Nghệ thuật làm gốm của người Chăm tại Bàu Trúc: Hành trình gìn giữ một di sản văn hóa

Làng gốm Bàu Trúc (xã Ninh Phước, tỉnh Khánh Hoà), cách Phan Rang – Tháp Chàm khoảng 10 km, được xem là một trong những làng gốm cổ nhất Đông Nam Á.

Tận tâm và tinh hoa của người làm gốm

Gốm nơi đây được làm thủ công, không dùng bàn xoay hay khuôn đúc cố định, nên mỗi sản phẩm mang hình dáng, hoa văn và màu sắc riêng.

Năm 2017, Nghệ thuật làm gốm truyền thống của người Chăm làng Bàu Trúc được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Năm 2022, UNESCO ghi danh Nghệ thuật làm gốm của người Chăm vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây là nghề được thực hiện bằng tay, sử dụng những công cụ đơn giản, với tri thức và kỹ năng được trao truyền trong gia đình qua nhiều thế hệ.

Quá trình làm gốm của người Chăm tại Bàu Trúc bắt đầu từ đất. Đất được khai thác tại khu vực nguyên liệu truyền thống, thường là các cánh đồng. Sau đó đất được phơi, đập nhỏ, ngâm nước và trộn với cát.

Hỗn hợp tiếp tục được nhào bằng tay cho đến khi đạt độ dẻo thích hợp. Đất, cát, nước, củi và rơm là những vật liệu gắn với quá trình chế tác.

Nghệ thuật làm gốm của người Chăm tại Bàu Trúc: Hành trình gìn giữ một di sản văn hóa.

Nghệ thuật làm gốm của người Chăm tại Bàu Trúc: Hành trình gìn giữ một di sản văn hóa.

Ở Bàu Trúc, người làng còn có một cách nói vui: “Gốm Chăm có pha vàng”. Bởi khi đưa ra ánh nắng, trên bề mặt một số sản phẩm có thể xuất hiện những hạt nhỏ lấp lánh. Theo cách lý giải của người dân, đó có thể là dấu vết của các khoáng chất có trong nguồn cát được trộn cùng đất.

Qua quá trình nung, những thành phần bền nhiệt, trong đó có kim loại quý vẫn lưu lại trên bề mặt, tạo nên hiệu ứng ánh sáng đặc trưng. Dù không phải “vàng” theo nghĩa đen, nhưng câu nói vui ấy phần nào cho thấy sự thú vị của một chất liệu được hình thành từ đất, cát và lửa.

Khi đất đạt yêu cầu, người thợ bắt đầu tạo hình. Đây là công đoạn thể hiện rõ phương thức làm gốm thủ công của người Chăm ở Bàu Trúc.

Khối đất được đặt trên một vị trí cố định. Thay vì làm cho bàn xoay chuyển động, người thợ di chuyển quanh khối đất, vừa đi, vừa xoay người, vừa dùng tay vuốt và nắn để từng bước hình thành sản phẩm.

Không có khuôn để bảo đảm các sản phẩm giống nhau. Hình dáng được kiểm soát bằng mắt, bằng tay và bằng kinh nghiệm.

Người thợ phải cảm nhận khi nào đất đủ dẻo, lực tay cần mạnh hay nhẹ, phần nào cần bổ sung hoặc chỉnh sửa để hình khối không bị biến dạng.

Làng gốm Bàu Trúc được xem là một trong những làng gốm cổ nhất Đông Nam Á.

Làng gốm Bàu Trúc được xem là một trong những làng gốm cổ nhất Đông Nam Á.

Nhìn từ bên ngoài, những thao tác ấy có vẻ đơn giản nhưng thực tế đòi hỏi quá trình tích lũy lâu dài.

Đôi tay không chỉ tạo hình mà còn liên tục kiểm tra chất đất, độ dày và độ ổn định của sản phẩm. Khi thân gốm đã tương đối hoàn chỉnh, bề mặt tiếp tục được xử lý bằng những dụng cụ đơn giản như tre, vải cuộn thấm nước để chà láng và chỉnh sửa.

Sau khi tạo hình, người thợ tiếp tục đưa hoa văn lên thân gốm bằng những đường khắc, nét vạch và các mô-típ trang trí được thực hiện thủ công. Ở công đoạn này, sản phẩm tiếp tục nhận thêm dấu ấn của người làm.

Không phụ thuộc vào một khuôn mẫu công nghiệp, đường nét có thể thay đổi theo từng sản phẩm và từng người thợ. Độ sâu của đường khắc, khoảng cách giữa các nét vạch, cách phân bố mô-típ hay cách xử lý bề mặt đều có thể tạo nên những khác biệt nhỏ.

Vì thế, sự không đồng nhất giữa các sản phẩm không phải là khiếm khuyết cần loại bỏ. Trong phương thức làm gốm thủ công này, những khác biệt ấy cho thấy sản phẩm vẫn phụ thuộc trực tiếp vào con người.

Tính độc bản của gốm Bàu Trúc vì vậy không đơn thuần đến từ việc sản phẩm được làm bằng tay. Nó được hình thành qua cả một chuỗi thao tác: cách người thợ xử lý độ dẻo của đất, điều chỉnh hình khối, làm phẳng bề mặt, tạo hoa văn và cuối cùng là cách sản phẩm trải qua lửa.

Mỗi công đoạn đều có thể tạo ra những biến đổi nhỏ, khiến hai sản phẩm dù cùng một kiểu dáng vẫn không hoàn toàn giống nhau.

Bảo tồn và phát triển tiếp nối

Nghề gốm Bàu Trúc được duy trì không chỉ bằng kỹ thuật mà còn bằng cách truyền nghề trong đời sống gia đình và cộng đồng.

Nghệ nhân Đàn Thị Liễu, người đã có hơn 30 năm gắn bó với nghề, cho biết nhiều phụ nữ học nghề từ mẹ rồi tiếp tục truyền lại cho con gái.

Người mới bắt đầu học bằng cách quan sát những người đi trước, làm thử và được sửa ngay trong quá trình thực hiện. Không có giáo trình cố định cho từng động tác. Kỹ năng được hình thành qua quan sát, thực hành, lặp lại và điều chỉnh.

Gốm nơi đây được làm thủ công, không dùng bàn xoay hay khuôn đúc cố định, nên mỗi sản phẩm mang hình dáng, hoa văn và màu sắc riêng.

Gốm nơi đây được làm thủ công, không dùng bàn xoay hay khuôn đúc cố định, nên mỗi sản phẩm mang hình dáng, hoa văn và màu sắc riêng.

Một đứa trẻ có thể bắt đầu bằng việc quan sát mẹ làm gốm, sau đó làm những công việc nhỏ rồi dần tự nhào đất, tạo hình và trang trí. Những động tác được lặp lại qua nhiều năm trở thành kinh nghiệm nghề.

Cách truyền nghề ấy khiến gốm trở thành một phần của đời sống gia đình. Kiến thức không chỉ được truyền bằng lời mà còn bằng quan sát và thực hành. Người học không chỉ biết một sản phẩm phải có hình dáng như thế nào, mà còn học cách cảm nhận đất, điều chỉnh lực tay và xử lý những tình huống phát sinh trong quá trình làm.

Nghệ nhân Phú Thị Mỹ Xinh kể về quá trình làm một chiếc bình gốm có kích thước lớn. Từ ý tưởng ban đầu, bà phải tính toán cách tạo hình từng phần, bắt đầu từ đế, phát triển lên thân rồi hoàn thiện phần cổ. Khi thân bình cao vượt quá tầm với, giàn giáo được dựng lên để tiếp tục công việc.

Một sản phẩm lớn không chỉ cần nhiều nguyên liệu hơn mà còn đòi hỏi kinh nghiệm, sức bền và khả năng kiểm soát hình khối trong suốt quá trình tạo tác. Có lúc mệt, nhưng bà không bỏ cuộc. Bà nói giản dị rằng muốn làm gốm phải yêu nghề và vì yêu nghề mới làm được gốm.

Câu chuyện ấy cho thấy một vấn đề quan trọng của bảo tồn nghề truyền thống: kỹ thuật có thể được ghi chép, sản phẩm có thể được trưng bày, nhưng nếu không còn người tiếp tục thực hiện thì di sản sẽ mất đi phần cốt lõi là tri thức sống.

Sau khi tạo hình và trang trí, sản phẩm vẫn chưa hoàn tất. Công đoạn nung quyết định diện mạo cuối cùng của gốm. Gốm Chăm truyền thống không tráng men. Những sản phẩm đã phơi khô được đưa ra khu vực nung ngoài trời, xếp cùng củi và rơm.

Khác với lò nung công nghiệp, quá trình nung ngoài trời chịu tác động của nhiều yếu tố. Khói, nhiệt, lượng củi, lượng rơm và vị trí của từng sản phẩm có thể ảnh hưởng đến màu sắc sau cùng.

Sau một mẻ nung, những chiếc bình có thể mang những sắc độ khác nhau. Có sản phẩm giữ màu đỏ hồng, có sản phẩm xuất hiện những vùng sẫm màu do khói, có sản phẩm mang những mảng màu khó đoán trước khi đưa vào lửa.

Những biến đổi ấy tiếp tục tạo nên diện mạo riêng cho từng sản phẩm. Nếu sản xuất công nghiệp thường hướng đến sự đồng nhất, gốm Bàu Trúc truyền thống cho thấy giá trị của sự độc bản được hình thành trong chính quá trình thủ công.

Bởi vậy, không thể chỉ nhìn gốm Bàu Trúc như một món đồ thủ công đã hoàn thiện. Cách sản phẩm được tạo ra - từ đất, bàn tay người thợ, hoa văn cho đến lửa - chính là một phần của giá trị di sản.

Quá trình làm gốm cũng phản chiếu mối quan hệ giữa con người, tự nhiên và quan niệm văn hóa của cộng đồng Chăm. Theo một cách lý giải được lưu truyền, đất sét gắn với Thổ, nước với Thủy, cát với Kim, lửa với Hỏa, còn rơm và củi dùng làm chất đốt thuộc Mộc.

Dù nhìn từ phương diện kỹ thuật hay văn hóa, gốm vẫn bắt đầu từ sự tương tác giữa con người và vật liệu tự nhiên. Người thợ phải hiểu đất, điều chỉnh bằng đôi tay, tạo hình theo kinh nghiệm và cuối cùng giao sản phẩm cho lửa. Những tri thức ấy không tồn tại tách rời mà được tích lũy và truyền lại trong cộng đồng.

Đó cũng là lý do nghệ thuật làm gốm của người Chăm tại Bàu Trúc có thể được nhìn nhận như một di sản văn hóa sống. Di sản không chỉ nằm trong những chiếc bình đã hoàn thành mà nằm trong cách người thợ lựa chọn nguyên liệu, tạo hình, trang trí, nung gốm và truyền lại kỹ năng cho thế hệ sau.

Gốm nơi đây được làm thủ công, không dùng bàn xoay hay khuôn đúc cố định, nên mỗi sản phẩm mang hình dáng, hoa văn và màu sắc riêng.

Gốm nơi đây được làm thủ công, không dùng bàn xoay hay khuôn đúc cố định, nên mỗi sản phẩm mang hình dáng, hoa văn và màu sắc riêng.

Song hành cùng nỗ lực giữ gìn hồn cốt nghệ thuật làm gốm thủ công, việc đầu tư hạ tầng và tạo lập không gian văn hóa phục vụ du khách đóng vai trò then chốt để nâng tầm thương hiệu gốm Bàu Trúc.

Chia sẻ về việc thực hiện Đề án bảo tồn và phát huy giá trị di sản làng nghề giai đoạn 2025–2028 đã được phê duyệt, Chủ tịch UBND xã Ninh Phước Quảng Thúc Đoan cho biết, Nghệ thuật làm gốm của người Chăm tại làng Bàu Trúc không chỉ là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia mà còn được UNESCO ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.

Để thực hiện Đề án bảo tồn và phát huy giá trị di sản làng nghề gốm Bàu Trúc giai đoạn 2025–2028 đã được UBND tỉnh phê duyệt, chính quyền địa phương đang tập trung triển khai đồng bộ nhiều giải pháp thiết thực.

Trong đó, trọng tâm là hoàn thành quy hoạch không gian phát triển làng nghề, đề xuất đầu tư các công trình hạ tầng thiết yếu như xây dựng cổng làng, lắp đặt các biểu tượng phù điêu mang dấu ấn văn hóa Chăm và đặc biệt là hình thành khu chợ gốm tập trung.

Mô hình chợ gốm được kỳ vọng sẽ giải quyết triệt để bài toán kinh doanh nhỏ lẻ, manh mún của các hộ dân hiện nay, tạo không gian tập trung giúp du khách dễ dàng tham quan, tiếp cận và trải nghiệm nét đặc sắc của sản phẩm gốm Bàu Trúc.

Bàu Trúc hôm nay đứng giữa yêu cầu bảo tồn kỹ thuật cốt lõi và nhu cầu thích ứng với đời sống kinh tế hiện tại. Nghề cần được giữ, nhưng sản phẩm cũng cần tìm được thị trường. Người thợ cần được ghi nhận, nhưng quan trọng hơn là phải có thu nhập đủ để tiếp tục làm nghề. Thế hệ trẻ cần được truyền dạy, nhưng cũng cần nhìn thấy một tương lai khả thi từ nghề truyền thống.

Du lịch có thể trở thành một trong những cầu nối giữa bảo tồn và sinh kế. Khi đến làng, du khách không chỉ mua sản phẩm mà còn có thể quan sát, tìm hiểu và trực tiếp trải nghiệm các công đoạn làm gốm như nhào đất, tạo hình, trang trí. Qua đó, người tham quan hiểu rõ hơn những kỹ năng và tri thức được người Chăm trao truyền qua nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là để nghề tiếp tục tồn tại trong đời sống của chính cộng đồng. Khi người phụ nữ Chăm vẫn có thể ngồi bên khối đất, di chuyển quanh trục cố định, dùng đôi tay tạo hình và nhìn sản phẩm bước vào lửa; khi người mẹ vẫn còn muốn dạy nghề cho con gái; khi người trẻ nhìn thấy giá trị và sinh kế từ công việc của thế hệ trước, lúc ấy di sản mới thực sự được duy trì.

Giữ nghề gốm Bàu Trúc không phải để níu giữ quá khứ, mà để những tri thức, kỹ năng và giá trị văn hóa của người Chăm tiếp tục được trao truyền và sống cùng các thế hệ mai sau.

Cát Tường

Nguồn CL&XH: https://xahoi.congly.vn/nghe-thuat-lam-gom-cua-nguoi-cham-tai-bau-truc-hanh-trinh-gin-giu-mot-di-san-van-hoa-541273.html