Nông sản Việt: Không chỉ bán nhiều hơn, phải bán với giá trị cao hơn
Từ 1 kilogram nông sản đến giá trị giữ lại trong chuỗi, bài toán mới không còn chỉ là sản lượng hay số thị trường, mà là chất lượng, chế biến, thương hiệu và khả năng tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng.

Nhiều năm qua, nông sản Việt Nam đã mở rộng đáng kể độ phủ trên thị trường quốc tế. Một số ngành hàng có sản lượng và kim ngạch xuất khẩu lớn, sản phẩm Việt hiện diện ngày càng sâu trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, phía sau các con số về thị trường và sản lượng vẫn còn một câu hỏi quan trọng: Trong mỗi kilogram nông sản được bán ra, phần giá trị mà doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam giữ lại là bao nhiêu?
Trao đổi với Doanh nhân & Công lý, ông Hoàng Văn Dự - Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại nông nghiệp (AGRITRADE), Bộ Nông nghiệp và Môi trường - cho rằng bài toán của giai đoạn tới không chỉ là tìm thêm nơi tiêu thụ, mà phải dịch chuyển từ tư duy tăng sản lượng sang tăng giá trị trên cùng một đơn vị sản phẩm.
190+
quốc gia và vùng lãnh thổ đã có sự hiện diện của nông sản Việt Nam.
Câu hỏi lớn không chỉ là “bán được bao nhiêu”, mà là “giữ lại bao nhiêu giá trị trong chuỗi”.
☰ Xem từng phần ⌃
01 Phân khúc giá trị cao 02 Giá trị thương hiệu 03 Xúc tiến theo chuỗi giá trị
01
Không thiếu thị trường, nhưng phải đi vào phân khúc giá trị cao
Việt Nam có nhiều mặt hàng nông sản thuộc nhóm xuất khẩu hàng đầu thế giới, nhưng giá trị thu về trên mỗi đơn vị sản phẩm chưa thực sự tương xứng với tiềm năng. Theo ông, đâu là điểm nghẽn lớn nhất hiện nay: Khả năng tiếp cận thị trường hay việc nông sản Việt chưa khai thác hiệu quả các phân khúc có giá trị cao?
Ông Hoàng Văn Dự: Việt Nam không thiếu thị trường. Nông sản Việt Nam hiện đã có mặt tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có những thị trường có yêu cầu rất cao.
Vấn đề lớn là chúng ta chưa khai thác hết giá trị của sản phẩm trong từng phân khúc thị trường. Nhiều ngành hàng vẫn chủ yếu cạnh tranh bằng sản lượng, giá thành, trong khi phần giá trị cao hơn nằm ở chế biến sâu, chất lượng khác biệt, thương hiệu, câu chuyện sản phẩm, thiết kế sản phẩm và khả năng tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng.
Nói cách khác, thách thức hiện nay không đơn thuần là bán được hay không, mà là bán cho ai, bán ở phân khúc nào và giữ lại bao nhiêu giá trị trong chuỗi. Theo tôi, xúc tiến thương mại cần hỗ trợ doanh nghiệp dịch chuyển từ tư duy tăng sản lượng sang tư duy tăng giá trị trên cùng một đơn vị sản phẩm.
Điều này đồng nghĩa với việc phải chú trọng hơn đến phân khúc trung và cao cấp, sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm xanh, hữu cơ, có truy xuất nguồn gốc rõ ràng, có câu chuyện văn hóa và đặc trưng vùng miền.
“
Thách thức hiện nay không đơn thuần là bán được hay không, mà là bán cho ai, bán ở phân khúc nào và giữ lại bao nhiêu giá trị trong chuỗi.
Ông Hoàng Văn Dự Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại nông nghiệp (AGRITRADE), Bộ Nông nghiệp và Môi trường
02
Từ xuất khẩu sản phẩm đến sở hữu giá trị thương hiệu
Khi dư địa tăng sản lượng ngày càng hạn chế, việc nâng cao giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm trở thành yêu cầu quan trọng. Theo ông, hoạt động xúc tiến thương mại cần tập trung vào những giải pháp nào để nông sản Việt không chỉ bán được nhiều hơn mà còn đạt giá trị cao hơn trên thị trường quốc tế?
Ông Hoàng Văn Dự: Xúc tiến thương mại không trực tiếp tạo ra chất lượng sản phẩm, nhưng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc định vị lại giá trị của sản phẩm trên thị trường.
Thứ nhất, xúc tiến cần giúp doanh nghiệp hiểu rõ sản phẩm của mình phù hợp với phân khúc nào và thị trường nào, thay vì chỉ tìm cách bán cho càng nhiều khách hàng càng tốt.
Thứ hai, cần hỗ trợ xây dựng và kể được “câu chuyện giá trị” của sản phẩm: Sản phẩm được sản xuất ở đâu, vùng nguyên liệu có gì đặc biệt, quy trình sản xuất như thế nào, có yếu tố xanh, bền vững hay văn hóa bản địa ra sao. Một sản phẩm có chất lượng tốt nhưng không được truyền thông và định vị đúng vẫn rất khó bán với giá trị cao.
Thứ ba, xúc tiến cần tăng cường kết nối doanh nghiệp với các hệ thống phân phối hiện đại, nhà nhập khẩu chuyên biệt và các phân khúc cao cấp thay vì chỉ tập trung vào thị trường đại trà.
Thứ tư là kết nối hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn, chứng nhận, bao bì, thiết kế và truy xuất nguồn gốc.
Mục tiêu cuối cùng là giúp nông sản Việt không chỉ được nhận diện như một nguồn cung có sản lượng lớn, mà được lựa chọn bởi chất lượng, sự khác biệt và giá trị thương hiệu.
01 Phân khúc
Chọn đúng thị trường và nhóm khách hàng thay vì chỉ tăng độ phủ.
02 Câu chuyện giá trị
Vùng nguyên liệu, quy trình, bản sắc, yếu tố xanh và bền vững.
03 Phân phối hiện đại
Kết nối nhà nhập khẩu chuyên biệt và các phân khúc cao cấp.
04 Hệ sinh thái hỗ trợ
Tiêu chuẩn, chứng nhận, bao bì, thiết kế và truy xuất nguồn gốc.

Sản phẩm nông sản, thực phẩm Việt Nam tại Fine Food Australia 2026. Ảnh: AGRITRADE
Nhiều sản phẩm Việt Nam đã tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng thương hiệu Việt vẫn chưa được nhận diện tương xứng tại thị trường tiêu dùng cuối cùng. Theo ông, đâu là khâu khiến nông sản Việt chưa khai thác và giữ lại được phần giá trị lớn hơn trong chuỗi cung ứng?
Ông Hoàng Văn Dự: Theo tôi, phần giá trị lớn nhất mà chúng ta chưa khai thác đầy đủ nằm ở khâu thương hiệu, chế biến cuối cùng và tiếp cận trực tiếp hệ thống phân phối hiện đại cũng như người tiêu dùng.
Nhiều sản phẩm của Việt Nam đã đi sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng lại xuất hiện dưới nhãn hiệu của nhà nhập khẩu hoặc thương hiệu của doanh nghiệp nước ngoài. Như vậy, Việt Nam tạo ra sản phẩm nhưng chưa chắc đã sở hữu đầy đủ giá trị thương mại mà sản phẩm đó mang lại.
Muốn thay đổi tình trạng này, không thể chỉ yêu cầu từng doanh nghiệp tự xây dựng thương hiệu. Cần có sự phối hợp giữa thương hiệu quốc gia, thương hiệu ngành hàng, thương hiệu vùng miền và thương hiệu doanh nghiệp.
Tôi cho rằng hoạt động xúc tiến thương mại trong giai đoạn mới cần chuyển mạnh từ quảng bá sản phẩm sang xây dựng hình ảnh và định vị thương hiệu nông sản Việt Nam.
Khi người tiêu dùng quốc tế nhận biết được Việt Nam không chỉ là nơi cung cấp nguyên liệu, mà còn là quốc gia cung cấp những sản phẩm chất lượng, có trách nhiệm, an toàn, bền vững và có bản sắc, thì khả năng giữ lại giá trị trong chuỗi sẽ cao hơn.

Các sản phẩm chế biến sâu của doanh nghiệp Việt thu hút khách tham quan tại SIAL Paris 2026. Ảnh: Khải Hoàn / Báo Nhân Dân.
03
Xúc tiến thương mại nông nghiệp phải đi theo cả chuỗi giá trị
Nếu hoạt động xúc tiến thương mại vẫn chủ yếu tập trung vào từng sản phẩm hoặc từng hội chợ riêng lẻ, khả năng nâng cao giá trị nông sản sẽ có những giới hạn nhất định. Theo ông, cần thay đổi cách tiếp cận như thế nào để xúc tiến thương mại có thể kết nối hiệu quả toàn bộ chuỗi giá trị, từ vùng nguyên liệu, chế biến đến logistics, xây dựng thương hiệu và phân phối?
Ông Hoàng Văn Dự: Đây là một định hướng rất quan trọng mà theo tôi cần tiếp tục đẩy mạnh trong thời gian tới. Thực tế cho thấy một sản phẩm dù có chất lượng tốt nhưng nếu vùng nguyên liệu không ổn định, chế biến chưa đáp ứng yêu cầu, logistics có chi phí cao, thương hiệu yếu hoặc không tiếp cận được hệ thống phân phối phù hợp thì vẫn khó tạo ra giá trị cao.
Vì vậy, xúc tiến thương mại không nên chỉ đứng ở khâu cuối cùng là bán hàng, mà cần từng bước tham gia vào quá trình kết nối toàn bộ chuỗi giá trị.
Theo đó, một chương trình xúc tiến có thể được tiếp cận theo chuỗi gồm: Nghiên cứu và dự báo thị trường - định hướng vùng nguyên liệu - chuẩn hóa và chế biến sản phẩm - hoàn thiện tiêu chuẩn - logistics - xây dựng thương hiệu - kết nối phân phối - chăm sóc và mở rộng thị trường.
Cơ quan xúc tiến thương mại không thay thế chức năng của các đơn vị sản xuất, logistics hay phân phối, nhưng có thể đóng vai trò đầu mối kết nối các mắt xích của hệ sinh thái.
Đây cũng là cách để chuyển từ xúc tiến theo từng sự kiện sang xúc tiến theo chương trình, theo ngành hàng, theo chuỗi giá trị và theo mục tiêu thị trường cụ thể. Nếu làm tốt, mỗi chương trình xúc tiến không chỉ tạo ra một hội chợ, một sự kiện thành công mà có thể góp phần hình thành một chuỗi liên kết mới hoặc một mô hình phân phối mới cho nông sản Việt Nam.
Thị trường Nghiên cứu - dự báo
Sản phẩm Vùng nguyên liệu - chế biến - tiêu chuẩn
Thương hiệu Định vị - bao bì - câu chuyện giá trị
Phân phối Logistics - kết nối - mở rộng thị trường

Hoạt động ký kết hợp tác trong chuỗi sự kiện xúc tiến thương mại tại Hà Nội, tháng 10/2026. Ảnh: HNV / Báo Nhân Dân.
Nếu chỉ được lựa chọn một chỉ tiêu để đánh giá hiệu quả thực chất của hoạt động xúc tiến thương mại đối với chất lượng tăng trưởng nông nghiệp, theo ông, đâu là thước đo quan trọng nhất: Kim ngạch xuất khẩu, giá trị hợp đồng, giá bán bình quân, số thị trường mới hay khả năng phát triển thương hiệu của doanh nghiệp? Vì sao?
Ông Hoàng Văn Dự: Nếu chỉ được lựa chọn một chỉ tiêu, tôi sẽ quan tâm đến mức gia tăng giá trị trên cùng một đơn vị sản phẩm, thể hiện thông qua giá bán bình quân hoặc giá trị hợp đồng tăng thêm gắn với cùng một sản lượng và chất lượng tương đương.
Bởi kim ngạch xuất khẩu có thể tăng nhờ sản lượng tăng, giá trị hợp đồng có thể lớn nhưng chưa chắc phản ánh hiệu quả dài hạn, còn số thị trường mới cũng chưa nói lên khả năng duy trì thị trường.
Trong khi đó, nếu cùng 1 kilogram cà phê, gạo, trái cây hay thủy sản nhưng doanh nghiệp có thể bán với giá trị cao hơn nhờ chất lượng, chế biến, thương hiệu và vị thế thị trường, thì đó là biểu hiện rõ nhất của tăng trưởng theo chiều sâu.
Tuy nhiên, trên thực tế, tôi sẽ không đánh giá hiệu quả xúc tiến chỉ bằng một chỉ tiêu đơn lẻ. Theo tôi, nên định hướng xây dựng hệ thống đánh giá theo một chuỗi kết quả gồm: Mức độ tiếp cận thị trường - tỷ lệ chuyển hóa kết nối thành giao dịch - giá trị hợp đồng - khả năng duy trì đơn hàng - mức gia tăng giá trị sản phẩm và sự phát triển của thương hiệu.
Trân trọng cảm ơn ông!
Không chỉ bán được nhiều hơn, nông sản Việt cần được bán với giá trị cao hơn, có chỗ đứng bền vững hơn và giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước.
