'Ông phó cả ngựa' và phẩm hạnh sáng tạo của người 'phu chữ'

Nhà thơ Lê Đạt từng 'trộm nghĩ': 'Hành động yêu nước nghiêm túc nhất của một công dân, với tư cách người làm thơ, là cúc cung tận tụy bảo vệ và mở mang bờ cõi chữ của dân tộc mình'. Nghĩa là, trách nhiệm của 'phu chữ' không dừng ở trang bản thảo. Nó lan ra đời sống, như một sự gìn giữ tinh hoa tiếng Việt, một nhắc nhở con người biết sống tinh tế hơn với ngôn từ hằng ngày.

Bậc phó cả
dễ ít nhiều
Tạo hóa
cùng cánh thợ

(Ông phó cả ngựa - Lê Đạt)

Có những con giáp dường như rất tương thích với bản thể của văn chương. Năm con ngựa, chẳng hạn, là dịp thuận để nhắc về sức kéo, khát vọng lao động và tinh thần phi nước đại - những yếu tính của hoạt động sáng tạo thi ca. Nhưng dưới con mắt của người “thợ chữ”, con ngựa còn là biểu tượng của chữ nghĩa: một sinh thể vừa hoang dại vừa tiềm ẩn năng lượng sáng tạo mà người thợ phải rèn, phải thuần và phải cưỡi để chở những ý niệm mới.

Nhà thơ Lê Đạt.

Nhà thơ Lê Đạt.

Đọc kỹ mấy câu thơ trên của Lê Đạt, ta thấy ẩn chứa quan niệm sâu sắc: làm thơ là cùng tạo hóa tham dự vào hành vi sáng tạo. Nhà thơ không thể sáng tạo thế giới vật chất, nhưng có thể sáng tạo thế giới của lời, nơi mà hiện thực được tái cấu trúc bằng tưởng tượng.

Trong hệ hình tượng ấy, nhà thơ hiện lên trước hết như một “phu chữ” - một danh xưng khiêm cung nhưng đầy tự chủ. Đó là người lao động bằng ngôn từ, từ chối thân phận kẻ thụ động thả trôi cảm xúc, để bền bỉ rèn vần, rèn nhịp, rèn nghĩa. Tư thế “phu chữ” không phải là sự tự hạ, mà là một kiêu hãnh nghề nghiệp, một cam kết trọn vẹn với tiếng Việt. Làm thơ, với nhà thơ Lê Đạt, là một nghề chơi lắm công phu, đòi hỏi tay nghề vững vàng, thời gian nghiền ngẫm, và sự “tung vó” quyết liệt đường trường trong sáng tạo.

“Phó cả” gợi người thợ giỏi, “ngựa” gợi chuyển động, năng lượng và tự do. Khi đặt hai hình ảnh ấy cạnh nhau, nhà thơ Lê Đạt tạo nên một ẩn dụ đầy sức gợi: người làm thơ phải đủ nghề để điều khiển chữ, để biến chữ thành con ngựa chuyên chở tâm tưởng, chứ không bị chữ kéo đi.

Cũng vì thế, hình ảnh “ông phó cả ngựa” là một tuyên ngôn nghề nghiệp: làm thơ là rèn, là cưỡi, là làm chủ, là dấn thân. Nếu coi văn chương là một nghề, thì mỗi bài thơ là một sản phẩm được làm ra bằng lao động, chứ không phải món quà của ngẫu hứng. Lao động ấy có thể âm thầm như người thợ bạc chạm từng họa tiết, hoặc dữ dội như người rèn nung sắt. Ở cả hai thái cực, phẩm giá nghề không nằm ở vẻ ngoài bóng bẩy, mà ở chỗ người thợ đã làm việc trung thực với tay nghề và khối óc của mình.

Nhà thơ vì thế không chỉ “cảm” mà còn “làm”. Giữa hai chữ ấy là một vực sâu của kỷ luật thép lao động sáng tạo: nhà thơ phải chủ động "gọi" cảm hứng đến, chứ không chấp nhận thụ động chờ đợi sự ban phát của ngẫu hứng. Chủ thể sáng tạo là người hiểu rằng cái đẹp của ngôn từ không phải là sản phẩm của sự ăn may, mà là kết quả của khổ luyện. “Chữ bầu lên nhà thơ” - “phu chữ” Lê Đạt từng xác quyết như thế.

Nhà văn García Márquez từng nói: “Viết cũng khổ ngang với việc đóng một cái bàn... Cả hai nghề đều là lao động nhọc nhằn”. Câu nói ấy như soi vào nghề thơ: đằng sau sự lung linh của ngôn từ là mồ hôi, là kỷ luật, là tay nghề.

Người làm thơ biết rằng chữ luôn tiềm ẩn nguy cơ phản bội mình: nó dễ dàng trở nên cũ kỹ, sáo rỗng, sến sẩm, hoặc bị tự động hóa. Công việc của người “phó cả” là lắng nghe tiếng thở của chữ, để đánh thức lại sự tươi nguyên của ngôn ngữ.

Thơ đích thực không phải là chỗ trưng bày cảm xúc, mà là nơi thử thách tư tưởng và lao động thẩm mỹ. Một trong những căn bệnh của thời hiện đại là sự nở rộ của “thơ dễ dãi”: những vần điệu nhanh, những cảm xúc “dễ thương”, những tán tụng mòn sáo. Khi nhà thơ tự cho phép mình dễ dãi, họ đã bước ra khỏi hàng ngũ những “phu chữ”.

Một số tác phẩm của nhà thơ Lê Đạt.

Một số tác phẩm của nhà thơ Lê Đạt.

Nhà thơ Lê Đạt từng nói: “Mỗi công dân có một dạng vân tay. Mỗi nhà thơ thứ thiệt cũng có một dạng vân chữ. Trộn không lẫn”. Câu nói ấy khẳng định bản lĩnh nghề nghiệp: thứ “vân chữ” riêng chính là dấu ấn của lao động sáng tạo nghiêm cẩn. Nhà văn Toni Morrison cũng từng nói điều tương tự: “Có những tác giả mà tác phẩm của họ, ngoài họ ra, không thể có ai khác viết được... Cái tôi của họ áp đặt vào tác phẩm là độc nhất vô nhị”. Hai tư tưởng gặp nhau ở một điểm: lao động nghệ thuật chân chính tạo nên phong cách cá nhân, cá tính sáng tạo độc đáo, đơn nhất, không thể sao chép.

Phẩm hạnh nghề nghiệp, do đó, không nằm ở chỗ được khen, mà ở khả năng biết từ chối: từ chối lối mòn, từ chối những câu thơ đèm đẹp, từ chối cả sự tung hô ngắn hạn. Nhà thơ người Mexico Octavio Paz (Nobel văn chương 1990) khẳng định: “Cuộc phiêu lưu thi ca nào cũng riêng biệt, mỗi nhà thơ đã gieo một thảo mộc khác nhau trong khu rừng kỳ diệu của những loài cây biết nói”.

Phải, người “phu chữ” vì thế cần chấp nhận cô đơn như một tất yếu nghề nghiệp. Giống như người thợ bạc im lặng ngồi giữa đêm, nghe từng tiếng búa đập vào kim loại, nhà thơ nghe từng chữ gõ vang trong nếp gấp vỏ não. Mỗi chữ sai là một nhát đục hỏng vào bức tượng; mỗi chữ đúng là một phát sáng. Nhà thơ người Mỹ Sylvia Plath từng nói: “Viết một bài thơ là một sự trải nghiệm vô cùng tráng lệ”. Đúng vậy, nhưng để có được sự “tráng lệ” ấy, phải đi qua vô vàn khổ luyện và tĩnh lặng.

Lao động nghệ thuật không chỉ tạo nên cái đẹp riêng, mà còn mở rộng biên giới của ngôn ngữ dân tộc. Nhà thơ Trần Dần từng phát biểu: “Làm thơ tức là làm tiếng Việt”. Mỗi người viết nghiêm cẩn đều góp phần làm phong phú thêm tiết tấu, âm vang và cảm giác của tiếng mẹ đẻ. Khi nhà thơ tìm ra một cách nói mới, anh ta đã mở thêm một lối nghĩ mới cho cộng đồng.

Nhà thơ Lê Đạt từng “trộm nghĩ”: “Hành động yêu nước nghiêm túc nhất của một công dân, với tư cách người làm thơ, là cúc cung tận tụy bảo vệ và mở mang bờ cõi chữ của dân tộc mình”. Nghĩa là, trách nhiệm của “phu chữ” không dừng ở trang bản thảo. Nó lan ra đời sống, như một sự gìn giữ tinh hoa tiếng Việt, một nhắc nhở con người biết sống tinh tế hơn với ngôn từ hằng ngày.

Một xã hội có nhiều người làm nghề chữ tận tụy sẽ có một ngôn ngữ lành mạnh, ít bị méo mó bởi vội vã và hời hợt.

Giữa thời đại mạng xã hội, khi ai cũng có thể “làm thơ” bằng vài dòng ngắn, chữ nghĩa dễ bị mòn bởi tốc độ. Trong dòng chảy ấy, người “phu chữ” càng phải giữ vai trò người gác đền của ngôn ngữ. Họ không chỉ viết cho mình, mà viết cho tương lai của tiếng Việt. Lao động chữ là hành trình học lại tiếng mẹ đẻ. Học để thấy sự kỳ diệu của từ, để biết kính trọng lời nói, để không nói dối bằng chữ. Cái đẹp của thơ, rốt cùng, nằm ở sự tự nhiên chân thành: với cảm xúc, tư duy và chữ.

Nhà thơ Lê Đạt phát biểu: "Văn chương rất cần các thể nghiệm để tấn công vào các biên giới. Đó là con đường sáng tạo mà thời nào cũng đặt ra”; "Làm thơ là chấp nhận thân phận của một Nữ Oa đội đá vá trời... làm một lao dịch quá khổ, không biết đâu là kết thúc. Đó là nghiệp của một lực sĩ chạy đường trường vô hạn. Một nhà thơ toại nguyện là một nhà thơ chết".

Ngựa là biểu tượng của tự do, nhưng cũng là phép thử bản lĩnh điều khiển. Nhà thơ, như người cưỡi ngựa, không thể buông cương. Anh ta cần tốc độ, nhưng phải biết dừng; cần bứt phá, nhưng phải biết quay đầu. Mọi cách tân trong nghệ thuật đều phải đi kèm ý thức nghề nghiệp. Không có nghề, tự do sẽ hóa hỗn loạn.

Thơ đích thực là tự do có kỷ luật: kỷ luật của tư duy, cảm xúc và chữ nghĩa. Thơ cần “lạ hóa”, nhưng không được phép xa lạ hóa con người. Khi Lê Đạt tự nhận là “phu chữ”, đó không phải lời than, mà là tuyên ngôn tự do trong khuôn khổ. Tự do ấy không phải sự buông thả, mà là dấn thân có trách nhiệm, là "sống chữ” đến tận cùng.

Trên cánh đồng chữ, ngựa vẫn phi, qua những khung cảnh mòn cũ, qua thói quen đọc, để mở ra những khả thể mới. Người “phu chữ” là người đồng hành, biết giữ cương khi cần và biết buông lúc nên buông. Làm thơ là một nghề, và nghề ấy đòi hỏi phẩm hạnh: tận tâm tận lực với chữ, kiên nhẫn với quá trình, can đảm với cách tân, đổi mới.

Năm mới Bính Ngọ, khi người ta càng nói nhiều đến vận động, sức mạnh và khát vọng vươn mình, phi nước đại…, có thể nghĩ đến nhà thơ như một kỵ sĩ trên cánh đồng chữ: dấn thân, kiêu hãnh, có lương tâm nghề nghiệp. Mỗi bài thơ hay là một cú phi thành công: ngựa và người hợp nhất trong một nhịp.

Hoàng Đăng Khoa

Nguồn VNCA: https://vnca.cand.com.vn/doi-song-van-hoa/ong-pho-ca-ngua-va-pham-hanh-sang-tao-cua-nguoi-phu-chu-i796421/