Những hồi ức về cáp treo Fansipan 10 năm trước qua ảnh
Hồi ức của những kỹ sư cáp treo về 800 ngày đêm dựng đường lên đỉnh Fansipan qua những bức ảnh lần đầu tiên công bố.
Mười năm rồi...
Mười năm đủ để cỏ cây mọc xanh quanh những chân trụ. Đủ để những lối mòn ngang dọc ngày nào chìm dưới rêu phong. Đủ để những căn lán xiêu vẹo, những bếp lửa hun khói, những dấu giày lẫn trong bùn đất trở thành một phần của rừng già Hoàng Liên.
Bây giờ, ngồi trong cabin cáp treo, chỉ mất chừng 15 phút để đi từ thung lũng Mường Hoa lên gần nóc nhà Đông Dương. Qua ô cửa kính là ruộng bậc thang, bản làng, suối sâu, rừng đỗ quyên và những triền núi nối nhau đến tận chân trời.
Ít ai biết, để có 15 phút nhẹ tênh ấy, chúng tôi đã đi qua 800 ngày nặng trĩu.
Bài viết này được thực hiện từ những cuộc trò chuyện với các kỹ sư từng tham gia xây dựng tuyến cáp treo Fansipan, cùng kho ảnh và tư liệu do anh Trịnh Văn Hà, Trần Công Mỹ, Phạm Đức Hùng, Trần Đình Luật, Huỳnh Thúc Phạm, TDC, Martin, Hans–Georg Leiner… và những kỹ sư Fansipan ngày đó kỳ công sưu tầm, cung cấp.

Nhà ga được đào bằng cuốc xẻng
Tháng 10/2013, thiết bị cơ giới chưa thể lên đỉnh. Trước mắt chúng tôi chỉ có núi đá, trúc lùn; trong tay là cuốc, xẻng, xà beng và những chiếc xe rùa.
Kỹ sư người Áo Hans–Georg Leiner động viên: “Người Việt Nam thời chiến đã dùng cuốc xẻng đào nên cả một ngôi làng dưới lòng đất ở Củ Chi, các bạn cũng có thể dùng cuốc xẻng làm nên nhà ga cáp treo".
Và chúng tôi làm thật. Một nhà ga công nghệ đòi hỏi độ chính xác đến từng milimét đã khởi đầu từ những nhát cuốc và đôi tay chai sần. Khi chưa có máy móc mở đường, sức người đã mở đường cho kỹ thuật.

Con “ngựa thồ” trên không
Đây là cabin cáp công vụ, được dựng trước khi tuyến cáp treo chính thức thành hình. Hệ thống gồm cáp kéo, cáp tải, hai máy tời chạy dầu diesel để nâng hạ, giữ thăng bằng và thùng hàng được tính theo tải trọng cho phép.
Người trong ảnh là ông Trần Minh Sơn – Thành viên HĐSL, Phó Chủ tịch thường trực HĐQT Tập đoàn Sun Group cùng GS. Kiến trúc sư Hoàng Đạo Kính, khi đó đi lên đỉnh bằng cáp treo công vụ để khảo sát, triển khai quần thể kiến trúc tâm linh trên đỉnh Fansipan.
Với chúng tôi, cáp công vụ là mạch sống của công trường. Nhờ “con ngựa thồ” này, những cấu kiện lớn mới có thể vượt vực sâu mà không phải mở đường xuyên rừng.

“Nhà đoàn kết”
Căn lán trong ảnh được gọi là “nhà đoàn kết”, bởi nó nhỏ và thấp đến mức tất cả chỉ có thể cùng ngồi hoặc cùng nằm. Không thể một người đứng khi những người khác đang ngủ. Mỗi lần ai đó trở mình, gần như cả lán phải trở theo.
Chật chội là vậy, nhưng nhiều đêm đó lại là nơi ấm nhất thế gian, bởi quanh mình còn có tiếng thở của đồng đội.


Ngày tuyết không còn lãng mạn
Lần đầu thấy tuyết rơi, chúng tôi reo lên như trẻ con. Cả đỉnh núi trắng xóa, Fansipan đẹp như một miền cổ tích. Chúng tôi chìa tay đón tuyết và tưởng mình vừa được thiên nhiên ban cho một món quà.
Chỉ vài giờ sau, chẳng ai còn thấy lãng mạn nữa. Tuyết tan ngấm qua giày, qua găng tay, lạnh thấu vào xương. Đầu ngón tay, ngón chân sưng đỏ. Máu cam có thể chảy bất cứ lúc nào.
Fansipan là vậy. Vẻ đẹp và sự khắc nghiệt luôn đứng rất gần nhau — đôi khi chỉ cách một lớp găng tay đã ướt.

Giao thừa nơi trời đất chạm nhau
Mâm cỗ trên công trường đơn sơ, quần áo vẫn ám khói bếp và dầu máy. Không pháo hoa, không phố xá, chỉ có gió, sương và những cái nắm tay của những người con xa xứ.
Nỗi nhớ nhà vẫn còn nguyên. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, mọi vất vả dường như lùi lại. Chúng tôi hiểu vì sao mình ở đây — và vì sao tuyến cáp này nhất định phải hoàn thành.

Cuộn cáp và bài toán từng milimét
Cuộn cáp đường kính 390 cm, nặng khoảng 140 tấn phải đáp ứng những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về kết cấu và chiều dài. Để đưa nó từ cảng Hải Phòng lên Sa Pa, chúng tôi khảo sát từng khúc cua, độ dốc, tải trọng cầu và khoảng không phía trên.
Một con đường tạm được làm riêng chỉ để đưa “người bạn” khổng lồ đến đúng điểm kéo cáp. Trong nghề này, có những thứ nặng hàng trăm tấn nhưng sai số lại tính bằng milimét. Kỳ tích lớn, sau cùng, được tạo nên từ sự chính xác của từng chi tiết nhỏ.

Martin và thứ ngôn ngữ của đồng đội
Người ngồi giữa chúng tôi bên dòng suối là Martin- anh bạn đã đi cùng Sun Group từ Bà Nà đến Fansipan, rồi sau này còn ở Hòn Thơm, Tây Ninh và chắc sẽ còn nhiều tuyến cáp khác.
Hôm ấy, quần áo Martin rách tả tơi vì phải chui qua những “lỗ chuột” giữa rừng tre nứa. Gai rừng cào xước da, bùn đất bám từ đầu đến chân. Chúng tôi dừng lại bên suối Mường Hoa, vừa rửa vết xước vừa cười nói với nhau bằng thứ tiếng Anh rất bồi, kèm theo cả tay chân và những hình vẽ nguệch ngoạc trên đất. Sau này gặp lại, thứ tiếng Anh ấy vẫn không khá hơn bao nhiêu, và câu chuyện rồi cũng quay về những ngày mưa rừng ở Fansipan.

Phía trên những nhọc nhằn
Có những ngày, sau nhiều giờ quần quật trong gió rét, chúng tôi bất chợt ngẩng lên và thấy mây đã tràn kín dưới chân. Mặt trời nhô lên ở cuối biển mây, rót ánh sáng xuống những dãy núi đang chìm dần vào bóng tối.
Fansipan khắc nghiệt đến tàn nhẫn, nhưng cũng đẹp đến mức khiến người ta không nỡ bỏ cuộc. Những bình minh và hoàng hôn như thế đã nuôi chúng tôi qua 800 ngày, thôi thúc chúng tôi làm cho bằng được tuyến cáp để cha mẹ, con cái mình và bất cứ ai cũng có thể một lần nhìn thấy đất nước đẹp đến dường này.

Một cái Tết bên “trái tim” tuyến cáp
Tết năm 2015, lãnh đạo Tập đoàn lên công trường thăm những người đang bám trụ thi công. Phía sau chúng tôi là nhà ga công nghệ — “trái tim” của tuyến cáp — với khoảng 1.000 chi tiết phải được định vị trên mâm bê tông để lắp các mô-đun cơ khí.
Những cấu kiện nặng hàng chục tấn được đưa lên núi bằng sức người, nhưng khi đặt vào vị trí, độ chính xác phải tính đến từng milimét. Tết ấy, công trường vẫn ngổn ngang sắt thép; anh em chụp vội tấm hình rồi trở lại việc.
Chuyến thăm là lời nhắn rằng chúng tôi không đơn độc. Và nhìn “trái tim” tuyến cáp dần hiện rõ, ai cũng biết giấc mơ bay qua đại ngàn đã ở rất gần.

Tất cả gian khổ trong một hành trình nhẹ tênh
Ngày 2/2/2016, những cabin đầu tiên rời ga, lướt qua thung lũng Mường Hoa về phía đỉnh thiêng. Chúng tôi ngước nhìn theo, nghẹn lại.
Trong chuyển động êm ru đến lạ lùng ấy, chúng tôi nhìn thấy những lá cờ trắng từng cắm giữa rừng; cuộn cáp néo trên lưng anh em; nồi cơm ám khói; căn lán chỉ đủ cùng ngồi hoặc cùng nằm; những đêm chọc tuyết trên mái bạt; những bàn tay tím tái; và cả giao thừa tĩnh lặng nơi trời đất tưởng như chạm vào nhau.
Tất cả gian khổ đã được giấu vào trong một hành trình nhẹ tênh.
Mười năm sau trở lại, điều khiến chúng tôi xúc động nhất không phải những kỷ lục. Đó là khi nhìn xuống rừng Hoàng Liên vẫn xanh dưới chân mình. Lối mòn năm xưa đã được cỏ cây phủ kín, những căn lán đã trở về với đất. Chỉ những trụ cáp đứng lại, lặng lẽ nâng cabin đi qua biển mây.
Ai cũng có một phần ký ức. Ai cũng từng có một thời trẻ trai. Fansipan đã lấy của chúng tôi sức lực, những năm tháng xa nhà, đôi khi cả nước mắt và máu. Nhưng nếu được trở lại ngày đầu tiên, đứng trước cánh rừng chưa có lối đi, tôi tin, nhiều người trong chúng tôi vẫn sẽ bước vào.
Bởi trong đời một người kỹ sư, không phải ai cũng có cơ hội gửi tuổi trẻ của mình vào một công trình thế kỷ như cáp treo Fansipan.











