Máy bay nông nghiệp: Đòn bẩy công nghệ mở ra kỷ nguyên canh tác chính xác, gia tăng hiệu quả sản xuất
Việc ứng dụng máy bay nông nghiệp tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) đang từng bước định hình một hệ sinh thái sản xuất nông nghiệp hiện đại, nơi dữ liệu trở thành yếu tố cốt lõi thay thế kinh nghiệm truyền thống, giúp tối ưu chi phí và nâng cao biên lợi nhuận cho người sản xuất.
Thị trường UAV nông nghiệp tăng tốc, hình thành hệ sinh thái dịch vụ quy mô lớn
Tính đến đầu năm 2025, Việt Nam ghi nhận khoảng 6.000 thiết bị máy bay không người lái (UAV) phục vụ sản xuất nông nghiệp, trong đó khu vực Đồng bằng sông Cửu Long là nơi tập trung với mật độ cao nhất. Đây cũng là địa bàn tiên phong trong việc kết hợp cơ giới hóa với chuyển đổi số trong nông nghiệp.

Người dân sử dụng drone trong việc phun thuốc trừ sâu tại ĐBSCL. Ảnh: CÔNG HÂN.
Tại khu vực này, các đơn vị cung cấp dịch vụ drone đã phát triển theo hướng chuyên nghiệp, sở hữu đội bay từ 30 đến 100 thiết bị, phục vụ hàng trăm nghìn hecta lúa và cây ăn trái theo từng mùa vụ. Đáng chú ý, thương hiệu AgriDrone đang chiếm khoảng 40% thị phần, tương đương 2.400 thiết bị, hoạt động trên 53 tỉnh, thành và đã triển khai trên diện tích khoảng 1,5 triệu ha, tương ứng 20% tổng diện tích canh tác cả nước.
Những con số này cho thấy UAV không còn là công nghệ thử nghiệm mà đã trở thành một thành phần quan trọng trong chuỗi hạ tầng dịch vụ nông nghiệp quy mô lớn.
Ứng dụng thực tiễn và bài toán hiệu quả khi tích hợp AI vào sản xuất
Trong thực tế sản xuất, máy bay nông nghiệp đang được sử dụng hiệu quả trong các khâu như gieo sạ, bón phân và phun thuốc bảo vệ thực vật. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thời gian xử lý cho 1 ha lúa chỉ mất từ 3–5 phút đối với phun thuốc và tối đa 10 phút cho việc rải phân hoặc gieo sạ, nhanh hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống. Đồng thời, lượng nước sử dụng cũng giảm mạnh, chỉ còn 30–50 lít/ha so với mức 200 lít/ha trước đây.
Ở các địa phương như Bình Thuận, Hậu Giang và Đồng Tháp, việc tích hợp cảm biến đa phổ kết hợp AI giúp theo dõi sát sao tình trạng sinh trưởng của cây trồng, phát hiện sớm các vấn đề về sâu bệnh, độ ẩm hay dinh dưỡng. Từ đó, nông dân có thể áp dụng phương thức canh tác biến thiên phù hợp từng khu vực nhỏ trên đồng ruộng. Mô hình “3 trong 1” gồm gieo sạ – bón phân – phun thuốc tại Sóc Trăng và Bạc Liêu cũng cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc giảm phụ thuộc vào lao động phổ thông và hạn chế rủi ro do thời tiết.

Anh Hoàng Văn Đạt và chiếc drone nông nghiệp của mình. Ảnh: Minh Hậu.
Ở quy mô cá thể, trường hợp ông Hoàng Văn Đạt tại Lâm Đồng là minh chứng cụ thể. Với mức đầu tư 360 triệu đồng cho thiết bị bay phục vụ 10 ha cà phê, thời gian xử lý đã giảm từ 3 ngày/ha xuống chỉ còn vài giờ, mang lại lợi nhuận gần 500 triệu đồng mỗi năm. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận công nghệ, khi các hợp tác xã và doanh nghiệp có lợi thế hơn, còn các hộ nông dân nhỏ lẻ vẫn gặp khó khăn về vốn, hạ tầng và kỹ năng vận hành.
Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật: Tối ưu chi phí, mở rộng biên lợi nhuận
Việc tích hợp AI vào vận hành UAV đã nâng cao đáng kể hiệu quả đầu tư trên từng đơn vị diện tích. Với 1 ha lúa, sử dụng drone để phun thuốc có thể giúp giảm khoảng 6,6 triệu đồng chi phí sản xuất, đồng thời tăng thêm khoảng 1,8 triệu đồng lợi nhuận nhờ năng suất được cải thiện. Tổng lợi ích kinh tế so với phương thức truyền thống đạt khoảng 8,4 triệu đồng/ha.
Trong các mô hình nông nghiệp thông minh, năng suất có thể tăng trung bình 5%, trong khi biên lợi nhuận ròng tăng tới 20%. Đồng thời, lượng phân bón và hóa chất đầu vào giảm từ 20–30%, còn chi phí lao động thời vụ giảm từ 20–40%.

Thiết bị drone phun thuốc trên cánh đồng. Ảnh: T.B.N.
Ở góc độ quản trị, AI đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi từ mô hình sản xuất đại trà sang quản lý theo từng khu vực cụ thể. Điều này không chỉ giúp giảm rủi ro về sức khỏe cho người lao động và tác động tiêu cực đến môi trường, mà còn tạo nền tảng dữ liệu phục vụ truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn kỹ thuật từ thị trường xuất khẩu ngày càng khắt khe, việc áp dụng công nghệ này được xem là hướng đi tất yếu để xây dựng hình ảnh nông sản Việt theo tiêu chí “xanh – sạch – bền vững”, qua đó nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.











