Kỳ 4: Lập nghiệp từ nông nghiệp và câu chuyện sự học không bao giờ cùng
Với tinh thần học tập suốt đời, những nhà nông xứ Nghệ đã biến sản vật quen thuộc thành sinh kế, thương hiệu và giá trị mới cho quê hương.

Chị Đặng Thị Tâm (SN 1983) là người sáng lập, phát triển thương hiệu mì rau củ Organic Anpaso, thuộc Công ty Cổ phần An An Agri tại xã Diễn Châu, Nghệ An.
Tốt nghiệp Trường Cao đẳng Kinh tế Nghệ An, chị từng có công việc tại một cơ quan nhà nước với thu nhập ổn định. Tuy nhiên, nhưng những lần về quê chứng kiến rau củ chất đống ven đường vì giá quá rẻ, thương lái không thu mua do chi phí vận chuyển cao khiến chị trăn trở. Năm 2015 chị Tâm đưa ra quyết định khiến nhiều người bất ngờ: nghỉ việc về làm nông nghiệp, bắt đầu từ trồng rau an toàn và xây dựng vùng nguyên liệu.

Năm 2015, chị bắt đầu từ trồng rau an toàn và xây dựng vùng nguyên liệu. Thiếu vốn, kinh nghiệm và công nghệ, chị trực tiếp xuống đồng cùng người dân, từ xử lý đất, chọn giống, gieo trồng đến theo dõi sinh trưởng, đồng thời thử nghiệm để tìm giống cây và quy trình phù hợp với thổ nhưỡng, khí hậu địa phương.
Từ sản xuất rau tươi, với sự hỗ trợ của chuyên gia và đối tác Nhật Bản, chị chuyển hướng sang chế biến sâu, đưa rau củ vào sản phẩm mì. Sau quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện quy trình, mì rau củ Organic Anpaso ra đời.

Sản phẩm kết hợp bột lúa mì với các nguyên liệu như cải bó xôi, củ cải đỏ, mè đen, mầm lúa mạch, sâm cát, đông trùng hạ thảo... Đến nay, doanh nghiệp phát triển hơn 30 dòng mì rau củ và mì ăn dặm, hướng tới người tiêu dùng thông thường, người ăn chay, ăn kiêng và quan tâm đến thực phẩm lành mạnh.
An An Agri cũng đầu tư máy sấy bơm nhiệt công nghiệp, kiểm soát quá trình sấy ở nhiệt độ thấp nhằm giữ màu sắc, hương vị nguyên liệu. Việc ứng dụng công nghệ giúp doanh nghiệp từng bước chuyển từ sản xuất thủ công sang kết hợp kinh nghiệm thực tế với kỹ thuật hiện đại.
Không chỉ nâng giá trị nông sản, mô hình còn tạo việc làm cho người dân địa phương. Chị Đặng Thị Tâm cho biết: “Công ty hiện có 29 lao động ký hợp đồng và được bảo đảm đầy đủ các chế độ bảo hiểm, phúc lợi. Giai đoạn cao điểm sản xuất theo đơn đặt hàng, nhà máy còn thuê thêm lao động thời vụ để đảm bảo tiến độ bàn giao sản phẩm. Chúng tôi cũng ưu tiên tuyển công nhân là phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn, đơn thân, những người yếu thế sinh sống ngay tại địa phương”.

Quy mô sản xuất tăng rõ rệt trong những năm đầu. Năm 2021, doanh nghiệp bán hơn 5,4 tấn mì mầm lúa mạch và hơn 20 tấn mì rau các loại, doanh thu khoảng 2,6 tỷ đồng. Năm 2022, lượng đơn đặt hàng đạt khoảng 40 tấn mì rau/năm, doanh thu khoảng 4 tỷ đồng; kế hoạch năm 2023 là 55-60 tấn.
Mì rau củ Organic Anpaso được công bố theo tiêu chuẩn hữu cơ USDA và đạt chứng nhận FDA về các yêu cầu an toàn thực phẩm. Tại Nghệ An, sản phẩm được công nhận OCOP 3 sao và năm 2024 tiếp tục được công nhận là sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu cấp tỉnh. Trước đó, Anpaso đạt giải Nhì Cuộc thi Sáng tạo Khoa học - Công nghệ tỉnh Nghệ An năm 2019.
Hiện sản phẩm được tiêu thụ tại nhiều tỉnh, thành phố thông qua các hệ thống bán lẻ như Kid Plaza, Con Cưng, Bibomart, Bách Hóa Xanh, Lotte Mart, Lan Chi và các nền tảng thương mại điện tử Shopee, Tiki, TikTok Shop.

Những năm gần đây, doanh nghiệp tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng khoa học, công nghệ. Giai đoạn 2025-2026, công ty nghiên cứu kéo dài thời hạn sử dụng mì rau củ; phát triển rau củ sấy, mì tía tô, mì ngải cứu; thử nghiệm sử dụng tinh bột khoai lang trong sản xuất mì, nui. Doanh nghiệp đồng thời đầu tư thiết bị, cải tiến bao bì, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu.
Từ những cánh đồng rau củ ở Diễn Châu, An An Agri đang hình thành chuỗi giá trị từ liên kết sản xuất, thu hoạch, chế biến đến phân phối. Câu chuyện của chị Tâm cho thấy khi nông nghiệp gắn với chế biến sâu và tinh thần học hỏi, những sản vật quen thuộc có thể trở thành sản phẩm có giá trị, tạo việc làm và sinh kế ngay trên quê hương.

Tại khối 5A, xã Đại Đồng, tỉnh Nghệ An, nhắc đến ông Nguyễn Tiến Ái, nhiều người biết đến một lão nông dám nghĩ, dám làm, mạnh dạn thử nghiệm những mô hình mới và không ngừng học hỏi.
Câu chuyện về đàn nhím bắt đầu từ năm 2011, khi ông đọc báo và biết đến những mô hình nuôi nhím đang phát triển ở một số tỉnh phía Bắc. Nhận thấy loài vật này phù hợp với điều kiện chăn nuôi ở quê nhà, trong khi địa phương chưa có nhiều người đầu tư, ông quyết định thử sức.

Hơn 100 triệu đồng - khoản tiền không nhỏ vào thời điểm đó - được ông đầu tư mua 2 cặp nhím giống. “Hồi đó nhiều người bảo tôi liều. Nhìn con nhím đầy gai, chưa ai nghĩ đây có thể là một hướng làm ăn lâu dài. Nhưng tôi nghĩ nếu mình chịu khó tìm hiểu, chăm sóc đúng kỹ thuật thì có thể làm được”, ông Ái nhớ lại.
Từ 4 con nhím ban đầu, ông vừa nuôi vừa học, vừa làm vừa rút kinh nghiệm. Sau 14 năm, đàn nhím của gia đình phát triển lên hơn 300 con, trong đó khoảng 150 con sinh sản, với hơn 250 ô chuồng trên diện tích trang trại hơn 700m², hiện vẫn tiếp tục được cải tạo, mở rộng.
Mỗi năm, gia đình ông xuất bán hơn 1 tấn nhím thương phẩm cùng nhiều cặp nhím giống. Thị trường tiêu thụ không chỉ ở Nghệ An mà còn mở rộng ra Hà Nội, TP Hồ Chí Minh và nhiều địa phương khác. Giá nhím thịt khoảng 300.000-350.000 đồng/kg, mang lại doanh thu hàng trăm triệu đồng mỗi năm.

Từ những con nhím ban đầu, ông Ái tạo dựng được mô hình chăn nuôi thu hút nhiều nông dân đến tham quan, học hỏi. Có thời điểm, trang trại được đánh giá là một trong những mô hình nuôi nhím có quy mô lớn ở khu vực miền Trung.
Chỉ học hết cấp 2, ông không có nền tảng chuyên môn về chăn nuôi. Kiến thức làm nên thành công của trang trại phần lớn được ông tích lũy từ sách báo, thực tế, trao đổi với người đi trước và quá trình tự thực nghiệm.
“Kỹ thuật nuôi nhím tôi chưa từng được học qua trường lớp bài bản. Chủ yếu là tự nghiên cứu, tự mày mò, học hỏi rồi đúc rút kinh nghiệm. Làm đến đâu, thấy cái gì chưa tốt thì tìm cách sửa đến đó”, ông Ái chia sẻ.
Trước khi thành công với nhím, gia đình ông từng thử nghiệm nhiều mô hình chăn nuôi khác, có mô hình thất bại, có mô hình hiệu quả chưa cao. Theo ông, một nguyên nhân quan trọng là chưa biết áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Những thất bại ấy trở thành bài học để ông thay đổi tư duy.

Với nghề nuôi nhím, ông đặc biệt chú trọng khâu phối giống. Qua nhiều năm quan sát và thử nghiệm, ông hình thành cách ghép đôi riêng. Nhím đực được đặt trong lồng sắt rồi đưa vào chuồng nhím cái để làm quen. Nếu sau khoảng một ngày nhím cái không có phản ứng tấn công, ông mới tiến hành ghép đôi.
Bên cạnh đó, ông duy trì chuồng trại khô ráo, sạch sẽ, thông thoáng; chú trọng nguồn thức ăn và chế độ chăm sóc. Nhím là loài ăn tạp, có thể tận dụng nhiều loại nông sản sẵn có như rau, củ, quả, ngô, khoai, sắn... nên chi phí thức ăn thấp.
Theo ông Ái, người nuôi phải giữ chuồng sạch thì vật nuôi mới khỏe. “Con người ở sạch thì vật nuôi cũng phải ở sạch. Chuồng trại khô ráo, thoáng mát thì nhím khỏe mạnh, ít bệnh tật”, ông nói.

Với ông Ái, sau hàng chục năm làm nông nghiệp, ông càng thấm thía rằng kiến thức của người nông dân phải được cập nhật từng ngày. Thị trường, vật nuôi, kỹ thuật thay đổi thì người sản xuất cũng phải thay đổi.
Bởi vậy, dù đã có mô hình được nhiều người đánh giá cao, ông vẫn không ngừng tìm tòi, tiếp thu cái mới và áp dụng những tiến bộ phù hợp vào sản xuất. Theo ông, một trong những bài học quan trọng để phát triển kinh tế gia đình là phải học hỏi kinh nghiệm, tăng cường áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi, đồng thời tranh thủ sự hỗ trợ của cấp ủy, chính quyền và các tổ chức đoàn thể.
“Mỗi khi có cơ hội tham gia các cuộc tập huấn kỹ thuật chăn nuôi, quản lý sản xuất kinh doanh, chuyển đổi số…, trao đổi chia sẻ kinh nghiệm… tôi đều đăng ký để học tập, nâng cao kiến thức, hiểu biết của mình”, ông Ái nói.

Không giữ riêng kinh nghiệm, ông sẵn sàng hướng dẫn những người có nhu cầu nuôi nhím, từ xây dựng chuồng trại, chăm sóc, lựa chọn con giống đến kỹ thuật phối giống. Với những người khó khăn về vốn, ông cho biết sẵn sàng bán giống trả góp, thậm chí cho nợ tiền con giống không tính lãi.
Ông quan niệm, nếu một mô hình tốt chỉ giúp một gia đình khá lên thì giá trị còn hạn chế. Khi kinh nghiệm được chia sẻ, nhiều hộ có thể cùng phát triển, đó mới là cách góp phần giảm nghèo bền vững ở nông thôn.
Bên cạnh chăn nuôi, ông Ái còn kinh doanh đại lý oxy công nghiệp, oxy y tế. Với mặt hàng có điều kiện này, ông đặc biệt coi trọng yếu tố an toàn và trách nhiệm, nhất là khi oxy y tế liên quan trực tiếp đến người bệnh.
Trong đời sống cộng đồng, ông cũng tích cực tham gia các hoạt động xã hội. Những lúc người dân gặp khó khăn trong mùa thu hoạch do thời tiết bất lợi, ông từng sử dụng xe gia đình chở lúa giúp nhiều hộ mà không lấy tiền xăng, tiền xe hay tiền công.
Ông tham gia tài trợ xây dựng hệ thống đường điện chiếu sáng, hỗ trợ tiền điện cho một số tuyến đường và thanh toán tiền điện chiếu sáng tại hai nhà văn hóa để phục vụ sinh hoạt của bà con. Những việc làm ấy, với ông, không phải để kể công mà đơn giản là trách nhiệm của một người sống trong cộng đồng.

Ông Nguyễn Tiến Ái từng là đại biểu HĐND thị trấn Thanh Chương cũ qua nhiều nhiệm kỳ và hơn 10 năm liên tiếp là trưởng thôn 5A (sau khi sáp nhập khối, xóm là thôn Dùng 4), xã Đại Đồng, Nghệ An. Trong kỳ bầu cử đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031, ông tiếp tục trúng cử HĐND xã Đại Đồng. Đầu năm 2026, khi đã ở độ tuổi gần 60, ông quyết định tham gia lớp bồi dưỡng nhận thức về Đảng để tiếp tục phấn đấu, cống hiến.
Ông Trần Thanh Nga, Chủ tịch UBND xã Đại Đồng, đánh giá ông Nguyễn Tiến Ái là một trong những nông dân tiêu biểu của địa phương trong đổi mới tư duy sản xuất. “Mô hình nuôi nhím của gia đình ông Ái có đầy đủ hồ sơ theo quy định, mang lại hiệu quả kinh tế, đồng thời tạo động lực để nhiều hộ dân mạnh dạn tìm kiếm hướng phát triển sản xuất phù hợp với điều kiện của địa phương”, ông Nga nói.
Ông Ái cũng được lựa chọn tham dự các hội nghị điển hình tiên tiến về sản xuất, kinh doanh giỏi cấp tỉnh và được các cấp ghi nhận, tặng nhiều giấy khen về thành tích sản xuất, kinh doanh.

Đặc biệt, tại Lễ trao học bổng “Học không bao giờ cùng” lần thứ 5 năm 2025 do Trung ương Hội Khuyến học Việt Nam tổ chức, ông Nguyễn Tiến Ái là 1 trong 233 tấm gương tiêu biểu trong phong trào học tập suốt đời, đến từ các tỉnh khu vực Bắc Trung Bộ và đại diện các bộ, ngành Trung ương.
Đó là sự ghi nhận dành cho một người nông dân đã biến những kinh nghiệm tích lũy từ thực tế thành giá trị kinh tế và xã hội, đồng thời cho thấy hành trình học tập không nhất thiết bắt đầu từ giảng đường. Với ông Ái, mỗi thất bại, mỗi lần thử nghiệm và mỗi điều mới học được đều có thể trở thành một bài học để tiếp tục tiến về phía trước.
Lời tòa soạn: Đại học từ lâu được xem là "cánh cổng vàng" hay con đường ngắn nhất dẫn đến đỉnh cao sự nghiệp. Tuy nhiên, trong một thế giới phẳng, năng động và phát triển từng ngày, quan niệm này không còn giữ thế độc tôn. Đại học không phải là con đường thành công duy nhất, mà chỉ là một trong nhiều lựa chọn để mỗi người khai phá tiềm năng và xây dựng tương lai của chính mình. Hưởng ứng thông điệp "Đại học không phải là con đường duy nhất", Báo Giáo dục và Thời đại thực hiện loạt bài nêu những tấm gương điển hình, khởi nghiệp thành công mà không qua con đường đại học.
* Những người khởi nghiệp và kinh doanh sớm: Nhiều người chọn bước vào thương trường ngay sau trung học phổ thông để tích lũy bài học thực tế, chấp nhận rủi ro để đổi lấy sự bứt phá và tư duy làm chủ. (Kỳ 1).
* Học nghề và giáo dục chuyên sâu (Vocational Training): Các ngành như kỹ thuật, cơ khí, đầu bếp, thiết kế đồ họa hay công nghệ hàn cung cấp kỹ năng thực chiến cao. Thị trường luôn khát nhân lực tay nghề giỏi với mức thu nhập đôi khi vượt trội hơn cử nhân mới ra trường. (Kỳ 2).
* Tự học và kinh nghiệm thực chiến (Self-taught & Experience): Lĩnh vực công nghệ (lập trình, marketing, thiết kế UI/UX) tôn vinh năng lực thực tế hơn là văn bằng. Hàng triệu người đã thành công nhờ các chứng chỉ quốc tế, khóa học trực tuyến (Coursera, Udemy) và portfolio dự án cá nhân ấn tượng. (Kỳ 3).
*Tinh thần học tập suốt đời (Lifelong Learning): Kiến thức hôm nay có thể lỗi thời ngày mai. Khả năng tự học, cập nhật xu hướng và thích ứng nhanh với sự thay đổi mới là vũ khí tối thượng. (Kỳ 4).
* Năng lực thực tế định hình khả năng nghề nghiệp: Trải nghiệm thực tiễn, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng vận dụng kiến thức đang trở thành những yếu tố quan trọng, giúp người lao động thích ứng với yêu cầu của thị trường. (Kỳ cuối).
(Còn nữa).

