Lâu đài cát
Lâu đài cát, một biểu tượng của sự vô thường, có thể tiết lộ cho chúng ta biết về bản chất tâm thức của chính mình.
Có thể mùa hè này bạn sẽ đến bãi biển và có dịp ngắm nhìn lũ trẻ chơi đùa trên cát. Thật đáng ngạc nhiên khi thấy chúng say mê với những công trình cát của mình như thế nào! Khi xây một tòa lâu đài cát, dường như không có gì trên đời quan trọng hơn việc tạo hình, trang trí, và bảo vệ nó khỏi sóng biển đang dâng hay khỏi những đứa trẻ khác có thể phá hỏng. Đây hẳn là một trò chơi vượt thời gian, bởi chính Đức Phật đã dùng hình ảnh này trong một cuộc đối thoại với vị trưởng lão tên là Rādha trong Tương ưng bộ kinh: “Này Rādha, ví như có các bé trai hay bé gái đang chơi xây lâu đài bằng cát. Chừng nào chúng còn dính mắc, còn tham ái, còn quyến luyến, khát khao và tham muốn những lâu đài cát ấy, thì chúng còn trân trọng, còn chơi với chúng, còn giữ gìn và đối xử với chúng như vật sở hữu”.
Thế nhưng xưa nay, lâu đài cát là biểu tượng cho sự vô thường, và cuối cùng sẽ trôi tan vào biển cả. Cũng giống như tình cảm của trẻ con: chưa kịp đợi thủy triều lên, người ta có thể đã thấy chúng hân hoan đập nát chính cái mà vài phút trước còn được quý như báu vật. Khi cơn sóng dính mắc trong lòng chúng rút đi, lũ trẻ có thể phá bỏ điều mà trước đó chúng đã chăm chút dựng nên. Đức Phật cũng đã nhận ra điều này: “Nhưng khi các bé trai hay bé gái ấy đã không còn dính mắc, không còn tham ái, quyến luyến, khát khao và thèm muốn những lâu đài cát ấy nữa, thì chúng dùng tay chân mà phá đổ, giẫm nát, đập tan và gạt chúng ra khỏi trò chơi”. (Tương ưng bộ kinh 23.2)
Đây là một quan sát quan trọng về hành vi con người, và có thể được áp dụng trong một phạm vi hiểu biết rộng lớn hơn. Nó chỉ ra một sự thật sâu sắc: một ý nghĩa nào đó không phải là điều vốn có sẵn trong sự vật, mà là thứ bắt đầu hình thành khi ta hướng tâm và đặt tâm vào sự vật đó. Chính chúng ta làm cho một điều gì đó trở nên quan trọng bằng cách dồn tâm trí, sự quan tâm và giá trị vào nó. Lâu đài cát không phải tự nhiên có giá trị hay vô giá trị. Khi một người thấy nó có ý nghĩa và chăm chút, thì nó trở nên quan trọng. Nhưng khi tâm thức không còn hướng vào đó, thì lâu đài cát lập tức trở nên vô nghĩa. Tôi luôn thích cách Trang Tử từng nói: “Vật sở dĩ như thế, là bởi người ta khiến cho nó như thế”.
Đức Phật dùng hình ảnh này để giúp Rādha thoát khỏi sự “mắc kẹt” vào khái niệm bản ngã. Khi ta bám chặt vào thân thể, cảm thọ, tri giác, phản ứng tâm lý và ý thức, tức là năm uẩn, cho rằng “cái này là tôi, là của tôi, là tự ngã của tôi”, thì ta đã tạo ra một “lâu đài cát của bản ngã”. Từ sự chấp thủ đó, nhiều hành vi dẫn đến khổ đau cá nhân và tập thể sẽ phát sinh. Sự chấp thủ này kích hoạt những phản ứng của tâm thức khiến ta muốn giữ lấy cái gì là của mình và chống lại bất kỳ điều gì đe dọa cái đó. Đức Phật đã chỉ ra rằng, chính sự khát ái là nguyên nhân chính của khổ đau, đó là Chân lý thứ hai.
Hầu như mọi khổ đau mà ta phải đối mặt, dù cá nhân hay tập thể, đều bắt nguồn từ việc ta chọn định nghĩa bản thân như là “chủ sở hữu” của các sự vật và sự việc. Đức Phật chỉ cho Rādha thấy rằng đây chỉ là một lựa chọn, và ta có thể chọn khác đi. Ta hoàn toàn có thể nhìn nhận rằng: “Đây không phải là tôi, không phải của tôi, không phải tự ngã của tôi”. Nếu ai đó mang đi một thứ không phải của ta, hoặc đá vào một đống cát mà ta không dính mắc, thì ta thường không bị ảnh hưởng và vẫn giữ được tâm quân bình. Điều đó không có nghĩa là năm uẩn biến mất, cũng như khi một đứa trẻ phá lâu đài cát thì cát vẫn còn đó. Trên thực tế, thế giới bên ngoài không hề thay đổi. Sự khác biệt giữa khổ đau và sự chấm dứt khổ đau hoàn toàn nằm ở sự điều chỉnh trong tâm ta.
Bài học tiếp theo từ lâu đài cát còn mang ý nghĩa rộng hơn nữa. Trong truyền thống tôn giáo và triết học phương Tây, kinh nghiệm cá nhân thường bị nghi ngờ và coi là không đáng tin, do đó người ta đi tìm “chân lý khách quan” ẩn sau mọi hiện tượng. Trong khi đó, tư tưởng Phật giáo lại ít tin vào “chân lý khách quan” như một điều cố định, và thay vào đó tập trung quan sát kỹ lưỡng quá trình nhận thức của chính mình. Cách nhìn này cũng gần giống với các tư tưởng hậu hiện đại, nó dẫn đến một nhận định quan trọng rằng: ý nghĩa là thứ được tạo ra chứ không phải được phát hiện.
Giá trị là do con người tạo ra chứ không phải do thiên nhiên ban sẵn. Nếu đúng như vậy thì thế giới mà ta đang sống chính là tấm gương phản chiếu của chất lượng nội tâm chúng ta. Khi tham lam, sân hận và si mê chi phối ý định, hành động và khuynh hướng con người, thì thế giới họ tạo ra sẽ phản ánh những tâm thức ấy. Mô hình kinh tế chủ đạo có thể dựa trên sự bóc lột lẫn nhau có kiểm soát; người ta có thể dồn nhiều nguồn lực cho các hệ thống hủy diệt; sự xuyên tạc thông tin có thể trở nên rất đỗi bình thường. Nhưng nếu nhìn lại những gì mà Đức Phật đã phát hiện ra, thì đây không phải là kết cục tất yếu của thế gian.
Vậy nếu mọi thứ khác đi thì sao? Nếu những nguyên tắc tổ chức cốt lõi của các hệ thống do con người tạo ra là lòng rộng lượng, sự tử tế và trí tuệ thì sao? Điều này không phải là không thể, vì trong bản tính của chúng ta luôn có sẵn những hạt giống thiện lành này, song song với những gốc rễ bất thiện. Chúng ta hoàn toàn có thể lựa chọn không tiếp tục nuôi dưỡng những thứ gây hại do chính mình tạo ra, và như lời Đức Phật dạy, có thể “đặt chúng ra ngoài cuộc chơi”.
Khi đó, ta có thể xây dựng một mô hình kinh tế dựa trên sự hỗ trợ lẫn nhau, phát triển và áp dụng các hệ thống dựa trên lòng tốt và tình thân ái, rèn luyện thói quen trung thực trong mọi việc. Vì suy cho cùng, tất cả chúng ta cũng chỉ đang “chơi đùa trên bãi cát” mà thôi, vậy tại sao chúng ta không chọn chơi theo một cách khác?
Andrew Olendzki
(Tâm Tuệ dịch, theo tricycle.org)
Nguồn Giác ngộ: https://giacngo.vn/lau-dai-cat-post78238.html











