Quy hoạch ngành đào tạo: Kiến tạo năng lực cho tương lai đất nước
Trước làn sóng chuyển đổi công nghệ và kinh tế, giáo dục đại học cần đào tạo theo nhu cầu phát triển đất nước, thay vì chỉ dựa vào năng lực sẵn có.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số và chuyển dịch năng lượng đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc kinh tế, giáo dục đại học không thể chỉ trả lời câu hỏi “đào tạo ngành gì”, mà phải xác định “đất nước cần năng lực nào trong tương lai”. Trong đó, có điểm nhấn là mối quan hệ sâu sắc "ba nhà" (nhà nước - nhà trường - doanh nghiệp) trong đào tạo.
Đào tạo phải đi trước nhu cầu phát triển
Một trong những thách thức lớn nhất của giáo dục đại học hiện nay không phải là thiếu ngành đào tạo, mà là nguy cơ nguồn nhân lực được đào tạo không theo kịp tốc độ biến đổi của nền kinh tế. Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, tự động hóa, chuyển dịch năng lượng và các mô hình sản xuất xanh đang liên tục định hình lại thị trường lao động. Những kỹ năng từng là lợi thế trong quá khứ có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời nếu không được cập nhật và nâng cấp thường xuyên.

Lãnh đạo Trường Đại học Điện lực trao đổi tại hội thảo khoa học quốc tế về môi trường và kỹ thuật điện châu Á năm 2025. Ảnh: Phương Cúc
Trong bối cảnh đó, quy hoạch ngành đào tạo không còn đơn thuần là câu chuyện mở thêm một ngành học mới hay duy trì một chương trình đào tạo truyền thống. Xa hơn, đó là bài toán dự báo và xác định những năng lực cốt lõi mà đất nước sẽ cần trong 10 - 20 năm tới, từ đó định vị vai trò của từng cơ sở giáo dục đại học trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực cho tương lai.
Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, quy hoạch đào tạo ngày càng gắn chặt với chiến lược phát triển kinh tế, khoa học - công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nói cách khác, đào tạo đại học không chỉ đáp ứng nhu cầu nhân lực của hiện tại mà còn phải đi trước một bước, tạo dựng những năng lực chiến lược để phục vụ các mục tiêu phát triển dài hạn của đất nước.
Tại Trung Quốc, giai đoạn 2021 - 2025 chứng kiến một đợt điều chỉnh quy mô lớn trong hệ thống đào tạo đại học. Hơn 10.000 điểm ngành, chương trình đào tạo mới được mở, trong khi hơn 12.000 điểm ngành, chương trình bị hủy bỏ hoặc tạm dừng tuyển sinh. Dù không thể hiểu đơn giản rằng hàng chục nghìn ngành học đã bị “xóa sổ”, những con số này cho thấy tốc độ tái cơ cấu rất mạnh mẽ của giáo dục đại học nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển mới.
Đằng sau sự điều chỉnh đó là tư duy gắn đào tạo với chiến lược nhân lực quốc gia, đổi mới công nghệ và năng lực cạnh tranh công nghiệp. Thay vì duy trì những ngành học không còn phù hợp với nhu cầu phát triển, các trường đại học được khuyến khích mở rộng các lĩnh vực mới liên quan đến công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, sản xuất tiên tiến và kinh tế xanh.
Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy giáo dục đại học không phải một hệ thống bất biến. Ngược lại, đó là một cấu trúc luôn vận động, liên tục được điều chỉnh để bắt nhịp với những thay đổi của nền kinh tế, khoa học - công nghệ và thị trường lao động.

Đào tạo nhân lực năng lượng trong kỷ nguyên AI đòi hỏi các trường đại học gắn chặt với nhu cầu phát triển quốc gia và xu hướng công nghệ mới. Ảnh: Phương Cúc
Đối với Việt Nam, bài học quan trọng không phải là cắt giảm ngành đào tạo theo phong trào, càng không phải chạy theo những tên gọi thời thượng. Điều cần thiết hơn là xây dựng một phương thức quy hoạch ngành đào tạo dựa trên dữ liệu, dự báo nhu cầu nhân lực, năng lực thực tế của cơ sở giáo dục đại học và định hướng phát triển đất nước. Với Trường Đại học Điện lực, yêu cầu đó càng trở nên cấp thiết khi ngành năng lượng đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc nhất trong nhiều thập niên.
AI thường được nhắc đến như câu chuyện của thuật toán, phần mềm và dữ liệu. Tuy nhiên, phía sau sự phát triển của AI là một hệ sinh thái hạ tầng phức tạp, trong đó năng lượng giữ vai trò nền tảng. Các trung tâm dữ liệu, hệ thống tính toán hiệu năng cao, công nghệ bán dẫn và những nền tảng số hiện đại đều cần nguồn điện ổn định và tin cậy. Ở chiều ngược lại, AI cũng đang mở ra những cơ hội mới cho ngành năng lượng, công nghệ này có thể hỗ trợ dự báo phụ tải chính xác hơn, tối ưu vận hành hệ thống điện, nâng cao khả năng tích hợp năng lượng tái tạo, phát hiện sớm các nguy cơ sự cố và tăng cường an toàn, độ tin cậy của lưới điện. Mối quan hệ giữa AI và năng lượng vì thế không chỉ là quan hệ cung ứng, mà ngày càng trở thành mối quan hệ tương hỗ, trong đó mỗi lĩnh vực đều tạo động lực phát triển cho lĩnh vực còn lại.
Mối quan hệ hai chiều này đang làm thay đổi yêu cầu về nhân lực ngành năng lượng. Thế giới không chỉ cần những kỹ sư điện theo mô hình truyền thống, mà cần đội ngũ chuyên gia có khả năng kết hợp nhiều lĩnh vực: kỹ thuật điện, công nghệ số, dữ liệu, tự động hóa, an ninh mạng, quản trị hệ thống và phát triển bền vững. Đây cũng là thách thức lớn đối với các trường đại học kỹ thuật. Nếu trước đây một ngành đào tạo có thể duy trì ổn định trong nhiều năm, thì hiện nay vòng đời tri thức ngày càng ngắn, ranh giới giữa các ngành ngày càng mở rộng.
Một kỹ sư năng lượng trong tương lai không chỉ cần hiểu máy phát, đường dây hay trạm biến áp, mà còn phải làm chủ công nghệ số, dữ liệu và các mô hình vận hành thông minh. Điều đó đặt ra yêu cầu chuyển đổi tư duy trong quy hoạch ngành đào tạo: từ đào tạo theo những gì nhà trường đang có sang đào tạo những năng lực mà đất nước cần.
Bài toán nhân lực cho chuyển dịch năng lượng
Trong xu thế đó, Trường Đại học Điện lực có lợi thế đặc biệt khi nằm ở giao điểm giữa giáo dục đại học, công nghệ năng lượng và nhu cầu nhân lực cho một lĩnh vực hạ tầng trọng yếu của quốc gia. Nhà trường không chỉ đào tạo nguồn nhân lực cho một thị trường lao động thông thường, mà đang tham gia chuẩn bị đội ngũ phục vụ quá trình chuyển dịch năng lượng, bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển kinh tế xanh.

Các đại biểu tham quan Trung tâm đào tạo xuất sắc về điện gió tại Trường Đại học Điện lực. Ảnh: Thu Hường
Những yêu cầu mới của ngành điện như phát triển năng lượng tái tạo, lưới điện thông minh, hệ thống lưu trữ năng lượng, chuyển đổi số trong vận hành, bảo đảm an toàn thông tin và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng đang tạo ra nhu cầu ngày càng lớn đối với nguồn nhân lực chất lượng cao.
Từ góc nhìn đó, Trường Đại học Điện lực cần được nhìn nhận không chỉ là nơi đào tạo kỹ sư điện theo mô hình truyền thống, mà còn là trung tâm đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao tri thức phục vụ quá trình chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số quốc gia. Vai trò của nhà trường không chỉ dừng ở việc cung cấp nhân lực cho ngành điện hôm nay, mà còn góp phần chuẩn bị đội ngũ chuyên gia, kỹ sư và nhà nghiên cứu cho hệ thống năng lượng hiện đại của tương lai.
Điện lực trong tương lai không chỉ là các nhà máy điện, đường dây truyền tải hay trạm biến áp, mà còn là hệ thống dữ liệu, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và các giải pháp phát triển xanh. Đây là cơ sở để nhà trường định hướng quy hoạch ngành đào tạo giai đoạn 2026 - 2035 theo mô hình phát triển năng lực đa tầng: vững nền tảng kỹ thuật, làm chủ công nghệ số, hiểu thị trường năng lượng và có khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh của khoa học, công nghệ.
Một trong những ưu tiên hàng đầu là phát triển nhóm ngành về lưới điện thông minh và hệ thống điện số. Khi tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng tăng, nguồn điện phân tán hơn và yêu cầu vận hành theo thời gian thực cao hơn, ngành điện cần đội ngũ nhân lực có khả năng phân tích dữ liệu, mô phỏng, dự báo, điều khiển và tối ưu hệ thống. Cùng với đó, nhóm ngành AI, dữ liệu và tự động hóa trong năng lượng cần được phát triển theo hướng tạo dấu ấn riêng. Thay vì đào tạo AI chung, nhà trường có thể tập trung vào các ứng dụng AI trong hệ thống điện, dự báo phụ tải, bảo trì dự báo, tối ưu vận hành và nâng cao độ tin cậy của hạ tầng năng lượng.
Một hướng đi quan trọng khác là năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng, hydrogen và điện tử công suất. Đây là những lĩnh vực quyết định khả năng chuyển đổi sang mô hình năng lượng sạch, đòi hỏi nguồn nhân lực liên ngành, gắn đào tạo với nghiên cứu và thực tiễn sản xuất. Bên cạnh đó, sự phát triển của các lĩnh vực như an toàn năng lượng, điện hạt nhân, bán dẫn công suất, thiết bị điện thông minh, xe điện và thị trường năng lượng cũng mở ra những hướng đào tạo mới.
Đặc biệt, hệ thống năng lượng hiện đại không chỉ cần kỹ sư mà còn cần chuyên gia về kinh tế năng lượng, quản trị dự án, tài chính xanh, thị trường carbon, pháp luật điện lực và quản trị phát triển bền vững.
Từ phối hợp sang đồng kiến tạo nhân lực
Quy hoạch ngành đào tạo sẽ khó thành công nếu chỉ là nỗ lực riêng của từng trường đại học. Trong bối cảnh mới, mối quan hệ giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp cần chuyển từ phối hợp sang đồng kiến tạo. Nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược, dự báo nhu cầu nhân lực, hoàn thiện thể chế và có cơ chế đầu tư trọng điểm cho các lĩnh vực quan trọng như năng lượng, AI, bán dẫn, an ninh mạng và chuyển đổi xanh.
Nhà trường là trung tâm thiết kế chương trình đào tạo, phát triển đội ngũ, tổ chức nghiên cứu và bảo đảm chất lượng đầu ra. Chương trình đào tạo cần được xây dựng theo năng lực nghề nghiệp, gắn với vị trí việc làm và những bài toán thực tế. Doanh nghiệp không chỉ là nơi tiếp nhận sinh viên sau tốt nghiệp, mà cần tham gia ngay từ quá trình xây dựng chương trình, xác định chuẩn năng lực, cung cấp dữ liệu thực tiễn, tham gia giảng dạy, hướng dẫn nghiên cứu và đánh giá chất lượng đào tạo. Với lĩnh vực năng lượng, mô hình hợp tác này càng có ý nghĩa khi công nghệ thay đổi nhanh và yêu cầu nhân lực ngày càng chuyên sâu.

Mô hình hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo, nghiên cứu và nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động. Ảnh: EPU
Để hiện thực hóa định hướng chiến lược, Trường Đại học Điện lực cần tiếp tục xây dựng bản đồ quy hoạch ngành đào tạo giai đoạn 2026 - 2035 dựa trên dữ liệu; đánh giá định kỳ nhu cầu xã hội, chất lượng đào tạo, năng lực đội ngũ, cơ sở vật chất và mức độ gắn kết với chiến lược quốc gia. Cùng với đó, Trường Đại học Điện lực cần chuyển mạnh sang mô hình đào tạo theo năng lực; tăng cường các chương trình liên ngành giữa kỹ thuật điện, công nghệ số, AI, quản trị năng lượng và phát triển bền vững. Đồng thời, mở rộng đào tạo ngắn hạn, bồi dưỡng lại và nâng cao kỹ năng cho đội ngũ đang làm việc trong ngành năng lượng. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, đại học không chỉ đào tạo người học ở tuổi 18 - 22, mà phải trở thành nơi cập nhật tri thức suốt đời cho kỹ sư, cán bộ quản lý, chuyên gia vận hành và lãnh đạo doanh nghiệp.
Trường Đại học Điện lực gắn nghiên cứu khoa học với những bài toán quốc gia và doanh nghiệp. Một trường đại học kỹ thuật có trách nhiệm không chỉ công bố tri thức, mà còn phải giải quyết vấn đề: tối ưu vận hành lưới điện, giảm tổn thất điện năng, tích hợp nguồn tái tạo, bảo trì dự báo thiết bị, an toàn thông tin hệ thống điều khiển, quản lý phụ tải, tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp và mô hình hóa thị trường điện.
Kỷ nguyên AI và chuyển dịch năng lượng đòi hỏi giáo dục đại học Việt Nam phải chủ động chuẩn bị nguồn nhân lực, thay vì chỉ thích ứng khi thị trường lao động đã thay đổi. Vì vậy, quy hoạch ngành đào tạo không chỉ là công việc của từng trường, mà còn là một phần trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Với Trường Đại học Điện lực, đây vừa là trách nhiệm, vừa là cơ hội để khẳng định vai trò trong đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao tri thức về năng lượng thông minh, xanh và an toàn. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, nhà trường cần tiếp cận quy hoạch đào tạo theo hướng dựa trên dữ liệu, phát triển chương trình theo năng lực, gắn nghiên cứu với thực tiễn và thúc đẩy mô hình đồng kiến tạo giữa nhà nước - nhà trường - doanh nghiệp.












