So sánh thị trường chứng khoán Việt Nam và thị trường mới nổi: Khi nào 'hóa rồng'?

Việc nâng cấp thị trường chứng khoán từ phân khúc cận biên lên mới nổi là thước đo sự trưởng thành của nền tài chính quốc gia.

Hiện nay, thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCK) đang được đặt lên bàn cân so sánh với các quốc gia trong nhóm thị trường mới nổi (Emerging Markets - EM) như Thái Lan, Malaysia, hay thậm chí là các quốc gia lớn như Ấn Độ và Trung Quốc.,

Mặc dù vẫn đang nằm trong danh sách thị trường cận biên của MSCI, nhưng trên thực tế, nhiều chỉ số nội lực của Việt Nam đã vượt xa các đối thủ cùng cấp và tiệm cận sát sao với tiêu chuẩn của các thị trường mới nổi.

Điểm tin chính:

• Định giá hấp dẫn: Việt Nam thường có mức định giá thấp hơn so với trung bình các thị trường mới nổi, tạo dư địa tăng trưởng dài hạn.

• Tăng trưởng kinh tế vượt trội: Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam ổn định ở mức cao so với các quốc gia trong nhóm mới nổi.

• Cơ cấu ngành chưa đa dạng: Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nhóm Ngân hàng và Bất động sản, thiếu vắng các doanh nghiệp Công nghệ quy mô lớn như tại các thị trường mới nổi điển hình.

• Thanh khoản bùng nổ: Việt Nam đã vượt qua nhiều thị trường mới nổi về giá trị giao dịch hằng ngày, cho thấy sức hấp dẫn nội tại rất lớn.

1. Định giá thị trường: "Vùng trũng" đầy tiềm năng

Một trong những điểm khác biệt lớn nhất khi so sánh TTCK Việt Nam với các thị trường mới nổi là chỉ số giá trên thu nhập (P/E). Theo dữ liệu từ các báo cáo phân tích quốc tế, định giá của Việt Nam thường duy trì ở mức chiết khấu khoảng 20-30% so với chỉ số MSCI Emerging Markets.,

Trong khi các thị trường mới nổi như Ấn Độ thường có mức P/E dao động quanh 20-25 lần do kỳ vọng tăng trưởng cao, thì Việt Nam thường nằm ở mức 12-15 lần. Mức định giá này được coi là "rẻ" đối với một nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng thu nhập doanh nghiệp đạt mức hai con số. Tuy nhiên, điều này cũng phản ánh rủi ro của một thị trường cận biên về tính minh bạch và rào cản tiếp cận vốn ngoại.

Định giá của Việt Nam vẫn đang ở mức hấp dẫn so với các thị trường mới nổi trong khu vực.

Định giá của Việt Nam vẫn đang ở mức hấp dẫn so với các thị trường mới nổi trong khu vực.

2. Nội lực kinh tế vĩ mô: Động cơ tăng trưởng mạnh mẽ

So với các quốc gia trong nhóm mới nổi, Việt Nam sở hữu một nền tảng vĩ mô ổn định và năng động hơn hẳn. Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam luôn nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới, thường xuyên đạt mức 6-7% mỗi năm. Đây là điểm tựa vững chắc cho TTCK.

Các thị trường mới nổi khác như Brazil hay Nam Phi thường chịu ảnh hưởng nặng nề bởi sự biến động giá hàng hóa thế giới hoặc bất ổn chính trị.

Ngược lại, Việt Nam với định hướng xuất khẩu và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mạnh mẽ đã tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định. Điều này giúp dòng vốn đầu tư gián tiếp quốc tế luôn nhìn nhận Việt Nam như một "nơi trú ẩn" an toàn có khả năng sinh lời cao trong dài hạn.

3. Thanh khoản: Sự trỗi dậy của nhà đầu tư cá nhân

Một tiêu chí quan trọng của thị trường mới nổi là tính thanh khoản. Trong những năm gần đây, giá trị giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE) thường xuyên đạt mức từ 15.000 đến 20.000 tỷ đồng mỗi phiên, có lúc vượt ngưỡng 1 tỷ USD.,

Con số này thực tế đã vượt qua nhiều thị trường mới nổi chính thức như Philippines hay Indonesia trong một số thời điểm. Sự bùng nổ này đến từ sự gia nhập ồ ạt của các nhà đầu tư cá nhân trong nước.

Tuy nhiên, so với các thị trường mới nổi phát triển hơn như Hàn Quốc hay Đài Loan, sự tham gia của các tổ chức đầu tư chuyên nghiệp tại Việt Nam vẫn còn chiếm tỷ lệ khiêm tốn. Điều này dẫn đến tâm lý thị trường dễ bị xao động và biến động mạnh trước các tin tức ngắn hạn.

Thanh khoản của Việt Nam đã tiệm cận và vượt qua nhiều thị trường mới nổi trong khu vực.

Thanh khoản của Việt Nam đã tiệm cận và vượt qua nhiều thị trường mới nổi trong khu vực.

4. Cơ cấu ngành: Sự thiếu vắng của "ngôi sao" công nghệ

Khi nhìn vào rổ chỉ số của các thị trường mới nổi điển hình (như MSCI EM), chúng ta sẽ thấy sự áp đảo của các tập đoàn công nghệ và chất bán dẫn (ví dụ: TSMC của Đài Loan hay Samsung của Hàn Quốc). Đây là những ngành có giá trị gia tăng cao và dẫn dắt sự tăng trưởng của kỷ nguyên số.

Ngược lại, TTCK Việt Nam vẫn mang đậm màu sắc của một nền kinh tế đang phát triển dựa trên tài sản và tiêu dùng cơ bản. Nhóm ngành Ngân hàng và Bất động sản thường chiếm tới hơn 50% vốn hóa toàn thị trường.

Việc thiếu vắng các doanh nghiệp công nghệ lớn là một điểm yếu khi so sánh với các thị trường mới nổi tiên tiến. Để thực sự "hóa rồng" và thu hút dòng vốn từ các quỹ đầu tư tương lai, Việt Nam cần thúc đẩy quá trình niêm yết của các công ty khởi nghiệp công nghệ và chuyển đổi số mạnh mẽ trong các doanh nghiệp hiện hữu.

5. Hệ thống pháp lý và hạ tầng: Những bước chạy đà cuối cùng

Các thị trường mới nổi tiêu chuẩn luôn có hệ thống thanh toán bù trừ hiện đại và cho phép nhà đầu tư thực hiện các giao dịch phức tạp như bán khống hay giao dịch trong ngày (T+0). Đây là điểm mà Việt Nam đang nỗ lực cải thiện thông qua việc triển khai hệ thống kỹ thuật KRX.,

Ngoài ra, vấn đề ký quỹ trước giao dịch (Pre-funding) vẫn là rào cản lớn nhất khiến các tổ chức xếp hạng chưa nâng hạng Việt Nam. Tại các thị trường mới nổi, nhà đầu tư nước ngoài không phải bỏ tiền trước 100% khi đặt lệnh.

Việt Nam hiện đang lấy ý kiến để sửa đổi các thông tư, nhằm cho phép các công ty chứng khoán hỗ trợ thanh toán cho nhà đầu tư tổ chức nước ngoài. Đây được coi là "chìa khóa" để mở cánh cửa vào nhóm thị trường mới nổi vào năm 2026.

Việc nâng cấp hệ thống kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để đạt chuẩn thị trường mới nổi.

Việc nâng cấp hệ thống kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để đạt chuẩn thị trường mới nổi.

6. Rủi ro và thách thức: Bài học từ các thị trường đi trước

Nhìn sang các thị trường mới nổi khác, chúng ta có thể rút ra nhiều bài học. Ví dụ, TTCK Trung Quốc dù rất lớn nhưng vẫn thường xuyên đối mặt với các vấn đề về quản trị doanh nghiệp và kiểm soát vốn. Hay như Thái Lan, việc tăng trưởng kinh tế chậm lại đã khiến TTCK của họ mất đi sức hấp dẫn trong mắt nhà đầu tư ngoại.

Việt Nam cần tránh những "vết xe đổ" này bằng cách tăng cường vai trò kiểm tra, giám sát của các cơ quan Trung ương và nâng cao chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). Chỉ khi niềm tin của nhà đầu tư được củng cố bằng sự minh bạch, dòng vốn mới có thể ở lại bền vững.,

Nhiều chuyên gia kinh tế quốc tế đánh giá rằng, một khi được nâng hạng, Việt Nam sẽ không chỉ là một thành viên bình thường mà sẽ là một trong những quốc gia có trọng số lớn trong rổ chỉ số thị trường mới nổi khu vực biên giới và cận biên.

Sự kết hợp giữa định giá rẻ, tăng trưởng GDP cao và một thị trường nội địa hơn 100 triệu dân đang trong thời kỳ "dân số vàng" là những yếu tố mà hiếm có thị trường mới nổi nào có được. Nếu các nút thắt về pháp lý được tháo gỡ triệt để, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành thỏi nam châm thu hút hàng tỷ USD vốn ngoại mỗi năm.

Kết luận

So sánh với các thị trường mới nổi, chứng khoán Việt Nam giống như một "vận động viên trẻ đầy triển vọng" đang hoàn thiện những bước huấn luyện cuối cùng để bước vào đấu trường chuyên nghiệp. Dù còn những hạn chế về cơ cấu ngành và rào cản kỹ thuật, nhưng tiềm năng và sức bật của Việt Nam là không thể phủ nhận.

Đối với nhà đầu tư, giai đoạn hiện tại chính là cơ hội để tích lũy những tài sản chất lượng với giá hợp lý trước khi làn sóng nâng hạng chính thức tràn đến. Sự chuyển mình này không chỉ mang lại lợi nhuận tài chính mà còn là minh chứng cho sự lớn mạnh của vị thế kinh tế Việt Nam trên bản đồ thế giới.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/nang-hang-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-d44923.html