Giáo sư, Viện sĩ Trần Huy Liệu: Người con ưu tú của quê hương
Sinh ra, lớn lên tại làng Vân Cát, huyện Vụ Bản cũ (nay là thôn Vân Cát, xã Vụ Bản), Giáo sư, Viện sĩ Trần Huy Liệu đã trải qua những năm tháng đấu tranh gian khổ, trở thành nhà cách mạng, nhà báo, nhà sử học có nhiều đóng góp cho đất nước.

Cô và trò Trường THCS Trần Huy Liệu (xã Vụ Bản) tìm hiểu, nghiên cứu về Giáo sư, Viện sĩ Trần Huy Liệu - một người con tiêu biểu của quê hương, có cuộc đời và sự nghiệp gắn với những trang sử quan trọng của đất nước.
Cuộc đời đồng chí gắn với những bước ngoặt lớn của lịch sử cách mạng, từ phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX đến Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và quá trình xây dựng nền sử học Việt Nam hiện đại. Kỷ niệm 125 năm ngày sinh của ông là dịp nhìn lại một sự nghiệp nhiều dấu ấn, đồng thời nhìn nhận rõ hơn trách nhiệm gìn giữ, phát huy di sản của người con ưu tú trên quê hương.
Quê hương Vụ Bản và bước ngoặt trong chặng đường hoạt động cách mạng
Giáo sư, Viện sĩ (GS.VS) Trần Huy Liệu sinh ngày 5/11/1901, trong một gia đình nhà Nho nghèo, giàu lòng yêu nước tại làng Vân Cát. Thuở nhỏ ông là học trò của thầy Bùi Trình Khiêm, nhà giáo, nhà Nho yêu nước và là đại biểu Quốc hội Việt Nam khóa đầu tiên.
Ông trưởng thành khi đất nước còn chìm dưới ách thống trị của thực dân, phong kiến; trực tiếp chứng kiến những đau thương của cảnh “một cổ hai tròng”, những phong trào yêu nước diễn ra trong nhiều tầng lớp nhân dân. Hoàn cảnh đó đã sớm khơi dậy ở người thanh niên yêu nước quê Vụ Bản ý thức về vận mệnh dân tộc và khát vọng thay đổi thực trạng đất nước.
Năm 1923, Trần Huy Liệu vào Sài Gòn lập nghiệp, bắt đầu gắn bó với hoạt động báo chí yêu nước. Ông đã từng cộng tác với báo "Nông cổ mín đàm". Sau đó, ông tham gia hoạt động trên nhiều tờ báo, từng làm chủ bút "Đông Pháp thời báo", "Pháp - Việt nhất gia" với nội dung cổ vũ nhân dân chống Pháp. Qua các bài báo, tác phẩm và hoạt động vận động thanh niên, ông thể hiện thái độ phản đối chế độ thực dân, cổ vũ tinh thần yêu nước và thúc đẩy ý thức đấu tranh trong xã hội.
Trong những năm 1925-1926, Trần Huy Liệu tham gia các hoạt động yêu nước, dân chủ ở Sài Gòn, trong đó có việc thành lập Đảng Thanh niên. Năm 1928, ông gia nhập Việt Nam Quốc dân Đảng, một tổ chức yêu nước lúc bấy giờ. Những hoạt động trên cho thấy quá trình tìm đường hoạt động chính trị của một trí thức trẻ trước yêu cầu cấp bách của thời đại. Con đường hoạt động cách mạng của ông đầy gian truân. Ông nhiều lần bị thực dân Pháp bắt, giam giữ; năm 1928 ông bị kết án và đày ra Côn Đảo.
Những năm tháng trong lao tù đã tạo bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời ông. Tại Côn Đảo, Trần Huy Liệu tiếp xúc với các chiến sĩ cộng sản, tích cực học tập, nghiên cứu và từng bước tiếp thu chủ nghĩa Mác - Lênin. Từ giác ngộ đó, ông ly khai Quốc dân Đảng và tự nguyện đứng vào hàng ngũ những người cộng sản.
Sau khi ra tù (năm 1935), ông tiếp tục hoạt động chủ yếu trên mặt trận báo chí. Năm 1936, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương, tham gia hoạt động trên các tờ "Tin Tức", "Thời Báo" và phong trào Đông Dương Đại hội, Mặt trận Dân chủ Đông Dương. Từ năm 1939, Trần Huy Liệu một lần nữa bị thực dân Pháp bắt giam. Ông lần lượt bị giam tại nhà tù Sơn La, đưa đến trại tập trung Bá Vân rồi chuyển đến nhà lao Nghĩa Lộ.
Tháng 3/1945, ông vượt ngục thành công, tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng và làm báo Cứu Quốc. Những năm tháng hoạt động gian khổ cho thấy sự bền bỉ, vững tâm của người chiến sĩ hoạt động cách mạng đã trải qua nhiều thử thách, vẫn tiếp tục dùng ngòi bút phục vụ cuộc đấu tranh giành độc lập cho dân tộc.
Tháng 8/1945, đồng chí Trần Huy Liệu tham dự Quốc dân Đại hội Tân Trào, được bầu làm Phó Chủ tịch Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam (tiền thân của Chính phủ Lâm thời) và được giao trọng trách soạn thảo bản Quân lệnh số 1 lịch sử phát lệnh Tổng khởi nghĩa toàn quốc. Đây là dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời hoạt động của ông, gắn trực tiếp với thời khắc cách mạng chuyển sang hành động để giành chính quyền trên phạm vi cả nước.
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, đồng chí Trần Huy Liệu được giao đảm nhiệm chức Bộ trưởng Bộ Tuyên truyền trong Chính phủ lâm thời. Ngày 30/8/1945, ông được cử là Trưởng đoàn đại diện Chính phủ Lâm thời (cùng các đồng chí Nguyễn Lương Bằng và Cù Huy Cận) vào Huế chấp nhận thoái vị và tiếp nhận trao ấn, kiếm của Vua Bảo Đại. Sự kiện này đánh dấu sự chấm dứt chế độ quân chủ phong kiến ở nước ta, mở ra một bước ngoặt cho lịch sử dân tộc.
Với đồng chí Trần Huy Liệu, đây cũng là trải nghiệm lịch sử đặc biệt, kết nối những năm tháng đấu tranh cách mạng gian khổ với thời khắc đất nước giành được độc lập. Trưởng thành từ một thanh niên yêu nước trở thành một người đảm nhiệm những vai trò quan trọng trong Cách mạng Tháng Tám, hành trình hoạt động của đồng chí Trần Huy Liệu đã phản ánh quá trình tìm tòi, lựa chọn và dấn thân của một trí thức trước vận mệnh dân tộc.
Những trải nghiệm trên mặt trận báo chí, trong lao tù và ở các thời điểm quyết định của cách mạng đã góp phần hình thành vốn hiểu biết thực tiễn, sau này tiếp tục được ông vận dụng trong hoạt động nghiên cứu lịch sử.
Người đặt nền móng cho sử học Việt Nam hiện đại
Sau Cách mạng Tháng Tám, đồng chí Trần Huy Liệu tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong các cơ quan của Đảng, Nhà nước, Quốc hội và các tổ chức văn hóa. Từ năm 1953, trên cơ sở nhận thức sâu sắc vai trò của khoa học xã hội đối với kháng chiến và kiến thiết đất nước, ông chuyển sang công tác nghiên cứu, tổ chức và phát triển khoa học xã hội. Đây là giai đoạn ghi dấu đóng góp nổi bật của ông đối với việc gây dựng nền sử học cách mạng Việt Nam.
Ngày 2/12/1953, Ban Nghiên cứu Lịch sử - Địa lý - Văn học được thành lập trực thuộc Trung ương Đảng, do ông làm Trưởng Ban (sau này phát triển thành Ban Nghiên cứu Văn - Sử - Địa). Giữa bối cảnh cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp còn diễn ra quyết liệt, đồng chí Trần Huy Liệu nhận thấy việc tổ chức nghiên cứu lịch sử dân tộc có ý nghĩa thiết thực đối với nhiệm vụ bồi dưỡng lòng yêu nước, giáo dục truyền thống và phục vụ công cuộc kháng chiến, kiến thiết đất nước; ông đã tham gia xác định phương hướng nghiên cứu, tổ chức sưu tầm tư liệu, xây dựng lực lượng cán bộ và tập hợp các học giả có uy tín.
Ngày 6/2/1960, Viện Sử học được thành lập, đồng chí Trần Huy Liệu là Viện trưởng đầu tiên. Trên cương vị này, ông quan tâm xây dựng tổ chức, phát triển đội ngũ và thúc đẩy hoạt động nghiên cứu, giảng dạy lịch sử. Nhiều học giả thuộc các lĩnh vực lịch sử, văn hóa, triết học và Hán Nôm được quy tụ, cùng tham gia giải quyết những vấn đề nghiên cứu đặt ra trong giai đoạn đầu xây dựng nền sử học cách mạng. Việc bồi dưỡng lớp cán bộ trẻ cũng được chú trọng, tạo điều kiện để hoạt động nghiên cứu lịch sử từng bước phát triển thành một lĩnh vực khoa học có tổ chức.
Một dấu ấn đáng chú ý là việc tổ chức nghiên cứu Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Để tái hiện lại diễn biến cuộc cách mạng ở từng địa phương và trên phạm vi cả nước, ông tạo điều kiện để các cán bộ nghiên cứu về nhiều tỉnh, huyện, tìm kiếm tài liệu, gặp gỡ nhân chứng và phối hợp với cơ quan địa phương. Cách làm này giúp mở rộng nguồn tư liệu, đưa lịch sử địa phương vào mối liên hệ với lịch sử chung của dân tộc. Những công trình được hình thành từ hoạt động nghiên cứu này góp phần phục vụ việc nghiên cứu, giảng dạy lịch sử trong những năm tiếp theo.
Ngày 26/2/1966, Hội Sử học Việt Nam được thành lập và đồng chí Trần Huy Liệu được bầu làm Chủ tịch Hội đầu tiên. Việc xây dựng tổ chức nghề nghiệp của những người nghiên cứu lịch sử đã góp phần kết nối đội ngũ, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu, giảng dạy và trao đổi học thuật trên cả nước.
Qua đó cho thấy vai trò và sự đóng góp của ông nổi bật ở cả hai phương diện: Trực tiếp nghiên cứu lịch sử và gây dựng môi trường để ngành sử học hiện đại phát triển lâu dài. Di sản khoa học đồ sộ của ông để lại với 290 công trình nghiên cứu về lịch sử dân tộc, lịch sử cách mạng và các nhân vật lịch sử và các bản hồi ký. Tiêu biểu là bộ “Lịch sử tám mươi năm chống Pháp”, gồm ba tập xuất bản lần lượt vào các năm 1956, 1959 và 1960, đã được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh.
Ông còn có những nghiên cứu về Cách mạng Tháng Tám, lịch sử cách mạng Việt Nam qua thơ văn, Nguyễn Trãi và lịch sử cận đại. Những công trình đã góp phần bổ sung tư liệu, thúc đẩy cách tiếp cận lịch sử từ góc nhìn dân tộc và cách mạng.
Trần Huy Liệu được bầu làm Viện sĩ Thông tấn của Viện Hàn lâm khoa học CHDC Đức và được tặng thưởng Huân chương khoa học Humboldt của Nhà nước CHDC Đức. Điểm đáng chú ý trong sự nghiệp của Trần Huy Liệu là mối gắn bó giữa hoạt động thực tiễn và nghiên cứu khoa học.
Những năm tháng làm báo giúp ông hiểu sức mạnh của thông tin, khả năng tác động của ngôn từ và vai trò của việc khơi dậy nhận thức xã hội. Trải nghiệm cách mạng đem lại cho ông vốn hiểu biết về con người, tổ chức và những bước ngoặt của lịch sử. Khi chuyển sang nghiên cứu, ông tiếp tục coi trọng việc sưu tầm tư liệu, tìm hiểu nhân chứng và tổ chức hoạt động khoa học.
Những trải nghiệm đã góp phần tạo nên cách tiếp cận lịch sử gắn với đời sống dân tộc, đồng thời cho thấy trách nhiệm của người nghiên cứu trước sự thật lịch sử. Với những cống hiến trên nhiều lĩnh vực, ông được ghi nhận, đánh giá là nhà cách mạng, nhà báo, nhà văn hóa và nhà sử học có uy tín.
Ông qua đời ngày 28/7/1969, để lại một di sản gắn với những chặng đường quan trọng của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX. Nhìn lại sự nghiệp của ông, có thể thấy nền tảng của một ngành khoa học đã được tạo dựng bằng các công trình đồ sộ đã xuất bản, bằng việc tổ chức nghiên cứu, phương pháp làm việc và đội ngũ kế cận được gây dựng qua nhiều năm.
Phát huy giá trị di sản
Với quê hương Vụ Bản, cố GS.VS Trần Huy Liệu là người con quê hương tiêu biểu có cuộc đời và sự nghiệp gắn với những dấu mốc quan trọng của đất nước. Từ làng Vân Cát, ông bước vào con đường hoạt động yêu nước, trải qua những năm tháng tù đày gian khổ, tham gia Cách mạng Tháng Tám rồi dành nhiều tâm sức cho việc nghiên cứu lịch sử. Cuộc đời ông gắn bó với một phần của lịch sử dân tộc, góp thêm niềm tự hào về truyền thống yêu nước và tinh thần hiếu học của quê hương.
Kỷ niệm 125 năm ngày sinh GS.VS Trần Huy Liệu (5/11/1901 - 5/11/2026) và 60 năm thành lập Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam là dịp để nhìn lại những đóng góp của ông trên cả hai phương diện cách mạng và khoa học. Đây cũng là cơ hội để địa phương tiếp tục quan tâm đến việc bảo tồn tư liệu, giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp của ông, giúp người dân hiểu rõ hơn về những con người đã góp phần làm nên lịch sử quê hương, đất nước.
Từ làng Vân Cát, GS.VS Trần Huy Liệu đã để lại dấu ấn đậm nét trong lịch sử cách mạng và quá trình xây dựng nền sử học Việt Nam hiện đại. Do vậy, việc phát huy giá trị di sản ông để lại cũng cần được thực hiện bằng những hoạt động cụ thể, gắn với nhu cầu tìm hiểu lịch sử của cộng đồng như: Trong các buổi sinh hoạt truyền thống, hoạt động ngoại khóa và chương trình giáo dục lịch sử địa phương…, để học sinh và thế hệ trẻ hiểu sâu hơn về lịch sử quê hương, từ đó phát huy trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.
Kỷ niệm 125 năm ngày sinh của GS. VS. Trần Huy Liệu là dịp để tiếp tục nghiên cứu, tìm hiểu những đóng góp của ông đối với cách mạng, quê hương; thêm trân trọng, gìn giữ những giá trị lịch sử đã được vun đắp qua nhiều thế hệ.
Di sản GS. VS. Trần Huy Liệu để lại sẽ tiếp tục phát huy ý nghĩa khi được nghiên cứu nghiêm túc và được gìn giữ bằng những việc làm cụ thể để truyền lại cho các thế hệ hôm nay, mai sau.
