Hà Nội trong vòng xoáy 'đập đi xây lại': Ô nhiễm và nỗi lo mất bản sắc
Hàng loạt dự án hạ tầng và tái thiết đang làm thay đổi diện mạo Hà Nội từng ngày. Nhưng phía sau những 'đại công trường' kéo dài là áp lực ô nhiễm, ùn tắc và câu hỏi lớn về một mô hình phát triển đô thị bền vững. TS. Nguyễn Quang, nguyên Giám đốc Chương trình UN-Habitat Việt Nam, cho rằng Hà Nội cần chuyển từ tư duy 'xây để thay thế' sang 'xây để thích nghi lâu dài'.
Những chuyển động xây dựng đang diễn ra trên khắp Hà Nội cho thấy Thủ đô đang ở vào một chu kỳ tái thiết đô thị mới, với quy mô và tốc độ lớn chưa từng có trong nhiều năm trở lại đây. Từ các tuyến vành đai, dự án TOD, cải tạo chung cư cũ đến chỉnh trang không gian công cộng, nhiều đại dự án được kỳ vọng sẽ làm thay đổi cấu trúc hạ tầng và diện mạo đô thị trong tương lai. Tuy nhiên, cùng với tốc độ xây dựng ngày càng dày đặc là những áp lực không nhỏ về môi trường, tổ chức giao thông, chất lượng hạ tầng và bài toán giữ gìn bản sắc kiến trúc. Trong bối cảnh nhiều công trình liên tục bị thay thế sau vài thập niên sử dụng, câu chuyện tái thiết đô thị cũng đặt ra yêu cầu nhìn lại vòng đời phát triển của thành phố theo hướng bền vững hơn.
Nhìn nhận vấn đề này dưới góc nhìn quản trị đô thị bền vững, trong cuộc trao đổi với Người Đô Thị, TS. Nguyễn Quang, nguyên Giám đốc Chương trình UN-Habitat Việt Nam, nhấn mạnh rằng điều Hà Nội cần hướng tới không phải là ngừng phát triển hay ngừng xây mới, mà là chuyển từ tư duy “xây để thay thế” sang “xây để thích nghi lâu dài”.

TS. Nguyễn Quang, nguyên Giám đốc Chương trình UN-Habitat Việt Nam.
Kiểm soát hệ lụy từ chu kỳ tái cấu trúc đô thị
Hiện nay Hà Nội đang đồng loạt triển khai nhiều dự án giải phóng mặt bằng, cải tạo và xây dựng mới trên các tuyến phố trung tâm, khiến thành phố được ví như “một đại công trường”. Theo ông, những hoạt động này đang tác động như thế nào đến chất lượng môi trường tại các khu vực dân cư? Ngoài ra, ông đánh giá như thế nào về mức độ nghiêm trọng của vấn đề này tại Hà Nội so với các đô thị lớn khác trong khu vực?
TS. Nguyễn Quang: Có thể dễ dàng nhận thấy, Hà Nội đang tiến hành tái cấu trúc đô thị, triển khai đồng loạt các dự án giải phóng mặt bằng, cải tạo hạ tầng và chỉnh trang đô thị trên nhiều tuyến phố trung tâm. Thế nhưng cùng với đó, tình trạng này cũng đã tạo ra những tác động môi trường khá rõ nét đối với khu dân cư xung quanh. Có thể nói, đây là hệ quả khó tránh khỏi trong quá trình đô thị tái thiết ở quy mô lớn.
Trước hết, tác động dễ nhận thấy nhất là vấn đề giao thông đô thị. Khi nhiều công trình cùng triển khai, việc rào chắn thi công kéo dài dễ gây ùn tắc cục bộ, làm gia tăng khí thải từ phương tiện giao thông.
Thứ hai, là ô nhiễm bụi xây dựng và tiếng ồn. Quá trình phá dỡ công trình cũ, đào đường, vận chuyển vật liệu xây dựng diễn ra liên tục khiến nồng độ bụi mịn gia tăng, đặc biệt tại các khu vực mật độ dân cư cao và mặt cắt đường hẹp như khu vực nội đô lịch sử. Ô nhiễm từ giao thông và từ xây dựng chính là một dạng ô nhiễm “kép”, khi khí thải xe cơ giới cộng hưởng với bụi công trường trong điều kiện hạ tầng giao thông vốn đã quá tải.
Điều Hà Nội cần lưu ý hiện nay là kiểm soát tốt “giai đoạn chuyển tiếp” này, tránh để tình trạng thi công kéo dài, thiếu đồng bộ trong kiểm soát.
Ngoài các tác động trước mắt, việc thi công kéo dài còn ảnh hưởng đến hệ sinh thái đô thị ở quy mô nhỏ, như suy giảm cây xanh, thay đổi vi khí hậu khu vực, giảm chất lượng không gian công cộng và tác động đến hoạt động kinh doanh, đời sống xã hội của cư dân đô thị.
Đây là tình trạng không riêng Hà Nội gặp phải. Nhiều đô thị châu Á như Bangkok (Thái Lan), Jakarta (Indonesia) hay Manila (Philippines) cũng từng trải qua giai đoạn “đại công trường” khi phát triển hạ tầng quy mô lớn. Tuy nhiên, ở Hà Nội, với đặc thù đô thị lõi có mật độ dân cư cao, cùng với đó hạ tầng kỹ thuật và không gian dự trữ còn hạn chế, mức độ áp lực môi trường do thi công đô thị hiện ở mức khá đáng lo ngại. Thực trạng hiện nay, Hà Nội có nhiều tuyến phố nhỏ, xen cài khu dân cư lâu đời, nên chỉ cần một dự án lớn triển khai cũng rất dễ tạo ảnh hưởng lan rộng hơn so với các đô thị có mạng lưới giao thông và không gian công cộng rộng hơn.

Những dãy nhà bị tháo dỡ phục vụ thi công đường Vành đai 2,5 để lại khoảng trống lớn giữa khu dân cư đông đúc, kéo theo bụi, tiếng ồn và áp lực giao thông kéo dài. Ảnh: Ngọc Phạm
Tuy nhiên, xét ở góc độ tổng thể, Hà Nội vẫn chưa phải đô thị chịu áp lực môi trường nghiêm trọng nhất khu vực. Một số thành phố như Jakarta hay Manila đang phải đối mặt đồng thời với ô nhiễm không khí, ngập lụt, sụt lún và quá tải hạ tầng ở quy mô lớn hơn. Điều Hà Nội cần lưu ý hiện nay là kiểm soát tốt “giai đoạn chuyển tiếp” này, tránh để tình trạng thi công kéo dài, thiếu đồng bộ trong kiểm soát.
Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần nhìn nhận, đây là giai đoạn chuyển đổi cần thiết của một đô thị lớn đang bước vào chu kỳ tái cấu trúc hạ tầng. Vấn đề không nằm ở việc có xây dựng hay không, mà là xây dựng theo cách nào để giảm thiểu tối đa tác động môi trường và duy trì chất lượng sống cho người dân. Tôi muốn nhấn mạnh quan điểm của UN-Habitat cho rằng, phát triển đô thị bền vững không chỉ là xây thêm hạ tầng, mà phải bảo đảm “quyền được sống trong môi trường đô thị lành mạnh” của cư dân trong suốt quá trình phát triển.
Nhiều người dân Thủ đô đang rất bức xúc trước tình trạng ô nhiễm và gián đoạn giao thông kéo dài do ảnh hưởng từ các công trình xây dựng, đặc biệt là những dự án quy mô lớn. Từ góc nhìn chuyên môn, theo ông, đâu là những giải pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp để giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong quá trình cải tạo đô thị tại Hà Nội?
Từ góc nhìn chuyên môn, tôi cho rằng, để giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong quá trình cải tạo và tái thiết đô thị tại Hà Nội, thành phố cần triển khai đồng thời cả giải pháp kỹ thuật lẫn giải pháp quản lý đô thị. Quan trọng nhất là chuyển từ tư duy “thi công bằng mọi giá” sang “thi công thích ứng với môi trường đô thị đông dân cư”.
Nhiều đô thị phát triển ở châu Á hiện nay đã chuyển từ cách làm “xử lý ô nhiễm sau khi phát sinh” sang mô hình “công trường trách nhiệm môi trường”, tức kiểm soát tác động môi trường ngay từ khâu thiết kế, thi công và vòng đời vật liệu xây dựng.
Tại Singapore, các dự án phải lập kế hoạch môi trường ngay từ đầu: kiểm soát bụi, tiếng ồn, nước thải, xe công trình và tỷ lệ tái chế vật liệu. Thành phố coi chất thải xây dựng là “tài nguyên thứ cấp”, nhiều vật liệu phá dỡ được tái sử dụng cho hạ tầng mới thay vì chôn lấp.

Tại Singapore, nhiều dự án xây dựng phải đáp ứng tiêu chuẩn “công trường trách nhiệm môi trường”, với các biện pháp kiểm soát bụi, tiếng ồn và tái chế vật liệu ngay trong quá trình thi công. Ảnh: TL
Trong khi đó, thủ đô Seoul của Hàn Quốc nổi bật với mô hình tháo dỡ có chọn lọc và tái chế vật liệu quy mô lớn. Khi phá bỏ đường cao tốc trên cao để khôi phục suối Cheonggyecheon, thành phố đã tái chế gần như toàn bộ bê tông và thép từ công trình cũ. Đồng thời, thành phố này cũng kiểm soát rất chặt chu trình logistics tại công trường, thi công theo từng phân đoạn để giảm ùn tắc và ô nhiễm bụi trong khu dân cư.
Tại thành phố Fukuoka (Nhật Bản), công trường được quản lý như một phần của môi trường sống đô thị. Các dự án phải quây kín, phun sương chống bụi, rửa bánh xe, giới hạn giờ thi công và phân loại chất thải ngay tại nguồn. Nhật Bản đặc biệt chú trọng tái sử dụng vật liệu xây dựng theo hướng kinh tế tuần hoàn, giảm tối đa lượng phải chôn lấp.

Seoul từng tháo dỡ đường cao tốc trên cao (ảnh trên) để phục hồi suối Cheonggyecheon, đồng thời tái chế phần lớn vật liệu xây dựng cũ (ảnh dưới), là một ví dụ tiêu biểu cho mô hình tái sinh đô thị gắn với môi trường và không gian công cộng. Ảnh: Internet
Mặt khác, nhiều thành phố lớn của Trung Quốc như Thượng Hải hay Thâm Quyến đang áp dụng mô hình “công trường xanh”, với hệ thống quan trắc bụi và tiếng ồn theo thời gian thực, camera giám sát và chấm điểm môi trường công trường công khai.
Điểm chung của các mô hình này là không chỉ tập trung “dọn dẹp hậu quả”, mà kiểm soát ô nhiễm ngay từ nguồn phát sinh. Đây cũng là hướng tiếp cận mà UN-Habitat khuyến nghị đối với các đô thị đang tăng trưởng nhanh: phát triển hạ tầng nhưng đồng thời phải giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ chất lượng sống của cư dân.
Với Hà Nội, tôi cho rằng thành phố có thể chưa cần áp dụng ngay các tiêu chuẩn quá cao như Singapore hay Nhật Bản, nhưng hoàn toàn có thể triển khai từng bước về kỹ thuật và quản lý. Cụ thể là siết chặt kiểm soát bụi công trường bằng việc quây kín khu vực thi công, phun sương giảm bụi, che phủ vật liệu và rửa bánh xe trước khi ra đường.
Đồng thời, áp dụng công nghệ thi công hiện đại như cấu kiện lắp ghép, thi công theo module để giảm tiếng ồn, rung chấn và rút ngắn thời gian chiếm dụng mặt đường. Bên cạnh đó, mỗi dự án cần có phương án phân luồng giao thông tạm thời được thẩm định kỹ, tránh tình trạng rào chắn kéo dài gây ùn tắc và gia tăng ô nhiễm khí thải.

Các tuyến phố quanh khu vực thi công ở Hà Nội trở thành “đại công trường” với mật độ xe tải, vật liệu và rào chắn dày đặc, làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm kép từ giao thông và xây dựng. Ảnh: PV
Ngoài ra, thành phố cần siết chặt trách nhiệm môi trường và tiến độ của chủ đầu tư. Cần có chế tài đủ mạnh với các dự án chậm tiến độ hoặc vi phạm quy chuẩn môi trường. Bên cạnh đó, cần tăng cường giám sát độc lập và công khai dữ liệu bụi, tiếng ồn tại công trường theo thời gian thực để người dân cùng giám sát; đây cũng là xu hướng quản trị đô thị minh bạch ở nhiều thành phố lớn. Chính quyền thành phố cũng cần cải thiện truyền thông và đối thoại với cộng đồng dân cư.
Một thực tế đáng chú ý là chu kỳ tái xây dựng tại Việt Nam thường chỉ khoảng 20 - 30 năm, dẫn đến tình trạng đập phá và xây mới liên tục. Trong khi đó, ở nhiều nước, chẳng hạn như ở Anh, một số công trình có thời hạn sử dụng lên đến 999 năm với quy định nghiêm ngặt về phá dỡ. Ông nhận định thế nào về nguyên nhân sâu xa của hiện tượng “chu kỳ ngắn” này, và nó đang ảnh hưởng như thế nào đến sự bền vững của đô thị Hà Nội?
Thực tế chu kỳ tái xây dựng ngắn tại Hà Nội cũng như nhiều đô thị Việt Nam hiện nay phản ánh một vấn đề sâu xa hơn câu chuyện kỹ thuật xây dựng. Đó là mô hình phát triển đô thị còn thiên về tăng trưởng ngắn hạn, trong khi tư duy quản lý vòng đời công trình và bảo tồn giá trị đô thị chưa thực sự được coi trọng.
Ở nhiều nước châu Âu như Vương quốc Anh, một công trình có thể tồn tại hàng trăm năm không chỉ vì chất lượng vật liệu hay công nghệ xây dựng tốt hơn, mà còn bởi hệ thống pháp lý, quy hoạch và văn hóa đô thị đặt nặng yếu tố gìn giữ tài sản lâu dài. Quyền phá dỡ, cải tạo hay thay đổi công năng đều bị kiểm soát rất chặt. Giá trị của công trình không chỉ nằm ở giá đất, mà còn ở giá trị lịch sử, cảnh quan và ký ức đô thị.

Nhiều đô thị Nhật Bản ưu tiên cải tạo và tái sử dụng công trình thay vì phá bỏ hoàn toàn, coi kiến trúc hiện hữu là một phần của ký ức và tài sản dài hạn của đô thị. Ảnh: Internet
Trong khi đó, tại Việt Nam, nhiều công trình mới chỉ sau 20–30 năm đã đứng trước nguy cơ phá bỏ. Nguyên nhân trước hết là chất lượng quy hoạch, kiến trúc và xây dựng chưa ổn định, nhiều công trình được xây trong giai đoạn đô thị hóa "nóng", tiêu chuẩn kỹ thuật thấp và nhanh chóng lạc hậu.
Bên cạnh đó là áp lực kinh tế đất đai. Tại khu vực trung tâm Hà Nội, giá trị đất thường tăng nhanh hơn giá trị công trình, tạo ra xu hướng “đập đi xây lại” để khai thác cao hơn thay vì cải tạo hay bảo tồn. Ngoài ra, Việt Nam còn thiếu văn hóa bảo trì dài hạn và cơ chế bảo tồn kiến trúc đô thị phù hợp. Nhiều công trình chỉ được sửa chữa khi đã xuống cấp nghiêm trọng, trong khi không ít công trình có giá trị cảnh quan và ký ức đô thị vẫn chưa được nhìn nhận đúng mức.
Một thành phố không chỉ được tạo nên bởi những công trình mới, mà còn bởi sự tích lũy không gian, ký ức và lớp lang lịch sử qua thời gian. Khi các công trình liên tục bị thay thế, đô thị dễ mất đi tính nhận diện và chiều sâu văn hóa.
Hệ quả của “chu kỳ ngắn” này đối với sự bền vững đô thị là rất đáng lưu ý. Trước hết là lãng phí tài nguyên và gia tăng phát thải môi trường. Mỗi lần phá dỡ và xây mới đều tiêu tốn lượng lớn vật liệu, năng lượng và tạo ra khối lượng chất thải xây dựng khổng lồ. Nếu diễn ra liên tục, đô thị sẽ rơi vào vòng xoáy tiêu hao tài nguyên rất lớn.
Thứ hai là làm suy giảm bản sắc đô thị. Một thành phố không chỉ được tạo nên bởi những công trình mới, mà còn bởi sự tích lũy không gian, ký ức và lớp lang lịch sử qua thời gian. Khi các công trình liên tục bị thay thế, đô thị dễ mất đi tính nhận diện và chiều sâu văn hóa.
Đối với Hà Nội, đây là vấn đề đặc biệt nhạy cảm vì thành phố có cấu trúc lịch sử lâu đời, nhưng đang chịu áp lực phát triển rất mạnh. Nếu thiếu chiến lược cân bằng giữa bảo tồn và tái thiết, Hà Nội có nguy cơ trở thành một đô thị luôn “mới” về hình thức, nhưng lại thiếu sự bền vững về không gian sống và bản sắc văn hóa đô thị. Theo quan điểm của UN-Habitat, đô thị bền vững cần ưu tiên “thích nghi và tái sử dụng” thay vì liên tục phá bỏ để xây mới.
Tôi muốn nhấn mạnh rằng điều Hà Nội cần hướng tới không phải là ngừng phát triển hay ngừng xây mới, mà là chuyển từ tư duy “xây để thay thế” sang “xây để thích nghi lâu dài”. Một đô thị bền vững phải được tính toán theo vòng đời công trình hàng chục, thậm chí hàng trăm năm, thay vì các chu kỳ ngắn mang tính đầu tư và khai thác trước mắt.

Hoạt động phá dỡ công trình cũ diễn ra liên tục trong khu vực nội đô khiến chất lượng không khí, không gian sống và sinh hoạt của người dân bị ảnh hưởng đáng kể. Ảnh: PV
Chuyển đổi tư duy chiến lược trong quản trị đô thị bền vững
QCVN 03:2022/BXD đã quy định rõ thời hạn sử dụng theo thiết kế của các loại công trình. Tuy nhiên, trên thực tế tại Hà Nội, quy chuẩn này dường như chưa được tuân thủ nghiêm ngặt. Ông đánh giá thế nào về mức độ thực thi quy chuẩn hiện nay? Thành phố cần có những cơ chế nào để đảm bảo công trình được khai thác đúng thời hạn thiết kế, tránh lãng phí tài nguyên và ô nhiễm từ việc phá dỡ sớm?
Hà Nội hiện nay đã có hệ thống quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng tương đối đầy đủ, trong đó QCVN 03:2022/BXD là một bước tiến quan trọng khi quy định rõ yêu cầu về tuổi thọ thiết kế và mức độ an toàn công trình. Tuy nhiên, khoảng cách giữa quy định và thực thi trên thực tế vẫn còn khá lớn.
Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc thiếu quy chuẩn, mà ở chỗ cơ chế quản lý vòng đời công trình vẫn chưa hoàn thiện. Hiện nay, việc cấp phép xây dựng thường được chú trọng nhiều ở giai đoạn thiết kế và thi công ban đầu, trong khi khâu vận hành, bảo trì, kiểm định định kỳ và đánh giá chất lượng sau nhiều năm sử dụng lại chưa được kiểm soát đồng bộ.
Điều này dẫn tới nghịch lý là có những công trình chưa hết tuổi thọ thiết kế nhưng đã bị phá dỡ vì không còn phù hợp công năng hoặc áp lực tái phát triển đất đai, ngược lại cũng có những công trình đã xuống cấp nghiêm trọng nhưng vẫn tiếp tục khai thác do thiếu cơ chế kiểm định và thay thế kịp thời.
Đặc biệt tại khu vực nội đô Hà Nội, giá trị đất thường cao hơn nhiều giá trị còn lại của công trình, khiến xu hướng “đập đi xây lại” để tăng mật độ khai thác trở nên phổ biến. Vì vậy, tuổi thọ thực tế của nhiều công trình hiện ngắn hơn đáng kể so với tuổi thọ thiết kế.

Sự thay thế nhanh chóng của các lớp kiến trúc cũ bằng những khối cao tầng mới phản ánh vòng xoáy “đập đi xây lại” đang làm thay đổi cấu trúc và ký ức đô thị Hà Nội. Ảnh: TL
Một số đô thị phát triển ở châu Á, như Tokyo hay Singapore, hiện quản lý công trình theo toàn bộ vòng đời sử dụng, thay vì “xây xong là xong”. Các công trình được số hóa dữ liệu, kiểm định định kỳ và yêu cầu bảo trì bắt buộc, nhờ đó nhiều tòa nhà có thể sử dụng hàng chục, thậm chí hàng trăm năm mà vẫn duy trì chất lượng tốt. Seoul hiện cũng chuyển mạnh sang mô hình “tái sinh đô thị”, ưu tiên cải tạo và tái sử dụng các công trình cũ thay vì phá bỏ hàng loạt.
Trong khi đó, Thượng Hải và Thâm Quyến đang áp dụng nền tảng quản lý số để theo dõi kiểm định, bảo trì và tiêu thụ năng lượng của công trình theo thời gian thực. Điểm chung của các mô hình này là coi công trình không chỉ là tài sản của nhà đầu tư, mà là một phần tài sản lâu dài của đô thị. Đây cũng là hướng tiếp cận mà UN-Habitat khuyến nghị nhằm giảm lãng phí tài nguyên và phát thải từ việc phá dỡ – xây mới liên tục.

Người dân trở thành nhóm chịu tác động trực tiếp từ ô nhiễm bụi, tiếng ồn và tình trạng ùn tắc kéo dài trong giai đoạn chuyển tiếp của quá trình tái cấu trúc đô thị. Ảnh :PV
Vì vậy, Hà Nội cần chuyển tư duy quản lý đô thị từ “xây dựng mới” sang “quản trị tài sản đô thị”. Thành phố nên bắt buộc kiểm định định kỳ và số hóa dữ liệu đối với các công trình lớn để theo dõi liên tục tình trạng kỹ thuật. Bên cạnh đó, cần siết chặt điều kiện phá dỡ công trình trước thời hạn thiết kế, thông qua đánh giá tác động môi trường, vòng đời carbon và khối lượng chất thải xây dựng trước khi cấp phép.
Đồng thời, thành phố cần khuyến khích cải tạo, tái sử dụng và chuyển đổi công năng thay vì chỉ ưu tiên xây mới, đồng thời nâng cao trách nhiệm bảo trì của chủ đầu tư nhằm hạn chế tình trạng công trình xuống cấp nhanh do thiếu bảo dưỡng hoặc sử dụng vượt công suất thiết kế.
Theo ông, Hà Nội cần có những bước đi cụ thể nào để cân bằng giữa nhu cầu cải tạo đô thị với việc bảo vệ môi trường và quyền lợi của người dân? Liệu thành phố có nên đặt ra một “ngưỡng phát thải xây dựng tối đa” cho từng khu vực hoặc từng giai đoạn quy hoạch hay không?
Theo tôi, bài toán của Hà Nội hiện nay không phải là “có cải tạo đô thị hay không”, mà là cải tạo theo mô hình nào để vừa nâng cấp hạ tầng, vừa bảo vệ môi trường và duy trì chất lượng sống của người dân. Đây là thách thức rất lớn đối với các đô thị đang chuyển đổi nhanh ở châu Á.
Để cân bằng được ba mục tiêu này, Hà Nội cần thực hiện đồng thời một số bước đi mang tính chiến lược. Trước hết, thành phố cần chuyển từ cách làm dự án đơn lẻ sang quản trị tổng thể theo khu vực và theo giai đoạn. Hiện nay, nhiều công trình cùng triển khai trong một thời điểm tại khu vực nội đô khiến áp lực môi trường và giao thông bị cộng dồn. Nếu có cơ chế điều phối tiến độ theo không gian và thời gian, Hà Nội hoàn toàn có thể giảm đáng kể tình trạng “đại công trường” kéo dài.
Điều Hà Nội cần hướng tới không phải là ngừng phát triển hay ngừng xây mới, mà là chuyển từ tư duy “xây để thay thế” sang “xây để thích nghi lâu dài”. Một đô thị bền vững phải được tính toán theo vòng đời công trình hàng chục, thậm chí hàng trăm năm, thay vì các chu kỳ ngắn mang tính đầu tư và khai thác trước mắt.
Thứ hai, cần đưa tiêu chí môi trường và xã hội trở thành điều kiện bắt buộc trong phê duyệt dự án cải tạo đô thị. Không chỉ đánh giá tác động môi trường và xã hội ở giai đoạn hồ sơ, mà phải kiểm soát thực tế trong suốt quá trình thi công thông qua quan trắc bụi, tiếng ồn, rung chấn, chất thải xây dựng và phát thải carbon cũng như các tác động xã hội.
Thứ ba, cần coi quyền lợi và chất lượng sống của người dân là trung tâm của quá trình tái thiết đô thị. Điều người dân quan tâm không chỉ là công trình sau khi hoàn thành đẹp đến đâu, mà còn là họ phải chịu đựng bao lâu, mức độ ảnh hưởng thế nào và có được bảo đảm sinh kế, giao thông, môi trường sống trong quá trình thi công hay không. Vì vậy, các dự án lớn cần có cơ chế đối thoại cộng đồng, công khai tiến độ và cam kết trách nhiệm môi trường rõ ràng.

Quá trình tái thiết hạ tầng tại Hà Nội đang đặt ra bài toán cân bằng giữa nhu cầu phát triển đô thị với việc bảo vệ môi trường và gìn giữ bản sắc không gian đô thị lâu đời. Ảnh: Nguyễn Trường
Về câu hỏi Hà Nội có nên đặt ra “ngưỡng phát thải xây dựng tối đa” hay không, theo tôi đây là hướng đi rất đáng nghiên cứu và phù hợp với xu thế quản trị đô thị hiện đại. Nhiều thành phố trên thế giới như Copenhagen (Đan Mạch) hay Vancouver (Canada) hiện không chỉ quản lý mật độ xây dựng hay chiều cao công trình, mà còn bắt đầu quản lý “ngân sách carbon đô thị”, tức là kiểm soát tổng mức phát thải từ xây dựng và giao thông theo từng khu vực phát triển. Điều này đặc biệt cần thiết với Hà Nội khi khu vực nội đô lịch sử có sức chịu tải môi trường rất hạn chế.
Tất nhiên, việc áp dụng “ngưỡng phát thải xây dựng” tại Việt Nam sẽ cần lộ trình phù hợp vì liên quan đến năng lực giám sát, dữ liệu môi trường và cơ chế phối hợp quản lý. Nhưng về lâu dài, đây là hướng tiếp cận cần thiết nếu Hà Nội muốn chuyển từ mô hình phát triển theo chiều rộng sang phát triển đô thị xanh và bền vững hơn. Một thành phố hiện đại không chỉ được đánh giá qua tốc độ xây dựng, mà còn ở khả năng kiểm soát cái giá môi trường và xã hội của quá trình phát triển đó.
Ngọc Phạm thực hiện











