Góc nhìn văn hóa: Tìm lời giải sản xuất lúa phát thải thấp, chống chịu tốt với biến đổi khí hậu
Giảm phát thải, thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao thu nhập cho nông dân đang trở thành mục tiêu chung của ngành lúa gạo. Hành trình ấy không chỉ cần những đột phá về khoa học, công nghệ mà còn đòi hỏi sự đổi mới trong văn hóa sản xuất và tư duy phát triển.
Hạt gạo Việt bước vào hành trình xanh
Lúa gạo từ lâu không chỉ là một sản phẩm nông nghiệp, mà còn là biểu tượng văn hóa của người Việt Nam. Hạt gạo nuôi dưỡng hàng triệu gia đình, tạo nên những làng quê trù phú, lưu giữ ký ức của nền văn minh lúa nước và góp phần định hình bản sắc dân tộc. Thế nhưng, trước những tác động ngày càng gay gắt của biến đổi khí hậu, ngành lúa gạo đang đứng trước một yêu cầu mới: Không chỉ sản xuất nhiều hơn mà phải sản xuất thông minh hơn, xanh hơn và bền vững hơn.

GS. TS Nguyễn Hồng Sơn, Giám đốc Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, phát biểu tại Hội thảo quốc tế về giải pháp lúa gạo phát thải thấp - Ảnh: VGP.
Hội thảo quốc tế "Giải pháp lúa gạo phát thải thấp tại châu Á: Đổi mới sáng tạo khu vực và lộ trình nhân rộng" diễn ra tại Cần Thơ từ 22 đến 24/7/2026 đã mở ra một diễn đàn quan trọng để các nhà khoa học, nhà quản lý và các tổ chức quốc tế cùng tìm lời giải cho bài toán ấy. Nhưng đằng sau những con số về giảm phát thải methane, những quy trình tưới ngập - khô xen kẽ hay các giống lúa chống chịu mới, điều đáng chú ý hơn cả là sự thay đổi trong tư duy phát triển. Đó là chuyển từ mục tiêu "làm ra nhiều lúa" sang "làm ra giá trị", từ nền nông nghiệp khai thác thiên nhiên sang nền nông nghiệp đồng hành với thiên nhiên.
GS.TS. Nguyễn Hồng Sơn, Giám đốc Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã nhấn mạnh một thông điệp rất đáng suy ngẫm: Thành tựu khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi được người nông dân đón nhận và áp dụng hiệu quả trên đồng ruộng. Đây cũng chính là điểm gặp gỡ giữa khoa học hiện đại với văn hóa sản xuất của người Việt.
Từ tri thức khoa học đến văn hóa sản xuất xanh
Trong nhiều thế kỷ, cư dân Đồng bằng sông Cửu Long đã hình thành triết lý sống "thuận thiên" - biết dựa vào quy luật tự nhiên để sản xuất và thích nghi. Chính triết lý ấy giúp vùng đất Chín Rồng trở thành vựa lúa lớn nhất cả nước, đóng góp hơn một nửa sản lượng lúa quốc gia và đưa Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang làm thay đổi nhiều quy luật vốn quen thuộc. Hạn hán, xâm nhập mặn, nước biển dâng, thời tiết cực đoan xuất hiện với tần suất ngày càng cao. Trong bối cảnh ấy, "thuận thiên" không còn đơn thuần là kinh nghiệm dân gian mà cần được nâng lên thành tư duy phát triển dựa trên nền tảng khoa học.

Nguồn: Internet.
Các nghiên cứu được trình bày tại hội thảo cho thấy sản xuất lúa vừa là nguồn phát thải methane đáng kể, vừa có tiềm năng giảm phát thải rất lớn nếu thay đổi phương thức canh tác. Chỉ cần áp dụng đồng bộ các giải pháp như sử dụng giống ngắn ngày, quản lý nước theo phương pháp tưới ngập - khô xen kẽ, điều chỉnh thời điểm vùi rơm rạ, quản lý phân bón hợp lý..., lượng khí methane có thể giảm tới 65%.
Điều đó cho thấy khoa học không phủ nhận kinh nghiệm truyền thống mà đang giúp người nông dân làm tốt hơn những gì cha ông từng đúc kết. Nếu trước đây người nông dân quan sát con nước để gieo cấy thì hôm nay họ có thêm dữ liệu số, công nghệ giám sát và các quy trình canh tác tiên tiến để đưa ra quyết định chính xác hơn. Nếu trước kia việc giữ đất màu mỡ chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thì nay đã có những nghiên cứu về dinh dưỡng đất, tuần hoàn phụ phẩm và tín chỉ carbon hỗ trợ.
Đó chính là quá trình hình thành một nền văn hóa sản xuất mới - nơi khoa học trở thành một phần của đời sống nông nghiệp.
Điều đáng mừng là các giải pháp hiện nay không chỉ hướng tới mục tiêu bảo vệ môi trường mà còn đặt người nông dân vào vị trí trung tâm. Bởi suy cho cùng, không một công nghệ nào có thể thành công nếu người trực tiếp canh tác không thấy được lợi ích thiết thực. Giảm lượng giống gieo sạ giúp tiết kiệm chi phí; quản lý nước hợp lý giảm lượng bơm tưới; sử dụng phân bón khoa học giảm đầu vào; chất lượng hạt gạo được nâng cao sẽ gia tăng giá trị xuất khẩu. Khi lợi ích kinh tế song hành với lợi ích môi trường, quá trình chuyển đổi mới có thể diễn ra bền vững.
Đó cũng là lý do các chuyên gia quốc tế đặc biệt nhấn mạnh việc xây dựng hệ thống hạt giống thích ứng với từng vùng sinh thái, phát triển mạng lưới khuyến nông, chuyển đổi số, đo đạc phát thải và xây dựng thị trường tín chỉ carbon. Khoa học không dừng lại trong phòng thí nghiệm mà phải đi hết hành trình đến cánh đồng, đến doanh nghiệp và cuối cùng là thị trường.
Xa hơn, Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chuyên canh chất lượng cao, phát thải thấp ở Đồng bằng sông Cửu Long gắn với tăng trưởng xanh đến năm 2030 đang mở ra cơ hội tái tổ chức toàn bộ chuỗi giá trị ngành lúa gạo. Đây không đơn thuần là câu chuyện thay đổi kỹ thuật sản xuất mà còn là quá trình thay đổi cách nghĩ, cách làm và cách định vị thương hiệu "Gạo Việt Xanh - Phát thải thấp" trên thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia ngày càng ưu tiên các tiêu chuẩn xanh, sản phẩm có dấu chân carbon thấp sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi hecta lúa không chỉ tạo ra hạt gạo mà còn tạo ra giá trị môi trường, giá trị thương hiệu và giá trị văn hóa.
Có thể nói, tương lai của Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ nằm ở diện tích gần 4 triệu ha gieo trồng hay sản lượng hơn 24 triệu tấn lúa mỗi năm. Giá trị lớn nhất của vùng đất này nằm ở khả năng thích ứng của con người. Suốt hàng trăm năm mở đất, cư dân miền Tây Nam Bộ đã biết biến những vùng đất ngập nước thành cánh đồng màu mỡ, biến thử thách thành cơ hội phát triển. Hôm nay, bản lĩnh ấy tiếp tục được phát huy thông qua tri thức khoa học, công nghệ hiện đại và tinh thần đổi mới sáng tạo.
Biến đổi khí hậu không có ranh giới quốc gia, vì vậy hợp tác khoa học cũng không thể bị giới hạn bởi biên giới. Việc các nhà khoa học từ hơn 10 quốc gia cùng chia sẻ kinh nghiệm tại Cần Thơ cho thấy sản xuất lúa phát thải thấp đang trở thành mục tiêu chung của cả khu vực châu Á. Chia sẻ công nghệ, giống cây trồng, dữ liệu và kinh nghiệm quản lý sẽ giúp quá trình chuyển đổi diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Từ góc nhìn văn hóa, hành trình xây dựng nền nông nghiệp phát thải thấp không chỉ là câu chuyện của khoa học hay kinh tế. Đó còn là sự tiếp nối của văn hóa ứng xử hài hòa với thiên nhiên đã được người Việt gìn giữ qua nhiều thế hệ. Khi triết lý "thuận thiên" gặp gỡ công nghệ hiện đại, khi nhà khoa học đồng hành cùng người nông dân và chính sách tạo động lực cho đổi mới sáng tạo, hạt gạo Việt sẽ không chỉ nuôi sống hàng triệu con người mà còn mang theo thông điệp về trách nhiệm với môi trường, với cộng đồng và với tương lai phát triển bền vững của đất nước.
Bởi sau cùng, một nền nông nghiệp xanh không chỉ được đo bằng lượng khí phát thải giảm đi, mà còn được đo bằng niềm tin của người nông dân, bằng sự hồi sinh của hệ sinh thái và bằng những giá trị văn hóa được gìn giữ, bồi đắp trên từng cánh đồng lúa Việt Nam.
V.X.B











