Hãy chuyển từ 'dạy những gì trường có' sang 'dạy những gì thị trường cần'

HNN - Vấn đề học để lấy bằng đại học hay học nghề đang là 'điểm nóng' trong các diễn đàn giáo dục và lao động năm 2026.

Học viên thực hành sửa chữa máy tại Trường Cao đẳng Huế (ảnh minh họa). Ảnh: Hoài Thương

Học viên thực hành sửa chữa máy tại Trường Cao đẳng Huế (ảnh minh họa). Ảnh: Hoài Thương

Khoảng cách khá lớn giữa giảng đường và thực tế

Đào tạo bậc đại học có đáp ứng được yêu cầu công việc không? Câu trả lời ngắn gọn là chưa thực sự đáp ứng đầy đủ. Dù các trường đại học đã có nhiều cải cách, cập nhật chương trình nhưng khoảng cách giữa giảng đường và thực tế vẫn còn khá lớn. Có ba hạn chế là lý do chính trong chương trình đào tạo đại học của các trường tốp dưới, giữa và khá cao của Việt Nam hiện nay mà sinh viên khi ra trường đã gặp phải.

Thứ nhất, tỷ lệ đào tạo lại theo các khảo sát mới nhất (đầu năm 2026) là khoảng 70% sinh viên ra trường vẫn cần được doanh nghiệp đào tạo lại hoặc đào tạo bổ sung mới có thể bắt nhịp được công việc. Thứ hai, điểm yếu kinh niên: Sinh viên thường vững lý thuyết nhưng thiếu kỹ năng thực hành, khả năng sử dụng các công cụ công nghệ mới, như AI và đặc biệt là các kỹ năng mềm như: Giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Thứ ba, sự lệch pha trong khi doanh nghiệp ưu tiên tuyển dụng nhân sự có 1 - 3 năm kinh nghiệm (chiếm khoảng 75% nhu cầu), thì sinh viên mới ra trường (fresher) lại gặp khó khăn vì thiếu kinh nghiệm thực tế, dẫn đến tình trạng "thừa bằng cấp nhưng thiếu kỹ năng".

Trong bối cảnh thị trường lao động đòi hỏi sự tinh nhuệ và khả năng thích ứng cao, một số trường đại học tại Việt Nam đã bứt phá khỏi ngưỡng "30% đáp ứng ngay" nhờ vào mô hình đào tạo gắn kết chặt chẽ với thực tiễn.

Đào tạo nghề: Nhiều điểm sáng nhưng còn những nút thắt

Bức tranh đào tạo nghề nghiệp tại Việt Nam đang có những chuyển biến mang tính lịch sử nhờ sự ra đời của các luật và nghị quyết mới (như Luật Giáo dục nghề nghiệp 2025).

Về quy mô đào tạo đã có sự tăng trưởng về số lượng và sự dịch chuyển mô hình. Số lượng tuyển sinh năm 2025, hệ thống giáo dục nghề nghiệp (GDNN) đã đào tạo khoảng 2,2 triệu người, đạt 107% kế hoạch đề ra. Đã thực hiện quy hoạch và sắp xếp lại, tính đến hết năm 2025, cả nước còn gần 1.200 cơ sở GDNN (tập trung vào hiệu quả thay vì số lượng dàn trải). Điểm đột phá nhất hiện nay là việc chính thức áp dụng mô hình trung học nghề cho học sinh sau lớp 9. Mô hình này cho phép học sinh vừa học văn hóa vừa học nghề, tạo ra một luồng đào tạo song song và có vị thế tương đương với trung học phổ thông truyền thống.

Chương trình đào tạo nghề đã hướng tới Công nghệ cao và AI, không còn bó hẹp trong các nghề truyền thống mà đã mở rộng sang các lĩnh vực "mũi nhọn" của nền kinh tế số các ngành nghề mới như tập trung mạnh vào chíp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi năng lượng, tín chỉ carbon, logistics và đường sắt cao tốc. Chương trình đào tạo nghề đã đề cao tính thực tiễn bằng việc các doanh nghiệp đã tham gia sâu vào việc xây dựng chương trình và chuẩn đầu ra. Có hơn 310.000 lượt học sinh, sinh viên được thực tập trực tiếp tại các nhà máy, tập đoàn lớn mỗi năm. Tăng cường các chương trình chất lượng cao chuyển giao từ Úc, Đức, Nhật và các nước phát triển để cấp bằng quốc tế.

Dù có nhiều điểm sáng, hệ thống vẫn đang đối mặt với các "nút thắt": Chất lượng không đồng đều, có sự chênh lệch lớn về chất lượng giữa các vùng miền và giữa các nhóm ngành; chưa theo kịp sự thay đổi của nền kinh tế mới, tốc độ thay đổi công nghệ của doanh nghiệp nhanh hơn tốc độ cập nhật giáo trình của nhà trường; thiếu hụt các kỹ năng năng mềm, lao động nghề giỏi kỹ thuật nhưng thường yếu về ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và tư duy quản lý.

Giáo dục nghề nghiệp Việt Nam đang ở giai đoạn "vàng" để bứt phá. Nếu giải quyết được bài toán về tâm lý xã hội và đầu tư công nghệ đồng bộ, đây sẽ là lực lượng nòng cốt giúp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu trong 10 - 20 năm tới.

Các giải pháp

Việt Nam đang rơi vào tình trạng “thừa thầy thiếu thợ kỹ thuật”. Nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp cao gấp khoảng 1,6 lần so với nguồn cung, đặc biệt là lao động có tay nghề. Ngành nghề khát nhân lực hiện nay là các ngành kỹ thuật - công nghệ như kỹ thuật ô tô, đặc biệt là xe điện, cơ điện tử, chế biến thực phẩm, logistics và bán dẫn; dịch vụ tay nghề cao như làm đẹp, thẩm mỹ, điều dưỡng, kỹ thuật viên sửa chữa thiết bị công nghệ cao.

Để chuyển đổi tâm lý xã hội từ "chuộng bằng" sang "chuộng nghề", cần một cuộc cách mạng về nhận thức và lợi ích. Nhà nước cần xây dựng khung lương tối thiểu dựa trên bậc thợ và chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia, thay vì chỉ dựa trên bằng cấp đại học/cao đẳng. Khi một thợ hàn bậc cao có lương ngang với một quản lý văn phòng, tâm lý xã hội sẽ tự động thay đổi. Về phía giáo dục cần "đại học hóa" trường nghề, cho phép liên thông linh hoạt. Một người học nghề có thể lấy bằng kỹ sư thực hành hoặc cử nhân nghề nghiệp mà không cần bắt đầu lại từ đầu. Nhà nước cần đầu tư các "xưởng thực hành 4.0" hiện đại để học sinh nghề cảm thấy tự hào về môi trường học tập không thua kém đại học.

Đối với đào tạo bậc đại học để sinh viên có thể "làm việc ngay", chương trình đào tạo cần chuyển đổi từ tư duy "dạy những gì trường có" sang "dạy những gì thị trường cần". Để giải quyết triệt để, chúng ta cần xóa bỏ ranh giới giữa "lao động trí óc" và "lao động chân tay". Trong tương lai, người cầm kìm, cầm tuốc-nơ-vít cũng phải có tư duy của một kỹ sư và khả năng điều khiển AI. Đó chính là lao động tích hợp.

Lê Nam Hải

Nguồn Thừa Thiên Huế: https://huengaynay.vn/giao-duc/hay-chuyen-tu-day-nhung-gi-truong-co-sang-day-nhung-gi-thi-truong-can-163559.html