Nghị quyết 57 - đòn bẩy đẩy đất nước bay vào kỷ nguyên mới: Kỳ 3: Lợi ích người dân là trung tâm trong đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số
Trong suốt tiến trình cách mạng và xây dựng đất nước, tư tưởng 'lấy dân làm gốc' luôn được khẳng định như một nguyên lý nền tảng của Nhà nước Việt Nam. Tuy nhiên, trong thực tiễn quản trị hiện đại, khái niệm này nhiều khi mới dừng lại ở tầng diễn ngôn truyền cảm hứng, khẩu hiệu chính trị hoặc các phát biểu mang tính đạo lý, trong khi lại thiếu một cấu trúc vận hành cụ thể, thiếu tiêu chí đo lường, thiếu công cụ thực thi và thiếu cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng. Chính khoảng trống này khiến không ít chính sách, dự án dù được ban hành với mục tiêu 'vì dân', nhưng khi triển khai lại bộc lộ sự xa rời nhu cầu thực tế, hiệu quả thấp, thậm chí gây lãng phí nguồn lực xã hội.
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ (KHCN), đổi mới sáng tạo (ĐMST) và chuyển đổi số (CĐS) đã mở ra một bối cảnh mới để nhìn lại và tái định nghĩa một cách nghiêm túc, khoa học và thực chất khái niệm "lấy dân làm gốc, lấy lợi ích người dân làm trung tâm". Không chỉ dừng ở tinh thần nhân văn hay thông điệp chính trị, Nghị quyết 57 (NQ57) đặt ra yêu cầu chuyển hóa tư tưởng này thành một trục vận hành cụ thể của bộ máy Nhà nước, dựa trên dữ liệu, công nghệ, phương pháp khoa học và cơ chế phản hồi liên tục từ xã hội.
Từ thay đổi bối cảnh xã hội đến yêu cầu đổi mới mô hình nhà nước
Xã hội Việt Nam đã và đang thay đổi sâu sắc. Quá trình đô thị hóa nhanh, sự phân tầng nhu cầu ngày càng rõ nét, tầng lớp trung lưu gia tăng với kỳ vọng cao hơn về chất lượng dịch vụ công, trong khi nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào năng suất, tri thức và chất lượng thể chế thay vì lao động giá rẻ hay khai thác tài nguyên. Trong bối cảnh đó, mô hình quản lý hành chính truyền thống - vốn dựa trên chỉ tiêu, báo cáo và kiểm soát thủ tục - bộc lộ những giới hạn ngày càng rõ.
Trong khi đó, nhiều quốc gia phát triển đã chuyển sang mô hình "quản trị lấy con người làm trung tâm" (human-centered governance), coi nhu cầu, trải nghiệm và mức độ hài lòng của người dân là thước đo cốt lõi cho chất lượng quản trị. Thực tiễn quốc tế cho thấy, quốc gia nào chậm chuyển đổi sẽ đánh mất lợi thế cạnh tranh, không chỉ về kinh tế mà cả về niềm tin và sự gắn kết xã hội.
Từ góc độ đó, việc lấy lợi ích người dân làm trung tâm không còn là lựa chọn mang tính kỹ thuật, mà trở thành yêu cầu sống còn của Nhà nước trong giai đoạn phát triển mới. Theo tinh thần NQ57, Nhà nước hiện đại không chỉ là bộ máy ban hành và thực thi mệnh lệnh hành chính, mà phải trở thành một hệ thống có năng lực thấu hiểu xã hội, hoạch định chính sách dựa trên dữ liệu, phối hợp liên ngành hiệu quả và không ngừng củng cố niềm tin của người dân.

Phường Cửa Nam - địa phương đầu tiên của Hà Nội đưa robot AI vào phục vụ Nhân dân
Trước hết, Nhà nước cần "biết xã hội thật", không phải thông qua các báo cáo hành chính đã qua nhiều tầng lọc, mà thông qua dữ liệu nhu cầu và trải nghiệm thực tế của người dân. Thứ hai, hoạch định chính sách phải dựa trên dữ liệu đáng tin cậy, phản ánh đúng khoảng cách giữa nhu cầu và mức độ đáp ứng, thay vì dựa vào cảm tính hay suy đoán chủ quan. Thứ ba, khi nhu cầu người dân trở thành "ngôn ngữ chung", các cấp, các ngành sẽ có cơ sở để phối hợp ngang - dọc hiệu quả hơn, giảm xung đột và chồng chéo. Cuối cùng, hiệu quả phục vụ người dân chính là nền tảng bền vững nhất để củng cố niềm tin chính trị - xã hội. Những mục tiêu này không chỉ mang ý nghĩa quản trị, mà còn là điều kiện tiên quyết cho ổn định chính trị và phát triển dài hạn của quốc gia.
Một điểm then chốt để tránh rơi vào khẩu hiệu là phải làm rõ: nhu cầu và lợi ích của người dân không phải là những mong muốn mơ hồ, mà là thông tin xã hội có thể thu thập, phân loại, đo lường và phân tích. Có thể tiếp cận nhu cầu người dân theo ba tầng. Tầng cơ bản bao gồm an sinh, nhà ở, hạ tầng thiết yếu, dịch vụ y tế và giáo dục tối thiểu. Tầng phát triển gắn với năng lực nghề nghiệp, sức khỏe dài hạn, cơ hội học tập và di chuyển xã hội. Tầng kiến tạo hướng đến ĐMST, sinh kế tương lai, chất lượng sống cao và sự tham gia vào đời sống cộng đồng.
Khi được chuẩn hóa theo các tầng nhu cầu này, "lợi ích người dân" trở thành trục trung tâm cho quy hoạch, đầu tư công, làm luật, thiết kế dịch vụ công và tổ chức bộ máy. Đây chính là điều kiện để khái niệm có "hình hài" cụ thể, đủ sức nặng học thuật và thực tiễn.
Tái cấu trúc quản trị: rõ vai trò, rõ trách nhiệm
Lấy người dân làm trung tâm không đồng nghĩa với việc xóa bỏ vai trò của Nhà nước, mà ngược lại, đòi hỏi Nhà nước phải làm tốt hơn vai trò của mình. Mô hình quản trị mới cần được tổ chức theo ba cấp với nhiệm vụ rõ ràng.
Ở cấp Trung ương, Nhà nước có trách nhiệm định nghĩa chuẩn nhu cầu quốc gia, xây dựng bộ chỉ số nhu cầu, phân bổ ngân sách theo mức độ đáp ứng và giải trình dựa trên kết quả phục vụ. Ở cấp tỉnh, thành phố, nhiệm vụ trọng tâm là lập bản đồ nhu cầu địa phương, điều phối hạ tầng - dịch vụ theo dữ liệu dân cư và đo lường mức độ hài lòng thực tế. Ở cấp phường, xã, chính quyền cơ sở phải trở thành "trạm đo nhu cầu" đầu tiên, nơi dữ liệu đời sống được ghi nhận trung thực và phản hồi chính sách diễn ra nhanh nhất. Cấu trúc này giúp lãnh đạo các cấp nhìn thấy một mô hình hoàn chỉnh, thay vì những khẩu hiệu mơ hồ.
Một trong những chuyển đổi quan trọng nhất là cách hiểu về quyền lực Nhà nước. Trong mô hình mới, quyền lực không còn được đo bằng số lượng văn bản hay thẩm quyền quản lý, mà bằng mức độ đáp ứng nhu cầu người dân. Khi nhu cầu được đo lường bằng dữ liệu, hiệu quả phục vụ trở nên minh bạch, cơ chế xin - cho dần bị thu hẹp, và tính chính danh của quyền lực được củng cố từ chính kết quả phục vụ xã hội.
Quyền lực được tái định nghĩa từ nhu cầu
Thực tiễn cho thấy, hệ thống pháp luật hiện nay chủ yếu được thiết kế theo chức năng quản lý của các bộ, ngành, chứ không theo nhu cầu của người dân. Một nhu cầu cụ thể, như nhà ở hay sinh kế, bị "xé nhỏ” qua nhiều luật khác nhau mà không có luật nào chịu trách nhiệm tổng thể về kết quả phục vụ. Quy trình làm luật hiện hành cũng thiếu bước xác định nhu cầu xã hội làm đầu vào, đánh giá tác động còn hình thức, tham vấn người dân chưa có phương pháp chuẩn. Ngôn ngữ pháp luật tập trung vào trách nhiệm của cơ quan quản lý, trong khi vắng bóng các chỉ số đo lường nhu cầu và chất lượng sống. Đây chính là bằng chứng cho thấy, nếu không tái cấu trúc tư duy pháp luật theo hướng lấy người dân làm trung tâm, mọi cải cách sẽ khó đi vào thực chất.
Một ngộ nhận phổ biến là hoặc Nhà nước tự "đoán" nhu cầu cho dân, hoặc để người dân tự phát biểu mọi mong muốn. Cả hai cách tiếp cận này đều dẫn đến rủi ro. Cách tiếp cận đúng, theo tinh thần NQ57, là: Nhà nước là chủ thể lấy nhu cầu, người dân là nguồn tạo ra nhu cầu, còn khoa học và dữ liệu là công cụ bảo đảm tính khách quan. Người dân cung cấp trải nghiệm và tín hiệu xã hội; Nhà nước thu thập, phân tích và chuẩn hóa nhu cầu bằng phương pháp khoa học; dữ liệu giúp giảm chủ quan và chính sách là sản phẩm cuối cùng của quá trình đó. Đây chính là chu trình "Dân tạo tín hiệu - Nhà nước xử lý tín hiệu - chính sách đáp ứng tín hiệu".
Lấy dân làm gốc, lợi ích người dân làm trung tâm theo tinh thần NQ57 không phải là một khẩu hiệu đạo đức hay lời kêu gọi cảm xúc. Đó là một lựa chọn chính trị - chiến lược, đòi hỏi tái cấu trúc tư duy quản trị, pháp luật và bộ máy Nhà nước. Khi nhu cầu người dân được đo lường, phân tích và trở thành đầu vào của chính sách, Nhà nước sẽ vận hành hiệu quả hơn, minh bạch hơn và chính danh hơn. Đó cũng là con đường căn bản để xây dựng một Nhà nước kiến tạo phát triển, phục vụ Nhân dân và đủ năng lực dẫn dắt đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới.
Trong tinh thần NQ57, "lấy dân làm gốc, lợi ích người dân làm trung tâm" không phải là một thông điệp mang tính đạo lý hay lời kêu gọi cảm xúc, mà là một yêu cầu cải cách mang tính cấu trúc đối với mô hình vận hành của Nhà nước. Điều cốt lõi ở đây không nằm ở việc nhấn mạnh tình cảm với người dân, mà ở việc thiết kế toàn bộ quá trình hoạch định và thực thi chính sách xuất phát từ đời sống thực của người dân.
Trước hết, "lấy dân làm gốc" được hiểu là lấy đời sống, hành vi và nhu cầu thực tế của người dân làm nền tảng cho nhận thức và quyết định chính sách. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà là nguồn phản ánh trung thực nhất về hiệu quả quản trị. Mỗi khó khăn trong tiếp cận dịch vụ công, mỗi chi phí sinh hoạt gia tăng, mỗi bất cập trong không gian sống hay sinh kế đều là những tín hiệu xã hội cần được Nhà nước ghi nhận, phân tích và phản hồi bằng chính sách phù hợp. Nếu chính sách không bắt đầu từ các tín hiệu đó, thì dù được xây dựng đúng quy trình, vẫn khó đi vào cuộc sống.
Thứ hai, "lợi ích người dân" trong NQ57 không được hiểu theo nghĩa cảm tính hay tổng hợp mong muốn chủ quan, mà là cấu trúc nhu cầu xã hội có thể nhận diện và đo lường được. Lợi ích của người dân bao gồm an sinh cơ bản, cơ hội phát triển, chất lượng sống và khả năng thích ứng trong tương lai. Những lợi ích này cần được lượng hóa thông qua dữ liệu về thu nhập, việc làm, nhà ở, y tế, giáo dục, môi trường sống và mức độ an toàn xã hội. Khi lợi ích người dân được chuẩn hóa thành hệ chỉ báo, Nhà nước mới có cơ sở khách quan để ưu tiên nguồn lực, đánh giá hiệu quả chính sách và điều chỉnh kịp thời.
Thứ ba, "làm trung tâm" không đồng nghĩa với ưu tiên cảm tính cho người dân, mà là xác lập nhu cầu của người dân như trục điều phối chung cho toàn bộ hệ thống chính sách. Trong mô hình này, Nhà nước, doanh nghiệp và thị trường không đối lập với người dân, mà cùng vận hành xoay quanh một điểm chung là nâng cao chất lượng sống và năng lực phát triển của xã hội. Khi nhu cầu người dân được đặt ở trung tâm, các chính sách kinh tế, quy hoạch, đầu tư công, KHCN và an sinh xã hội sẽ có chung một ngôn ngữ phối hợp, giảm xung đột và chồng chéo trong thực thi.
Điểm mới quan trọng của NQ57 là gắn tư tưởng "lấy dân làm gốc" với KHCN, ĐMST và CĐS. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là điều kiện để tinh thần vì dân trở thành năng lực quản trị thực tế. Thông qua dữ liệu và công nghệ, Nhà nước có thể theo dõi sát hơn đời sống xã hội, đo lường tác động chính sách và chuyển từ quản lý bằng mệnh lệnh sang điều hành dựa trên bằng chứng.











