Khai thác dịch vụ ven hồ Dầu Tiếng: Đừng biến rào chắn sinh thái thành điểm nghẽn môi trường

Hoạt động cắm trại, tiệc BBQ, lưu trú qua đêm và thu phí dịch vụ đang diễn ra rầm rộ ven hồ Dầu Tiếng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các cơ quan chức năng trong việc quản lý đất đai, bảo vệ an ninh nguồn nước và kiểm soát du lịch tự phát

Từ “thoải mái vui chơi” đến dịch vụ trọn gói ven hồ

Hồ Dầu Tiếng là công trình thủy lợi có ý nghĩa đặc biệt đối với nguồn nước, sản xuất và đời sống của người dân trong khu vực. Không gian mặt hồ rộng lớn, cảnh quan tự nhiên và những bãi đất ven hồ cũng trở thành điểm thu hút người dân, du khách tìm đến vui chơi, cắm trại.

Những chiếc lều được dựng sát khu vực ven hồ Dầu Tiếng để phục vụ khách cắm trại qua đêm. 

Những chiếc lều được dựng sát khu vực ven hồ Dầu Tiếng để phục vụ khách cắm trại qua đêm. 

Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại một số khu vực ven hồ, hoạt động khai thác dịch vụ du lịch đang diễn ra theo nhiều hình thức khác nhau.

Tại một điểm kinh doanh du lịch, khi được hỏi về địa điểm tổ chức hoạt động cho một đoàn khách, nhân viên tên N. giới thiệu khá cởi mở các dịch vụ ăn uống, vui chơi, nghỉ ngơi và trải nghiệm trên hồ.

Theo N., khách đến đây có thể “thoải mái vui chơi”, các nhu cầu từ ăn uống đến trải nghiệm trên mặt nước đều có thể được sắp xếp. Trong đó có cả dịch vụ ngồi bè giữa hồ để ngắm cảnh, ăn uống.

Một điểm cắm trại ven hồ được chuẩn bị sẵn lều, chăn gối và khu vực ăn uống cho khách. 

Một điểm cắm trại ven hồ được chuẩn bị sẵn lều, chăn gối và khu vực ăn uống cho khách. 

Cách giới thiệu cho thấy hoạt động phục vụ khách không còn đơn thuần là việc người dân tự tổ chức một chuyến dã ngoại. Nhu cầu của khách được tiếp nhận, báo dịch vụ và tổ chức theo hướng trọn gói.

Rời khu vực này, tại một số tuyến đường đất dẫn vào các bãi ven hồ, dấu vết của hoạt động cắm trại còn thể hiện rõ hơn.

Những chiếc lều được dựng gần mép nước. Một số nhóm khách tổ chức nướng BBQ, xe chạy trực tiếp vào khu vực cắm trại. Xung quanh các điểm này xuất hiện than củi, vỏ lon, bao nilông, hộp đựng thức ăn và một số loại rác sinh hoạt.

Có nơi, khu vực nghỉ ngơi, tắm rửa, vệ sinh được che chắn tạm bằng bạt.

Những hình ảnh này đặt ra một câu hỏi không chỉ về việc người dân có nhu cầu vui chơi ven hồ, mà quan trọng hơn là hoạt động kinh doanh dịch vụ đang diễn ra trên cơ sở nào và có nằm trong một cơ chế quản lý cụ thể hay không?

“450.000 đồng/người”, nếu bị đuổi giữa đêm sẽ hoàn tiền

Tại một khu vực khác, khi đặt vấn đề thuê địa điểm cho nhóm khoảng 25 người, một phụ nữ tên P. báo giá 450.000 đồng/người cho một đêm.

Theo bà P., mức giá bao gồm lều lớn, chăn, ga, gối, đệm, tiệc BBQ, nước uống và bữa sáng hôm sau. Nói cách khác, khách chỉ cần đến, còn phần chuẩn bị đã có người đảm nhận.

Nhân viên N. giới thiệu các dịch vụ ăn uống, vui chơi và trải nghiệm trên mặt nước tại điểm kinh doanh ven hồ Dầu Tiếng.

Nhân viên N. giới thiệu các dịch vụ ăn uống, vui chơi và trải nghiệm trên mặt nước tại điểm kinh doanh ven hồ Dầu Tiếng.

Đáng chú ý, khi được hỏi về việc đốt lửa trại, bà P. cho biết khách có thể đốt lửa, than củi được cung cấp sẵn, với điều kiện không làm cháy lều.

Nhưng câu trả lời gây chú ý nhất lại xuất hiện khi chúng tôi đặt vấn đề: nếu đang cắm trại mà lực lượng chức năng đến kiểm tra thì sao?

Bà P. nói: “Nếu công an vô đuổi, lùa về giữa đêm, cô P. cam kết thối tiền lại cho tụi con”.

Một câu nói ngắn nhưng cho thấy một vấn đề đáng lưu ý: người cung cấp dịch vụ dường như đã tính trước khả năng hoạt động bị yêu cầu dừng hoặc khách phải rời khỏi khu vực giữa đêm.

Nếu hoạt động được phép, vì sao phải tính đến phương án khách bị “lùa về”? Ngược lại, nếu hoạt động chưa được phép, vì sao dịch vụ vẫn có thể được quảng bá, nhận khách, thu tiền và tổ chức lưu trú qua đêm?

Đây không còn là câu chuyện của một chiếc lều hay một nhóm khách đi dã ngoại.

Rác sinh hoạt xuất hiện trên nền đất gần mép nước tại khu vực có hoạt động cắm trại tự phát.

Rác sinh hoạt xuất hiện trên nền đất gần mép nước tại khu vực có hoạt động cắm trại tự phát.

Khi một khu vực ven hồ xuất hiện người nhận đặt chỗ, bảng giá dịch vụ, lều trại, đồ ăn, thức uống và hoạt động lưu trú qua đêm, hoạt động tự phát đã có dấu hiệu chuyển thành một hình thức khai thác dịch vụ có tổ chức. Vấn đề lúc này là ai chịu trách nhiệm quản lý?

Ven hồ là không gian sinh thái hay “khoảng trống” để khai thác?

Tại các khu vực ghi nhận hoạt động cắm trại, việc kinh doanh dịch vụ diễn ra xen kẽ với hoạt động chăn thả gia súc.

Trâu, bò xuất hiện trên những bãi đất ven hồ, có thời điểm xuống vùng nước nông để uống nước hoặc ngâm mình. Trên nền đất gần mép nước có phân gia súc, tro than và rác sinh hoạt.

Nếu mỗi hoạt động riêng lẻ chỉ tạo ra một lượng tác động nhỏ, thì việc nhiều hoạt động cùng tập trung quanh khu vực hồ có thể tạo ra áp lực lớn hơn đối với môi trường và cảnh quan.

Tro than còn lại sau những cuộc vui bên hồ, cạnh đó là các loại rác sinh hoạt của khách cắm trại. Trâu, bò được chăn thả gần các bãi đất ven hồ, có thời điểm xuống khu vực nước nông.

Tro than còn lại sau những cuộc vui bên hồ, cạnh đó là các loại rác sinh hoạt của khách cắm trại. Trâu, bò được chăn thả gần các bãi đất ven hồ, có thời điểm xuống khu vực nước nông.

Đặc biệt, hồ Dầu Tiếng không đơn thuần là một địa điểm cảnh quan. Đây là một công trình có vai trò quan trọng đối với nguồn nước và đời sống dân cư trong khu vực. Vì vậy, mọi hoạt động phát sinh quanh hồ, nhất là những hoạt động có nguy cơ tác động trực tiếp đến nguồn nước, cần được đặt trong yêu cầu quản lý chặt chẽ về đất đai, môi trường, an toàn và trật tự.

Trao đổi trong quá trình khảo sát, bà P. cho biết trước đây khu vực này từng có người nuôi vịt nhưng sau đó được yêu cầu dừng. Theo lời bà, lý do được đưa ra là ảnh hưởng đến nguồn nước.

Thông tin này cần được cơ quan chức năng kiểm chứng. Nhưng chính sự tồn tại đồng thời của nhiều hoạt động tại ven hồ cho thấy nhu cầu đặt lại câu hỏi về cơ chế quản lý đang áp dụng tại đây.

Đất ven hồ thuộc ai? Mục đích sử dụng là gì? Ai được quyền khai thác? Và cơ sở nào để tổ chức dịch vụ lưu trú, ăn uống, vui chơi, đốt lửa hay đưa khách xuống hồ?

Đó là những câu hỏi không thể chỉ được trả lời bằng lời giới thiệu của người bán dịch vụ.

Bởi nếu một khu vực có thể được khai thác để kinh doanh, cần phải có cơ sở pháp lý và cơ chế quản lý tương ứng. Còn nếu hoạt động không được phép, việc để dịch vụ tồn tại, thu tiền và đón khách trong thời gian dài lại đặt ra vấn đề về trách nhiệm kiểm tra, giám sát và xử lý.

Không thể đánh đổi sinh thái lấy lợi ích vụn vặt

Từ một cuộc khảo sát địa điểm, những lời mời “thoải mái vui chơi” dẫn đến một câu chuyện lớn hơn: ai đang thực sự quản lý các không gian ven hồ Dầu Tiếng?

Bà P. Cho biết nếu khách đang cắm trại bị công an yêu cầu rời đi giữa đêm, bà sẽ hoàn tiền.

Bà P. Cho biết nếu khách đang cắm trại bị công an yêu cầu rời đi giữa đêm, bà sẽ hoàn tiền.

Cần phân biệt rõ quyền tiếp cận cảnh quan của người dân với quyền khai thác kinh doanh trên đất ven hồ; giữa một nhóm người tự mang lều đến dã ngoại với việc có người đứng ra thu tiền, chuẩn bị lưu trú, tổ chức ăn uống và cung cấp các dịch vụ vui chơi. Hai hoạt động này không thể đánh đồng.

Một bên là nhu cầu hưởng thụ không gian công cộng, một bên có thể đã hình thành hoạt động kinh doanh cần được kiểm soát bằng quy định pháp luật.

Đặc biệt, với một hồ có vai trò quan trọng về nguồn nước, câu chuyện môi trường không thể chỉ được nhìn từ lượng rác còn lại sau mỗi chuyến cắm trại. Cần nhìn rộng hơn đến nguy cơ ô nhiễm nguồn nước, chất thải sinh hoạt, chất thải từ hoạt động ăn uống, việc đốt lửa, vệ sinh tại chỗ và những hoạt động có thể tác động trực tiếp đến hành lang bảo vệ nguồn nước.

Một điểm cắm trại có thể chỉ là một điểm nhỏ. Nhưng nếu nhiều điểm cùng hình thành mà thiếu kiểm soát, tác động cộng dồn đối với cảnh quan và môi trường hồ sẽ không còn nhỏ.

Vì vậy, điều cần thiết lúc này không phải là cấm đoán mọi hoạt động du lịch ven hồ, mà là làm rõ ranh giới giữa khai thác du lịch hợp pháp và hoạt động tự phát; xác định rõ đất nào được sử dụng, ai được khai thác, điều kiện nào phải đáp ứng và cơ quan nào chịu trách nhiệm kiểm tra, xử lý.

Hồ Dầu Tiếng không chỉ có giá trị về cảnh quan để khai thác du lịch. Giá trị lớn hơn nằm ở chức năng của một công trình thủy lợi, nguồn nước và hệ sinh thái gắn với đời sống của hàng triệu người.

Trung bình gói cắm trại được báo giá 450.000 đồng/người, gồm nhiều dịch vụ từ ăn uống đến nghỉ qua đêm. 

Trung bình gói cắm trại được báo giá 450.000 đồng/người, gồm nhiều dịch vụ từ ăn uống đến nghỉ qua đêm. 

Bởi vậy, nếu những bãi đất ven hồ đang trở thành nơi kinh doanh dịch vụ mà người bán còn phải tính trước tình huống “công an lùa về”, thì câu hỏi cần được đặt ra không chỉ dành cho người cung cấp dịch vụ.

Phát triển kinh tế từ dịch vụ, du lịch ven hồ là một nhu cầu thực tế, nhưng mọi sự phát triển phải được đặt trên nền tảng của tính bền vững và thượng tôn pháp luật. Không thể có một mô hình kinh tế nào được phép tồn tại dựa trên việc vắt kiệt tài nguyên công cộng và xả thải trực tiếp vào hành lang bảo vệ nguồn nước.

Đã đến lúc chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng cần nhìn thẳng vào bài toán "kinh tế - môi trường" tại hồ Dầu Tiếng. Cần chấm dứt ngay tình trạng buông lỏng quản lý đất đai, kiên quyết xử lý dứt điểm các dịch vụ "tận thu" xâm hại tự nhiên. Nếu có chủ trương khai thác du lịch, cần phải quy hoạch bến bãi bài bản, yêu cầu chặt chẽ về đánh giá tác động môi trường và gắn chặt quyền lợi khai thác với trách nhiệm bảo vệ hệ sinh thái.

Đừng để mặt hồ trong xanh bị "băm nát" bởi tư duy khai thác kiểu ăn xổi. Bởi hệ lụy sinh thái từ những bãi cắm trại tự phát hôm nay sẽ là cái giá đắt đỏ mà cộng đồng và nền kinh tế phải gồng gánh để khắc phục trong tương lai.

Ở kỳ tiếp theo, chúng tôi sẽ tiếp tục làm rõ nguồn gốc, hiện trạng sử dụng các khu đất ven hồ và trách nhiệm của cơ quan chức năng địa phương.

Thế Dương - Tấn Đạt

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/ho-dau-tieng-khoang-trong-quan-ly-tu-nhung-bai-cam-trai-ven-ho-118647.html