Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ 1-3: Nghiêm cấm giả mạo con người bằng AI
Từ ngày 1-3, Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) chính thức có hiệu lực, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý đối với một trong những lĩnh vực công nghệ phát triển nhanh nhất hiện nay.
Với cách tiếp cận quản lý dựa trên mức độ rủi ro, Luật không chỉ đặt ra các yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân và an ninh quốc gia, mà còn tạo động lực thúc đẩy phát triển công nghệ AI phù hợp điều kiện Việt Nam.

Luật Trí tuệ nhân tạo yêu cầu quản lý theo mức độ rủi ro và nghiêm cấm hành vi giả mạo con người bằng AI. Ảnh minh họa
Quản lý hệ thống AI theo mức độ rủi ro
Theo quy định của Luật AI, các hệ thống trí tuệ nhân tạo được phân loại theo ba mức độ rủi ro gồm: cao, trung bình và thấp. Trong đó, hệ thống rủi ro cao là những hệ thống có khả năng gây thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng hoặc an ninh quốc gia.
Đối với nhóm này, các tổ chức phát triển và vận hành phải thực hiện đánh giá sự phù hợp trước khi đưa vào sử dụng; duy trì đầy đủ hồ sơ kỹ thuật; lưu trữ nhật ký vận hành và bảo đảm cơ chế can thiệp của con người trong quá trình hoạt động. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm công nghệ luôn nằm trong tầm kiểm soát, hạn chế tối đa các rủi ro có thể phát sinh.
Bên cạnh đó, Luật cũng đặt ra yêu cầu minh bạch đối với nội dung do AI tạo ra. Theo đó, các tổ chức, cá nhân cung cấp âm thanh, hình ảnh, video được tạo bằng trí tuệ nhân tạo phải gắn nhãn hoặc có dấu hiệu nhận biết rõ ràng, giúp người sử dụng phân biệt với nội dung thật, qua đó góp phần ngăn chặn tình trạng thông tin sai lệch, gây nhầm lẫn trong xã hội.
Đáng chú ý, Luật nghiêm cấm việc sử dụng AI để giả mạo, mô phỏng con người hoặc các sự kiện có thật nhằm mục đích lừa dối, thao túng nhận thức và hành vi một cách có chủ đích, có hệ thống. Quy định này thể hiện quyết tâm của Nhà nước trong việc ngăn chặn các hành vi lợi dụng công nghệ để xâm phạm quyền con người, gây mất ổn định xã hội và đe dọa an ninh quốc gia.
Tạo động lực phát triển và ứng dụng AI
Cùng với việc tăng cường quản lý, Luật Trí tuệ nhân tạo cũng đặt trọng tâm vào việc thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ này. Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo sẽ được rà soát, cập nhật định kỳ ít nhất ba năm một lần, hoặc khi có biến động lớn về công nghệ và thị trường, bảo đảm phù hợp với thực tiễn phát triển.
Các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực AI được hưởng các chính sách ưu đãi, hỗ trợ theo quy định của pháp luật về khoa học và công nghệ, đầu tư, công nghiệp công nghệ số và chuyển đổi số. Đồng thời, Nhà nước tạo điều kiện tiếp cận hạ tầng, dữ liệu và môi trường thử nghiệm để phục vụ nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm.
Đặc biệt, Nhà nước ưu tiên sử dụng các sản phẩm, dịch vụ trí tuệ nhân tạo theo quy định của Luật Đấu thầu, đồng thời thành lập Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia nhằm huy động và điều phối nguồn lực cho hoạt động nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI.
Việc Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức có hiệu lực không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với lĩnh vực công nghệ mới, mà còn khẳng định định hướng phát triển AI một cách an toàn, có trách nhiệm, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ quyền con người và lợi ích quốc gia trong kỷ nguyên số.












