Góc khuất giảng đường - Phần 2: Hệ thống khiến sinh viên muốn chuyển hướng phải trả giá đắt
Điều đáng lo không phải là sinh viên 'quay xe', mà là một hệ thống khiến mỗi lần rẽ hướng đều phải trả giá bằng việc làm lại gần như từ đầu. Khi việc chuyển ngành dễ dàng và ít tốn kém hơn, 'quay xe' sẽ thôi là một biến cố và trở thành bình thường.

Sinh viên tham gia một cuộc thi kỹ thuật.
“Quay xe” - nên là bước điều chỉnh bình thường
Một phần nguyên nhân khiến “quay xe” trở nên tốn kém là vì chúng ta vẫn ngầm coi quyết định chọn ngành ở tuổi mười tám là quyết định cuối cùng, không thể sai. Nhưng thực tế ở nhiều nền giáo dục phát triển lại vận hành theo logic ngược lại. Sinh viên có một năm trải nghiệm trước khi vào chuyên ngành (gap year), được học rộng trong một, hai năm đầu rồi mới chọn chuyên sâu, hoặc được phép chuyển ngành trong nội bộ trường mà không phải làm lại từ con số không.
Cách tiếp cận đó thừa nhận một sự thật giản dị: con người cần thời gian và trải nghiệm thực tế để hiểu mình. Năm nhất và năm hai, nếu được thiết kế đúng, lẽ ra phải là giai đoạn để thử nghiệm và hiệu chỉnh, là nơi sinh viên được tiếp xúc với nhiều lĩnh vực, được làm dự án thật, được sai trong một môi trường có chi phí thấp, thay vì là một đường ray hẹp mà bước lên rồi rất khó rẽ.
Điều đáng lo không phải là sinh viên “quay xe”, mà là một hệ thống khiến mỗi lần rẽ hướng đều phải trả giá bằng việc làm lại gần như từ đầu. Khi việc chuyển ngành dễ dàng và ít tốn kém hơn, “quay xe” sẽ thôi là một biến cố và trở thành một bước hiệu chỉnh bình thường trên hành trình trưởng thành.
Tin tốt là xu hướng giáo dục đại học trong nước đang dần dịch chuyển theo hướng này, với các chương trình liên ngành, học phần tự chọn rộng hơn và cơ chế chuyển ngành linh hoạt hơn ở một số trường. Đây là hướng đi đáng khuyến khích, bởi nó làm giảm cái giá phải trả của việc chọn sai và trả lại cho người học quyền được điều chỉnh.
Vai trò của gia đình và những khoảng trống của hướng nghiệp1
Đằng sau mỗi quyết định “quay xe” thường có một câu chuyện gia đình. Không ít trường hợp ngành học ban đầu vốn không phải lựa chọn của các em, mà là kỳ vọng của cha mẹ về một ngành “ổn định”, “dễ xin việc”, hay đơn giản là ngành mà cha mẹ hiểu và thấy an tâm. Quyết định “quay xe” của không ít sinh viên là lần đầu tiên giành lại quyền quyết định về cuộc đời mình, nên thái độ cũng rất quyết liệt và thường khiến cha mẹ lo lắng, căng thẳng.
Vai trò của cha mẹ lúc này không phải là ngăn cản hay phán xét, mà là đồng hành. Định hướng nghề nghiệp lẽ ra phải bắt đầu từ nhiều năm trước kỳ thi đại học, và phải tiếp tục ngay cả khi con đã vào giảng đường. Cha mẹ không cần trở thành chuyên gia về mọi ngành nghề; điều con cần hơn cả là một người chịu lắng nghe, và một điểm tựa để dám nói thật rằng “con nghĩ con đã chọn sai”.
Về phía nhà trường, hướng nghiệp ở bậc phổ thông hiện vẫn còn ba khoảng trống lớn. Thứ nhất là thiếu sự cá nhân hóa: tư vấn vẫn nặng về số đông, về điểm thi và về danh sách ngành đang tuyển sinh, hơn là xuất phát từ năng lực và tính cách của từng học sinh. Thứ hai là thiếu kết nối với thực tế thị trường lao động đang thay đổi rất nhanh, đặc biệt dưới tác động của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, khiến nhiều định hướng được đưa ra dựa trên bức tranh nghề nghiệp của nhiều năm trước. Thứ ba là thiếu trải nghiệm thực tế: rất ít học sinh được “thử” nghề trước khi chọn nghề.
Định vị bản thân, không chỉ định danh một ngành
Suy cho cùng, làn sóng “quay xe” của sinh viên năm nhất, năm hai là một tín hiệu đáng để cả gia đình, nhà trường và những người làm giáo dục lắng nghe, hơn là một hiện tượng để phê phán. Nó cho thấy khâu yếu nhất trong hành trình học tập của người trẻ không nằm ở giảng đường, mà nằm ở phía trước cánh cổng đại học, ở việc các em được chuẩn bị như thế nào để hiểu mình trước khi đưa ra một quyết định lớn.
Điều cần thay đổi không phải là khuyên các em “đừng quay xe”, mà là giúp các em không phải trả giá quá đắt cho mỗi lần rẽ hướng. Đó là một hệ thống hướng nghiệp đặt việc hiểu bản thân lên trước việc chọn ngành; là những năm đầu đại học rộng và linh hoạt đủ để thử và sửa; là cha mẹ đồng hành thay vì quyết định thay; và là một tư duy mới về chính việc học, rằng chọn ngành chỉ là điểm khởi đầu, còn năng lực tự định vị và tự điều chỉnh mới là thứ đi cùng các em suốt một đời nghề nghiệp kéo dài bốn, năm thập niên phía trước.
Khi ấy, “quay xe” sẽ không còn là một biến cố đầy lo âu của tuổi đôi mươi, mà trở về đúng bản chất của nó: một lần các em dừng lại để nhìn rõ hơn con đường mình thực sự muốn đi.
(*) CEO I.S.L Education.











