải pháp.

Thứ nhất, thiết kế cơ chế giám sát thông qua việc xây dựng và vận hành hệ thống dữ liệu quốc gia liên thông về đầu tư công. Hệ thống này cần cập nhật dữ liệu về tiến độ giải ngân, hiệu quả dự án và các chỉ số tài chính theo thời gian thực, qua đó kịp thời phát hiện và xử lý các dấu hiệu kém hiệu quả.

Thứ hai, áp dụng nghiêm kỷ luật “hạch toán kinh tế”, gắn với bộ tiêu chí đánh giá cụ thể, khắc phục tư duy phân bổ vốn “xin - cho”. Cơ quan quản lý cần đổi mới tư duy từ quản lý sang quản trị, kiến tạo phát triển vùng; chuyển mạnh phương thức quản lý nhà nước từ tiền kiểm sang hậu kiểm gắn với xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn và tăng cường kiểm tra, giám sát.

Thứ ba, siết chặt kỷ luật sau thanh tra, kiểm toán và cá thể hóa trách nhiệm người đứng đầu. Dưới góc độ giám sát tài chính, cần đặc biệt chú trọng khâu thẩm định và xử lý sau thanh tra; tổ chức thực hiện hiệu quả các quy định pháp luật về thực hiện kết luận thanh tra, kiểm toán nhằm nâng cao tỷ lệ thu hồi tiền, tài sản do vi phạm, tiêu cực, lãng phí.

Trong bối cảnh quy mô nền kinh tế và dòng vốn đầu tư công ngày càng lớn, hoạt động kiểm tra, thanh tra và đặc biệt là kiểm toán cần tiếp tục được đẩy mạnh, tập trung vào những lĩnh vực trọng yếu, nhạy cảm, dễ phát sinh tiêu cực. Kiểm toán nhà nước không chỉ là cơ quan kiểm tra tài chính đơn thuần mà thực chất còn là công cụ quan trọng cung cấp thông tin khách quan, độc lập, minh bạch để các cơ quan dân cử thực thi quyền giám sát đối với việc quản lý, sử dụng nguồn lực quốc gia.

Chỉ khi bảo đảm sự công khai, minh bạch về dữ liệu và cơ chế giám sát hiệu quả, vốn đầu tư công mới thực sự phát huy vai trò “vốn mồi”, tạo ra sự bứt phá cho các thành phần kinh tế khác.

Xin trân trọng cảm ơn ông!./.

THÙY ANH (Thực hiện)

Nguồn Kiểm Toán: https://baokiemtoan.vn/bai-viet/giam-icor-chia-khoa-mo-cua-tang-truong-2-con-so-bai-cuoi-go-nut-that-the-che-va-tu-duy-thuc-thi-chinh-sach-