Mở vịnh, mở tư duy để du lịch bứt phá
Khai thông Hạ Long – Lan Hạ là đúng. Nhưng du lịch Việt Nam phải rời bỏ tư duy 'ngăn sông cấm chợ' ngay trên di sản của chính mình nếu muốn phát triển đột phá.
Việc Quảng Ninh và Hải Phòng chính thức khai thông bốn tuyến du lịch liên vịnh giữa Hạ Long và Lan Hạ từ ngày 1/4/2026 là một quyết định đúng, muộn còn hơn không. Động thái này trả lời mong đợi kéo dài nhiều năm của các hãng lữ hành, các nhà tàu và chính du khách là đã đến lúc phải nhìn vịnh như một không gian di sản thống nhất, chứ không phải những mảnh cắt hành chính rời rạc.
Theo phía Quảng Ninh, cơ chế phối hợp mới có thể giúp tăng thêm khoảng 5.000–6.000 khách mỗi ngày và hơn 50 tàu nghỉ đêm di chuyển từ vịnh Lan Hạ sang vịnh Hạ Long.
Nhưng mở tuyến mới chỉ là bước đầu. Vấn đề lớn hơn nằm ở chỗ, chúng ta vẫn đang phát triển du lịch bằng tư duy quản lý nặng hành chính, chọn kiểm soát chi tiết hơn là kiến tạo giá trị. Mở vịnh mà chưa mở tư duy, thì cơ hội vẫn có thể bị chính cơ chế của chúng ta làm chậm lại.
Bối cảnh hiện nay cho thấy cơ hội là rất lớn. Năm 2025, du lịch Việt Nam đón gần 21,17 triệu lượt khách quốc tế, tăng 20,4% so với năm 2024 và lập kỷ lục mới, vượt cả mức trước dịch. Trong khi đó, chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030 đặt mục tiêu đón 35 triệu khách quốc tế, 160 triệu khách nội địa và đóng góp 13–14% GDP.
Nếu nhìn bằng tư duy chiến lược, cụm Hạ Long – Lan Hạ – Bái Tử Long trong vịnh Bắc Bộ phải được định vị là một trong những “điểm đến phải ghé thăm” của Việt Nam. Không chỉ đẹp mà là nơi buộc phải đến nếu muốn hiểu vẻ đẹp biển đảo, địa chất, sinh thái và văn hóa Việt Nam bằng một trải nghiệm hoàn chỉnh.
Quảng Ninh năm 2025 đã đón hơn 21 triệu lượt khách, doanh thu du lịch và dịch vụ ước đạt 57.000 tỷ đồng. Những con số ấy cho thấy sức hút thị trường là có thật, nhu cầu là có thật, và khả năng bứt phá cũng là có thật.
Vì vậy, việc nối thông hai vịnh không chỉ là chuyện thêm tuyến mới. Đó phải là bước đầu để hình thành một không gian du lịch liên hoàn, nơi du khách có thể đi từ hang động Hạ Long sang sinh thái Lan Hạ, từ mặt nước màu ngọc sang rừng Cát Bà, từ làng chài sang bãi tắm, từ du thuyền nghỉ đêm đến đi bộ xuyên rừng và chèo thuyền kayak trong cùng một hành trình. Đó cũng chính là logic của du lịch hiện đại: đa trải nghiệm, liên vùng, lấy khách hàng làm trung tâm.
Nhưng cũng chính ở đây, điểm nghẽn cũng lộ rõ. Chúng ta vẫn giữ quá nhiều ràng buộc kiểu “ngăn sông cấm chợ” trên chính vùng di sản của mình: tàu ngủ đêm phải theo địa phương nào thì neo đậu ở địa phương đó; hành trình bị đóng khung theo tuyến; nhiều trải nghiệm bị giới hạn theo danh mục; có nơi còn áp đặt cả màu sơn, kiểu dáng tàu, chuẩn hóa hình thức đến mức làm nghèo bản sắc. Tư duy ấy có thể giúp cơ quan quản lý dễ kiểm soát hơn, nhưng lại làm sản phẩm du lịch kém hấp dẫn hơn, kém linh hoạt hơn và kém cạnh tranh hơn.
Du lịch không phải một dây chuyền hành chính. Du lịch là ngành sáng tạo. Một ngành sáng tạo thì phải cho phép sáng tạo. Du khách hôm nay không còn muốn mua một hành trình đồng loạt, khép kín và giống nhau. Họ muốn chọn hang nào họ thích khám phá, bãi tắm nào họ muốn dừng chân, làng chài nào họ muốn ghé, cung trekking nào họ muốn đi, mức độ phiêu lưu nào họ chấp nhận, mức độ sang trọng nào họ sẵn sàng chi trả. Trải nghiệm không còn là thứ được phát ra theo cơ chế xin - cho, mà phải là thứ được thiết kế theo nhu cầu thật của thị trường.
Tôi cho rằng nhà nước cần chuyển từ tư duy “quản cho chặt” sang tư duy “mở để phát triển”. Nhà nước phải giữ chuẩn an toàn, môi trường, di sản và kỷ cương. Nhưng ngoài những chuẩn mực cốt lõi đó, hãy để doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về sản phẩm, và để khách hàng quyết định giá trị của trải nghiệm. Thị trường tốt sẽ thưởng cho sản phẩm tốt. Khách hàng khó tính sẽ đào thải dịch vụ kém. Đó là nguyên lý bình thường của một nền kinh tế dịch vụ hiện đại.

Vẻ đẹp của vịnh Hạ Long. Ảnh: Lux Group
Một vấn đề rất đáng suy nghĩ là cách chúng ta đối xử với di sản sống. Vịnh không chỉ là đá, nước và danh hiệu. Vịnh còn là văn hóa. Là làng chài bao đời. Là những con tàu mành, buồm nâu, tàu gỗ. Là ký ức sinh kế trên mặt nước. Là hình ảnh đã làm nên bản sắc của vùng biển này trong con mắt du khách quốc tế. Nếu ta chỉ chăm chăm “chuẩn hóa” bằng những tiêu chí hình thức khô cứng, thì cái mất đi không chỉ là vẻ đẹp, mà là linh hồn của điểm đến.
Bảo tồn không đồng nghĩa với đóng băng. Phát huy di sản cũng không thể đồng nghĩa với cấm đoán. Giữ gìn di sản đúng nghĩa là để di sản tiếp tục sống, tiếp tục kể chuyện, tiếp tục được làm mới trong những mô hình trải nghiệm có trách nhiệm. Những con tàu gỗ đẹp, những cánh buồm nâu duyên dáng, những làng chài được bảo tồn tử tế và vận hành như một phần của trải nghiệm văn hóa cao cấp, đó mới là cách biến tài nguyên thành giá trị, biến ký ức thành kinh tế, biến di sản thành năng lực cạnh tranh.
Hạ Long, Lan Hạ và Bái Tử Long không nên bị nhìn như ba “sân” tách biệt. Chúng phải được nhìn như một đại vùng di sản của vịnh Bắc Bộ. Một khi tư duy ấy hình thành, chúng ta sẽ không còn hỏi “tàu này thuộc địa phương nào”, mà sẽ hỏi “làm thế nào để du khách có hành trình tốt nhất”. Chúng ta sẽ không còn hỏi “có cho đi điểm đó không”, mà sẽ hỏi “điểm đó cần tiêu chuẩn gì để khai thác bền vững”. Chúng ta sẽ không còn quản bằng lối cấm trước, mở sau; mà sẽ quản bằng dữ liệu, tiêu chuẩn, trách nhiệm và hậu kiểm.
TheLEADER từng nhiều lần nhấn mạnh vai trò của thể chế trong việc mở đường cho tăng trưởng. Với du lịch cũng vậy. Một nền du lịch muốn lớn không thể bị trói bởi những rào cản tự đặt ra. Một quốc gia muốn đưa du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn không thể để di sản của mình vận hành như những “ốc đảo hành chính”. Khi mục tiêu 2030 là 35 triệu khách quốc tế và đóng góp 13–14% GDP, thì từng cơ chế nhỏ cũng phải được soi lại bằng câu hỏi lớn: nó có giúp Việt Nam cạnh tranh hơn không, hay đang làm Việt Nam chậm lại.
Việc khai thông bốn tuyến liên vịnh Hạ Long - Lan Hạ từ ngày 1/4 là một tín hiệu tích cực. Nhưng tín hiệu tốt cần đi cùng một triết lý quản trị mới: chính quyền kiến tạo thay vì chỉ kiểm soát; doanh nghiệp được trao không gian sáng tạo; khách hàng được đặt ở trung tâm; và di sản được phát huy như một thực thể sống. Chỉ khi đó, Hạ Long – Lan Hạ – Bái Tử Long mới thực sự trở thành biểu tượng biển của Việt Nam trên bản đồ du lịch thế giới, chứ không chỉ là một thắng cảnh nổi tiếng nhưng tự giới hạn mình bằng những hàng rào vô hình.
Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/mo-vinh-mo-tu-duy-de-du-lich-but-pha-d45203.html











