Hơn 1.000 năm trước, người Trung Quốc viết gì trong 'thư trả tự do cho vợ'?
"Chúc nàng dung nhan rạng ngời, sớm tìm được chồng tốt hơn, có địa vị cao sang, cùng nhau kết duyên mới" là câu trong thư phóng thê của người Trung Quốc xưa.
Vào thời nhà Đường (Trung Quốc) cách đây hàng nghìn năm, luật pháp và tư tưởng xã hội cho phép người dân ly hôn và tái hôn một cách cởi mở, tạo nên một điểm sáng độc đáo về quyền phụ nữ so với các triều đại phong kiến khác.

Ở thời Đường, địa vị của người phụ nữ khá cao so với các triều đại phong kiến khác của Trung Quốc.
Những trường hợp được phép ly hôn
Phụ nữ thời Đường được phép ly hôn trong 3 trường hợp cụ thể được quy định rõ ràng trong bộ luật Đường luật sơ nghị.
Hòa ly (ly hôn đồng thuận)
Đây là hình thức ly hôn tự nguyện, phổ biến và văn minh nhất thời bấy giờ. Nếu hai vợ chồng không còn tình cảm hoặc hoàn cảnh gia đình quá nghèo khó không thể tiếp tục chung sống, người chồng sẽ chủ động viết một bức thư thỏa thuận ly hôn (gọi là Phóng thê thư - thư trả tự do cho vợ).
Nội dung bức thư khá văn minh khi người chồng chúc phúc cho người vợ sớm tìm được bến đỗ mới tốt đẹp hơn và hoàn trả lại tài sản, của hồi môn cho người vợ.
Nghĩa tuyệt (ly hôn bắt buộc theo pháp luật)
Đây là trường hợp quan phủ bắt buộc vợ chồng phải ly hôn, bất kể họ có muốn hay không. Lý do thường liên quan đến các tội danh nghiêm trọng cấu thành sự phá vỡ đạo nghĩa phu thê, chẳng hạn như: Chồng hoặc người nhà chồng có hành vi bạo lực, đánh đập dã man, hoặc mưu hại người thân trong gia đình vợ (bố mẹ, anh chị em của vợ).
Ngược lại, nếu vợ mưu hại chồng hoặc gia đình chồng, triều đình cũng sẽ ép buộc hai bên phải ly hôn để tránh bi kịch lớn hơn.
Đơn phương ly hôn
Người chồng có quyền bỏ vợ nếu vợ phạm vào “Thất xuất” (7 lý do như không sinh được con trai, không hiếu thuận, ghen tuông...). Tuy nhiên, luật nhà Đường bảo vệ phụ nữ bằng quy định “Tam bất khứ” (3 trường hợp chồng không được bỏ vợ: Vợ đã chịu tang cha mẹ chồng đủ 3 năm; khi cưới gia cảnh nghèo khó, sau đó mới giàu có lên; vợ không còn nhà đẻ để quay về nương tựa.
Ngược lại, người vợ có quyền chủ động đệ đơn lên chính quyền để ly hôn đơn phương và cưới chồng khác nếu rơi vào các hoàn cảnh: Chồng bỏ trốn hoặc mất tích không có lý do trong khoảng thời gian nhất định theo luật quy định (thường là 3 năm, hoặc ngắn hơn tùy hoàn cảnh); chồng phạm tội nặng hoặc ép vợ làm điều nhục nhã như kỹ nữ, làm thiếp cho người khác...

Tranh vẽ phụ nữ thời Đường.
Quy trình ly hôn
Vào thời Đường, quy trình thủ tục đệ đơn ly hôn lên quan phủ không áp dụng cho mọi trường hợp, mà được phân cấp dựa trên tính chất của cuộc hôn nhân theo bộ luật Đường luật sơ nghị
Hòa ly: Không cần quan phủ phán quyết
Thời nhà Đường, hình thức Hòa ly hoàn toàn mang tính chất dân sự và không cần đến sự phán quyết hay phê duyệt của quan phủ. Đối với hình thức này, triều đình khuyến khích các gia đình tự giải quyết nội bộ nhằm giảm tải áp lực cho hệ thống tư pháp. Đây được đánh giá là một đặc điểm độc đáo và tiến bộ vượt bậc của hệ thống luật pháp thời Đường.
Với hình thức này, cặp vợ chồng đồng thuận ly hôn cần tiến hành các bước sau. Đầu tiên là thỏa thuận và mời chứng nhân. Hai vợ chồng cùng thống nhất ly hôn, mời đại diện gia tộc (cha mẹ, trưởng bối) hoặc người thân thiết của hai bên đến làm chứng.
Tiếp đến, lập Phóng thê thư (Thư buông tay). Người chồng viết bức thư xác nhận ly hôn, ghi rõ lý do (ví dụ: không hợp tính cách, gia cảnh nghèo khó) kèm lời chúc phúc cho vợ. Hai vợ chồng và các nhân chứng cùng ký tên hoặc điểm chỉ vào thư.
Cuối cùng là bước bàn giao tài sản. Nhà trai hoàn trả toàn bộ của hồi môn và bồi thường một khoản tài sản cho nhà gái ngay tại chỗ. Sau khi nhận thư và tài sản, người phụ nữ chính thức tự do và có thể tự ý tái hôn mà không cần phải trình báo hay xin giấy chứng nhận từ quan phủ.
Đơn phương ly hôn: Bắt buộc đệ đơn lên quan phủ
Khi xảy ra các xung đột nghiêm trọng (bạo lực, mưu hại, chồng mất tích, hoặc ép vợ làm điều nhục nhã), người chồng hoặc người vợ sẽ đơn phương đệ đơn lên Huyện nha (quan phủ cấp địa phương) theo quy trình nghiêm ngặt.
Đầu tiên họ cần nộp Trạng tử (Đơn kiện) và chứng cứ lên quan phủ. Người này sẽ tiếp nhận đơn, xem xét tính hợp lệ và cho sai nha phát lệnh triệu tập người chồng hoặc người vợ cùng các nhân chứng liên quan lên công đường để đối chất. Cuối cùng là thẩm vấn và xét xử công khai.
Nếu thuộc diện Nghĩa tuyệt (án bắt buộc ly hôn), quan phủ sẽ ra phán quyết cưỡng chế ly hôn ngay lập tức mà không cần sự đồng ý của người chồng hoặc người vợ. Nếu phát hiện người chồng bạo hành dã man, quan phủ vừa phán quyết ly hôn, vừa phạt tù hoặc đánh trượng người chồng theo khung hình phạt của Đường luật.
Sau khi ly hôn, người chồng buộc phải giao trả của hồi môn, tài sản riêng cho người vợ. Quá trình này được thực hiện dưới sự giám sát của quan phủ.

Phụ nữ thời Đường sở hữu phong cách ăn mặc phóng khoáng và “táo bạo” nhất trong toàn bộ lịch sử phong kiến Trung Hoa.
Nội dung một bức thư trả tự do cho vợ
Đặc biệt, các nhà khảo cổ đã tìm thấy khoảng 12 bức “Phóng thê thư” (Thư buông tay/trả tự do cho vợ) thực tế từ thời nhà Đường tại Hang Mạc Cao (Đôn Hoàng).
Trái ngược với sự căng thẳng của các vụ ly hôn hiện đại, nội dung của những bức thư này gây kinh ngạc cho hậu thế bởi sự văn minh, lãng mạn, tràn đầy tình cảm và sự tôn trọng mà người chồng dành cho người vợ.
Dưới đây là cấu trúc nội dung cốt lõi và đoạn dịch tiêu biểu từ một bức “Phóng thê thư” nổi tiếng được tìm thấy tại Đôn Hoàng:
Phần mở đầu: Ngợi ca duyên phận và hôn nhân
Người chồng luôn bắt đầu bằng việc khẳng định vợ chồng kết duyên là chuyện tốt đẹp, tích đức từ nhiều đời trước: “Xét thấy đạo phu thê như đôi chim liền cánh cùng bay, như cây liền cành cùng nảy lộc. Nghĩa vợ chồng kết tóc trăm năm chính là mối duyên lành từ ba kiếp”.
Phần lý do: Thừa nhận sự không hòa hợp một cách văn minh
Thay vì đổ lỗi, chỉ trích hay lăng mạ người phụ nữ, người chồng dùng những lời lẽ rất chừng mực để nói về việc hai bên không hợp nhau: “Nhưng nay tính tình đôi bên không hợp, ý chí bất đồng, như mèo với chuột ở chung một chuồng, như sói với cừu cùng sống một chỗ. Mỗi lần bàn bạc việc nhà là lại nảy sinh oán hận, mặt nặng mày nhẹ, cãi vã triền miên. Khiến cho họ hàng đôi bên đều phải lo lắng, hàng xóm láng giềng đều chê cười.”
Phần mấu chốt: Giải thoát cho nhau (Hòa ly)
Người chồng chủ động nhận trách nhiệm và đề nghị kết thúc cuộc hôn nhân trong êm đẹp: “Đã không thể cùng nhau bạc đầu giai lão, chi bằng chúng ta như hoa nương nhờ bóng nước, nay xin được chia lìa tại đây. Mong nàng hãy trở về với gia đình đẻ của mình”.

Tranh vẽ phụ nữ quý tộc thời Đường.
Phần đặc biệt nhất: Lời chúc phúc chân thành cho vợ cũ
Đây là đoạn khiến hậu thế xúc động và bất ngờ nhất, cho thấy vị thế tự do và sự bao dung lớn của xã hội thời Đường đối với người phụ nữ tái hôn: “Sau khi rời đi, nguyện chúc nàng trang điểm thật xinh đẹp, dung nhan rạng ngời, sửa sang lại tóc mai, sớm tìm được một người chồng tốt hơn có địa vị cao sang, cùng nhau kết duyên phu thê mới. Chúc nàng sống lâu vạn tuế, mãi mãi bình an. Mong rằng sau khi chia tay, chúng ta không ôm hận thù, hỉ nộ ái ố từ nay chẳng còn liên quan”.
Phần kết thúc: Phân chia của cải và ký tên
Cuối thư sẽ ghi rõ hai bên đã hoàn trả đầy đủ của hồi môn, bồi thường một khoản tài sản tiền bạc (thường gọi là tiền “quần áo phấn son”) để người vợ có cuộc sống ổn định trước khi tái hôn. Cuối cùng là ngày tháng năm và chữ ký, điểm chỉ của người chồng, người vợ cùng các trưởng bối làm chứng
Các văn bản này chứng minh rằng “Hòa ly” thời Đường thực sự là một cuộc chia tay dựa trên tinh thần tự nguyện, tôn trọng danh dự cá nhân của người phụ nữ chứ không phải một sự ruồng bỏ nhục nhã.
Vì sao thời Đường cho phép ly hôn?
Việc triều đại nhà Đường (Trung Quốc) có những quy định cởi mở, cho phép vợ chồng chủ động ly hôn (đặc biệt là hình thức Hòa ly) bắt nguồn từ sự kết hợp của nhiều yếu tố lịch sử, văn hóa, chính trị và xã hội rất đặc thù của thời kỳ này.
Ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa du mục
Hoàng tộc nhà Đường (họ Lý) vốn có nguồn gốc từ vùng biên cương phía Bắc, mang đậm dòng máu và phong tục của các dân tộc thiểu số (người Hồ).
Trong văn hóa du mục, quan niệm về hôn nhân và trinh tiết của phụ nữ không hề khắt khe như Nho giáo nguyên thủy. Họ coi trọng tính thực tế, nếu vợ chồng không hợp nhau hoặc không thể cùng gánh vác gia đình thì chia tay để tìm hạnh phúc mới.
Mặt khác, trong các bộ tộc du mục, phụ nữ giữ vai trò quản lý kinh tế và gia đình khi đàn ông đi săn bắn, chiến đấu. Thừa hưởng tư tưởng này, phụ nữ hoàng thất nhà Đường cực kỳ mạnh mẽ. Họ biết cưỡi ngựa, bắn cung, đá cầu và tham gia bàn luận chính sự (như Bình Dương Công chúa chỉ huy quân đội giúp cha lập quốc, hay Thái Bình Công chúa nắm quyền khuynh đảo triều chính).
Sự giao thoa văn hóa này đã thổi một làn gió tự do vào lối sống của toàn xã hội Đường triều.

Nữ hoàng đế chính thức và duy nhất trong lịch sử Trung Quốc là Võ Tắc Thiên thời nhà Đường.
Địa vị kinh tế độc lập của phụ nữ
Luật pháp nhà Đường quy định rõ ràng phụ nữ có quyền sở hữu độc lập đối với của hồi môn (tài sản mà nhà đẻ cho khi lấy chồng) và các tài sản riêng khác. Vì không bị phụ thuộc hoàn toàn vào tài chính của nhà chồng, người phụ nữ thời Đường có “tiếng nói” và sự tự tin lớn hơn.
Nếu cuộc sống hôn nhân quá bất hạnh, họ hoàn toàn có đủ năng lực kinh tế để tự nuôi sống bản thân hoặc quay về nhà đẻ sau khi ly hôn.
Vị thế chính trị của phụ nữ đạt đỉnh cao
Thời nhà Đường là thời đại duy nhất trong lịch sử phong kiến Trung Quốc có nữ hoàng (Võ Tắc Thiên) và hàng loạt công chúa có quyền lực khuynh đảo triều chính (như Công chúa Thái Bình).
Việc các công chúa, quý tộc thời Đường liên tục chủ động ly hôn, cải giá (tái hôn) nhiều lần đã tạo ra một hiệu ứng xã hội mạnh mẽ. Khi tầng lớp trên coi ly hôn là chuyện bình thường, luật pháp và tư tưởng của người dân cũng dần cởi mở theo.

Phụ nữ thời Đường cưỡi ngựa, bắn cung, đá cầu và tham gia bàn luận chính sự.
Nho giáo chưa bị cực đoan hóa
Thời Đường là giai đoạn Tam giáo đồng nguyên (Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo cùng phát triển thịnh hành). Các giáo điều hà khắc của Nho giáo về “tam tòng tứ đức” hay “trai năm thê bảy thiếp, gái chính chuyên một chồng” lúc này chưa bị đẩy lên mức cực đoan như thời Tống hay thời Minh - Thanh sau này. Xã hội thời Đường nhìn nhận con người một cách nhân bản và bao dung hơn.
Chính sách khuyến khích tăng trưởng dân số
Sau các giai đoạn chiến tranh loạn lạc, triều Đường rất cần tăng cường lực lượng lao động và binh lính. Việc giữ chân phụ nữ trong những cuộc hôn nhân bế tắc, không thể sinh con hoặc chồng mất tích là một sự lãng phí nguồn lực xã hội.
Cho phép ly hôn thuận tình và khuyến khích tái hôn giúp giải phóng người phụ nữ, tạo điều kiện cho họ xây dựng gia đình mới và tiếp tục sinh con đẻ cái, thúc đẩy nền kinh tế phát triển.
Tóm lại, sự thịnh vượng về kinh tế, tự do về tư tưởng và vị thế cao của người phụ nữ chính là những bệ đỡ vững chắc giúp luật pháp nhà Đường đưa ra những quy định ly hôn đầy văn minh, vượt trước thời đại.
