SGI Capital: Thị trường chứng khoán đang 'xả đòn bẩy' để tái lập nền tảng
SGI Capital cho rằng các yếu tố vĩ mô đang thúc đẩy nhanh hơn quá trình 'xả đòn bẩy'. Việc giảm nợ và thanh lọc các vị thế sử dụng đòn bẩy cao sẽ kéo định giá về vùng chiết khấu an toàn và hấp dẫn hơn.
Cần xả đòn bẩy để tái lập nền tảng bền vững
Kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn căng thẳng thanh khoản và lãi suất ở cuối chu kỳ nới lỏng tín dụng. Báo cáo của SGI Capital đánh giá bối cảnh hiện nay có phần nghiêm trọng hơn năm 2022 khi quy mô vay nợ tăng cao và chi phí đầu vào biến động mạnh bởi bất ổn địa chính trị.
Trong môi trường như vậy, thị trường chứng khoán buộc phải trải qua một bước điều chỉnh cần thiết là “xả đòn bẩy”. Việc giảm nợ và thanh lọc các vị thế sử dụng đòn bẩy cao sẽ kéo định giá về vùng chiết khấu an toàn và hấp dẫn hơn. Từ đó, thị trường có thể hình thành nền tảng vững chắc hơn cho cả hoạt động trading ngắn hạn lẫn đầu tư dài hạn.
Chỉ khi quá trình này hoàn tất, thị trường Việt Nam mới có thể thực sự trở lại trạng thái lành mạnh và sẵn sàng đón nhận các dòng vốn bền vững trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động.
Thực tế, thị trường chứng khoán trong những ngày đầu tháng 3 đã phản ứng tiêu cực rõ rệt trước xung đột tại Iran, dù tỷ trọng xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Trung Đông vẫn còn khá nhỏ.
Tác động chủ yếu đến từ giá xăng dầu và các mặt hàng liên quan. Việt Nam hiện nhập khẩu khoảng 50% dầu thô, 70% LPG và 100% LNG từ khu vực này để phục vụ sản xuất xăng, hóa dầu và điện.
Nếu xung đột kéo dài hơn một tháng, nguồn cung có thể thiếu hụt tạm thời, kéo theo ảnh hưởng đến vận tải, logistics và năng lượng. Dù vậy, các tác động này chủ yếu mang tính ngắn hạn trước khi dòng chảy thương mại được điều chỉnh và ổn định theo trật tự mới.
Tuy nhiên, khi kết hợp với những căng thẳng nội tại của nền kinh tế, các yếu tố này đang thúc đẩy nhanh hơn quá trình xả đòn bẩy nhằm tái lập nền tảng ổn định cho thị trường.
Thanh khoản ngân hàng Việt Nam căng thẳng kỷ lục
Áp lực lớn nhất hiện nay xuất phát từ hệ thống ngân hàng. Thanh khoản sau Tết vẫn chưa cải thiện đáng kể khi việc huy động vốn tiếp tục gặp khó khăn. Các ngân hàng buộc phải vay mượn lẫn nhau trên thị trường liên ngân hàng và phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn từ Kho bạc, đồng thời cần sự hỗ trợ thanh khoản thông qua kênh OMO và SWAP của Ngân hàng Nhà nước.
Lãi suất liên ngân hàng duy trì quanh mức 7% với các kỳ hạn trên một tuần. Điều này kéo lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm lên khoảng 4,3%, lần đầu cao hơn lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ (US10Y) sau gần hai năm nới lỏng tiền tệ.

Lãi suất huy động ghi nhận đà tăng ở toàn ngành ngân hàng. Ảnh: SGI Capital
Để nhìn rõ vị trí hiện tại của nền kinh tế và hệ thống ngân hàng trong chu kỳ tín dụng dài hạn, chỉ cần quan sát chỉ số LDR thuần, thước đo mức độ mất cân đối giữa cho vay và huy động. Chỉ số này đã tăng từ vùng đáy lành mạnh 85% lên vượt đỉnh 110% chỉ sau một thập kỷ.
Hệ quả là số dư vay liên ngân hàng nhằm bù đắp thiếu hụt vốn hiện chiếm hơn 15% tổng huy động toàn hệ thống. Tại nhiều ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ và trung bình, tỷ lệ này thậm chí vượt 30%.
Thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng cũng tăng rất nhanh, gấp năm lần chỉ trong ba năm và đạt mức kỷ lục 800.000 đến 1,1 triệu tỷ đồng mỗi ngày. Con số này phản ánh vòng quay vốn ngày càng gấp gáp và căng thẳng.
Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước gần đây đã phải sử dụng gần hết dư địa OMO, đồng thời mở thêm kênh SWAP ngoại tệ để hỗ trợ hệ thống. Đây được xem là tín hiệu cảnh báo rõ ràng rằng tình trạng mất cân đối cơ cấu vốn và áp lực thanh khoản đã tiến gần mức cao nhất kể từ cuối chu kỳ trước năm 2011.
SGI Capital đánh giá một hệ thống ngân hàng thực sự lành mạnh cần có khả năng tự cân đối thanh khoản và huy động vốn trực tiếp từ thị trường, thay vì phụ thuộc vào cấu trúc vay mượn lẫn nhau với quy mô ngày càng lớn và chi phí cao hơn.
Trong khi đó, sự phụ thuộc vào tín dụng bất động sản cùng với đà suy giảm giao dịch gần đây đang làm chậm vòng quay tiền và giảm khả năng thu hồi nợ. Điều này tạo ra sức ép thanh khoản cục bộ tại một số ngân hàng.
Khi các yếu tố này cộng hưởng với áp lực từ xung đột Trung Đông lên tỷ giá và lạm phát, dư địa hỗ trợ của Ngân hàng Nhà nước có xu hướng thu hẹp, khiến khả năng lãi suất tăng kéo dài trở nên rõ rệt hơn.
Những điểm yếu nội tại này cho thấy hệ thống đang cần một quá trình xả đòn bẩy đủ mạnh để hạn chế nguy cơ rủi ro lan rộng.
Xung đột Trung Đông châm ngòi biến động toàn cầu
Trong khi những căng thẳng nội tại chưa được giải tỏa, các yếu tố bên ngoài đang khiến áp lực thanh khoản và đòn bẩy thêm nặng nề.
Xung đột tại Iran lan rộng ra Trung Đông và nhanh chóng gây chấn động thị trường tài sản và hàng hóa toàn cầu. Chỉ trong một tuần, giá dầu tăng mạnh khi nguồn cung bị gián đoạn tới 20%, đẩy giá lên vùng 100 USD/thùng.
Ước tính, mỗi khi giá dầu tăng 10% có thể khiến lạm phát tăng khoảng 0,3% và làm giảm tăng trưởng GDP từ 0,3 - 0,7% tại các nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu năng lượng.
Thị trường chứng khoán các nước mới nổi phản ứng nhanh khi Hàn Quốc, Thái Lan và Đài Loan giảm 10 - 20% so với đỉnh, kèm những phiên lao dốc mạnh 8 - 10%. Trong bối cảnh nhiều thị trường tài sản toàn cầu đang ở vùng định giá cao và mức đòn bẩy lớn, các cú sốc như vậy dễ kích hoạt làn sóng bán tháo đồng loạt.
Tại Việt Nam, cú sốc giá dầu làm tăng chi phí đầu vào và siết chặt thanh khoản, buộc nhiều nhà đầu tư phải giảm đòn bẩy để bảo vệ vốn.
Cùng lúc, chính sách thương mại của Mỹ tiếp tục tạo thêm áp lực. Sau phán quyết của Tòa án tối cao, tổng thống Mỹ đã kích hoạt Điều khoản 122 áp thuế 10% với hàng nhập khẩu trong 150 ngày, đồng thời mở đường cho các cuộc điều tra khác. Mức thuế cụ thể dự kiến được làm rõ trước hai hội nghị Mỹ – Nhật Bản ngày 19/3 và Mỹ – Trung Quốc ngày 31/3.

Biến động các chính sách thương mại của Mỹ tiếp tục tạo thêm áp lực cho nền kinh tế toàn cầu. Ảnh: Hoàng Anh
Trong ngắn hạn, SGI Capital cho rằng Việt Nam sẽ hưởng lợi khi chênh lệch thuế với ASEAN thu hẹp. Tuy nhiên, xuất siêu sang Mỹ đã tăng 39% và kéo theo nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc tăng tương ứng.
Tâm điểm đàm phán sắp tới là vấn đề transhipment, khiến các ngành phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu đối mặt rủi ro lớn hơn. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến FDI, xuất khẩu và tỷ giá, qua đó làm thanh khoản ngân hàng thêm căng thẳng.
Bên cạnh đó, tiêu dùng Trung Quốc suy yếu khi doanh số bán lẻ sau khi loại trừ lạm phát giảm lần đầu sau hai năm, trong khi năng lực sản xuất vẫn cao. Nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đang dịch chuyển sản xuất sang các quốc gia có hàng rào thuế quan thấp hơn, trong đó Việt Nam trở thành điểm đến quan trọng nhờ thu hút FDI và gia tăng nhập khẩu nguyên liệu từ thị trường này.
Song song, Trung Quốc mở rộng các kênh cho vay ưu đãi để thúc đẩy đầu tư hạ tầng tại nhiều nước đang phát triển. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn hơn vào nguyên liệu Trung Quốc và việc gia tăng vay nợ ngoại tệ có thể làm trầm trọng thêm mất cân đối vốn khi thanh khoản trong nước đã căng thẳng. Vì vậy, nhu cầu xả đòn bẩy ngày càng trở nên rõ ràng để thị trường có dư địa hấp thụ các dòng vốn mới.













