Kỳ tích gần 1.000 tỷ USD: Dấu hiệu chạm ngưỡng, cần bỏ tư duy 'lớn nhanh'
Nhìn vào con số xuất nhập khẩu đạt 930 tỷ USD năm 2025, chuyên gia cho rằng mô hình tăng trưởng theo chiều rộng đã chạm ngưỡng. Do đó, thương mại hàng hóa của Việt Nam phải chuyển từ 'lớn nhanh' sang 'mạnh bền'.
Thích ứng linh hoạt, xuất nhập khẩu lập kỷ lục
Kết thúc năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam lập kỷ lục lịch sử khi đạt 930 tỷ USD, bất chấp kinh tế thế giới tăng trưởng chậm, thương mại toàn cầu phân mảng và các rào cản kỹ thuật ngày càng dày đặc.
Trong đó, xuất khẩu đạt hơn 475 tỷ USD, tăng mạnh 17% so với năm 2024, còn nhập khẩu đạt 455 tỷ USD, tăng 19,4%. Tuy nhiên, năm 2025, xuất siêu chỉ đạt 20,05 tỷ USD, thấp hơn con số 24,77 tỷ USD của năm 2024.
Kết quả này đưa Việt Nam gia nhập nhóm 25 nền kinh tế có trị giá xuất nhập khẩu lớn nhất thế giới.
Ông Nguyễn Bích Lâm - nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê (nay là Cục Thống kê, Bộ Tài chính) nhấn mạnh, thương mại quốc tế cán mốc 930 tỷ USD là điểm sáng nổi bật trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục chịu tác động từ xung đột địa chính trị, xu hướng bảo hộ gia tăng và chính sách tiền tệ thắt chặt kéo dài.

Xuất khẩu nông sản và thủy sản trở thành điểm sáng trong bức tranh xuất nhập khẩu năm 2025. Ảnh: Hoàng Hà
Con số này phản ánh khả năng duy trì đà xuất khẩu, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do và năng lực thích ứng linh hoạt của khu vực doanh nghiệp trước biến động bên ngoài. Việt Nam vẫn đứng vững trong dòng chảy toàn cầu nhiều biến động. Đặc biệt, kỷ lục kim ngạch không chỉ được tạo nên bởi các ngành công nghiệp truyền thống.
Năm 2025 chứng kiến những điểm sáng có chiều sâu trong cơ cấu xuất khẩu, nhất là ở nhóm nông sản, thủy sản với kim ngạch đạt 48,56 tỷ USD, duy trì mức tăng trưởng hai con số.
Theo ông Lâm, cơ cấu nông sản, thủy sản đang dịch chuyển từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu, nâng dần giá trị gia tăng. Ngoài ra, năng lực đáp ứng tiêu chuẩn thị trường cao của doanh nghiệp trong nước được cải thiện rõ rệt, từ truy xuất nguồn gốc đến kiểm soát chất lượng và phát thải. Đây cũng là nhóm ngành có khả năng giữ lại giá trị nội địa cao hơn, ít phụ thuộc vào nhập khẩu đầu vào so với nhiều ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
Chính vì vậy, nông sản, thủy sản không chỉ là điểm sáng về kim ngạch xuất khẩu, mà còn là tín hiệu cho thấy tiềm năng chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng chất lượng cao hơn. Đồng thời, gợi mở hướng đi khả thi dựa nhiều hơn vào giá trị gia tăng nội địa.
Mô hình tăng trưởng đã chạm ngưỡng
Bên cạnh con số kỷ lục xuất nhập khẩu 930 tỷ USD, ông Lâm cũng chỉ rõ có sự suy giảm dần quy mô xuất siêu của cán cân thương mại. Cụ thể, năm 2023, kim ngạch xuất nhập khẩu đạt hơn 681 tỷ USD, xuất siêu 28,3 tỷ USD; năm 2024 tổng kim ngạch đạt 786,3 tỷ USD, xuất siêu giảm xuống 24,77 tỷ USD và năm 2025 kim ngạch đạt 930 tỷ USD, xuất siêu chỉ đạt hơn 20 tỷ USD.
Qua đó cho thấy, thương mại quốc tế đang mở rộng nhanh về quy mô, nhưng khả năng giữ lại giá trị ròng đóng góp cho tăng trưởng kinh tế lại tăng chậm hơn, thậm chí suy giảm. Kỷ lục kim ngạch vì thế không phản ánh trọn vẹn sức khỏe nội tại và tính hiệu quả của hoạt động thương mại quốc tế.
“Chúng ta cần nhận rõ kỷ lục về quy mô chỉ là dấu mốc, không phải đích đến của chiến lược tăng trưởng dựa vào xuất khẩu”, ông lưu ý.
Theo ông Lâm, nguyên nhân quan trọng khiến xuất siêu thu hẹp trong hai năm qua, đặc biệt năm 2025 là do doanh nghiệp đẩy mạnh nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện để phòng ngừa rủi ro từ các biện pháp thuế quan đối ứng và biến động của tỷ giá.
Xét ở góc độ ngắn hạn, đây là phản ứng linh hoạt, hợp lý của doanh nghiệp. Nhưng ở góc độ cấu trúc, hiện tượng này tiếp tục phản ánh mức độ phụ thuộc rất lớn vào nhập khẩu nguyên vật liệu của khu vực sản xuất hàng xuất khẩu, nhất là ở các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Nhập khẩu tăng mạnh giúp duy trì nhịp sản xuất trong ngắn hạn, nhưng cũng phơi bày điểm yếu cấu trúc của một nền thương mại quốc tế còn phụ thuộc rất lớn vào đầu vào từ bên ngoài.
Đáng chú ý, khu vực kinh tế trong nước vẫn duy trì tình trạng nhập siêu kéo dài, trong khi xuất siêu đến từ khu vực FDI. Điều này có nghĩa thương mại quốc tế của Việt Nam tuy lớn nhanh, nhưng nền tảng nội sinh chưa đủ mạnh để cân đối thương mại giữa khu vực trong nước và khu vực FDI một cách bền vững.
Bức tranh xuất nhập khẩu hàng hóa năm 2025 còn cho thấy, mô hình tăng trưởng thương mại quốc tế dựa trên mở rộng quy mô, tận dụng lợi thế chi phí lao động và gia công, lắp ráp đang tiệm cận giới hạn. Dư địa tăng trưởng theo chiều rộng không còn nhiều, trong khi chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, yêu cầu xanh hóa và truy xuất nguồn gốc ngày càng gia tăng.
Do đó, việc tiếp tục chạy theo thành tích quy mô bằng mọi giá sẽ là nguy cơ, làm trầm trọng thêm rủi ro nền kinh tế mắc kẹt ở phân khúc giá trị thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu, vị chuyên gia cảnh báo.
Thương mại hàng hóa phải chuyển từ “lớn nhanh” sang “mạnh bền”
Từ thực tế trên, theo ông Lâm, không thể tiếp tục lấy kỷ lục kim ngạch làm thước đo hiệu quả ở giai đoạn 2026-2030. Thay vào đó, chính sách thương mại quốc tế cần hướng tới nâng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa; nâng vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong nước. Đồng thời, phát triển các ngành có khả năng giữ lại giá trị cao, giảm dần phụ thuộc nhập khẩu đầu vào.
Trên cơ sở đó, ông cho rằng Chính phủ cần xác lập các thông điệp chiến lược nhằm định hướng tái cấu trúc thương mại quốc tế, gắn chặt hơn với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và củng cố nền tảng tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.
Trong đó, kỷ lục kim ngạch xuất nhập khẩu không còn là thước đo duy nhất của thành công. Trong thập niên mới, tăng trưởng thương mại phải được đánh giá bằng chất lượng, khả năng giữ lại giá trị gia tăng và sức bền của cán cân thương mại hàng hóa, thay vì chỉ dựa vào quy mô kim ngạch.

Năm 2026, Bộ Công Thương đặt mục tiêu kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trên 8% so với năm 2025, ước đạt 1.004 tỷ USD, xuất siêu khoảng 25 tỷ USD. Ảnh: Hoàng Hà
Xuất nhập khẩu cần chuyển trọng tâm từ mở rộng nhanh quy mô sang nâng cao chất lượng tăng trưởng thương mại. Mô hình tăng trưởng thương mại theo chiều rộng đã chạm ngưỡng, Chính phủ cần chỉ đạo, dẫn dắt quá trình chuyển sang tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ và giá trị nội địa.
Phải phát triển khu vực kinh tế trong nước thành trụ cột của xuất khẩu, đồng thời biến các điểm sáng nông sản và thủy sản thành động lực chiến lược.
Giảm phụ thuộc nhập khẩu đầu vào là nhiệm vụ trung tâm của chính sách thương mại quốc tế. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và chuỗi cung ứng trong nước không chỉ là bài toán sản xuất, mà là yêu cầu cốt lõi để cải thiện chất lượng tăng trưởng thương mại quốc tế.
Giai đoạn 2026-2030, mục tiêu thương mại cần chuyển sang nâng cao khả năng tích lũy giá trị, đảm bảo cân đối bền vững và nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, thay cho tư duy chạy theo kỷ lục.
“Chỉ khi thương mại hàng hóa chuyển từ ‘lớn nhanh’ sang ‘mạnh bền’, các kỷ lục mới thực sự trở thành nền tảng cho tăng trưởng trong giai đoạn 2026-2030 và xa hơn”, ông Nguyễn Bích Lâm một lần nữa lưu ý.











