Oanh tạc cơ Tu-4: Vì sao Liên Xô phải tạo ra bản sao của B-29?
Sau Thế chiến II, Liên Xô đứng trước một khoảng cách lớn về oanh tạc cơ hạng nặng. Sự xuất hiện của những chiếc B-29 Mỹ buộc Moscow phải tìm cách nhanh chóng sở hữu một máy bay có tầm bay và tải trọng đủ lớn để bước vào thời đại vũ khí hạt nhân.

Cuối Thế chiến II, Liên Xô đã sở hữu lực lượng không quân lớn nhưng vẫn thiếu một oanh tạc cơ hạng nặng hiện đại có khả năng hoạt động tầm xa.
Trong khi đó, Mỹ đã đưa B-29 Superfortress vào sử dụng. Đây là một trong những máy bay ném bom tiên tiến nhất thời kỳ đó, với 4 động cơ, khoang lái điều áp, hệ thống điều khiển hỏa lực tập trung và khả năng mang tải trọng lớn ở khoảng cách rất xa.

Cơ hội đến với Liên Xô vào năm 1944. Một số chiếc B-29 Mỹ thực hiện nhiệm vụ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương đã phải hạ cánh xuống lãnh thổ Liên Xô vì sự cố hoặc thiếu nhiên liệu.

Do Liên Xô khi đó vẫn duy trì trung lập với Nhật Bản, máy bay và tổ lái bị giữ lại theo quy định quốc tế. Các tổ lái sau đó được trao trả, nhưng những chiếc B-29 được giữ lại.
Lãnh tụ Stalin nhanh chóng nhận ra giá trị của những chiếc máy bay này. Năm 1945, ông yêu cầu Cục thiết kế Tupolev tạo ra một phiên bản Liên Xô dựa trên B-29 và đưa vào sản xuất trong thời gian rất ngắn.
Đây không phải một chương trình sao chép thông thường. Hàng trăm nhà máy và viện nghiên cứu phải tham gia. Các kỹ sư phải tháo rời máy bay, đo đạc từng bộ phận và xây dựng lại hệ thống sản xuất tương ứng.

Thách thức lớn nằm ở chỗ Liên Xô không thể đơn giản lấy bản thiết kế của B-29 rồi sản xuất lại. Mỹ sử dụng hệ thống đo lường khác, trong khi ngành công nghiệp Liên Xô sử dụng hệ mét.
Độ dày vật liệu, hợp kim nhôm, dung sai chế tạo và hàng loạt tiêu chuẩn kỹ thuật đều không giống nhau.

Các hệ thống thủy lực, thiết bị điện tử, tháp pháo điều khiển từ xa và hệ thống điều khiển hỏa lực cũng đặt ra những yêu cầu mà công nghiệp Liên Xô khi đó chưa có nhiều kinh nghiệm.
Động cơ là một bài toán đặc biệt. Thay vì sao chép nguyên bản động cơ Wright R-3350 của B-29, Liên Xô sử dụng Shvetsov ASh-73TK, một động cơ piston công suất lớn được phát triển trong nước.

Hệ thống vũ khí phòng thủ cũng được điều chỉnh, trong đó các tháp pháo được thiết kế lại để sử dụng pháo 23 mm của Liên Xô.
Kết quả là Tu-4 thực hiện chuyến bay đầu tiên ngày 19/5/1947. Máy bay gần như giống B-29 về hình dáng và bố trí tổng thể, nhưng thực tế là một sản phẩm đã được tái thiết kế để phù hợp với năng lực công nghiệp Liên Xô.

Có khoảng 847 chiếc Tu-4 được chế tạo trước khi dây chuyền kết thúc vào năm 1952.
Ý nghĩa của Tu-4 vượt xa một chiếc oanh tạc cơ. Khi Tu-4 đi vào hoạt động, Liên Xô lần đầu có một máy bay đủ tầm hoạt động để đe dọa lãnh thổ Mỹ bằng vũ khí hạt nhân trong một nhiệm vụ một chiều.

Sau khi Liên Xô thử thành công bom nguyên tử năm 1949, Tu-4 trở thành phương tiện quan trọng trong quá trình hình thành năng lực răn đe hạt nhân trên không.
Vì vậy, Tu-4 không đơn giản là “bản sao B-29”. Nó là bước đệm giúp Liên Xô nhanh chóng thu hẹp khoảng cách về công nghệ oanh tạc cơ chiến lược và xây dựng nền móng cho những chương trình sau này như Tu-16 và Tu-95.
