Nghị quyết về phát triển văn hóa - 'hệ điều tiết' của kỷ nguyên mới
Nghị quyết 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa không chỉ tái khẳng định vai trò của văn hóa và con người, mà còn xác lập văn hóa như một nguồn lực nội sinh, động lực phát triển và 'hệ điều tiết' của tiến trình tăng tốc quốc gia. Đây là bước chuyển tư duy có ý nghĩa chiến lược, đặc biệt trong giai đoạn chuẩn bị cho Đại hội Đảng XIV.
Khi đất nước tăng tốc, văn hóa phải "đi trước soi đường"
Khi đất nước bước vào kỷ nguyên mới với khát vọng phát triển nhanh và bền vững, khi các đột phá về khoa học – công nghệ, hội nhập quốc tế, hoàn thiện thể chế, phát triển kinh tế tư nhân, đổi mới giáo dục và chăm sóc sức khỏe nhân dân đang được thúc đẩy mạnh mẽ bằng các nghị quyết chiến lược, việc Bộ Chính trị ban hành một Nghị quyết chuyên đề về văn hóa không chỉ là sự quan tâm đối với một lĩnh vực, mà là quyết định mang tính “định trục”: đặt lại câu hỏi cốt lõi rằng, đất nước sẽ đi lên bằng nguồn lực nào, bằng hệ giá trị nào, và bằng bản lĩnh nào để không lạc hướng trong hành trình tăng tốc?
Điểm đặc biệt của Nghị quyết 80 là văn hóa không còn được nhìn như “phần mềm” đứng sau tăng trưởng, mà được xác lập là “nguồn lực nội sinh quan trọng hun đúc trí tuệ, tâm hồn, khí phách và bản lĩnh người Việt Nam”, là sức mạnh mềm của quốc gia trong kỷ nguyên cạnh tranh giá trị và công nghiệp văn hóa.

Nghị quyết thẳng thắn chỉ ra những hạn chế kéo dài của lĩnh vực văn hóa: nhận thức chưa đầy đủ, thể chế hóa chậm, môi trường văn hóa chưa lành mạnh, đầu tư thấp và dàn trải, khoảng cách thụ hưởng giữa các vùng miền, cùng nguy cơ xung đột giá trị trong không gian số khi các nền tảng xuyên biên giới lan truyền nội dung phản cảm, phi văn hóa. Nói cách khác, Nghị quyết không né tránh “mặt tối” của phát triển, mà nhìn thẳng vào nó để tìm lời giải bằng chính tư duy phát triển mới.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu, Nghị quyết nhấn mạnh một thực tế ngày càng rõ: cạnh tranh giữa các quốc gia không chỉ là kinh tế hay công nghệ, mà còn là cạnh tranh văn hóa, giá trị, sức hấp dẫn và ảnh hưởng của công nghiệp văn hóa. Khi công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và truyền thông toàn cầu định hình lối sống, thị hiếu và chuẩn mực xã hội, văn hóa phải trở thành “hệ điều tiết” – cơ chế cân bằng để phát triển không đánh đổi, để hiện đại không mất gốc, để hội nhập không hòa tan, để giàu lên nhưng vẫn nhân văn, tử tế và có kỷ cương. Đây là điểm “bắt mạch thời đại” rất rõ.
Vì thế, điều làm nên ý nghĩa lớn của Nghị quyết 80 không chỉ là ban hành thêm một văn kiện, mà là gửi đi một thông điệp mạnh mẽ trước thềm Đại hội Đảng XIV: muốn đất nước bứt phá, phải xây dựng được một nền tảng tinh thần đủ vững; muốn “vươn mình”, phải có bản lĩnh văn hóa làm điểm tựa; và muốn phát triển nhanh, bền vững thì văn hóa phải “đi trước soi đường”, thấm vào từng quyết sách phát triển, đề cao giá trị nhân văn và chuẩn mực đạo đức xã hội. Nghị quyết ra đời đúng lúc vì nó trả lời đúng câu hỏi mà lịch sử đang đặt ra: trong kỷ nguyên mới, Việt Nam sẽ lớn mạnh không chỉ bằng tốc độ, mà bằng chiều sâu của văn hóa và tầm vóc của con người.
Xác lập một hệ trục phát triển mới
Nghị quyết 80 không dừng ở việc nhận diện vấn đề, mà xác lập một hệ trục phát triển mới, trong đó văn hóa và con người trở thành trụ cột, động lực và hệ điều tiết cho phát triển nhanh, bền vững.
Trước hết, Nghị quyết nâng vị thế văn hóa lên tầm chiến lược khi khẳng định phát triển văn hóa, con người vừa là nền tảng, vừa là nguồn lực nội sinh, vừa là động lực, đồng thời là trụ cột và hệ điều tiết. Cách tiếp cận này phản ánh tư duy quản trị hiện đại: văn hóa không chỉ “làm đẹp” đời sống, mà định hướng và điều hòa các mâu thuẫn của quá trình tăng tốc, bảo đảm phát triển không đánh đổi nhân văn, kỷ cương và phẩm giá con người.

Tour du lịch Hát Xoan làng cổ. Nguồn: bvhttdl.gov.vn
Thứ hai, Nghị quyết yêu cầu các giá trị văn hóa phải thấm sâu vào toàn bộ đời sống xã hội, từ chính trị, kinh tế, xã hội đến môi trường, quốc phòng, an ninh và đối ngoại. Văn hóa vì thế không còn là một lĩnh vực độc lập, mà trở thành tiêu chuẩn đánh giá chất lượng phát triển. Một quốc gia phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa không thể chỉ đo bằng tăng trưởng vật chất, mà phải đo bằng chất lượng con người và phẩm cách xã hội.
Thứ ba, Nghị quyết làm rõ mối quan hệ hai chiều giữa văn hóa và con người: phát triển văn hóa vì sự hoàn thiện nhân cách con người, đồng thời xây dựng con người để phát triển văn hóa. Trên cơ sở đó, Nghị quyết nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng môi trường văn hóa nhân văn, lành mạnh, văn minh, hiện đại, gắn với kiến trúc bốn lớp giá trị: hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam. Đây là điểm tiến bộ quan trọng, bởi thay vì nói chung chung, Nghị quyết đã định hình rõ cấu trúc giá trị để xã hội nhận diện, giáo dục, bồi đắp và tự điều chỉnh.
Thứ tư, Nghị quyết xác lập cấu trúc chủ thể phát triển văn hóa phù hợp với xã hội hiện đại: Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Nhân dân là chủ thể sáng tạo và thụ hưởng; trong đó, đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ, doanh nhân giữ vai trò quan trọng, cán bộ, đảng viên phải nêu gương. Văn hóa không thể phát triển bằng mệnh lệnh hành chính, mà phải được nuôi dưỡng bằng sáng tạo xã hội, thị trường lành mạnh và trách nhiệm công dân, trong khuôn khổ định hướng và kỷ cương trên cơ sở một “trục” định hướng để không trượt sang thương mại hóa dung tục hay lệch chuẩn.
Thứ năm, Nghị quyết yêu cầu xử lý hài hòa các quan hệ nội tại của văn hóa: giữa "xây" và "chống"; giữa truyền thống và hiện đại; giữa dân tộc và quốc tế; giữa bảo tồn và phát triển; giữa đời sống thực và không gian số; giữa dữ liệu mở và bảo đảm an ninh, chủ quyền văn hóa số. Đây là điểm mới mang hơi thở rất "kỷ nguyên số", là một “bộ khung tư duy” để lãnh đạo, quản lý và xã hội tự cân bằng trước những xung đột giá trị ngày càng gia tăng.
Từ Nghị quyết đến hành động: những cam kết định lượng
Điều làm nên tầm vóc của Nghị quyết 80-NQ/TW là đã chuyển hóa tư tưởng phát triển văn hóa thành mục tiêu, chỉ tiêu và hệ giải pháp cụ thể, đủ sức trở thành “động cơ thực thi” trong toàn hệ thống chính trị. Nghị quyết đã trực diện xử lý “điểm nghẽn” thực thi bằng cách đặt ra những mốc mục tiêu rõ ràng đến năm 2030 và tầm nhìn 2045 – như một cam kết chính trị, đồng thời là một “khế ước phát triển” với Nhân dân.
Theo đó, Nghị quyết xác định đến năm 2030: xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; tạo lập môi trường văn hóa lành mạnh từ gia đình, nhà trường đến xã hội và không gian số; phát triển văn học nghệ thuật xứng tầm; bảo tồn và phát huy di sản văn hóa. Đồng thời, lần đầu tiên Nghị quyết đưa ra các chỉ tiêu định lượng mạnh mẽ đối với công nghiệp văn hóa: đóng góp khoảng 7% GDP; hình thành 5 - 10 thương hiệu quốc gia về công nghiệp văn hóa; xây dựng các liên hoan, lễ hội văn hóa – nghệ thuật tầm quốc tế; mở rộng mạng lưới trung tâm văn hóa Việt Nam ở nước ngoài; gia tăng số di sản được UNESCO ghi danh.
Một bước đột phá quan trọng là cam kết bố trí tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước cho văn hóa, cùng cơ chế ưu tiên cho ba lĩnh vực then chốt: đào tạo và đãi ngộ nhân tài văn hóa – nghệ thuật; ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số; đặt hàng sáng tạo các tác phẩm, công trình có giá trị cao. Điều này cho thấy Nghị quyết đã chạm đúng “lõi” của sức mạnh văn hóa: con người – tác phẩm – công nghệ.
Nghị quyết cũng nhấn mạnh xây dựng hạ tầng và thiết chế văn hóa đồng bộ, bảo đảm quyền thụ hưởng văn hóa từ cơ sở; đặc biệt đặt mục tiêu 100% học sinh, sinh viên được tiếp cận thường xuyên các hoạt động nghệ thuật và giáo dục di sản – một đầu tư chiến lược cho “sức đề kháng văn hóa” của thế hệ trẻ.
Trong tầm nhìn đến năm 2045, Nghị quyết hướng tới việc định vị văn hóa Việt Nam trong nhóm quốc gia phát triển có thu nhập cao, với công nghiệp văn hóa – kinh tế sáng tạo đóng góp khoảng 9% GDP, và đặc biệt là Top 3 ASEAN và Top 30 thế giới về Chỉ số Sức mạnh mềm (Soft Power Index). Đây là những con số không chỉ để “đặt mục tiêu”, mà là để định hình một triết lý phát triển: Việt Nam không chỉ mạnh về kinh tế – mà phải mạnh về văn hóa; không chỉ có tăng trưởng – mà phải có ảnh hưởng; không chỉ hội nhập – mà phải có bản lĩnh và vị thế.
Để hiện thực hóa những mục tiêu ấy, Nghị quyết đã đưa ra một hệ giải pháp đột phá, như: hoàn thiện thể chế với định hướng xây dựng các luật về hoạt động nghệ thuật, văn học, bản quyền tác giả, công nghiệp văn hóa; xây dựng Bộ chỉ số văn hóa quốc gia và bộ chỉ số thống kê đóng góp công nghiệp văn hóa; thúc đẩy chuyển đổi số văn hóa, số hóa di sản, xây dựng hạ tầng dữ liệu văn hóa quốc gia, ứng dụng AI, Big Data, Blockchain; chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm; phát triển mô hình quản trị đa trung tâm Nhà nước – thị trường – xã hội – cộng đồng sáng tạo; và một điểm đặc biệt “mở khóa” nguồn lực là thúc đẩy PPP trong văn hóa, mô hình “lãnh đạo công – quản trị tư”, “đầu tư công – quản lý tư”, xây dựng Quỹ văn hóa – nghệ thuật theo mô hình công tư.
Những giải pháp này kết nối trực diện với tinh thần Nghị quyết 66 về hoàn thiện thể chế và Nhà nước pháp quyền và toàn bộ cấu trúc giải pháp dựa trên xung lực công nghệ – số hóa – đổi mới sáng tạo chính là sự “bắt tay chiến lược” với Nghị quyết 57.
Trong không khí cả nước đang hướng về Đại hội XIV của Đảng, Nghị quyết 80 chính là một tuyên ngôn phát triển: đi nhanh nhưng phải đi đúng, đi xa nhưng phải giữ được mình, đi tới tương lai nhưng không rời bỏ cội nguồn.
Một quốc gia muốn hùng cường thì cần tăng trưởng; nhưng một dân tộc muốn trường tồn thì cần văn hóa. Khi Nghị quyết 80 đặt văn hóa thành nền tảng vững chắc, sức mạnh nội sinh và hệ điều tiết phát triển, đó chính là cách Đảng ta chuẩn bị sâu xa nhất cho một chặng đường mới: chấn hưng văn hóa để nâng tầm dân tộc, kiến tạo sức mạnh mềm để Việt Nam tự tin bước vào tương lai là một quốc gia phát triển, nhân văn, hiện đại và giàu bản sắc.











