Sử dụng nguồn nước ô nhiễm làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm
Bên cạnh bầu không khí hít thở hằng ngày, ô nhiễm nguồn nước sử dụng trong sinh hoạt và ăn uống là yếu tố tác động trực tiếp nhất đến cơ thể.
Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tính đến hết năm 2025, cả nước đã có 74,23% hộ gia đình nông thôn được sử dụng nước đạt quy chuẩn, trong đó 54,92% sử dụng nước sạch từ công trình cấp nước tập trung và 19,31% sử dụng nước từ cấp nước hộ gia đình.
Tuy nhiên, thực trạng ô nhiễm nguồn nước ở nước ta đang ở mức báo động và có xu hướng gia tăng, đặc biệt tại các khu vực đô thị hóa nhanh chóng và các cụm công nghiệp lớn. Dù chất lượng cấp nước đã cải thiện, nguy cơ từ nguồn nước chưa đảm bảo vẫn là thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng.
1. Các bệnh lý nguy hiểm khi sử dụng nguồn nước sinh hoạt bị ô nhiễm
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 80% bệnh tật có liên quan tới chất lượng nước và tình trạng vệ sinh môi trường, nhiều loại vi khuẩn, virus sinh sống và phát triển trong nguồn nước nhiễm bẩn từ đó lây truyền dịch bệnh cho người và động vật.
Khi xâm nhập vào cơ thể qua đường ăn uống hoặc tiếp xúc ngoài da, chúng gây ra nhiều nhóm bệnh lý nguy hiểm:
Bệnh đường tiêu hóa và nhiễm trùng cấp tính: Vi khuẩn (như E.coli, Salmonella, Vibrio cholerae), virus (như Rotavirus) và các loại ký sinh trùng trong nước bẩn là nguyên nhân trực tiếp gây ra tiêu chảy, dịch tả, lỵ và thương hàn.
Bệnh da liễu và niêm mạc: Sử dụng nước nhiễm bẩn để tắm rửa, sinh hoạt hằng ngày dễ gây kích ứng da, viêm da tiếp xúc, nấm da, viêm phụ khoa, mụn nhọt và các bệnh về mắt như viêm kết mạc.

Tình trạng ô nhiễm nguồn nước là một thách thức lớn, đòi hỏi sự chung tay của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Ảnh: Vũ Thủy
Nhiễm độc kim loại nặng: Tích tụ lâu ngày qua nguồn nước bẩn gây tổn thương nghiêm trọng cho nội tạng và hệ thần kinh. Trong đó, asen là tác nhân hàng đầu gây ung thư (da, bàng quang, phổi) và hàng loạt bệnh lý nguy hiểm; nhiễm độc chì gây thiếu máu, suy giảm thần kinh và đặc biệt làm chậm phát triển trí tuệ ở trẻ em; nhiễm độc thủy ngân, cadmi, crom, mangan gây viêm gan, suy gan, thận, ảnh hưởng hệ tuần hoàn và hư hại xương.
Nguy cơ từ hóa chất và khoáng chất dư thừa: Tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, nitrat, nitrit và amoni làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu (gây hội chứng xanh tím ở trẻ sơ sinh), độc gan và gia tăng rủi ro ung thư đường tiêu hóa. Ngoài ra, nước chứa nhiều natri làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và bệnh tim mạch, trong khi nhiễm lưu huỳnh dễ gây các bệnh đường ruột.
2. Các dấu hiệu nhận biết nguồn nước sinh hoạt bị ô nhiễm
Nhiều chất ô nhiễm độc hại trong nước không màu, không mùi, nhưng người dân vẫn có thể nhận biết sớm nguồn nước không đảm bảo thông qua các giác quan và hiện tượng vật lý thông thường:
Nước đổi màu sắc bất thường: Nước sạch có độ trong suốt tự nhiên. Nước có thể bị ô nhiễm khi có màu vàng đục hoặc nâu do chứa nhiều phù sa, cặn bẩn; nước có màu vàng nhạt rơm khi để lâu thường do nhiễm sắt (phèn); nước có màu đen hoặc xám thường do nhiễm chất hữu cơ phân hủy hoặc kim loại nặng.
Nước có mùi vị lạ: Nước có mùi tanh nồng thường do nhiễm sắt, mangan hoặc vi sinh vật. Mùi trứng thối (khí) xuất hiện khi vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện thiếu oxy. Mùi hắc nồng do hàm lượng clo dư thừa vượt mức cho phép trong quá trình xử lý nước. Nước có vị chua nhẹ thường liên quan đến độ pH thấp (nước bị acid hóa).
Hiện tượng kết tủa và bám cặn: Khi đun sôi nước, nếu thấy xuất hiện lớp cặn trắng bám dày ở đáy ấm hoặc thiết bị đun, đó là dấu hiệu nước cứng (chứa nhiều ion canxi và magie). Nước nhiễm sắt thường để lại các vệt ố vàng, nâu đỏ trên bồn rửa, vòi nước và quần áo sau khi giặt. Nước bám mảng bám màu đen trong các dụng cụ chứa, bồn rửa mặt do nhiễm mangan…
Tạo màng trên bề mặt: Xuất hiện lớp màng váng nổi trên bề mặt chậu nước, đôi khi có ánh ngũ sắc, là dấu hiệu cho thấy nguồn nước bị lẫn dầu mỡ, chất thải công nghiệp hoặc hợp chất hữu cơ.
Tuy nhiên, để biết chính các mức độ ô nhiễm và xác định rõ nguồn có chứa thành phần độc hại không màu, không mùi hay không (tiêu biểu như asen) thì cần áp dụng các biện pháp công nghệ cao cấp và cần phải xét nghiệm chất lượng nước tại các cơ quan nhà nước có thẩm quyền mới đảm bảo cho kết quả chính xác.











