Ngành thủy sản bên bờ khủng hoảng

Quầy hải sản vẫn đầy cá, những đội tàu vẫn ngày đêm vươn khơi như thể nguồn lợi biển là vô tận. Nhưng dưới mặt biển, đại dương đang âm thầm suy kiệt bởi biến đổi khí hậu, khai thác quá mức, ô nhiễm và hoạt động đánh bắt công nghiệp ngoài kiểm soát.

Hải sản đang bị khai thác quá mức.

Hải sản đang bị khai thác quá mức.

Đại dương đang kiệt sức

Nhiều nghiên cứu quốc tế gần đây cho thấy nguồn lợi thủy sản toàn cầu đang suy giảm nhanh hơn dự đoán. Một nghiên cứu đăng trên tạp chí khoa học Nature Ecology & Evolution theo dõi hơn 33.000 quần thể sinh vật biển tại Bắc bán cầu giai đoạn 1993–2021 phát hiện chỉ cần nhiệt độ đáy đại dương tăng thêm 0,1°C mỗi thập kỷ, sinh khối cá biển đã giảm trung bình 7,2%. Ở một số khu vực, mức suy giảm lên tới gần 20% chỉ trong một năm.

Nhà sinh thái học biển Shahar Chaikin (Hội đồng nghiên cứu quốc gia Tây Ban Nha) cho biết đáy đại dương càng nóng lên nhanh, nguồn cá càng suy giảm mạnh. Theo ông, quá trình này đang gây ra “một tổn thất khổng lồ” đối với hệ sinh thái biển.

Theo báo cáo mới nhất của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), hiện 35,5% trữ lượng cá toàn cầu đã bị khai thác vượt mức bền vững, trong khi phần lớn số còn lại đang bị khai thác ở mức tối đa có thể duy trì. Tình trạng đánh bắt quá mức vẫn tăng khoảng 1% mỗi năm.

Không chỉ biến đổi khí hậu hay nhu cầu tiêu thụ tăng cao, cuộc khủng hoảng còn được thúc đẩy bởi các khoản trợ cấp khổng lồ dành cho ngành đánh bắt công nghiệp. Theo các nghiên cứu được Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) công bố, các chính phủ hiện chi khoảng 35 tỷ USD mỗi năm cho ngành thủy sản, trong đó hơn 22 tỷ USD là các khoản hỗ trợ bị cho là đang khuyến khích hoạt động khai thác quá mức. Các khoản hỗ trợ nhiên liệu và thiết bị giúp đội tàu công nghiệp có thể vươn tới những vùng biển xa hàng nghìn km, khai thác cả những khu vực vốn không còn đủ khả năng phục hồi tự nhiên.

Ngoài khơi Argentina, tình trạng này hiện rõ qua khu vực “Mile 201”, vùng biển nằm ngoài vùng đặc quyền kinh tế của nước này và gần như thiếu cơ chế quản lý hiệu quả. Mỗi năm, hàng trăm tàu đánh bắt mực công nghiệp tập trung tại đây, tạo nên những “thành phố nổi” sáng rực giữa đại dương, có thể nhìn thấy từ vệ tinh vào ban đêm.

Theo Quỹ Công lý môi trường (EJF), khoảng 75% tàu đánh bắt mực tại khu vực này đến từ Trung Quốc. Từ năm 2019–2024, tổng số giờ đánh bắt tại đây tăng 65%, riêng đội tàu Trung Quốc tăng tới 85%.

Một báo cáo của Liên hợp quốc cho thấy quần thể cá di cư nước ngọt đã giảm tới 81% trong 50 năm qua do đập thủy điện, ô nhiễm và khai thác quá mức. Tại châu Âu, trung bình mỗi km sông lại xuất hiện một rào cản cản trở đường di cư của cá. Các chuyên gia cảnh báo khủng hoảng thủy sản hiện đã vượt xa vấn đề môi trường, khi khoảng 3 tỷ người trên thế giới phụ thuộc vào đại dương như nguồn protein chính.

Cuộc đua cứu đại dương

Trước nguy cơ nguồn lợi thủy sản tiếp tục suy giảm, nhiều quốc gia đang siết chặt quản lý nghề cá và mở rộng bảo tồn biển. Tháng 1/2026, Hiệp ước Liên hợp quốc về đa dạng sinh học ngoài phạm vi tài phán quốc gia (BBNJ) chính thức có hiệu lực sau 15 năm đàm phán, tạo khung pháp lý toàn cầu đầu tiên cho các vùng biển quốc tế. Hiệp ước đặt mục tiêu bảo vệ 30% diện tích đại dương vào năm 2030, trong khi hiện mới chỉ khoảng 8% đại dương được bảo vệ chính thức.

Song song với các hiệp ước quốc tế, nhiều quốc gia đang tăng cường quản lý nghề cá bằng hạn ngạch khai thác và dữ liệu khoa học. Theo FAO, những khu vực quản lý nghiêm ngặt đang cho thấy kết quả tích cực, với 92,7% quần thể cá ở Đông Bắc Thái Bình Dương được khai thác bền vững, trong khi Nam Cực đạt 100%. Các mô hình này thường kết hợp giới hạn sản lượng, đóng cửa ngư trường theo mùa sinh sản và giám sát tàu cá bằng vệ tinh để kiểm soát đánh bắt bất hợp pháp.

Tại châu Âu, nhiều quốc gia đã triển khai chương trình tháo dỡ đập cũ và khôi phục dòng chảy tự nhiên để bảo vệ các loài cá di cư nước ngọt. Trong khi đó, Mỹ, Canada và New Zealand đang đẩy mạnh mô hình quản lý nghề cá dựa trên hệ sinh thái, kết hợp dữ liệu khoa học với giám sát thời gian thực nhằm giảm áp lực khai thác lên các quần thể cá tự nhiên.

Công nghệ đang trở thành công cụ quan trọng trong cuộc chiến bảo vệ đại dương. Nhiều tàu cá công nghiệp hiện được lắp trí tuệ nhân tạo (AI), camera, GPS và cảm biến để giám sát hoạt động đánh bắt theo thời gian thực. Công nghệ “Edge AI” có thể tự động nhận diện loài cá, đối chiếu sản lượng khai báo và phát hiện dấu hiệu đánh bắt bất hợp pháp chỉ trong vài phút. Một số dự án còn sử dụng AI kết hợp dữ liệu vệ tinh để phát hiện các tàu cố tình tắt thiết bị định vị nhằm né tránh giám sát.

Các tập đoàn bán lẻ và thực phẩm lớn cũng bắt đầu tạo áp lực lên chuỗi cung ứng thủy sản. Walmart, Carrefour và Thai Union Group đã tham gia sáng kiến “Cam kết minh bạch ngành cá ngừ” do Tổ chức Bảo tồn thiên nhiên (The Nature Conservancy) phát động. Chương trình đặt mục tiêu đến năm 2027, toàn bộ tàu cá ngừ công nghiệp phải được giám sát điện tử trực tiếp trên biển và mọi sản phẩm đều có khả năng truy xuất nguồn gốc.

Theo các chuyên gia, thị trường thủy sản toàn cầu đang thay đổi khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm tới nguồn gốc và tính bền vững của hải sản. Tổng giám đốc FAO, ông Qu Dongyu, nhấn mạnh: “Quản lý hiệu quả vẫn là công cụ mạnh nhất để bảo tồn nguồn lợi thủy sản”. Theo ông, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở dữ liệu hay công nghệ, mà ở quyết tâm chính trị và sự phối hợp toàn cầu đủ mạnh để kiểm soát hoạt động khai thác.

Khủng hoảng thủy sản toàn cầu đang diễn ra âm thầm qua sự suy giảm của các hệ sinh thái biển theo từng năm. Trong khi các cảnh báo khoa học ngày càng rõ ràng, điều thế giới cần nhất lúc này là những hành động đủ quyết liệt để cứu các đại dương trước nguy cơ cạn kiệt.

Hồng Nhung

Nguồn Đại Đoàn Kết: https://daidoanket.vn/nganh-thuy-san-ben-bo-khung-hoang.html