Ngành ngân hàng quý II/2026: Lợi nhuận tăng vọt gần 28%, nợ xấu bộc lộ rủi ro trên diện rộng
Báo cáo phân tích chuyên sâu từ SSI Research vừa phác họa một bức tranh toàn cảnh mang nhiều sắc thái đối lập của ngành ngân hàng Việt Nam trong quý II/2026. Dù hệ thống ghi nhận mức lợi nhuận trước thuế tăng trưởng vượt bậc nhờ sự phục hồi của biên lãi ròng và sự bùng nổ của các nguồn thu ngoài lãi, giới phân tích vẫn đưa ra những cảnh báo khắt khe khi chất lượng tài sản suy yếu với tỷ lệ nợ xấu chạm mức cao nhất trong vòng sáu năm qua.
Lợi nhuận bứt phá và sự phân hóa sâu sắc trên thị trường
Trong quý II/2026, tổng lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng thuộc phạm vi nghiên cứu đạt 95,7 nghìn tỷ đồng, tăng 27,6% so với cùng kỳ năm trước và tăng 20,3% so với quý liền kề. Lũy kế sáu tháng đầu năm, toàn ngành đã hoàn thành 49,4% dự báo lợi nhuận cả năm, bám sát các kỳ vọng được đặt ra từ trước. Tuy nhiên, đà tăng trưởng này chứng kiến sự phân hóa rất rõ nét giữa các định chế tài chính.
Nhóm Ngân hàng Thương mại Nhà nước tiếp tục khẳng định vị thế dẫn dắt nhờ thu nhập lãi thuần tích cực và chi phí tín dụng được tiết giảm. Vietcombank tạo dấu ấn mạnh mẽ với mức tăng trưởng lợi nhuận 58% so với cùng kỳ, tiếp nối là VietinBank với 22% và BIDV đạt 20%. Tại khối Ngân hàng Thương mại Cổ phần, các đơn vị còn dồi dào hạn mức tín dụng đã ghi nhận những con số tăng trưởng vượt trội. Cụ thể, VPBank tăng 76%, HDBank tăng 51% và MB tăng 41%. Ở chiều ngược lại, Sacombank trải qua một kỳ kế toán đầy thách thức khi lợi nhuận sụt giảm tới 44%, trong khi MSB cũng ghi nhận kết quả thấp hơn mức kỳ vọng chung của thị trường. Một điểm sáng đáng ghi nhận trên toàn hệ thống là nỗ lực tối ưu hóa chi phí hoạt động, giúp tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) được kéo giảm thành công xuống mức 28,2%.
Lực kéo từ biên lãi ròng và sự bùng nổ thu nhập dịch vụ
Yếu tố cốt lõi thúc đẩy lợi nhuận trong quý vừa qua đến từ sự phục hồi ấn tượng của biên lãi ròng (NIM), đạt mức 3,22% trên toàn hệ thống. Cơ chế định giá hiệu quả đã giúp các nhà băng nhanh chóng chuyển giao áp lực chi phí huy động sang lãi suất cho vay. Cùng với đó, việc tái định giá các khoản vay hiện hữu đã đẩy lợi suất tài sản tăng 74 điểm cơ bản, vượt xa mức tăng 59 điểm cơ bản của chi phí vốn. Xu hướng phục hồi diễn ra đồng pha ở cả nhóm ngân hàng nhà nước và cổ phần, ngoại trừ sự sụt giảm cá biệt tại MSB và VPBank.
Cấu trúc thu nhập của các ngân hàng cũng ghi nhận sự chuyển dịch tích cực khi mảng thu nhập ngoài lãi tăng 17,7% so với cùng kỳ. Động lực chính đến từ khoản thu nhập từ phí tăng vọt 54,3%, mang về tổng cộng 22,5 nghìn tỷ đồng. Sacombank gây bất ngờ lớn khi thu nhập từ phí bứt phá gấp hơn 4 lần so với quý trước nhờ khai thác hiệu quả hệ sinh thái cho vay. Các ngân hàng như VIB, VPBank, Techcombank và VietinBank cũng ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu dịch vụ từ 58% đến 168%. Về hoạt động ngoại hối, trong điều kiện tỷ giá duy trì sự bình ổn, thu nhập từ mảng này sụt giảm 46,6% trên diện rộng. Vietcombank là điểm sáng duy nhất duy trì đà tăng 32%, trong khi VIB và VPBank phải hạch toán các khoản lỗ lớn do phát sinh chi phí phòng ngừa rủi ro cho các khoản vay quốc tế. Đặc biệt, HDBank ghi nhận khoản lợi nhuận đột biến gần 1.000 tỷ đồng từ việc góp vốn vào công ty con.
Dịch chuyển dòng vốn và nỗ lực bảo đảm thanh khoản
Tổng dư nợ tín dụng toàn ngành duy trì xu hướng mở rộng với mức tăng 5,3% so với quý trước, đưa đà tăng lũy kế từ đầu năm lên 9,1%. Khối ngân hàng cổ phần đóng vai trò đầu tàu khi VPBank, HDBank và Techcombank đều đạt mức tăng từ 11% đến 12%. Ngược lại, nhóm ngân hàng nhà nước tỏ ra thận trọng hơn, đặc biệt là Vietcombank khi dư nợ gần như đi ngang. Các nhà băng quy mô lớn đang chủ động giữ lại hạn mức tín dụng để chuẩn bị giải ngân cho các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia dự kiến được đẩy mạnh vào nửa cuối năm.
Dòng vốn đang cho thấy sự dịch chuyển rõ nét sang phân khúc trung và dài hạn với mức tăng 6%, vượt trội so với mức tăng 3,8% của các khoản vay ngắn hạn. Các ngân hàng tập trung giải ngân mạnh mẽ vào nhóm chủ đầu tư bất động sản, thương mại bán lẻ và đặc biệt là mảng dịch vụ tài chính với hơn 42,6 nghìn tỷ đồng dư nợ mới được bơm ra thị trường. Trái lại, mảng cho vay mua nhà đang chững lại rõ rệt do lãi suất thả nổi neo ở mức cao từ 12% đến 14%, kết hợp với sự khan hiếm của nguồn cung nhà ở giá thấp.
Bên cạnh tín dụng, hoạt động huy động vốn cũng ghi nhận sự phục hồi với tổng tiền gửi tăng 5,3%. Dù vậy, áp lực thanh khoản vẫn hiện hữu khi tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi (LDR) neo ở mức cao 102,4%. Để đa dạng hóa nguồn lực dài hạn, nhiều nhà băng đã tích cực vươn ra thị trường quốc tế. VPBank đã huy động thành công 1,44 tỷ USD, HDBank tiếp nhận 720 triệu USD và ACB cũng mang về 500 triệu USD từ các định chế tài chính nước ngoài.
Chất lượng tài sản suy yếu và áp lực dự phòng rủi ro
Đằng sau những con số lợi nhuận rực rỡ, chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng đang phải đối mặt với thử thách nghiêm trọng. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) toàn ngành tăng lên 1,97%, xác lập mức cao nhất kể từ năm 2020. Tổng nợ xấu tăng 21,4% so với đầu năm, trong đó mức tăng mạnh nhất tập trung tại VietinBank, HDBank, Sacombank và BIDV. Đáng lo ngại hơn, tỷ lệ nợ cần chú ý (Nhóm 2) đã vọt lên 1,45% với tổng quy mô tăng 31,6%. Sự gia tăng nợ Nhóm 2 diễn ra ồ ạt tại Sacombank với mức gấp 2,8 lần và HDBank gấp 2 lần so với quý trước.
Áp lực từ nợ xấu đã tạo ra sự phân hóa mạnh mẽ trong chiến lược trích lập dự phòng. Trong khi nhóm ngân hàng nhà nước chủ động giảm 26% chi phí trích lập, khối ngân hàng cổ phần lại phải tăng mạnh 33% để ứng phó với rủi ro, tiêu biểu như Sacombank tăng 152% và HDBank tăng 104%. Để duy trì đà tăng trưởng lợi nhuận, nhiều ngân hàng đã buộc phải hy sinh bộ đệm an toàn. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) toàn ngành tiếp tục xu hướng đi xuống, lùi về mức 82,9% so với mức 86% hồi đầu năm.
Góc nhìn từ SSI Research cho thấy triển vọng nửa cuối năm 2026 đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Mặt bằng lãi suất cho vay neo cao có nguy cơ tạo ra sức ép trả nợ quá tải đối với khách hàng, từ đó dễ dẫn đến rủi ro vỡ nợ chéo trên hệ thống dữ liệu tín dụng. Lợi nhuận của ngành được kỳ vọng vẫn duy trì mức dương nhưng sự phân hóa sẽ ngày càng khắc nghiệt, mang lại lợi thế tuyệt đối cho những định chế tài chính duy trì được cấu trúc nguồn vốn bền vững và bộ đệm dự phòng vững chắc.














