Ông Võ Quang Huệ: Quy mô chỉ có ý nghĩa khi trở thành năng lực
Khi Việt Nam bước vào một chu kỳ phát triển mới, quy mô doanh nghiệp đang ngày càng lớn, nhưng bài toán quan trọng hơn là năng lực nào được tích lũy phía sau sự lớn lên đó. Sau nhiều năm làm việc trong môi trường công nghiệp của các doanh nghiệp lớn tại Đức và Việt Nam, ông Võ Quang Huệ chia sẻ về cách xây dựng năng lực công nghệ, con người và hệ sinh thái để doanh nghiệp tạo ra giá trị dài hạn cho nền kinh tế.


Mekong ASEAN: Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, trong đó khu vực kinh tế tư nhân được kỳ vọng trở thành một động lực quan trọng. Từ kinh nghiệm làm việc tại BMW, Bosch và VinFast, ông cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi điều gì để đóng góp vào một chu kỳ tăng trưởng mới?
Ông Võ Quang Huệ: Câu hỏi đầu tiên mà mỗi doanh nghiệp cần tự đặt ra là mình muốn lớn lên bằng cách nào, và khi lớn lên thì nền kinh tế có thêm được gì. Trong các ngành công nghiệp và công nghệ hiện đại, doanh nghiệp lớn huy động được vốn, tập hợp được tri thức và triển khai được những dự án mà doanh nghiệp nhỏ không làm nổi. Khi một nền kinh tế bước vào những ngành cần vốn lớn, công nghệ phức tạp và thời gian hoàn vốn dài, việc hình thành các tập đoàn lớn là điều tất yếu.
Tuy nhiên, doanh thu và tổng tài sản chưa nói lên nhiều điều. Điều tôi muốn biết là doanh nghiệp đã làm chủ được công nghệ gì, có đội ngũ kỹ thuật ra sao, tổ chức sản xuất ở trình độ nào và có sản phẩm nào cạnh tranh được trên thị trường quốc tế. Ở BMW, tôi thấy rõ sức mạnh của một doanh nghiệp không nằm ở quy mô nhà máy mà nằm ở hệ thống: quy trình, tiêu chuẩn và con người được xây dựng qua nhiều thập kỷ. Khi những điều đó lan sang các đối tác trong chuỗi cung ứng, sự phát triển của một doanh nghiệp trở thành một phần của quá trình nâng cấp cả nền kinh tế.
Mekong ASEAN: Nếu coi doanh nghiệp lớn là lực kéo của nền kinh tế, Việt Nam cần xây dựng lực kéo đó theo hướng nào?
Ông Võ Quang Huệ: Không thể nhìn doanh nghiệp lớn tách khỏi hệ sinh thái của nó. Phía sau những thương hiệu nổi tiếng của Đức là hàng nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc khối Mittelstand, chuyên sâu vào thép, vật liệu, hóa chất đặc dụng, máy công cụ, tự động hóa, năng lượng và logistics. Người tiêu dùng có thể không biết tên họ, nhưng nhiều doanh nghiệp trong số đó dẫn đầu thế giới trong một ngách hẹp. Chính họ tạo nên chiều sâu cho nền công nghiệp Đức.
Việt Nam cần cả hai tầng: những doanh nghiệp đầu tàu đủ sức kéo theo mạng lưới nhà cung cấp, và những doanh nghiệp chuyên môn hóa đủ sâu để cung cấp linh kiện, vật liệu, thiết bị và dịch vụ kỹ thuật. Tầng thứ hai hiện là chỗ yếu. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam có tay nghề, nhưng để đạt các tiêu chuẩn như IATF 16949 trong ngành ô tô thì cần đầu tư thiết bị, hệ thống quản lý chất lượng và vài năm kiên trì. Trong khoảng thời gian đó, họ chưa có đơn hàng để bù chi phí. Nếu có cơ chế tín dụng và hỗ trợ kỹ thuật cho đúng giai đoạn này, cùng với yêu cầu nội địa hóa có lộ trình rõ ràng đối với các dự án lớn, tầng doanh nghiệp này sẽ dày lên nhanh hơn. Khi đó, nền kinh tế cũng chống chịu tốt hơn trước biến động thị trường và những thay đổi của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Mekong ASEAN: Ông từng kéo dự án nhà máy công nghệ cao của Bosch vào Long Thành với tổng vốn đầu tư gần 500 triệu USD. Trải nghiệm đó cho ông thấy điều gì về vai trò của những dự án công nghiệp lớn?
Ông Võ Quang Huệ: Nhà máy Bosch tại Long Thành sản xuất dây đai đẩy cho hộp số vô cấp CVT, gần như toàn bộ để xuất khẩu. Đây là sản phẩm có dung sai ở mức micromet và đòi hỏi kỷ luật sản xuất rất cao với nhiều robots. Khi mới vận hành, phần lớn quy trình do chuyên gia Hà Lan và Đức nắm giữ. Sau khoảng hơn 5 năm, các vị trí kỹ thuật then chốt đã do kỹ sư Việt Nam đảm nhận.
Bài học của tôi là chuyển giao công nghệ không tự động đi theo dòng vốn. Nó chỉ diễn ra khi có kế hoạch đào tạo cụ thể, có người chịu trách nhiệm và có thời hạn. Giá trị thật sự của một dự án FDI lớn được đo bằng những gì ở lại: kỹ sư đã được đào tạo, tiêu chuẩn đã được tiếp thu, nhà cung cấp đã trưởng thành. Sản lượng và giá trị xuất khẩu của nhà máy chưa phải là thước đo nhưng điều đó.
Mekong ASEAN: Ông cũng từng tham gia xây dựng tổ hợp sản xuất VinFast tại Cát Hải. Một doanh nghiệp tư nhân Việt Nam tự xây dựng năng lực công nghiệp khác gì so với một dự án FDI?
Ông Võ Quang Huệ: Khác biệt lớn nhất là không có công ty mẹ để dựa vào. Ở Bosch, tiêu chuẩn, quy trình và đội ngũ chuyên gia đã có sẵn, nhiệm vụ chính là chuyển giao. Ở Cát Hải, VinFast đã phải xây dựng cùng lúc nhà xưởng, đội ngũ và hệ thống quản trị, trong một thời gian kỷ lục.
Trải nghiệm đó cho thấy doanh nghiệp Việt Nam có thể đi rất nhanh khi có quyết tâm và nguồn lực. Nhưng tốc độ chỉ bền vững khi năng lực được chuyển vào con người và hệ thống. Thiết bị mua được, tư vấn thuê được. Thứ không mua được là đội ngũ hiểu vì sao từng quy trình được thiết kế như vậy và đủ sức tự cải tiến nó. Đó là phần cần thời gian và cũng là phần quyết định cho năng lực sản xuất mà VinFast đã đạt được.
Mekong ASEAN: Việt Nam đang đặt mục tiêu nâng cao năng suất thông qua khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Theo ông, doanh nghiệp cần làm gì để R&D trở thành năng lực thực sự?
Ông Võ Quang Huệ: R&D phải bắt đầu từ chiến lược kinh doanh. Doanh nghiệp cần trả lời ba câu hỏi: muốn làm chủ công nghệ nào, công nghệ đó phục vụ sản phẩm nào, và sản phẩm đó cạnh tranh ở thị trường nào. Khi ba câu trả lời khớp với nhau, R&D không còn là một phòng ban riêng mà trở thành một phần của phát triển sản phẩm và sản xuất.
Ở các tập đoàn công nghiệp Đức, kỹ sư nghiên cứu và kỹ sư sản xuất làm việc rất gần nhau. Một số công nghệ được thử nghiệm và hoàn thiện ngay trên dây chuyền, rồi tiếp tục được cải tiến từ phản hồi của khách hàng. Các nhà cung cấp vừa và nhỏ cũng tham gia vào quá trình này, nên tri thức không bị khóa trong một doanh nghiệp.
Đây là điều Việt Nam cần đặc biệt chú ý. R&D chưa gắn đù với sản xuất và thị trường thường dừng lại ở bài báo hoặc nguyên mẫu. R&D gắn với một sản phẩm và một thị trường cụ thể mới có cơ hội tạo ra công nghệ lõi và những sản phẩm "Make in Vietnam" đi được ra thế giới.

Mekong ASEAN: Khi nói đến công nghệ, người ta thường nói nhiều về vốn và phòng thí nghiệm, nhưng ông thường nhấn mạnh con người. Vì sao?
Ông Võ Quang Huệ: Vì công nghệ do con người tạo ra, vận hành và cải tiến. Lợi thế lớn nhất của các tập đoàn hàng đầu là khả năng tập hợp người giỏi ở mọi khâu, từ kỹ thuật, nghiên cứu đến quản trị và lãnh đạo đổi mới.
Theo tôi, Việt Nam cần làm tốt ba việc. Thứ nhất là đào tạo thợ kỹ thuật và kỹ sư thực hành, không chỉ đào tạo cử nhân. Mô hình đào tạo nghề kép của Đức cho thấy một nguyên tắc đáng học: người học dành phần lớn thời gian tại doanh nghiệp, và doanh nghiệp cùng chịu trách nhiệm đào tạo chứ không chỉ tuyển người đã tốt nghiệp. Thứ hai là thu hút chuyên gia quốc tế cho những lĩnh vực mà trong nước chưa có. Thứ ba là tạo điều kiện để người Việt đang làm việc ở nước ngoài trở về tham gia những dự án lớn. Họ mang theo không chỉ chuyên môn mà cả cách làm việc và mạng lưới quan hệ. Tôi là một trong những người đã trở về như vậy, và tôi biết điều giữ chân người giỏi không chỉ là thu nhập mà là một dự án đủ lớn để họ thấy công sức của mình có ý nghĩa.
Mekong ASEAN: AI và robot đang thay đổi sản xuất trên toàn thế giới. Đây là cơ hội hay rủi ro với Việt Nam?
Ông Võ Quang Huệ: Cả hai. Lợi thế chi phí nhân công của Việt Nam sẽ thu hẹp nhanh khi tự động hóa ngày càng rẻ. Nếu chỉ dựa vào lắp ráp giá rẻ, chúng ta sẽ bị đẩy ra khỏi chuỗi giá trị.
Nhưng AI cũng mở ra cơ hội lớn, giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận những năng lực trước đây chỉ tập đoàn lớn mới có, như giám sát chất lượng theo thời gian thực , bảo trì dự đoán hay tối ưu năng lượng. Trong thời kỳ AI, lợi thế không nhất thiết thuộc về người biết nhiều công nghệ nhất, mà thuộc về người biến tri thức thành hành động, hành động thành kết quả và kết quả thành giá trị. Một ứng dụng AI giải quyết được đúng một điểm nghẽn và tạo ra hiệu quả thực tế có giá trị hơn nhiều dự án chỉ dừng ở thử nghiệm.

Mekong ASEAN: Một nền kinh tế có những tập đoàn rất lớn cũng phải đối mặt với câu hỏi về quyền lực kinh tế. Việt Nam nên giải bài toán này như thế nào?
Ông Võ Quang Huệ: Doanh nghiệp lớn lên là điều tự nhiên khi nền kinh tế đi sâu vào công nghiệp và công nghệ. Vấn đề là xã hội định hướng và kiểm soát quyền lực kinh tế đó ra sao. Ở Đức, doanh nghiệp được tự do cạnh tranh và mở rộng, nhưng trong một khuôn khổ pháp quyền ổn định, với luật cạnh tranh chặt chẽ, cơ chế đồng quản trị có sự tham gia của người lao động, và những chuẩn mực rõ ràng về trách nhiệm xã hội.
Việt Nam cần một môi trường cho phép doanh nghiệp lớn lên và đầu tư dài hạn, đồng thời có nguyên tắc rõ ràng để bảo đảm cạnh tranh công bằng. Nhà nước không nhất thiết phải chọn doanh nghiệp thắng cuộc. Điều doanh nghiệp cần hơn là luật chơi ổn định, minh bạch và dự đoán được. Một dự án nhà máy có vòng đời hai mươi, ba mươi năm, nên nhà đầu tư cần biết các quy định sẽ không đổi sau mỗi vài năm.
Mekong ASEAN: Ông từng đề cập đến bốn đột phá mà Việt Nam đang theo đuổi: khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; hội nhập quốc tế; xây dựng và thi hành pháp luật; phát triển kinh tế tư nhân. Nhìn về một thế hệ phía trước, ông sẽ dựa vào đâu để biết những định hướng này đã tạo ra một nền tảng phát triển mới?
Ông Võ Quang Huệ: Bốn định hướng này, được thể hiện qua các Nghị quyết 57, 59, 66 và 68, cần được nhìn như một hệ thống. Khoa học và công nghệ tạo ra năng suất mới. Hội nhập mở ra thị trường và nguồn lực. Pháp luật tạo nền tảng để doanh nghiệp dám đầu tư dài hạn. Kinh tế tư nhân là lực lượng biến tất cả những điều đó thành dự án, nhà máy và sản phẩm cụ thể. Thiếu một trong bốn yếu tố, ba yếu tố còn lại khó phát huy tác dụng.
Sau một thế hệ, tôi sẽ không chỉ nhìn vào tăng trưởng GDP mà sẽ đặt ra những câu hỏi: Việt Nam đã làm chủ được những công nghệ nào? Có bao nhiêu doanh nghiệp Việt là nhà cung cấp cấp một cho các tập đoàn toàn cầu? Có bao nhiêu sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam cạnh tranh được trên thị trường quốc tế? Và các doanh nghiệp lớn hôm nay có còn phát triển khi đã chuyển giao sang thế hệ quản lý tiếp theo hay không?
Thực ra, câu hỏi cuối cùng quan trọng hơn ta thường nghĩ. Một doanh nghiệp bền vững là doanh nghiệp mà tri thức nằm trong hệ thống, chứ không chỉ nằm trong một nhóm nhỏ người. Khi điều đó xảy ra ở nhiều doanh nghiệp, trong nhiều ngành, Việt Nam sẽ có một nền tảng thực sự để kiến thiết tương lai.
Mekong ASEAN: Cám ơn ông về cuộc trao đổi này!


