Quản lý năng lượng quốc gia: Từ 'ứng phó tình huống' đến quản trị bền vững
Trước những biến động khó lường của địa chính trị thế giới, xăng dầu nói riêng, năng lượng nói chung không chỉ là một mặt hàng kinh tế thuần túy mà đã trở thành 'mạch máu' quốc gia, quyết định sự ổn định vĩ mô. Kết luận số 14-KL/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm nguồn cung và giá nhiên liệu trong tình hình mới mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng; không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát biến động giá xăng dầu trước mắt, mà còn thể hiện bước chuyển mang tính chiến lược trong tư duy quản lý năng lượng.
Đó là từ bị động ứng phó sang chủ động kiến tạo và kiểm soát rủi ro, tạo lập hệ sinh thái năng lượng tự chủ và minh bạch.
Từ bị động ứng phó sang chủ động kiến tạo
Trong nhiều năm qua, việc điều hành giá nhiên liệu ở nước ta chủ yếu tập trung vào mục tiêu ổn định thị trường ngắn hạn. Khi giá thế giới biến động, các công cụ điều chỉnh như: thuế, quỹ bình ổn hay can thiệp hành chính được triển khai để giảm thiểu tác động. Những biện pháp này tuy cần thiết nhưng phần lớn mang tính “ứng phó tình huống" phát sinh hơn là giải quyết tận gốc vấn đề. Kết luận 14-KL/TW đã vượt qua cách tiếp cận này khi yêu cầu bảo đảm nguồn cung, giá nhiên liệu trong mối quan hệ tổng thể với an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô. Khi “mạch máu” xăng dầu thông suốt, cơ thể kinh tế sẽ khỏe mạnh để vươn tới những mục tiêu phát triển bền vững trong một thế giới đầy biến động.
Kết luận 14 đưa ra một thông điệp mạnh mẽ: Nhà nước không làm thay thị trường, mà kiến tạo môi trường để thị trường vận hành hiệu quả. Quản lý không còn là việc giải quyết các điểm nóng cấp thời, mà là xây dựng các kịch bản ứng phó chủ động. Việc rà soát, hoàn thiện khung pháp lý để giá xăng dầu vận hành theo cơ chế thị trường nhưng có sự điều tiết linh hoạt chính là cốt lõi của sự thay đổi này.

Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn. Ảnh: P. Sơn
Một trong những nội dung quan trọng là yêu cầu tách bạch rõ ràng giữa dự trữ quốc gia và dự trữ lưu thông của doanh nghiệp. Với tư duy quản trị mới, khẳng định vai trò chủ đạo của Nhà nước trong xây dựng và vận hành kho dự trữ chiến lược quốc gia, đưa dự trữ chiến lược thành trụ cột. Đây chính là công cụ hữu hiệu chỉ Chính phủ mới có quyền định đoạt để ổn định tâm lý thị trường khi có biến cố. Việc đầu tư nguồn lực công vào hạ tầng dự trữ quy mô lớn thể hiện tầm nhìn dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào các giải pháp tài chính ngắn hạn như quỹ bình ổn.
Bên cạnh đó, Kết luận 14 còn yêu cầu nâng cao năng lực dự báo và điều hành. Trong nền kinh tế mở, giá nhiên liệu trong nước chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thị trường quốc tế. Vì vậy, việc theo dõi sát diễn biến cung - cầu toàn cầu, phân tích xu hướng và xây dựng các kịch bản ứng phó trở thành nhiệm vụ then chốt, không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là biểu hiện của tư duy quản lý hiện đại: lấy thông tin và dự báo làm nền tảng cho quyết sách. Khi có dự báo tốt, việc điều hành sẽ chuyển từ bị động sang chủ động, giảm thiểu các cú sốc bất ngờ đối với nền kinh tế.
Sử dụng đồng bộ các công cụ chính sách
Cùng với những quyết sách mang tính chiến lược lâu dài, Kết luận 14 cũng định hướng các giải pháp cần thực hiện một cách đồng bộ để đạt mục tiêu đề ra. Việc phối hợp nhịp nhàng giữa các chính sách không chỉ giúp kiểm soát giá nhiên liệu hiệu quả hơn, mà còn góp phần ổn định lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng và bảo đảm cân đối lớn của nền kinh tế. Từ góc độ kinh tế vĩ mô, nhiên liệu là đầu vào quan trọng của hầu hết các ngành sản xuất và dịch vụ. Biến động giá nhiên liệu sẽ kéo theo sự thay đổi của chi phí vận tải, giá thành sản phẩm và cuối cùng là mức giá tiêu dùng. Do đó, việc kiểm soát tốt giá nhiên liệu sẽ kiềm chế lạm phát, ổn định đời sống nhân dân và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển, góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng.
Trước hết, cần tăng cường quản lý thị trường, kiên quyết xử lý các hành vi đầu cơ, buôn lậu, trục lợi. Đây không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn liên quan đến kỷ cương pháp luật và sự công bằng trong môi trường kinh doanh. Một thị trường nhiên liệu minh bạch, cạnh tranh lành mạnh sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng.
Không chỉ dừng lại ở khía cạnh cung ứng, Kết luận 14 còn chú trọng đến việc giữ ổn định thị trường và tâm lý xã hội. Thực tiễn cho thấy trong nhiều thời điểm, những biến động về giá nhiên liệu không chỉ đến từ yếu tố cung - cầu thực tế, mà còn bị khuếch đại bởi tâm lý hoang mang và việc đầu cơ, găm hàng. Do đó, công tác thông tin, truyền thông được đặt vào vị trí quan trọng, nhằm bảo đảm minh bạch, kịp thời và chính xác. Khi người dân và doanh nghiệp có đầy đủ thông tin, niềm tin thị trường sẽ được củng cố, góp phần hạn chế những phản ứng tiêu cực và giữ vững ổn định xã hội.
Cùng với đó là phải nâng cao năng lực tự chủ, quy hoạch phát triển ngành công nghiệp lọc hóa dầu trở thành trụ cột của nền kinh tế độc lập. Nhà nước đóng vai trò chủ trì trong việc điều phối các nguồn lực để tối ưu hóa công suất của các nhà máy lọc dầu nội địa như Bình Sơn, Nghi Sơn. Việc ưu tiên sử dụng nguồn lực trong nước, kết hợp với các hiệp định thương mại tự do để đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, cho thấy một tâm thế quản trị chủ động, không để quốc gia rơi vào thế bị động trước bất kỳ biến động địa chính trị nào.











