Giảo biện để che đậy thủ đoạn chống phá - Bài 2: Bẫy 'sáng tạo nội dung'
Từ những bức ảnh giả mạo do AI tạo ra đến các video ngắn cắt xén, núp bóng “chia sẻ tri thức”, các đối tượng xấu đang lợi dụng công nghệ để biến những luận điệu xuyên tạc thành các xu hướng thịnh hành nhằm thao túng tâm lý đám đông. Dưới sự khuếch đại của các “buồng vang thông tin”, người dùng, đặc biệt là giới trẻ, đang đứng trước nguy cơ sập bẫy những kẻ giấu mặt sau danh xưng “nhà sáng tạo nội dung”.


Nếu như trước đây, các luận điệu xuyên tạc, chống phá thường xuất hiện dưới dạng bài viết mang đậm màu sắc thù địch, dễ khiến người đọc cảnh giác và nhận diện, thì nay thủ đoạn đã tinh vi hơn. Nhiều trang, kênh phản động ở nước ngoài như “Thoibao.de” (do Lê Trung Khoa quản trị) hay các kênh của Nguyễn Văn Đài chuyển từ viết bài chống phá sang lợi dụng AI để cắt ghép hình ảnh, xuyên tạc các sự kiện trong nước.
Đơn cử, khi lực lượng chức năng tại TPHCM ra quân lập lại trật tự lòng, lề đường, Nguyễn Văn Đài sử dụng AI tạo hình ảnh một người phụ nữ quỳ gối trước một chiến sĩ công an rồi đăng tải kèm nội dung: “Lên án mạnh mẽ sự tàn nhẫn của công an…”. Bên dưới là hàng loạt bình luận công kích, chửi bới lực lượng chức năng nhằm dẫn dắt dư luận, bất chấp đây là hình ảnh giả mạo.

Một bài viết sử dụng hình ảnh AI để xuyên tạc của đối tượng Nguyễn Văn Đài (Ảnh chụp màn hình Facebook)
Không dừng lại ở đó, các đối tượng còn triệt để tận dụng những định dạng đang thịnh hành như podcast, video ngắn trên Shorts, TikTok, Reels để phát tán tin giả, quan điểm sai trái. Gần đây là trường hợp Lê Thị Hiểu (43 tuổi, quê Ninh Bình, chủ kênh TikTok QuyHoi). Lợi dụng số liệu báo chí đăng tải về tình hình doanh nghiệp rút khỏi thị trường tại TPHCM, đối tượng này đã cắt ghép thông tin, sử dụng lời lẽ quy chụp, xuyên tạc nhằm công kích, xúc phạm lãnh đạo và nguyên lãnh đạo thành phố.

Công an TPHCM mời làm việc, răn đe một trường hợp đăng tải, chia sẻ thông tin sai sự thật trên mạng xã hội được tạo bởi công cụ AI vào tháng 1-2026 (Ảnh: CACC)

Khi một thông tin sai được ngụy trang thành bài học phát triển bản thân hoặc đúc kết từ một cuốn sách nổi tiếng, người xem dễ tiếp nhận trong tâm thế học hỏi, tin tưởng thay vì cảnh giác. Lợi dụng khoảng trống tâm lý đó, những người dẫn dắt thường tạo “hiệu ứng hào quang”, xây dựng hình ảnh chuyên gia thành đạt, uyên bác để khiến khán giả tin vào người nói mà bỏ qua bước thẩm định nội dung.
Đi kèm với đó là thủ đoạn trộn lẫn kiến thức đúng, dễ kiểm chứng với thông tin sai lệch, xuyên tạc, khiến người xem khó phân biệt thật - giả.

Hình minh họa có sử dụng AI
Đáng lo ngại hơn, cơ chế thuật toán ưu tiên những nội dung ngắn, giật gân, nhiều tương tác có thể khiến các thông tin sai lệch được khuếch đại nhanh chóng, nhiều khi lấn át thông tin chính xác.

Điều đáng quan tâm là tác động vào nhận thức, niềm tin và ý chí của con người không phải phương thức mới; trong lịch sử, hoạt động tuyên truyền, tâm lý chiến và tác động tư tưởng đã xuất hiện từ lâu dưới nhiều hình thức. AI và môi trường số không làm thay đổi mục tiêu của hoạt động chống phá, nhưng đang làm thay đổi căn bản phương thức tiến hành. Nhờ dữ liệu lớn và thuật toán gợi ý, nội dung có thể được “cá nhân hóa” theo đặc điểm, hành vi của từng người dùng, lan truyền với tốc độ và quy mô lớn hơn. Quá trình tác động nhận thức vì thế không còn chủ yếu là tuyên truyền một chiều mà có thể trở thành sự định hướng âm thầm, lặp lại, kéo dài và khó nhận diện hơn.
Để lan truyền nội dung độc hại, các đối tượng chống phá còn lợi dụng cơ chế phân phối của chính các nền tảng xuyên biên giới. Tin giả, tin xấu độc thường chứa yếu tố giật gân, kích động nên dễ thu hút sự chú ý và tương tác. Khi người dùng nán lại hoặc tương tác với một video chứa quan điểm sai lệch, thuật toán có thể tiếp tục “mớm” thêm hàng loạt nội dung tương tự, dần đẩy họ vào một không gian được gọi là “buồng vang thông tin” (echo chamber).

Theo PGS-TS Phạm Văn Hậu, Giám đốc Trung tâm An ninh mạng (Đại học Quốc gia TPHCM), “buồng vang thông tin” là một không gian tương đối khép kín trên mạng xã hội, nơi người dùng chủ yếu tiếp xúc với những quan điểm đồng điệu và ít có cơ hội tiếp cận các ý kiến khác biệt. Sự hình thành không gian này có liên quan trực tiếp đến mô hình kinh doanh của các nền tảng, vốn luôn tìm cách giữ chân người dùng lâu hơn để tăng tương tác và doanh thu quảng cáo. Thông qua việc ghi nhận các hành vi như thời gian xem, lượt thích, lượt chia sẻ hay thói quen theo dõi, thuật toán dần tạo ra một “màng lọc”, liên tục đề xuất những nội dung phù hợp với sở thích và quan điểm sẵn có của mỗi người.
PGS-TS Phạm Văn Hậu phân tích, cơ chế này dễ cộng hưởng với “thiên kiến xác nhận” - xu hướng tâm lý khiến con người có khuynh hướng tiếp nhận những thông tin củng cố niềm tin sẵn có. Khi mở điện thoại và liên tục bắt gặp những quan điểm giống nhau, người xem có thể hình thành cảm giác rằng số đông đều suy nghĩ như vậy và nhận thức vì vậy cũng dễ bị thao túng hơn. Khi rơi vào “buồng vang thông tin”, các tiếng nói phản biện và nguồn thông tin chính thống dễ bị che khuất.

Đây là một trong những cơ chế có thể thúc đẩy quá trình “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” ở một bộ phận người trẻ, khiến họ từ chỗ là người tiếp nhận thụ động trở thành mắt xích tiếp tục chia sẻ, lan truyền thông tin sai lệch.

Để ứng phó với thực trạng trên, PGS-TS Phạm Văn Hậu cho rằng, mỗi người trẻ cần tự xây dựng cho mình một “bức tường lửa” bằng tư duy phản biện, giữ bình tĩnh trước những nội dung giật gân, không vội tin hay chia sẻ khi chưa kiểm chứng qua các nguồn báo chí và cơ quan chính thống. Bên cạnh đó, người dùng cần chủ động từ chối “rác thải số” bằng cách hạn chế tương tác, bình luận hoặc chia sẻ các video, bài viết chưa được xác thực; chủ động sử dụng các tính năng báo cáo vi phạm, chặn tài khoản hoặc kênh phát tán thông tin sai lệch.
Ở góc độ quản lý vĩ mô, PGS-TS Phạm Văn Hậu đề xuất có cơ chế đồng bộ, phân định rõ trách nhiệm giữa người dùng, nền tảng và cơ quan quản lý. Người dùng phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với nội dung do mình tạo ra và phát tán. Cơ quan quản lý có trách nhiệm xây dựng khung pháp lý minh bạch và nâng cao năng lực công nghệ để phát hiện, ngăn chặn tin giả, tin xấu độc từ sớm. Đặc biệt, các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới không chỉ là nơi trung chuyển mà còn phải chịu trách nhiệm đối với cách thức phân phối và khuếch đại nội dung. Khi khai thác thị trường Việt Nam, các nền tảng này phải tuân thủ pháp luật sở tại, gắn quyền lợi thương mại với trách nhiệm xã hội và chủ động phối hợp làm sạch môi trường thông tin mà mình đang vận hành. Về mặt kỹ thuật, các cơ quan chức năng cần nâng cao năng lực làm chủ công nghệ, phát hiện và ngăn chặn tin giả từ sớm, trước khi chúng lan rộng và gây tác động tiêu cực đến xã hội. “Tóm lại, người dùng chịu trách nhiệm về nội dung mình tạo ra; nền tảng chịu trách nhiệm về cách phân phối và khuếch đại nội dung; còn cơ quan quản lý chịu trách nhiệm xây dựng luật chơi minh bạch, công bằng và có khả năng thực thi”, PGS-TS Phạm Văn Hậu chia sẻ.
Đánh giá cấp độ tài khoản
Một giải pháp các đơn vị sở hữu nền tảng có thể áp dụng để góp phần ngăn chặn tin giả, tin xấu độc là đánh giá trách nhiệm ở cấp độ tài khoản (người đăng tải), thay vì chỉ xử lý từng nội dung riêng lẻ. Theo đó, khi một tài khoản đăng tải tin giả, không chỉ clip hay bài viết vi phạm bị xử lý mà uy tín của cả tài khoản cũng bị ảnh hưởng. Những nội dung khác từ tài khoản này có thể bị hạn chế đề xuất, giảm mức độ hiển thị hoặc tài khoản bị khóa tùy theo mức độ vi phạm.
Ông Nguyễn Hưng, chuyên gia về hệ thống, mạng và bảo mật, đồng sáng lập Dự án Chống Lừa Đảo
