Quốc hội sẽ có nghị quyết về cơ chế đặc biệt phát triển kinh tế nhà nước

Bộ Tài chính đang hoàn thiện dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế nhà nước, nhằm thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng, đồng thời tháo gỡ các điểm nghẽn về nguồn lực và khuôn khổ pháp lý. Với trọng tâm là dự trữ quốc gia và doanh nghiệp nhà nước, dự thảo hướng tới thiết lập các cơ chế đủ mạnh để khu vực kinh tế nhà nước phát huy vai trò dẫn dắt, điều tiết vĩ mô và tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh, bền vững trong giai đoạn phát triển mới.

Thiết lập các cơ chế đủ mạnh để khu vực kinh tế nhà nước phát huy vai trò dẫn dắt, điều tiết vĩ mô

Thiết lập các cơ chế đủ mạnh để khu vực kinh tế nhà nước phát huy vai trò dẫn dắt, điều tiết vĩ mô

Hoàn thiện thể chế để "giải phóng" nguồn lực kinh tế nhà nước

Điểm xuất phát của dự thảo Nghị quyết là yêu cầu cấp thiết phải thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước. Bộ Tài chính cho biết, hệ thống pháp luật hiện hành dù đã có nhiều cải cách nhưng vẫn tồn tại những khoảng trống, chưa theo kịp yêu cầu phát triển mới, nhất là trong việc huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực nhà nước.

Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển sang giai đoạn tăng trưởng cao hơn, kinh tế nhà nước được xác định không chỉ là một thành phần quan trọng mà còn là lực lượng “cao điểm chiến lược”, có vai trò dẫn dắt và điều tiết. Tuy nhiên, nếu không có cơ chế đủ mạnh, khu vực này khó có thể phát huy hết tiềm năng, thậm chí còn bị bó hẹp bởi các ràng buộc pháp lý mang tính an toàn nhưng thiếu linh hoạt.

Dự thảo Nghị quyết vì vậy được xây dựng theo hướng cho phép áp dụng một số cơ chế, chính sách đặc biệt, vượt khỏi phạm vi điều chỉnh của luật hiện hành, nhằm tạo không gian thể chế mới. Việc này được thực hiện trên cơ sở pháp lý rõ ràng, tuân thủ quy định về ban hành văn bản quy phạm pháp luật và phù hợp với Hiến pháp, đồng thời bảo đảm tính đồng bộ với các luật liên quan.

Một trong những mục tiêu quan trọng là tháo gỡ các điểm nghẽn về nguồn lực, đặc biệt là nguồn lực tài chính, qua đó tạo điều kiện để kinh tế nhà nước đóng góp hiệu quả hơn vào tăng trưởng, ổn định kinh tế vĩ mô và bảo đảm an sinh xã hội. Điều này được nhấn mạnh xuyên suốt khi dự thảo không chỉ dừng ở việc sửa đổi kỹ thuật mà hướng tới thiết lập một khuôn khổ vận hành mới cho khu vực kinh tế nhà nước.

Từ công cụ bị động, dự trữ quốc gia trở thành trụ cột điều tiết chiến lược

Một trong những nội dung trọng tâm của dự thảo là cơ chế, chính sách phát triển dự trữ quốc gia. Theo đánh giá của Bộ Tài chính, quy mô dự trữ quốc gia hiện vẫn còn thấp so với yêu cầu, mới đạt khoảng 0,12% GDP vào năm 2025, trong khi mục tiêu đến năm 2030 là khoảng 0,8% – 1% GDP và đến năm 2045 là 2% GDP.

Điều này đặt ra yêu cầu phải có những cơ chế mạnh mẽ hơn để tăng quy mô và nâng cao hiệu quả dự trữ quốc gia, không chỉ phục vụ mục tiêu ứng phó khẩn cấp mà còn trở thành công cụ điều tiết vĩ mô. Dự thảo Nghị quyết vì vậy đưa ra một loạt chính sách mang tính đột phá.

Trước hết là việc ưu tiên bố trí ngân sách nhà nước hàng năm để mua tăng hàng dự trữ quốc gia, đặc biệt đối với các mặt hàng chiến lược như lương thực, năng lượng, vật tư thiết yếu và các mặt hàng công nghệ cao. Song song với đó là đầu tư xây dựng hệ thống kho dự trữ hiện đại, đồng bộ theo quy hoạch tổng thể.

Điểm đáng chú ý là sự chuyển dịch trong tư duy về dự trữ quốc gia. Nếu trước đây dự trữ chủ yếu mang tính bị động, phục vụ các tình huống khẩn cấp, thì trong dự thảo, dự trữ được xác định là một công cụ chủ động, tham gia điều tiết thị trường, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và bảo đảm các cân đối lớn.

Đặc biệt, dự thảo mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp nhà nước vào hoạt động dự trữ quốc gia. Các doanh nghiệp có vị trí then chốt trong nền kinh tế được phép sử dụng một phần lợi nhuận sau thuế để tham gia dự trữ theo phân công của Chính phủ. Điều này không chỉ giảm áp lực cho ngân sách mà còn tận dụng được năng lực tài chính, quản trị và hệ thống logistics của khu vực doanh nghiệp nhà nước.

Bên cạnh đó, dự thảo cũng đề cập đến cơ chế miễn trừ trách nhiệm đối với các rủi ro khách quan trong quá trình thực hiện dự trữ chiến lược, với điều kiện tuân thủ đầy đủ quy trình, bảo đảm công khai, minh bạch. Đây là một điểm mới quan trọng, nhằm tháo gỡ tâm lý e ngại, sợ trách nhiệm – một trong những rào cản lớn trong thực thi chính sách hiện nay.

Tăng quyền tự chủ, gắn với trách nhiệm dẫn dắt của doanh nghiệp nhà nước

Cùng với dự trữ quốc gia, doanh nghiệp nhà nước là trụ cột thứ hai trong cấu trúc chính sách của dự thảo Nghị quyết. Điểm nhấn lớn nhất là cơ chế cho phép doanh nghiệp nhà nước được trích tối đa 10% phần lợi nhuận vượt kế hoạch để hình thành quỹ thưởng.

Cơ chế này mang ý nghĩa kép. Một mặt, nó tạo động lực trực tiếp cho doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, gắn lợi ích của người lao động với kết quả hoạt động. Mặt khác, nó góp phần thay đổi tư duy quản trị, chuyển từ “an toàn” sang “hiệu quả”, từ “giữ vốn” sang “tăng giá trị”.

Theo Bộ Tài chính, trong bối cảnh yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng, việc chỉ giao chỉ tiêu lợi nhuận kế hoạch là chưa đủ. Phần lợi nhuận vượt kế hoạch cần được khuyến khích và tái phân bổ hợp lý để tạo động lực phát triển. Chính sách trích lập quỹ thưởng từ phần vượt này vì vậy được coi là công cụ kích thích nội sinh quan trọng.

Không chỉ dừng ở đó, dự thảo còn nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp nhà nước trong các lĩnh vực then chốt như năng lượng, hạ tầng, công nghiệp nền tảng và công nghệ cao. Đây là những lĩnh vực có tác động lan tỏa lớn, nhưng đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn và khả năng chịu rủi ro cao – những yếu tố mà khu vực tư nhân khó có thể đảm nhận một mình.

Việc trao thêm quyền tự chủ cho doanh nghiệp nhà nước vì vậy đi kèm với yêu cầu nâng cao trách nhiệm giải trình, minh bạch và hiệu quả. Dự thảo cũng đặt ra các nguyên tắc rõ ràng về quản trị, giám sát và kiểm tra, nhằm bảo đảm việc thực hiện các cơ chế đặc biệt không làm phát sinh rủi ro về thất thoát, lãng phí hay lợi ích nhóm.

Đáng chú ý, các chính sách đề xuất đều được rà soát kỹ lưỡng về tính tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, như EVFTA, CPTPP, cũng như các quy định về trợ cấp và cạnh tranh. Điều này cho thấy sự thận trọng trong thiết kế chính sách, nhằm bảo đảm vừa thúc đẩy phát triển, vừa không tạo ra xung đột pháp lý trong hội nhập quốc tế.

Thiết lập kinh tế nhà nước trong vai trò “kiến tạo và dẫn dắt”

Nhìn tổng thể, Dự án Nghị quyết không chỉ là một văn bản điều chỉnh kỹ thuật mà mang tính định hình lại vai trò của kinh tế nhà nước trong giai đoạn phát triển mới. Từ một khu vực chủ yếu thực hiện chức năng ổn định, kinh tế nhà nước được kỳ vọng trở thành lực lượng kiến tạo, dẫn dắt và mở đường cho tăng trưởng.

Điều này thể hiện rõ qua cách tiếp cận chính sách: thay vì siết chặt để kiểm soát, dự thảo lựa chọn mở rộng không gian thể chế để khuyến khích đổi mới, sáng tạo, đồng thời thiết lập các cơ chế kiểm soát hiệu quả hơn.

Việc kết hợp giữa nguồn lực ngân sách và nguồn lực doanh nghiệp nhà nước trong phát triển dự trữ quốc gia là một ví dụ điển hình cho cách tiếp cận này. Nó không chỉ giúp tăng quy mô nguồn lực mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng, tạo ra một hệ thống dự trữ linh hoạt, thích ứng với biến động của thị trường.

Tương tự, cơ chế khuyến khích doanh nghiệp nhà nước nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua phân bổ lợi nhuận vượt kế hoạch cũng phản ánh sự chuyển dịch từ quản lý hành chính sang quản trị theo kết quả.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn tới, yêu cầu về một trụ cột kinh tế nhà nước đủ mạnh, đủ linh hoạt và đủ hiệu quả trở nên cấp thiết hơn. Dự thảo Nghị quyết vì vậy không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo nền tảng thể chế cho một mô hình phát triển mới.

Trần Hương

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/quoc-hoi-se-co-nghi-quyet-ve-co-che-dac-biet-phat-trien-kinh-te-nha-nuoc-180840.html