'Kinh tế niềm tin' trong kỷ nguyên AI: Một cánh cửa chiến lược cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên AI, câu hỏi quyết định là: Ai xây dựng được một nền kinh tế mà con người, doanh nghiệp, các định chế và các quốc gia đủ tin để cùng vận hành bên trong nó? Phóng viên đã có cuộc trò chuyện với ông Nguyễn Anh Tuấn - đồng Chủ tịch, Giám đốc Diễn đàn Toàn cầu Boston (BGF); Nhà sáng tạo và Tổng công trình sư Xã hội Trí tuệ Nhân tạo (AIWS).

AI đang bao trùm đời sống nhân loại. Vậy chúng ta sẽ đồng hành với nó như thế nào, thưa ông?

- Nếu thế kỷ XX là thời đại của sản xuất công nghiệp, thì thế kỷ XXI đang ngày càng hiện rõ là thời đại của kinh tế niềm tin. Trong nền kinh tế đó, niềm tin không phải là một giá trị đạo đức đứng bên lề thị trường. Niềm tin là hạ tầng cốt lõi của tăng trưởng. Nó quyết định tốc độ chấp nhận công nghệ, chi phí giao dịch, mức độ hợp tác, khả năng lan tỏa của đổi mới và cuối cùng là độ bền vững của thịnh vượng. Điều này đặc biệt đúng với trí tuệ nhân tạo.

AI không còn là một công cụ ở bên ngoài hệ thống. Nó đang đi vào trung tâm của y tế, giáo dục, tài chính, chính quyền, truyền thông, an ninh. Một hệ thống AI thiếu niềm tin không chỉ gây ra lỗi kỹ thuật. Nó có thể tạo ra chẩn đoán sai, làm méo mó thông tin công, xâm phạm dữ liệu cá nhân, hay đưa ra những quyết định không thể giải trình về quyền lợi và cơ hội sống của con người. Chính vì vậy, trong kỷ nguyên AI, niềm tin (trust) không thể được đối xử như một khẩu hiệu. Nó phải được xây dựng như hạ tầng.

Đó là lý do vì sao chúng ta cần một cách nhìn mới về phát triển kinh tế trong thời đại AI. Không chỉ là tăng trưởng. Không chỉ là đổi mới. Không chỉ là tốc độ. Mà là Tăng trưởng đi đôi với Tin cậy, Đổi mới đi đôi với Trách nhiệm giải trình, Tốc độ đi đôi với Tính chính danh.

Vậy là chúng ta phải xây dựng từ năng lực AI đến năng lực tin cậy, có đúng không thưa ông?

- Trong nhiều năm qua, thế giới đã chạy đua để xây dựng năng lực AI. Cuộc đua đó là có thật và sẽ còn tiếp tục. Nhưng năng lực thuần túy không đủ để tạo ra một nền kinh tế bền vững.

Một hệ thống AI rất mạnh nhưng không an toàn, không minh bạch, không tôn trọng dữ liệu cá nhân, không có cơ chế giải trình, sẽ sớm gặp giới hạn. Người dân sẽ dè dặt, cơ quan quản lý sẽ siết lại. Các định chế công sẽ chậm áp dụng.

Các đồng minh sẽ không muốn chia sẻ hạ tầng, dữ liệu, hay tiêu chuẩn. Khi đó, AI dù mạnh đến đâu cũng không tạo ra đầy đủ giá trị kinh tế và xã hội mà nó hứa hẹn.

Nói cách khác, năng lực thiếu đi sự tin cậy trở nên mong manh. Ngược lại, một hệ sinh thái AI có sự tin cậy sẽ có lợi thế cộng dồn. Bệnh viện sẽ triển khai AI nhanh hơn nếu bác sĩ và bệnh nhân tin vào nó. Trường học sẽ áp dụng AI tốt hơn nếu phụ huynh và giáo viên tin rằng nó không làm tổn hại trẻ em. Doanh nghiệp sẽ đầu tư mạnh hơn nếu họ biết dữ liệu, sở hữu trí tuệ và luật chơi được bảo vệ.

Các quốc gia sẽ hợp tác sâu hơn nếu họ tin rằng hệ sinh thái chung là minh bạch, có trách nhiệm giải trình và tôn trọng chủ quyền. Đó là lý do vì sao sự tin tưởng đang trở thành yếu tố nhân rộng mới của giá trị kinh tế.

"Kinh tế niềm tin” không tự hình thành. Vậy đường lối để chúng ta phải xây dựng ra sao, thưa ông?

- Một sai lầm phổ biến là cho rằng sự tin tưởng sẽ tự xuất hiện nếu công nghệ đủ tốt. Điều đó không đúng. Niềm tin không phải là sản phẩm phụ tự động của đổi mới. Niềm tin phải được thiết kế, kiểm chứng, đo lường và duy trì.

Đó là tinh thần của hạ tầng tin cậy: biến sự tin cậy từ một khái niệm trừu tượng thành một hệ điều hành có thể vận hành. Một hệ thống AI đáng tin không chỉ cần model mạnh. Nó cần tiêu chuẩn an toàn, quản trị rõ ràng, cơ chế, trách nhiệm với con người, bảo vệ dữ liệu, giám sát liên tục và học tập lại từ các sự cố. Nó cần một cách để xã hội biết rằng hệ thống đó không chỉ tự nhận là đáng tin, mà đã được chứng minh là đáng tin.

Ở đây, đóng góp quan trọng là thay đổi ngôn ngữ của kinh tế AI. Thay vì nói về niềm tin như một “giá trị mềm”, chúng ta phải nói về sự tin cậy như một “tài sản kinh tế hữu hình”.

Một quốc gia có cơ sở hạ tầng tin cậy mạnh sẽ có: tốc độ áp dụng cao hơn; Chi phí điều tiết thấp hơn; Khả năng hợp tác quốc tế sâu hơn, sức hút lớn hơn với vốn, nhân tài và các đối tác chiến lược. Đó là cái mà có thể gọi là: lợi tức kinh tế của sự đáng tin.

Sau khi chúng ta có hạ tầng tốt, tin cậy, chúng ta phải có xây dựng “bạn hàng đáng tin”?

Sau khi chúng ta có hạ tầng tốt, tin cậy, chúng ta phải có xây dựng “bạn hàng đáng tin”?

- “Kinh tế niềm tin” không dừng lại ở cấp quốc gia hay cấp tổ chức. Trong thế giới AI, nó phải mở rộng thành một trật tự hợp tác quốc tế. Đây là chỗ khái niệm “bạn hàng tin cậy” trở nên đặc biệt quan trọng. Một trật tự AI mà thế giới lựa chọn tham gia không thể chỉ dựa trên quyền lực cứng, cũng không thể chỉ dựa trên tuyên bố đạo lý. Nó phải mang lại ba điều cùng một lúc: trust, benefit, and respect.

Trust - để các quốc gia và doanh nghiệp tin rằng hệ sinh thái chung là an toàn và có trách nhiệm giải trình. Benefit - để việc tham gia vào trật tự đó mang lại tăng trưởng, cơ hội và cải thiện đời sống thật sự. Respect - để các quốc gia không cảm thấy họ phải đánh đổi chủ quyền dữ liệu, bản sắc văn hóa, hay quyền tự quyết chính sách để được bước vào hệ sinh thái ấy.

Một trật tự như vậy không chỉ tốt về mặt chính trị. Nó mạnh về mặt kinh tế. Khi chúng ta có thương hiệu niềm tin đủ lớn, các công ty, dòng vốn, nhân tài, các quốc gia sẽ chọn bước vào vì đây là nơi có rủi ro thấp hơn, cơ hội lớn hơn, luật chơi đáng tin hơn.

Trong thế kỷ XX, nước Mỹ đã giúp thiết kế Bretton Woods, GATT, các định chế hậu chiến. Trong kỷ nguyên AI, lợi thế lớn nhất của các nền dân chủ có thể không nằm ở chỗ ai có AI mạnh nhất, mà ở chỗ ai có thể thiết kế một “bạn hàng tin cậy” mà thế giới tự nguyện tham gia.

Trong bối cảnh phát triển vũ bão của AI. Vậy cơ hội chiến lược cho Việt Nam là gì?

- Đối với Việt Nam, đây không chỉ là một câu chuyện toàn cầu. Đây là một cơ hội chiến lược rất cụ thể. Việt Nam bước vào kỷ nguyên AI với nhiều lợi thế đáng chú ý: một dân số trẻ, một tinh thần học hỏi mạnh, một khu vực công nghệ tăng trưởng nhanh, vị trí địa kinh tế quan trọng ở châu Á, khả năng tham gia đồng thời vào nhiều chuỗi cung ứng, mạng lưới đối tác, sáng kiến quốc tế.

Nhưng để biến những lợi thế đó thành vị thế dài hạn, Việt Nam không nên chỉ đặt mục tiêu “ứng dụng AI” hay “phát triển startup AI.” Việt Nam có thể đặt một mục tiêu cao hơn: trở thành một mắt xích đáng tin cậy trong kinh tế niềm tin của kỷ nguyên AI.

Điều đó có thể được thực hiện qua ít nhất năm hướng. Thứ nhất, Việt Nam có thể đầu tư sớm vào quản trị có trách nhiệm. Trong khi nhiều nước còn đang chạy theo năng lực đơn thuần, Việt Nam có thể đi nhanh hơn trong việc xây dựng các nguyên tắc về minh bạch, trách nhiệm, quản lý dữ liệu và quyền con người cho các ứng dụng AI trong chính quyền, giáo dục, y tế và tài chính. Ai xây niềm tin sớm sẽ có lợi thế lớn khi hệ sinh thái quốc tế bắt đầu phân biệt rõ giữa AI tin cậy và không tin cậy.

Thứ hai, Việt Nam có thể định vị mình như một đối tác kỹ thuật số tốt trong khu vực. Trong một thế giới mà chuỗi cung ứng và quan hệ dữ liệu ngày càng quan trọng, Việt Nam có thể trở thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư công nghệ, dịch vụ số, dữ liệu y tế có quản trị tốt, AI trong sản xuất dịch vụ mở rộng - nếu đi cùng với luật chơi rõ ràng và hạ tầng đủ mạnh.

Thứ ba, Việt Nam có thể phát triển AI cho cộng đồng như một lợi thế riêng. Những lĩnh vực như y tế từ xa, giáo dục cá nhân hóa, nông nghiệp thông minh, thích ứng khí hậu, dịch vụ công 24/7 rất phù hợp với nhu cầu thực tế của Việt Nam. Nếu Việt Nam chứng minh rằng AI không chỉ phục vụ một nhóm nhỏ doanh nghiệp công nghệ mà nâng cao đời sống xã hội trên diện rộng, Việt Nam sẽ không chỉ có tăng trưởng mà còn có sự hợp lý cho chiến lược AI của mình.

Thứ tư, Việt Nam có thể xây dựng một hệ sinh thái nhân tài AI. Không chỉ đào tạo kỹ sư và nhà khoa học dữ liệu, mà còn đào tạo những nhà thiết kế quản trị, những chuyên gia giỏi về AI. Trong kỷ nguyên tới, nhân tài về hạ tầng tin cậy sẽ quý không kém nhân tài về xây dựng hệ thống.

Thứ năm, Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào các mạng lưới như “Trật tự tin cậy” (AIWS Trusted Order) với tư cách không chỉ là người nhận công nghệ, mà là người đồng kiến tạo chuẩn mực. Đây là cơ hội để Việt Nam gắn kết với Mỹ, Nhật Bản, châu Âu, Ấn Độ, ASEAN và các đối tác khác trong việc hình thành những tiêu chuẩn mới cho một hạ tầng tốt và thịnh vượng.

Nếu nhìn đúng, đây là một cơ hội hiếm có. Trong các cuộc cách mạng công nghiệp trước, nhiều quốc gia đến sau chỉ có thể chọn giữa bắt chước hoặc tụt lại phía sau. Nhưng trong cuộc chuyển đổi AI hiện nay, không gian cho các quốc gia có tư duy chiến lược vẫn còn mở.

Một nước như Việt Nam có thể tiến lên bằng cách không chạy theo mọi cuộc đua năng lực, mà tập trung trở thành một nhân tố tham gia và xây dựng tin cậy của trật tự AI mới. AI sẽ không chỉ là công nghệ của tự động hóa. Nó sẽ trở thành nền tảng của một thời kỳ thịnh vượng mới - một thời kỳ mà con người, các định chế và các quốc gia không chỉ mạnh hơn nhờ AI, mà còn an toàn hơn, tự do hơn, đáng tin hơn nhờ cách chúng ta chọn AI quản trị.

Xin cảm ơn và chúc ông thành công!

Cuốn sách “Xã hội trí tuệ nhân tạo - 30 năm đối tác Việt - Mỹ, từ Nha Trang đến Boston (1995 - 2025)”- NXB Tri Thức do Giáo sư Đại học Harvard Thomas E. Patterson và chính ông Tuấn đồng tác giả.

Tuấn Ngọc (tổng hợp)

Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/kinh-te-niem-tin-trong-ky-nguyen-ai-mot-canh-cua-chien-luoc-cho-viet-nam.html