Lối đi nào cho doanh nghiệp xây dựng gọi vốn?
Thị trường vốn không thiếu nhưng không còn dễ dãi, minh bạch dòng tiền đang trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp xây dựng gọi được vốn.

Doanh nghiệp xây dựng đang gặp nhiều thách thức về vốn, nguyên liệu và biến động chi phí. Ảnh: Hoàng Anh
Dòng tiền - “điểm sinh tử” của doanh nghiệp xây dựng
Ngành xây dựng Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mà những công thức tăng trưởng cũ dần mất hiệu lực. Quy mô dự án hay tốc độ mở rộng không còn là thước đo quyết định.
Thứ giữ doanh nghiệp xây dựng ở lại trong cuộc chơi giờ đây không chỉ là doanh thu hay lợi nhuận trên báo cáo mà là dòng tiền, đặc biệt tiền có đủ và có quay về đúng thời điểm hay không. Đây không còn là vấn đề kỹ thuật mà là sự thay đổi trong luật chơi.
Trong ngành xây dựng, tiền luôn đi ra trước khi quay trở lại. Doanh nghiệp phải ứng vốn cho vật tư, nhân công, thi công và vận hành công trường, trong khi nguồn thu phụ thuộc vào tiến độ nghiệm thu và khả năng thanh toán. Khoảng cách giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra vì vậy gần như công thức mặc định. Vấn đề chỉ xuất hiện khi khoảng cách đó kéo dài, và khi đó, rủi ro không còn nằm ở lợi nhuận, mà chuyển thành áp lực thanh khoản.
Theo bà Mã Thanh Loan, CEO Auxesia Holdings, ngành xây dựng đang chịu nhiều sức ép cùng lúc từ biến động giá nguyên vật liệu tăng trong khi hợp đồng đã ký từ trước, dòng tiền thu về chậm do chu kỳ thanh toán kéo dài, trong khi chi phí vẫn phát sinh liên tục. Cùng với đó là áp lực lãi vay khi nhiều doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao.
Biên lợi nhuận mỏng khiến chỉ một biến động nhỏ về chi phí hoặc dòng tiền cũng có thể xóa sạch lợi nhuận. Thực tế này lý giải vì sao ngày càng nhiều doanh nghiệp “có việc, có doanh thu” nhưng vẫn rơi vào trạng thái căng thẳng tài chính.

Ông Đinh Hồng Kỳ, Chủ tịch SACA. Ảnh: Saca
Ở góc độ toàn ngành, ông Đinh Hồng Kỳ, Chủ tịch Hiệp hội Xây dựng và vật liệu xây dựng TP.HCM (SACA) cho rằng, việc tiếp cận vốn của doanh nghiệp xây dựng hiện nay không còn dễ dàng như trước. Các kênh tín dụng truyền thống, đặc biệt là ngân hàng, đang trở nên thận trọng hơn, trong khi chi phí vốn có xu hướng gia tăng, khiến bài toán tài chính trở nên căng thẳng hơn.
Khi chi phí vốn tăng và dư địa tài chính bị thu hẹp, doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm vừa và nhỏ, dễ rơi vào tình trạng thiếu thanh khoản, ngay cả khi vẫn duy trì được hoạt động kinh doanh.
Trong bối cảnh đó, vấn đề không còn nằm ở việc tìm kiếm thêm vốn, mà là cách doanh nghiệp tiếp cận và cấu trúc lại nguồn vốn. Việc tiếp tục phụ thuộc vào một kênh duy nhất, như tín dụng ngân hàng, không còn phù hợp.
Doanh nghiệp buộc phải đa dạng hóa các giải pháp tài chính, lựa chọn những hình thức huy động vốn phù hợp với đặc thù hoạt động và năng lực tài chính. Ngay cả khi không có tài sản đảm bảo đủ mạnh, vẫn tồn tại những kênh tài trợ phù hợp hơn, nếu doanh nghiệp có thể chứng minh được khả năng vận hành dòng tiền.
Bên cạnh tín dụng ngân hàng truyền thống, các kênh vốn đang mở ra theo nhiều hướng cụ thể hơn. Đó có thể là tín dụng chuỗi cung ứng, nơi doanh nghiệp được cấp vốn dựa trên uy tín của chủ đầu tư hoặc đối tác trong chuỗi; các tổ chức tài chính quốc tế với cơ chế tài trợ linh hoạt hơn; nguồn vốn cổ phần từ quỹ đầu tư; hay dòng vốn ESG, tài chính gắn với các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị.
Ngay cả khi không có tài sản đảm bảo đủ mạnh, doanh nghiệp vẫn có thể tiếp cận những kênh vốn này, nếu chứng minh được khả năng vận hành và kiểm soát dòng tiền. Dòng tiền, vì vậy, không còn là một biến số vận hành nội bộ, mà trở thành thước đo để thị trường vốn đánh giá và lựa chọn doanh nghiệp.
Minh bạch dòng tiền: Điều kiện tiên quyết để dòng vốn chảy vào
Khi dòng vốn ngày càng trở nên chọn lọc, minh bạch không còn là một lựa chọn mang tính khuyến nghị mà trở thành điều kiện để doanh nghiệp có thể bước tiếp trong cuộc chơi gọi vốn.
Theo bà Loan, nhiều doanh nghiệp không thể tiếp cận được vốn không phải vì thiếu cơ hội, mà vì không thể “kể câu chuyện tài chính” của mình theo cách mà nhà đầu tư có thể hiểu và kiểm chứng.
Một trường hợp điển hình được bà chia sẻ là doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng quy mô vừa. Doanh thu ổn định, đầu ra tương đối tốt, hoạt động kinh doanh không yếu. Trên bề mặt, doanh nghiệp này hoàn toàn có thể trở thành đối tượng phù hợp với các quỹ đầu tư hoặc tổ chức tài chính. Tuy nhiên, khi đi sâu vào hồ sơ, những vấn đề cốt lõi bắt đầu lộ rõ.
Doanh nghiệp duy trì nhiều hệ thống sổ sách song song, số liệu giữa các bộ phận không đồng nhất, chi phí ghi nhận thiếu nhất quán và dòng tiền không được theo dõi theo từng dự án hay hợp đồng cụ thể. Khi các lớp dữ liệu không “nói cùng một ngôn ngữ”, bức tranh tài chính trở nên rời rạc và thiếu khả năng kiểm chứng.
Với nhà đầu tư, đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật. Khi không thể hiểu dòng tiền vận hành ra sao, họ cũng không thể định giá doanh nghiệp một cách đáng tin cậy. Và khi không thể định giá, dòng vốn sẽ dừng lại.
Điểm mấu chốt vì vậy không nằm ở việc doanh nghiệp thiếu tiền, mà nằm ở việc doanh nghiệp không chứng minh được cách tiền được tạo ra, sử dụng và quay vòng như thế nào. Giải pháp trong trường hợp này theo bà không phải là tìm thêm kênh vốn khác mà cần tái cấu trúc lại nền tảng tài chính theo cách nhà đầu tư có thể hiểu và kiểm chứng.
Quá trình này thường bắt đầu từ việc làm sạch dữ liệu. Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ hệ thống sổ sách, loại bỏ các lớp dữ liệu chồng chéo và chuẩn hóa lại cách ghi nhận doanh thu, chi phí và công nợ theo một nguyên tắc thống nhất.
Trên nền dữ liệu đó, doanh nghiệp thiết lập lại cách theo dõi dòng tiền theo từng dự án và từng hợp đồng. Mỗi dòng tiền vào – ra được gắn với một nguồn cụ thể, một mục đích rõ ràng và một mốc thời gian xác định. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ biết mình đang có bao nhiêu tiền, mà hiểu được tiền đến từ đâu, đang nằm ở đâu và sẽ quay về khi nào.
Song song với đó là việc chuẩn hóa cấu trúc chi phí, đảm bảo các khoản chi được phân loại rõ ràng và gắn với từng dự án, tránh tình trạng sai lệch lợi nhuận do ghi nhận không đúng kỳ. Từ việc nhìn lại quá khứ, doanh nghiệp dần chuyển sang quản trị tương lai thông qua việc xây dựng hệ thống dự báo dòng tiền, lập kế hoạch theo tiến độ và lịch thanh toán để nhận diện sớm các điểm có nguy cơ đứt gãy.

Bà Mã Thanh Loan, CEO Auxesia Holdings. Ảnh: Saca
Ở cấp độ cao hơn, minh bạch phải được “mã hóa” vào hệ thống vận hành. Những doanh nghiệp ứng dụng ERP (Enterprise Resource Planning – hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp) hay BIM (Building Information Modeling – mô hình thông tin công trình) thường có lợi thế rõ rệt, bởi dữ liệu được ghi nhận bài bản, có thể truy xuất và kiểm chứng theo thời gian thực.
Khi dữ liệu tài chính và dữ liệu vận hành được kết nối, nhà đầu tư có thể nhìn thấy toàn bộ bức tranh: tiến độ dự án, chi phí, công nợ và dòng tiền. Chính khả năng kiểm chứng này tạo ra niềm tin.
Sau quá trình tái cấu trúc, doanh nghiệp không “tốt lên” theo nghĩa truyền thống, nhưng trở nên “hiểu được” và “định giá được” trong mắt nhà đầu tư. Đó là khác biệt mang tính quyết định.
Hiện nay, dòng vốn cũng đang thay đổi về bản chất, không còn là “dumb money - vốn thụ động", mà là “smart capital -vốn thông minh, dòng vốn đi kèm với quản trị, thị trường và hệ sinh thái.
“Quỹ đầu tư không chỉ mang tiền, mà còn giúp doanh nghiệp nâng cấp cấu trúc. Nhưng để làm được điều đó, doanh nghiệp phải đủ minh bạch và có lộ trình rõ ràng”, bà Loan cho biết.
Trong một thị trường mà dòng vốn ngày càng chọn lọc, doanh nghiệp càng mù mờ, càng bị loại khỏi cuộc chơi. Ngược lại, doanh nghiệp càng minh bạch, càng mở rộng được không gian tiếp cận vốn.
Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/loi-di-nao-cho-doanh-nghiep-xay-dung-goi-von-d45510.html











