Phòng vệ thương mại: Không thể chỉ chờ đến khi bị điều tra
Trong bối cảnh các biện pháp phòng vệ thương mại (PVTM) ngày càng được sử dụng phổ biến, rủi ro đối với hàng hóa Việt Nam không còn chỉ xuất hiện khi một vụ điều tra được khởi xướng. Doanh nghiệp cần chuyển từ thế bị động sang chủ động nhận diện và quản trị rủi ro thương mại.
Đây cũng là vấn đề được đặt ra tại Diễn đàn Phòng vệ thương mại 2026 với chủ đề “Thúc đẩy năng lực sản xuất quốc gia - Kiến tạo động lực cho tăng trưởng”, tổ chức ngày 18/9 tại Hải Phòng.

Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân. Ảnh: BTC.
Tính đến giữa tháng 9/2026, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã phải đối mặt với 327 vụ việc điều tra PVTM từ 27 thị trường. Riêng 9 tháng đầu năm nay phát sinh 27 vụ việc mới, cao hơn 4 vụ so với tổng số vụ việc của cả năm 2025.
Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh thương mại quốc tế ngày càng gay gắt, dư thừa công suất ở một số ngành và áp lực cạnh tranh về giá gia tăng. Theo ông Lê Sỹ Giảng, Giám đốc Công ty TNHH GH Consults, các sản phẩm công nghiệp cơ bản như kim loại, hóa chất, nhựa và vật liệu xây dựng đang chiếm tỷ trọng lớn trong các vụ việc PVTM trên thế giới. Cùng với đó, các biện pháp chống lẩn tránh và gian lận xuất xứ cũng được áp dụng ngày càng rộng rãi.
Đáng chú ý, phạm vi các công cụ thương mại được sử dụng trên thế giới cũng đang mở rộng. Những công cụ mới như thuế quan theo Điều 232, Điều 301 của Hoa Kỳ hay Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU đặt thêm yêu cầu đối với doanh nghiệp Việt Nam trong việc theo dõi chính sách và chuẩn bị dữ liệu.
Theo Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân, công tác PVTM cần chuyển mạnh từ ứng phó sang chủ động, từ xử lý từng vụ việc sang quản trị rủi ro. Cùng với đó là tăng cường cảnh báo sớm, nâng cao chất lượng dữ liệu và năng lực sử dụng công cụ PVTM.
Đây cũng là hướng được ông Chu Thắng Trung, Phó Cục trưởng Cục Phòng vệ thương mại, nhấn mạnh. Theo đó, thay vì chỉ tập trung xử lý khi vụ việc đã xảy ra, cần xây dựng cơ chế quản trị rủi ro thương mại dựa trên cảnh báo sớm, chuẩn hóa dữ liệu, nâng cao năng lực của hiệp hội và doanh nghiệp, đồng thời gắn PVTM với chính sách phát triển công nghiệp.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, yêu cầu này đặc biệt quan trọng. Khi một thị trường tiến hành điều tra, dữ liệu về sản xuất, chi phí, giá thành, nguồn nguyên liệu, xuất xứ và quan hệ với các đối tác có thể trở thành những yếu tố quyết định khả năng giải trình và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.
Do đó, chuẩn bị hồ sơ và dữ liệu không nên chỉ được thực hiện khi có yêu cầu từ cơ quan điều tra. Đây cần trở thành một phần của hệ thống quản trị doanh nghiệp, nhất là với những ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn hoặc thường xuyên đối mặt với các biện pháp PVTM.
Ở chiều ngược lại, PVTM cũng là công cụ để bảo vệ năng lực sản xuất trong nước trước những tác động bất lợi từ hàng hóa nhập khẩu. Việt Nam đã khởi xướng 62 vụ việc điều tra PVTM và đang duy trì 37 biện pháp đối với hàng hóa nhập khẩu. Việc điều tra, áp dụng các biện pháp được thực hiện trên cơ sở pháp luật và các cam kết quốc tế, nhằm bảo đảm cạnh tranh công bằng và bảo vệ năng lực sản xuất trong nước.
Vấn đề đặt ra là sử dụng công cụ này như thế nào để vừa bảo vệ sản xuất trong nước, vừa duy trì môi trường cạnh tranh và tránh tạo thêm chi phí cho các ngành sử dụng nguyên liệu đầu vào.
Ở cấp doanh nghiệp, điều quan trọng là không chờ đến khi bị điều tra mới bắt đầu tìm hiểu PVTM. Cảnh báo sớm, dữ liệu đầy đủ, kiểm soát xuất xứ và khả năng phản ứng nhanh cần trở thành một phần trong quản trị hoạt động xuất khẩu.
Trong khuôn khổ Diễn đàn, cơ quan quản lý cũng hướng dẫn doanh nghiệp nhận diện dấu hiệu khởi xướng điều tra, xây dựng hồ sơ yêu cầu điều tra, thu thập và chuẩn hóa dữ liệu. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp nâng khả năng chủ động sử dụng công cụ PVTM để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Trong một môi trường thương mại ngày càng nhiều biến động, năng lực cạnh tranh vì thế không chỉ được đo bằng giá thành hay quy mô xuất khẩu. Khả năng nhận diện rủi ro, kiểm soát dữ liệu và chủ động sử dụng các công cụ thương mại cũng đang trở thành một phần của năng lực sản xuất. Đây là điều doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị nếu muốn duy trì thị trường và giảm thiểu những cú sốc từ các biện pháp PVTM trong thời gian tới.
