[interactive] VIB sau thời kỳ vàng của ngân hàng bán lẻ

VIB từng là một trong những câu chuyện bán lẻ nổi bật nhất ngành ngân hàng. Nhưng sau thời kỳ tăng trưởng nhanh, ngân hàng đang đối mặt phép thử mới về nợ xấu, dự phòng và chất lượng lợi nhuận.

* Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"

VIB từng là một câu chuyện bán lẻ đẹp của ngành ngân hàng

Trong nhiều năm, VIB là một trong những ngân hàng có bản sắc rõ nhất trên thị trường: ngân hàng bán lẻ.

Giai đoạn 2017-2025, VIB tăng trưởng nhanh hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Theo tài liệu của ngân hàng, tổng tài sản tăng bình quân khoảng 21%/năm, tổng dư nợ tín dụng tăng 22%/năm, dư nợ bán lẻ tăng 23%/năm, trong khi ROE bình quân đạt khoảng 23%/năm. Đây là nền tảng đã giúp VIB được thị trường nhìn như một trong những “case” bán lẻ nổi bật nhất nhóm ngân hàng tư nhân.

Công thức của VIB khá rõ: tập trung khách hàng cá nhân, phát triển cho vay có tài sản bảo đảm, mở rộng thẻ tín dụng, gia tăng giao dịch số và khai thác dữ liệu khách hàng để bán chéo sản phẩm.

Nếu nhiều ngân hàng lớn thắng nhờ CASA, khách hàng doanh nghiệp hoặc quy mô tổng tài sản, VIB từng thắng bằng một động cơ khác: năng lực khai thác khách hàng bán lẻ.

Nhưng chính mô hình đó cũng có mặt trái. Bán lẻ thường tạo biên lợi nhuận tốt hơn, nhưng nhạy cảm hơn với chu kỳ tiêu dùng, thị trường bất động sản, thu nhập hộ gia đình và sức khỏe tài chính của người vay. Khi điều kiện kinh tế thuận lợi, mô hình bán lẻ giúp ngân hàng tăng nhanh. Khi chu kỳ đảo chiều, rủi ro cũng phản ánh nhanh hơn vào nợ xấu và dự phòng.

VIB trong thời kỳ vàng 2017–2025

VIB tăng trưởng nhanh hơn mặt bằng ngành ở các chỉ tiêu trọng yếu, đặc biệt là tín dụng bán lẻ và hiệu quả sinh lời trên vốn.

Nguồn: Tài liệu ĐHĐCĐ VIB 2026, các chỉ tiêu bình quân năm giai đoạn 2017–2025.

Tăng trưởng vẫn còn, nhưng không còn dễ như trước

Năm 2025, VIB vẫn tăng trưởng. Tổng tài sản đạt hơn 556 nghìn tỷ đồng, tăng 13%; dư nợ tín dụng đạt gần 382 nghìn tỷ đồng, tăng 18%; huy động vốn đạt gần 330 nghìn tỷ đồng, tăng 10%. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 9.105 tỷ đồng, gần như đi ngang so với năm trước và hoàn thành 83% kế hoạch.

Những con số này cho thấy một thay đổi quan trọng: VIB vẫn mở rộng quy mô, nhưng tăng trưởng tài sản không còn chuyển hóa thành tăng trưởng lợi nhuận mạnh như giai đoạn trước.

Sang quý I/2026, bức tranh sáng hơn. Tổng tài sản đạt khoảng 564 nghìn tỷ đồng, cho vay khách hàng hơn 386 nghìn tỷ đồng, tiền gửi khách hàng hơn 316 nghìn tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 2.803 tỷ đồng, tăng so với cùng kỳ và hoàn thành khoảng một phần tư kế hoạch năm.

Tuy nhiên, quý I chỉ là một lát cắt. Điều quan trọng hơn là VIB đang bước vào giai đoạn mà câu chuyện tăng trưởng bán lẻ không còn được thị trường mặc nhiên trả giá cao như trước.

Sau một thời kỳ tăng nhanh, ngân hàng cần chứng minh một điều khó hơn: tăng trưởng có còn đủ chất lượng hay không.

Lợi nhuận bật lại nhờ dịch vụ, không chỉ nhờ tín dụng

Điểm đáng chú ý nhất trong quý I/2026 của VIB không nằm ở thu nhập lãi thuần.

Thu nhập lãi thuần quý I đạt khoảng 4.039 tỷ đồng, tăng so với cùng kỳ nhưng giảm so với quý trước. Điều này cho thấy động lực từ chênh lệch lãi suất chưa thực sự bứt phá, trong bối cảnh chi phí vốn và cạnh tranh lãi suất vẫn là sức ép chung của ngành.

Phần tạo khác biệt nằm ở thu nhập dịch vụ. Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ đạt gần 1.990 tỷ đồng, tăng rất mạnh so với cùng kỳ và quý liền trước. Nhờ đó, tổng thu nhập hoạt động đạt khoảng 5.860 tỷ đồng, lợi nhuận trước dự phòng đạt khoảng 4.008 tỷ đồng.

Đây là tín hiệu tích cực. Một ngân hàng bán lẻ không thể chỉ sống bằng tăng dư nợ. Giá trị thật sự của mô hình bán lẻ nằm ở khả năng khai thác nhiều lớp doanh thu từ cùng một khách hàng: thẻ, thanh toán, bảo hiểm, đầu tư, tài khoản, dịch vụ số và các sản phẩm tài chính cá nhân hóa.

VIB đang có dấu hiệu đi theo hướng này. Nhưng mức tăng mạnh của thu dịch vụ cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng: đây là bước chuyển bền vững trong cấu trúc doanh thu, hay chỉ là một quý nổi bật?

Thị trường sẽ cần thêm vài quý để kiểm chứng. Nếu thu phí duy trì ở mức cao, VIB có thể được nhìn như một ngân hàng bán lẻ đang nâng cấp mô hình lợi nhuận. Nếu không, quý I/2026 sẽ chỉ là một nhịp hồi đẹp trong bức tranh còn nhiều áp lực.

Động cơ lợi nhuận của VIB đã thay đổi ra sao?

Quý I/2026, thu nhập dịch vụ tăng mạnh, trong khi thu nhập lãi thuần chỉ tăng vừa phải so với cùng kỳ.

Nguồn: BCTC VIB quý I/2026, đơn vị: nghìn tỷ đồng.

DNA bán lẻ vẫn là lợi thế lớn nhất

Dù bước vào giai đoạn nhiều thử thách hơn, VIB vẫn sở hữu một lợi thế không dễ sao chép: DNA bán lẻ.

Năm 2025, dư nợ khách hàng cá nhân của VIB đạt gần 273 nghìn tỷ đồng, chiếm khoảng 70% tổng dư nợ. Hơn 90% danh mục cho vay có tài sản bảo đảm, tập trung vào các mảng như vay mua nhà, mua xe và vay kinh doanh.

Ở mảng thẻ, VIB đã gia nhập “câu lạc bộ triệu thẻ” với hơn 1,1 triệu thẻ tín dụng đang lưu hành. Tổng chi tiêu thẻ vượt 5 tỷ USD. Lãi thuần dịch vụ năm 2025 đạt trên 2.000 tỷ đồng, trong khi thu nhập ngoài lãi vượt 3.500 tỷ đồng, chiếm 24% tổng doanh thu hoạt động.

Những con số này cho thấy VIB không phải ngân hàng bán lẻ theo nghĩa hẹp là cho vay cá nhân. Ngân hàng đang khai thác toàn bộ vòng đời tài chính của khách hàng cá nhân, từ vay vốn, thẻ, thanh toán đến dịch vụ tài chính trên nền tảng số.

Đây là tài sản chiến lược của VIB. Một tập khách hàng bán lẻ đủ lớn có thể tạo ra doanh thu lặp lại, dữ liệu hành vi, cơ hội bán chéo và nền tảng để mở rộng thu phí.

Nhưng lợi thế này chỉ phát huy đầy đủ nếu rủi ro tín dụng được kiểm soát. Khi nợ xấu tăng, chi phí dự phòng sẽ làm mờ đi những lợi ích mà bán lẻ mang lại.

DNA bán lẻ của VIB

VIB vẫn là một trong những ngân hàng có bản sắc bán lẻ rõ nét, với dư nợ cá nhân chiếm tỷ trọng lớn và mảng thẻ tín dụng phát triển mạnh.

~273 Nghìn tỷ đồng dư nợ khách hàng cá nhân năm 2025.

1,1 triệu Thẻ tín dụng đang lưu hành, đưa VIB vào “câu lạc bộ triệu thẻ”.

>5 tỷ USD Tổng chi tiêu thẻ trong năm 2025.

>2.000 Tỷ đồng lãi thuần dịch vụ năm 2025.

Nguồn: BCTN VIB 2025 và tài liệu ĐHĐCĐ VIB 2026.

Mặt trái của chu kỳ bán lẻ: nợ xấu và dự phòng

Điểm khiến thị trường còn dè dặt với VIB nằm ở chất lượng tài sản.

Cuối quý I/2026, nợ xấu của VIB ở mức khoảng 11.357 tỷ đồng, tương đương khoảng 2,94% dư nợ cho vay khách hàng. Đây là mức cao hơn đáng kể so với nhiều ngân hàng tư nhân lớn và cũng cao hơn cuối năm 2025.

Bộ đệm dự phòng chưa thật dày. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng cuối quý I/2026 đạt khoảng 4.895 tỷ đồng, tương đương tỷ lệ bao phủ nợ xấu khoảng 43,1%. Với một ngân hàng có dư nợ bán lẻ chiếm tỷ trọng cao, đây là chỉ tiêu cần được theo dõi sát.

Áp lực này đã phản ánh vào kết quả kinh doanh. Quý I/2026, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của VIB khoảng 1.205 tỷ đồng, tăng mạnh so với cùng kỳ. Gần 30% lợi nhuận trước dự phòng đã phải dùng để hấp thụ rủi ro tín dụng.

Ngoài nợ xấu nội bảng, một khoản mục đáng chú ý khác là nợ khó đòi đã xử lý ở ngoại bảng. Cuối quý I/2026, số dư khoản mục này của VIB đạt khoảng 28.278 tỷ đồng, tương đương khoảng 7,3% dư nợ cho vay khách hàng. Đây là phần rủi ro đã được xử lý bằng dự phòng và đưa ra khỏi bảng cân đối, nhưng vẫn là “bóng quá khứ” mà ngân hàng cần tiếp tục thu hồi.

Đây là điểm quan trọng khi đánh giá VIB. Một ngân hàng bán lẻ sau thời kỳ tăng trưởng nhanh không chỉ được nhìn qua lợi nhuận hiện tại, mà còn phải được nhìn qua phần rủi ro đã tích tụ trong và ngoài bảng cân đối.

Phép thử nợ xấu của VIB

Nợ xấu nội bảng tăng nhẹ về giá trị tuyệt đối, nhưng tỷ lệ nợ xấu tăng mạnh hơn do nền dư nợ cho vay; nợ khó đòi đã xử lý ngoại bảng tiếp tục phình lên.

Nguồn: BCTC VIB quý I/2026 và dữ liệu tổng hợp 27 ngân hàng, đơn vị: nghìn tỷ đồng và %.

VIB 3.0 sẽ được kiểm chứng bằng dữ liệu tài chính

Trong tài liệu cổ đông, VIB xem năm 2026 là năm cuối của hành trình chuyển đổi VIB 2.0 và là bước bản lề để bước vào VIB 3.0 giai đoạn 2027-2036. Ngân hàng nhấn mạnh mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững, sáng tạo, hiện đại trên quy mô lớn, đồng thời gia tăng giá trị trên mỗi đơn vị vốn.

Đây là định hướng hợp lý với một ngân hàng đã đi qua giai đoạn tăng trưởng nhanh. Nhưng VIB 3.0 sẽ không được thị trường đánh giá bằng khẩu hiệu chiến lược, mà bằng các chỉ số rất cụ thể.

CASA có cải thiện không? Thu phí có duy trì ở mức cao không? Nợ xấu có hạ nhiệt không? Tỷ lệ bao phủ nợ xấu có tăng lên không? Chi phí dự phòng có còn ăn mòn lợi nhuận trước dự phòng không?

VIB đã có nền tảng công nghệ đáng chú ý. Năm 2025, ngân hàng triển khai Core Banking T24 trên nền tảng AWS, xây dựng kiến trúc dữ liệu mới, tích hợp các năng lực AI/ML và đưa hệ thống CRM Salesforce theo mô hình Customer 360 vào vận hành cuối quý I/2026. Hơn 97% giao dịch khách hàng cá nhân được thực hiện qua kênh số.

Nhưng công nghệ chỉ trở thành lợi thế tài chính khi nó kéo được tiền gửi không kỳ hạn, tăng thu phí, giảm chi phí phục vụ khách hàng và cải thiện khả năng kiểm soát rủi ro.

Nói cách khác, VIB 3.0 không chỉ là một chu kỳ công nghệ mới. Đó là bài kiểm tra khả năng nâng cấp chính mô hình bán lẻ đã làm nên tên tuổi của VIB.

VIB xem năm 2026 là năm cuối của hành trình chuyển đổi VIB 2.0 và là bước bản lề để bước vào VIB 3.0 giai đoạn 2027-2036.

VIB xem năm 2026 là năm cuối của hành trình chuyển đổi VIB 2.0 và là bước bản lề để bước vào VIB 3.0 giai đoạn 2027-2036.

Cổ phiếu VIB: rẻ hơn quá khứ, nhưng không phải vô cớ

Trên thị trường chứng khoán, VIB hiện không còn được định giá theo kiểu premium như giai đoạn mô hình bán lẻ tăng trưởng mạnh nhất.

Theo dữ liệu định giá tổng hợp, VIB giao dịch với P/E khoảng 7,15 lần và P/B khoảng 1,11 lần, trong khi ROE trailing khoảng 16,36%. Nhìn bề ngoài, đây là mức định giá không cao đối với một ngân hàng có thương hiệu bán lẻ mạnh, nền tảng công nghệ rõ và lợi nhuận quý I/2026 đã phục hồi.

Nhưng sự chiết khấu này không phải vô cớ. Thị trường đang phản ánh các câu hỏi chưa có lời giải dứt khoát: lợi nhuận có trở lại quỹ đạo tăng trưởng bền vững không, nợ xấu đã qua đỉnh chưa, bộ đệm dự phòng có đủ dày không và thu dịch vụ quý I có lặp lại được hay không.

Vì vậy, VIB có thể hấp dẫn với nhà đầu tư tin vào chu kỳ phục hồi của ngân hàng bán lẻ. Nhưng để được định giá lại, ngân hàng cần chứng minh rằng sự phục hồi lợi nhuận là có chất lượng, không chỉ là kết quả của một quý thu phí đột biến.

VIB đang được thị trường nhìn như thế nào?

VIB có P/B thấp hơn nhiều ngân hàng tư nhân lớn, nhưng mức định giá này phản ánh sự dè dặt của thị trường trước nợ xấu và bộ đệm dự phòng chưa dày.

Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu thị trường và dữ liệu BCTC 27 ngân hàng, đơn vị: P/B lần và ROE %.

Sau thời kỳ vàng, bài toán của VIB là tăng chắc

VIB vẫn là một trong những ngân hàng có bản sắc rõ nhất trên thị trường. Ngân hàng có mô hình bán lẻ nổi bật, năng lực công nghệ được đầu tư bài bản, mảng thẻ mạnh, dữ liệu khách hàng lớn và khả năng tạo thu nhập dịch vụ ngày càng đáng chú ý.

Nhưng sau thời kỳ vàng của tăng trưởng bán lẻ, bài toán của VIB đã thay đổi. Tăng nhanh không còn là câu chuyện đủ hấp dẫn. Điều thị trường muốn thấy là tăng trưởng có sạch hơn, chắc hơn và bền hơn hay không.

Quý I/2026 cho thấy một số tín hiệu tích cực: lợi nhuận phục hồi, thu dịch vụ bứt phá, tiền gửi khách hàng tăng khá và ngân hàng hoàn thành gần một phần tư kế hoạch lợi nhuận năm. Nhưng cùng lúc, nợ xấu tăng, bộ đệm dự phòng còn mỏng và nợ khó đòi đã xử lý ngoại bảng vẫn là lớp áp lực dài hạn.

Vì vậy, VIB đang đứng trước một ngưỡng quan trọng: không còn là câu chuyện tăng trưởng bán lẻ đơn thuần, mà là câu chuyện nâng cấp chất lượng của chính mô hình bán lẻ đó.

Nếu nợ xấu hạ nhiệt, thu phí duy trì tốt và VIB 3.0 chuyển hóa được công nghệ thành hiệu quả tài chính, ngân hàng có cơ hội lấy lại vị thế của một cổ phiếu bán lẻ chất lượng. Ngược lại, nếu chi phí dự phòng tiếp tục ăn mòn lợi nhuận, thời kỳ vàng của VIB sẽ vẫn là một ký ức đẹp hơn là nền tảng cho chu kỳ định giá mới.

* Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"

Quang Minh

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/interactive-vib-sau-thoi-ky-vang-cua-ngan-hang-ban-le-d46681.html