Luật tốt phải dựa trên thực tiễn, dữ liệu và nguồn lực thực thi
Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn nhấn mạnh, một đạo luật tốt phải “chắc từ chính sách, chặt trong quy định, thống nhất trong hệ thống và thông suốt khi thực thi”. Từ yêu cầu đó, TS. LÊ DUY BÌNH, Giám đốc Economica Việt Nam cho rằng, chính sách phải được thiết kế từ thực tiễn, dựa trên bằng chứng, dữ liệu tin cậy và gắn với nguồn lực bảo đảm thực thi.
Cách nhìn mới về chất lượng lập pháp
- Khai mạc Hội nghị ĐBQH hoạt động chuyên trách lần thứ Nhất, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn nhấn mạnh: Quốc hội không làm luật để hoàn thành Chương trình lập pháp; Quốc hội làm luật để giải quyết vấn đề của thực tiễn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân, tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực và mở đường cho phát triển. Ông nhìn nhận thế nào về định hướng này?

TS. Lê Duy Bình. Ảnh: Trần Thu Hiền
- Định hướng này phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW, trong đó nhấn mạnh yêu cầu đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật theo hướng bám sát thực tiễn, lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm, khơi thông nguồn lực và gắn kết chặt chẽ giữa xây dựng với thi hành pháp luật. Đây là yêu cầu có tính hành động cao, đặt trọng tâm vào hiệu quả thực tế của pháp luật thay vì chỉ dừng ở việc ban hành văn bản.
Trên thực tế, các điểm nghẽn về thể chế có một phần xuất phát từ chất lượng của các văn bản quy phạm pháp luật và việc thực thi các quy định đó. Vì vậy, trước hết phải tháo gỡ những khó khăn, hạn chế ngay từ các quy định của pháp luật. Khi quy định được thiết kế tốt hơn, sẽ hỗ trợ trực tiếp cho việc tháo gỡ điểm nghẽn trong quá trình thực thi.
Điều này cũng đặt ra cách nhìn mới về chất lượng công tác lập pháp và thực thi pháp luật. Chất lượng không thể chỉ tính bằng số lượng luật được thông qua. Thời gian qua, chúng ta phải ban hành nhiều văn bản để đáp ứng những yêu cầu cấp bách, nhưng hiện nay, đời sống kinh tế - xã hội đòi hỏi các văn bản quy phạm pháp luật phải có chất lượng cao hơn nhiều. Do vậy, định hướng của Chủ tịch Quốc hội “không lấy tiến độ thay cho chất lượng; không lấy số lượng luật được thông qua làm thước đo thành công của công tác lập pháp” khẳng định cách nhìn mới này, trong đó nhấn mạnh yêu cầu chuyển trọng tâm từ số lượng, tiến độ sang chất lượng và hiệu quả thực tiễn của pháp luật.
Như Chủ tịch Quốc hội yêu cầu: “Thước đo cuối cùng không phải là thông qua được bao nhiêu luật, mà là sau khi luật được ban hành, bộ máy có vận hành tốt hơn không; người dân, doanh nghiệp có thuận lợi hơn không; nguồn lực xã hội có được giải phóng không; năng lực quản trị quốc gia có được nâng lên không?”. Theo đó, chất lượng pháp luật cần được nhìn từ hiệu quả giải quyết các vấn đề thực tiễn, tháo gỡ điểm nghẽn, giảm chi phí tuân thủ và tạo thuận lợi hơn cho người dân, doanh nghiệp.
Cách tiếp cận này đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về trách nhiệm giải trình, buộc cơ quan soạn thảo phải trả lời rõ quy định được xây dựng sẽ giải quyết vấn đề gì trên thực tiễn, hiệu quả đến đâu, chi phí tuân thủ thế nào và ai chịu trách nhiệm thực thi. Đây là sự chuyển từ tư duy chủ yếu quản lý sang tư duy khai phóng nguồn lực và kiến tạo phát triển.
Đánh giá tác động phải dựa trên dữ liệu
- Chủ tịch Quốc hội cũng nhấn mạnh: “Một đạo luật tốt phải chắc từ chính sách, chặt trong quy định, thống nhất trong hệ thống và thông suốt khi thực thi”, đồng thời phải nhìn từng quy định từ góc độ thực thi. Theo ông, cần làm gì để yêu cầu này được triển khai thực chất?
- Theo tôi, điều quan trọng trước hết là phải có thông tin, bằng chứng từ thực tế, dữ liệu thực tiễn chính xác, khách quan ngay từ quá trình xây dựng chính sách. Đánh giá tác động chính sách phải được thực hiện thực chất, dựa trên số liệu, dữ liệu thực tế và phương pháp khoa học, thay vì đánh giá định tính hoặc cảm tính.

Các đại biểu dự hội nghị. Ảnh: Phạm Thắng
Đánh giá tác động cần xem xét toàn diện các tác động về kinh tế, xã hội, môi trường, sự tương thích với hệ thống pháp luật và chi phí tuân thủ; đồng thời ưu tiên khả năng sử dụng công cụ thị trường thay cho mệnh lệnh hành chính. Trong bối cảnh hiện nay, có thể bổ sung các tiêu chí về phát triển bền vững, môi trường, phát triển bao trùm, bình đẳng giới và bảo vệ nhóm yếu thế; nghiên cứu cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) để tạo không gian cho đổi mới sáng tạo, dám làm những cái mới chưa có tiền lệ.
Quan trọng hơn, phải nhìn từng quy định từ phía thực thi. Không chỉ xem quy định có rõ hay không, mà phải tính đến khả năng tổ chức thực hiện và nguồn lực bảo đảm. Nguồn lực ở đây gồm con người, trang thiết bị, cơ sở vật chất của bộ máy nhà nước; đồng thời là nguồn lực của xã hội, bảo đảm quy định không tạo ra gánh nặng chi phí tuân thủ quá lớn hoặc mức phạt, phí, lệ phí quá tải đối với đối tượng chịu tác động.
Khi chính sách được thiết kế trên cơ sở đúng thực tiễn, bằng chứng từ thực tế, dữ liệu tin cậy và tính đến đầy đủ điều kiện thực thi, luật ban hành mới có khả năng đi vào cuộc sống và có tuổi thọ lâu bền.
- Muốn chính sách thực sự xuất phát từ thực tiễn, cần phát huy vai trò của doanh nghiệp, hiệp hội và các đối tượng chịu tác động trong quá trình xây dựng pháp luật như thế nào, thưa ông?
- Cơ quan soạn thảo và cơ quan thẩm tra phải lắng nghe từ nhiều phía: các cơ quan thực thi, cộng đồng doanh nghiệp, người dân, đặc biệt là những đối tượng chịu tác động trực tiếp của chính sách. Việc tham vấn cần được thực hiện chuyên nghiệp, thực chất và đa dạng hơn, không chỉ dừng ở gửi văn bản hay tổ chức các cuộc họp truyền thống.
Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng các kênh tương tác trực tuyến thuận tiện để người dân, doanh nghiệp và các hiệp hội có thể đóng góp ý kiến, đồng thời phản hồi về quá trình thực thi pháp luật. Trong bối cảnh kinh tế số, xã hội số và công dân số phát triển mạnh mẽ, có thể tận dụng các nền tảng trực tuyến, mạng xã hội và những phương tiện người dân thường xuyên tương tác để mở rộng phạm vi tham vấn.
Tuy nhiên, cần đặc biệt chú trọng những nhóm ít có cơ hội cất lên tiếng nói như doanh nghiệp siêu nhỏ, hộ kinh doanh, người thu nhập thấp, người dân vùng sâu, vùng xa. Ngôn ngữ lập pháp cũng cần được diễn giải theo cách đơn giản, dễ hiểu để người dân có thể tiếp cận và tham gia.
Quan trọng hơn, sau khi lấy ý kiến phải có cơ chế tổng hợp, tiếp thu và giải trình minh bạch: ý kiến nào được tiếp thu, ý kiến nào chưa được tiếp thu và vì sao. Khi nhận được phản hồi, các cơ quan nhà nước cần nghiên cứu nghiêm túc để đưa ra giải pháp hài hòa lợi ích của các bên. Nếu không làm rõ được điều này, tham vấn rất dễ trở thành hình thức.
Cùng với Chính phủ, kiến nghị Quốc hội và các cơ quan của Quốc hội xem xét thiết lập kênh trực tuyến để tiếp nhận phản hồi của người dân, doanh nghiệp trong quá trình thực thi pháp luật, qua đó kịp thời giám sát, phát hiện các điểm nghẽn, vướng mắc và chủ động rà soát, điều chỉnh. Đây cũng có thể là kênh đầu vào quan trọng để Quốc hội thực hiện giám sát việc thi hành pháp luật thường xuyên, liên tục. Đó cũng chính là cách để tiếng nói từ thực tiễn thực sự trở thành đầu vào của quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật, để pháp luật đi vào cuộc sống.
- Xin cảm ơn ông!
