Phá án nhờ dữ liệu số
Một loạt vụ giết người trên bãi biển Gilgo ở Mỹ chỉ được giải mã khi dữ liệu số và DNA phả hệ lần đầu tiên hợp nhất những hồ sơ rời rạc nhiều thập kỷ thành một bản đồ tội ác thống nhất.
Trong căn phòng xử án ở Long Island, Mỹ, một người đàn ông với giọng nói bình tĩnh thừa nhận mình là thủ phạm của một loạt vụ giết người kéo dài hơn 2 thập kỷ, với ít nhất 8 phụ nữ bị sát hại. Theo AP, khoảnh khắc ấy không phải điểm bắt đầu của câu chuyện. Nó là điểm rơi cuối cùng của một hành trình điều tra kéo dài hơn 13 năm, và hơn 30 năm dấu vết tội ác nằm rải rác trên bờ biển Gilgo.

Hung thủ Rex Heuermann.
Cuộc tìm kiếm người mất tích
Muốn hiểu vì sao một vụ án có thể kéo dài như vậy, phải quay lại nơi mọi thứ bắt đầu: một cuộc tìm kiếm người mất tích. Mùa hè năm 2010, cảnh sát Long Island tìm kiếm cô Shannan Gilbert, mất tích sau khi rời khỏi khu Oak Beach. Cuộc tìm kiếm tưởng như đơn lẻ đó nhanh chóng rẽ sang hướng khác khi lực lượng chức năng rà soát khu vực ven biển Gilgo.
Thay vì manh mối về người mất tích, họ phát hiện những túi chứa hài cốt người nằm rải rác trong bụi cỏ ven đường Ocean Parkway. Ban đầu là một thi thể. Sau đó là thêm nhiều thi thể khác. Và rồi là cả một chuỗi phát hiện khiến cuộc tìm kiếm ban đầu biến thành một trong những cuộc điều tra lớn nhất trong lịch sử bang New York. Các nạn nhân đầu tiên được xác định thuộc một nhóm sau này thường được gọi là “Gilgo 4”. Họ là những phụ nữ trẻ, mất tích trong các hoàn cảnh khác nhau nhưng lại xuất hiện cùng một kiểu dấu vết: bị sát hại, thi thể được bọc và vứt gần nhau trong cùng một khu vực.
Không lâu sau, khu vực tìm kiếm mở rộng. Thêm các bộ hài cốt được phát hiện. Điều gây sốc nhất không chỉ là số lượng thi thể, mà là sự rời rạc về thời gian: đây không phải một vụ án đơn lẻ trong một đêm, mà là dấu vết của một chuỗi tội ác kéo dài nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ. Trong những năm đầu, lực lượng điều tra đối mặt với một bức tường gần như không thể xuyên thủng. Không có nghi phạm rõ ràng. Không có nhân chứng trực tiếp. Công nghệ pháp y thời điểm đó chưa đủ mạnh để ghép nối toàn bộ dữ liệu rời rạc thành một bức tranh thống nhất.

Gia đình một nạn nhân đến dự phiên xét xử Rex Heuermann.
Vụ án dần rơi vào trạng thái đóng băng
Những năm tiếp theo, danh sách nạn nhân được mở rộng khi các cuộc rà soát và đối chiếu hồ sơ mất tích trên toàn khu vực được thực hiện lại. Các thi thể được xác định đã chết từ thập niên 1990 đến cuối những năm 2000. Điều này thay đổi hoàn toàn cách nhìn về vụ án. Nó không còn là một vụ giết người hàng loạt theo kiểu bộc phát trong thời gian ngắn. Nó mang cấu trúc của một hành vi kéo dài, có khả năng gián đoạn, quay lại và tiếp tục trong nhiều giai đoạn khác nhau.
Một số nạn nhân được cho là biến mất khi rời khỏi các khu đô thị hoặc sau khi làm việc trong môi trường dễ bị tổn thương. Điểm chung là họ đều biến mất mà không để lại nhiều dấu vết, khiến việc điều tra ban đầu không tập trung đúng hướng. Trong một thời gian dài, bãi biển Gilgo trở thành biểu tượng của những hồ sơ nguội: có thi thể, có hiện trường, nhưng không tìm ra hung thủ. Bước ngoặt chỉ đến khi cuộc điều tra được tái khởi động với cách tiếp cận hoàn toàn khác.
Thay vì chỉ dựa vào lời khai và hiện trường, lực lượng điều tra bắt đầu khai thác dữ liệu kỹ thuật số: lịch sử định vị điện thoại, dữ liệu liên lạc, dấu vết email và các kỹ thuật phân tích DNA thế hệ mới. Trong quá trình rà soát lại toàn bộ dữ liệu, một chi tiết bắt đầu nổi bật: một chiếc xe bán tải màu tối thường xuất hiện trong khu vực liên quan đến thời gian và địa điểm xảy ra một số vụ mất tích.
Chiếc xe đó giúp cảnh sát lần ra một người đàn ông sống ở Long Island. Rex Heuermann không phải người ẩn dật, cũng không có tiền sử tội phạm rõ ràng. Ông ta là một kiến trúc sư, có gia đình, công việc ổn định, một cuộc sống mà bên ngoài thấy không có gì bất thường. Khi dữ liệu tiếp tục được ghép lại, bức tranh bắt đầu hình thành rõ hơn. Các thiết bị điện tử cho thấy các kết nối đáng chú ý giữa người đàn ông này và một số khu vực liên quan đến nạn nhân. Các tài khoản email cũ được xem xét lại, phát hiện những tìm kiếm và nội dung mang tính bạo lực và kiểm soát. Quan trọng hơn cả, bằng chứng sinh học bắt đầu xuất hiện từ những nguồn tưởng như không liên quan. Một số mẫu DNA được thu thập từ vật chứng cũ, nhưng chỉ khi được phân tích lại bằng công nghệ hiện đại, chúng mới cho kết quả trùng khớp gián tiếp.
Từng mảnh nhỏ rời rạc bắt đầu ghép thành một cấu trúc thống nhất. Không còn là giả thuyết, mà là mô hình hành vi. Cuộc điều tra chuyển từ nghi ngờ sang xác định. Năm 2023, cảnh sát tiến hành bắt giữ Rex Heuermann. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển quan trọng: vụ án bãi biển Gilgo chính thức thoát khỏi trạng thái “hồ sơ nguội” kéo dài hơn một thập kỷ.
Ngay sau đó, công tố viên mở rộng phạm vi cáo buộc. Không chỉ dừng lại ở các nạn nhân ban đầu, họ tiếp tục rà soát các vụ án chưa giải quyết từ thập niên 1990. Một số vụ được kết nối lại dựa trên bằng chứng DNA và mô hình hành vi tương đồng. Từ một chuỗi án rời rạc, vụ việc dần được xác định là một chuỗi giết người kéo dài nhiều giai đoạn, có thể trải dài gần 30 năm. Điều này khiến vụ án trở nên đặc biệt không chỉ về mức độ nghiêm trọng, mà còn về thời gian tồn tại của nó trong bóng tối.
Một số nạn nhân bị di chuyển sau khi chết nhằm làm sai lệch hướng điều tra, như việc thi thể được đưa ra khỏi vị trí gây án và đặt ở khu vực ven đường Ocean Parkway để đánh lạc hướng lực lượng tìm kiếm. Một số khác bị xử lý theo cách cho thấy sự tính toán thay vì bộc phát, thể hiện qua việc sử dụng bao bọc thi thể và phân tán ở nhiều điểm thay vì để lại tại hiện trường ban đầu. Những yếu tố này khiến các điều tra viên tin rằng đây không phải hành vi ngẫu nhiên, mà là một chuỗi hành vi có tổ chức ở mức độ nhất định, dù vẫn mang dấu ấn cá nhân rõ rệt.
Khi vụ án đi vào giai đoạn xét xử, áp lực pháp lý tăng lên. Hàng loạt bằng chứng phải được rà soát lại: tính hợp lệ của phương pháp DNA mới, sự liên kết giữa các vụ án cách nhau hàng chục năm và khả năng chứng minh hành vi một cách thống nhất trước tòa. Nhưng theo thời gian, các bằng chứng không giảm đi mà ngày càng dày hơn. Các dữ liệu kỹ thuật số, kết hợp với dấu vết sinh học và mô hình di chuyển tạo thành một mạng lưới khó phủ nhận. Vụ án không còn chỉ dựa vào một chứng cứ đơn lẻ. Nó dựa trên sự hội tụ của nhiều lớp dữ liệu. Đến năm 2026, khi phiên tòa đạt đến cao trào, nghi can thừa nhận trách nhiệm đối với 8 vụ giết người.
Sự thừa nhận này không chỉ xác nhận những gì điều tra viên đã xây dựng trong nhiều năm, mà còn đóng lại một trong những chuỗi điều tra kéo dài và phức tạp nhất trong lịch sử hình sự hiện đại của New York. Động cơ gây án của Rex Heuermann không được công bố đầy đủ như một “kết luận tâm lý chính thức”, nhưng theo hồ sơ điều tra và cáo trạng, hành vi của ông ta mang dấu hiệu của kiểm soát, bạo lực tình dục có tính lặp lại và nhu cầu thao túng nạn nhân, thể hiện qua cách lựa chọn mục tiêu, cách liên lạc và cách xử lý thi thể theo mô thức lặp lại.

Đường Ocean Parkway, nơi phát hiện nhiều thi thể có liên quan đến vụ án.
Vì sao án tồn đọng thời gian dài?
Sau lời nhận tội của hung thủ, gia đình các nạn nhân đã nhẹ nhõm phần nào, nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn còn đó: vì sao vụ án có thể kéo dài lâu như vậy? Câu trả lời nằm ở sự kết hợp của nhiều yếu tố. Các nạn nhân thuộc nhóm phụ nữ trẻ có hoàn cảnh sống bấp bênh, một số làm nghề mại dâm, ít được chú ý khi mất tích, nên trong giai đoạn đầu các vụ việc không được ưu tiên điều tra như những trường hợp khác và dễ bị tách rời khỏi các chuỗi liên hệ chung.
Quan trọng hơn, các vụ án không xảy ra cùng lúc, cũng không theo một mô hình rõ ràng trong giai đoạn đầu, khiến việc nhận diện một chuỗi giết người bị trì hoãn rất lâu. Chỉ khi công nghệ phát triển đủ xa để nhìn lại dữ liệu cũ bằng con mắt mới, toàn bộ cấu trúc mới lộ ra. Nhìn lại vụ án, điều đáng chú ý không chỉ là mức độ tội ác, mà là cách nó tồn tại trong bóng tối giữa một xã hội tưởng như luôn giám sát chặt chẽ. Một người có thể sống nhiều năm giữa cộng đồng, duy trì công việc, gia đình, và đời sống bình thường, trong khi bên dưới là một chuỗi hành vi hoàn toàn đối lập, chỉ được phát hiện hàng chục năm sau khi gây án lần đầu.
Vụ án vì vậy không chỉ kể về một kẻ giết người mà còn là câu chuyện về giới hạn của điều tra trong một thời đại chưa đủ công cụ để nhìn thấy toàn bộ sự thật. Trong những năm đầu của vụ án, các thi thể được phát hiện rải rác trong nhiều giai đoạn. Mỗi phát hiện ban đầu được xử lý như một vụ việc riêng lẻ: một người mất tích, một hiện trường đơn lẻ, một bộ hồ sơ riêng.
Điều này dẫn đến một vấn đề cốt lõi trong điều tra hình sự: dữ liệu có, nhưng không được hợp nhất. Các cơ quan địa phương xử lý theo khu vực, theo thẩm quyền. Trong khi đó, dấu vết của chuỗi tội phạm lại vượt qua ranh giới hành chính. Khi một nạn nhân được phát hiện ở thời điểm này, nó không tự động được nối với một nạn nhân khác phát hiện nhiều năm trước đó ở cùng khu vực. Không có một “hệ thống trung tâm” đủ mạnh để nhận ra rằng đây không phải các vụ án rời rạc, mà là một chuỗi hành vi lặp lại.
Thêm vào đó, trong giai đoạn đầu thập niên 2000, việc chia sẻ dữ liệu giữa các đơn vị điều tra ở Mỹ vẫn mang tính thủ công và phân mảnh. Hồ sơ giấy, báo cáo nội bộ và các hệ thống lưu trữ không đồng bộ khiến việc đối chiếu các vụ án kéo dài nhiều năm trở thành gần như bất khả thi trong thực tế. Ngay cả khi có dấu hiệu tương đồng - cùng kiểu gây án, cùng khu vực, cùng nhóm nạn nhân - chúng vẫn không đủ mạnh để vượt qua rào cản “vụ việc độc lập”.
Chỉ khi một lực lượng điều tra tổng hợp được hình thành sau này, toàn bộ dữ liệu cũ mới được kéo lại vào cùng một hệ quy chiếu. Và khi đó, điều đáng sợ mới lộ ra: những mảnh ghép vốn luôn ở đó, chỉ là chưa từng được đặt cạnh nhau. Nếu lỗ hổng hệ thống là nguyên nhân khiến vụ án kéo dài, thì công nghệ chính là yếu tố khiến nó cuối cùng bị phá vỡ.
Trong giai đoạn đầu điều tra, DNA vẫn còn là công cụ hạn chế. Các mẫu thu được từ hiện trường hoặc vật chứng bị phân mảnh, suy giảm chất lượng theo thời gian, và không đủ để tạo ra một kết luận chắc chắn. Nhưng bước ngoặt đến khi các kỹ thuật phân tích DNA thế hệ mới được áp dụng. Không chỉ dừng ở việc so khớp trực tiếp, công nghệ mới cho phép tái dựng mối quan hệ di truyền gián tiếp, từ đó truy ngược về một cá nhân cụ thể thông qua các nhánh họ hàng xa. Điều này thay đổi hoàn toàn bản chất điều tra. Trước đây, DNA chỉ trả lời câu hỏi “có trùng hay không”. Bây giờ, nó trả lời câu hỏi “người này thuộc về nhánh nào trong hệ thống di truyền”.
Song song với đó là sự phát triển của phân tích dữ liệu điện tử. Điện thoại di động, vốn chỉ là công cụ liên lạc, trở thành một thiết bị ghi lại hành vi không chủ ý: vị trí, thời gian di chuyển, tần suất xuất hiện tại các khu vực cụ thể. Khi các dữ liệu này được đặt cạnh nhau, chúng tạo thành một bản đồ hành vi theo thời gian. Không còn là các sự kiện rời rạc, mà là một đường đi có logic, có lặp lại, có điểm hội tụ.
Điều đáng chú ý là: không có dữ liệu nào trong số này là mới. Tất cả đều đã tồn tại từ trước. Nhưng trong nhiều năm, chúng nằm ở những kho lưu trữ khác nhau, không được phân tích đồng thời. Công nghệ không tạo ra chứng cứ mới. Nó chỉ làm điều quan trọng hơn: buộc những chứng cứ cũ phải “nói chuyện với nhau”.
Nguồn ANTG: https://antg.cand.com.vn/ho-so-interpol/pha-an-nho-du-lieu-so-i803001/











