Những 'điểm nghẽn' cần tháo gỡ trong phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện nay

Nông nghiệp hữu cơ đang được xem là một hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị nông sản, bảo vệ tài nguyên đất, nước, đa dạng sinh học và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Việt Nam đã có định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ đến năm 2030, trong đó nhấn mạnh sản xuất hữu cơ gắn với giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường, kinh tế tuần hoàn và thị trường trong nước, xuất khẩu.

Sản phẩm hữu cơ ngày càng thiết yếu trong thị trường

Sản phẩm hữu cơ ngày càng thiết yếu trong thị trường

Tuy nhiên, từ chủ trương đến thực tiễn vẫn còn một khoảng cách đáng kể. Để nông nghiệp hữu cơ phát triển thực chất, nhiều “điểm nghẽn” cần được nhận diện và tháo gỡ đồng bộ.

Quy mô sản xuất còn nhỏ, thiếu vùng nguyên liệu tập trung

Điểm nghẽn đầu tiên nằm ở quy mô sản xuất. Phần lớn nông hộ Việt Nam vẫn canh tác trên diện tích nhỏ, phân tán, trong khi sản xuất hữu cơ đòi hỏi quy trình đồng bộ, kiểm soát chặt chẽ từ đất, giống, vật tư đầu vào đến thu hoạch, sơ chế và tiêu thụ.

Sản xuất manh mún khiến chi phí tổ chức sản xuất, giám sát và chứng nhận tăng lên. Một hộ riêng lẻ khó hình thành sản lượng đủ lớn để ký hợp đồng ổn định với doanh nghiệp chế biến hoặc hệ thống phân phối. Vì vậy, phát triển nông nghiệp hữu cơ không thể chỉ dựa vào từng hộ gia đình mà cần thúc đẩy mạnh hơn vai trò của hợp tác xã, tổ hợp tác và doanh nghiệp đầu chuỗi.

Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020-2030 cũng xác định phát triển hữu cơ ở nhiều quy mô, từ hộ gia đình, tổ hợp tác, hợp tác xã đến doanh nghiệp. Đây chính là hướng cần được cụ thể hóa bằng những mô hình liên kết có quy mô đủ lớn.

Chi phí chứng nhận và kiểm soát chất lượng còn cao

Một trong những rào cản lớn đối với người sản xuất là chi phí để đáp ứng các tiêu chuẩn hữu cơ. Sản xuất hữu cơ không đơn giản là “không sử dụng hóa chất” mà phải tuân thủ một hệ thống quy trình và tiêu chí cụ thể, đồng thời cần có cơ chế kiểm tra, giám sát và chứng nhận phù hợp.

Đối với nông hộ nhỏ, chi phí chứng nhận, ghi chép nhật ký sản xuất, kiểm nghiệm và duy trì hệ thống kiểm soát có thể trở thành gánh nặng. Nếu sản phẩm sau khi được chứng nhận không bán được với giá tương xứng, người sản xuất rất dễ quay trở lại phương thức canh tác thông thường.

Do đó, cần nghiên cứu cơ chế hỗ trợ chi phí chứng nhận cho các vùng sản xuất tập trung, nhất là trong giai đoạn chuyển đổi. Đồng thời, cần khuyến khích các mô hình chứng nhận nhóm, hệ thống kiểm soát nội bộ và liên kết hợp tác xã - doanh nghiệp để giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Thị trường chưa phát triển tương xứng với sản xuất

Sản xuất hữu cơ chỉ có thể phát triển bền vững khi có thị trường tương ứng. Đây hiện vẫn là một điểm nghẽn đáng chú ý. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm an toàn, nhưng mức độ nhận biết về sản phẩm hữu cơ, tiêu chuẩn hữu cơ và sự khác biệt giữa “hữu cơ”, “sạch”, “an toàn” và “sinh thái” chưa đồng đều. Trong khi đó, giá sản phẩm hữu cơ thường cao hơn sản phẩm thông thường, khiến khả năng tiếp cận của một bộ phận người tiêu dùng còn hạn chế.

Đáng chú ý, nếu thị trường không trả giá cao hơn cho sản phẩm được sản xuất đúng quy trình, nông dân sẽ không có đủ động lực để duy trì phương thức canh tác hữu cơ vốn đòi hỏi nhiều công sức và thời gian. Vì vậy, phát triển hữu cơ phải đồng thời phát triển thị trường. Cần xây dựng hệ thống phân phối chuyên nghiệp, tăng cường truy xuất nguồn gốc, minh bạch thông tin sản phẩm và truyền thông để người tiêu dùng hiểu rõ giá trị thực của nông sản hữu cơ.

Thiếu liên kết chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp

Một nền nông nghiệp hữu cơ hàng hóa không thể vận hành theo kiểu “nông dân tự sản xuất rồi tìm nơi bán”. Đây là mô hình dễ dẫn tới tình trạng sản xuất theo phong trào, thiếu ổn định về sản lượng và chất lượng.

Doanh nghiệp cần tham gia từ đầu trong việc lựa chọn vùng nguyên liệu, xây dựng quy trình, cung cấp vật tư, hướng dẫn kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm. Hợp tác xã đóng vai trò tổ chức nông dân, kiểm soát quy trình và kết nối thị trường. Nhà nước tạo hành lang chính sách, hạ tầng và hỗ trợ kỹ thuật; nhà khoa học cung cấp giải pháp công nghệ. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng của Đề án 885, trong đó nhấn mạnh sự tham gia của các thành phần kinh tế, đặc biệt là doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ gia đình.

Nguồn vật tư đầu vào hữu cơ chưa thật sự đáp ứng yêu cầu

Sản xuất hữu cơ cần nguồn giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật sinh học và các loại vật tư phù hợp. Tuy nhiên, nguồn cung vật tư hữu cơ chất lượng cao, ổn định và có giá hợp lý vẫn là vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện. Nếu đầu vào không bảo đảm, người sản xuất vừa khó duy trì năng suất, vừa có nguy cơ vi phạm quy trình. Trong khi đó, giá vật tư hữu cơ chất lượng cao có thể làm tăng đáng kể chi phí sản xuất.

Một hướng đi quan trọng là phát triển hệ thống sản xuất phân hữu cơ, compost, phân hữu cơ vi sinh ngay tại các vùng nguyên liệu; tận dụng phụ phẩm trồng trọt, chăn nuôi và chế biến nông sản. Điều này vừa giảm chi phí đầu vào, vừa tạo điều kiện hình thành chu trình tuần hoàn trong nông nghiệp.

Năng suất và thời gian chuyển đổi tạo áp lực cho nông dân

Một trở ngại khác là giai đoạn chuyển đổi từ sản xuất thông thường sang hữu cơ. Người nông dân phải thay đổi tập quán canh tác, đầu tư công sức, trong khi hiệu quả kinh tế chưa chắc được cải thiện ngay.

Trong một số trường hợp, năng suất có thể giảm trong giai đoạn đầu do hệ sinh thái đất chưa phục hồi, kỹ thuật chưa hoàn thiện hoặc người sản xuất chưa quen với phương thức mới. Nếu không có chính sách hỗ trợ trong thời kỳ chuyển đổi, người nông dân sẽ khó duy trì sản xuất đến khi đạt trạng thái ổn định. Vì vậy, chính sách hỗ trợ cần tập trung mạnh vào giai đoạn chuyển đổi, thay vì chỉ hỗ trợ khi sản phẩm đã đạt chứng nhận hữu cơ.

Công nghệ, dữ liệu và truy xuất nguồn gốc còn hạn chế

Nông nghiệp hữu cơ hiện đại không chỉ cần kỹ thuật canh tác mà còn cần quản trị bằng dữ liệu. Nhật ký điện tử, mã vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, cảm biến môi trường, quản lý vật tư và dữ liệu sản lượng có thể giúp kiểm soát toàn bộ quá trình sản xuất.

Tuy nhiên, nhiều hộ sản xuất và hợp tác xã vẫn thiếu nhân lực, thiết bị và kỹ năng số. Đây là khoảng trống cần được khắc phục nếu muốn nâng cao tính minh bạch và khả năng đáp ứng các thị trường khó tính. Chuyển đổi số cần được xem là một bộ phận của quá trình phát triển hữu cơ chứ không phải một nhiệm vụ riêng biệt.

Chính sách cần đi vào thực chất hơn

Việt Nam đã có hệ thống định hướng chính sách tương đối rõ, trong đó Quyết định 885/QĐ-TTg ngày 23/6/2020 phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020-2030; Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cũng đã ban hành kế hoạch hành động triển khai Đề án.

Vấn đề còn lại là làm thế nào để chính sách đến được với người sản xuất. Ở một số địa phương, việc triển khai còn phụ thuộc vào nguồn lực, năng lực tổ chức và mức độ ưu tiên. Vì vậy, cần có cơ chế phân bổ nguồn lực rõ ràng, xác định sản phẩm hữu cơ chủ lực của từng vùng và gắn mục tiêu phát triển với trách nhiệm cụ thể của địa phương.

Tháo gỡ điểm nghẽn bằng tư duy chuỗi giá trị

Muốn nông nghiệp hữu cơ phát triển nhanh và bền vững, cần chuyển từ tư duy “hỗ trợ sản xuất” sang “xây dựng chuỗi giá trị”. Hỗ trợ không nên dừng ở giống, phân bón hay tập huấn mà phải bao phủ toàn bộ chuỗi: đất đai - sản xuất - chứng nhận - sơ chế - chế biến - thương hiệu - logistics - phân phối - tiêu dùng.

Đặc biệt, cần lựa chọn một số ngành hàng có lợi thế để đầu tư trọng điểm thay vì phát triển hữu cơ dàn trải. Đề án quốc gia đã xác định nhiều nhóm mô hình như lúa - tôm, lúa đặc sản, rau, cây ăn quả, chè, cà phê, hồ tiêu, điều và dừa hữu cơ. Đây có thể là cơ sở để các địa phương lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện sinh thái và thị trường.

Tháo đúng “nút thắt” để tạo động lực mới

Phát triển nông nghiệp hữu cơ hiện nay không thiếu định hướng, mà quan trọng là thiếu sự kết nối đồng bộ giữa chính sách, sản xuất và thị trường. Nếu quy mô nhỏ, chi phí chứng nhận cao, đầu ra bấp bênh, liên kết lỏng lẻo và vật tư đầu vào chưa ổn định thì người nông dân rất khó theo đuổi hữu cơ lâu dài.

Do đó, cần tập trung tháo gỡ những điểm nghẽn cốt lõi: tích tụ và tổ chức vùng nguyên liệu; giảm chi phí chứng nhận; hỗ trợ giai đoạn chuyển đổi; phát triển vật tư hữu cơ; tăng cường liên kết doanh nghiệp - hợp tác xã - nông dân; mở rộng thị trường; đẩy mạnh chế biến sâu và truy xuất nguồn gốc.

Khi những nút thắt này được giải quyết, nông nghiệp hữu cơ sẽ không còn là một phân khúc sản xuất nhỏ lẻ mà có thể trở thành một bộ phận quan trọng của nền nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Đây cũng là hướng phù hợp với mục tiêu của Đề án 2020-2030 là xây dựng nền nông nghiệp hữu cơ có giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường và phục vụ cả thị trường trong nước lẫn xuất khẩu./.

Thái Hà

Nguồn Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam: https://nongnghiephuuco.vn/nhung-diem-nghen-can-thao-go-trong-phat-trien-nong-nghiep-huu-co-hien-nay-16948.html