Sửa đổi Luật Bảo vệ Môi trường 2020: Đừng để 'hậu kiểm' thành cái bẫy và bài toán phân cấp vượt năng lực cơ sở
PGS.TS. Nguyễn Thế Chinh đưa ra lời cảnh báo mang tính thời sự: Mặc dù "hậu kiểm" và "phân cấp" là xu hướng cải cách hành chính tiến bộ, nhưng nếu áp dụng máy móc vào lĩnh vực môi trường thì rủi ro sẽ là rất lớn.
Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ Môi trường (BVMT) 2020 đang được kỳ vọng sẽ tạo nên bước chuyển dịch chiến lược: chuyển từ tư duy quản lý hành chính cứng nhắc sang mô hình quản trị môi trường hiện đại dựa trên dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của giới chuyên gia, việc quá kỳ vọng vào cơ chế "hậu kiểm" đối với các nguy cơ sự cố môi trường, hay đẩy mạnh phân cấp quản lý xuống cấp cơ sở khi năng lực thi hành chưa kịp đáp ứng, có thể tạo ra những "khoảng trống" pháp lý nguy hiểm trong thực tiễn.
Bước tiến thể chế và làn gió mới từ tư duy 'Quản trị môi trường số'
Nghiên cứu Tờ trình dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật BVMT năm 2026 cùng các tài liệu kèm theo, có thể thấy dự thảo đã thể hiện một cách nghiêm túc, trọn vẹn các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước về đổi mới thể chế phát triển. Dự thảo không chỉ rà soát, đối chiếu chặt chẽ với các luật chuyên ngành liên quan nhằm bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp mà còn cho thấy tư duy lập pháp khá tiên tiến.
Lấy khoa học công nghệ làm công cụ đột phá: Điểm sáng lớn nhất của lần sửa đổi này chính là việc xác định rõ phương thức quản lý mới: chuyển mạnh từ phương thức quản lý hành chính mang tính thủ tục sang quản trị môi trường hiện đại dựa trên dữ liệu, ứng dụng chuyển đổi số và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Việc bổ sung khái niệm công nghiệp môi trường gắn liền với yếu tố "dịch vụ", cũng như hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia là bước đi nhạy bén, hoàn toàn bắt kịp xu thế chung của thế giới.
Song song đó, việc cắt giảm thủ tục hành chính, tinh gọn bộ máy và chuyển sang mô hình "ưu tiên hậu kiểm" kết hợp đẩy mạnh phân cấp quản lý được xem là chìa khóa để tháo gỡ các điểm nghẽn cho doanh nghiệp, đáp ứng sự vận hành của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

PGS.TS. Nguyễn Thế Chinh hiện là Phó Chủ tịch Hội Kinh tế Môi trường Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách Tài nguyên và Môi trường (Bộ TN&MT).
“Chuyển đổi phương thức từ quản lý hành chính sang quản trị môi trường hiện đại dựa trên dữ liệu, lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm công cụ đột phá thúc đẩy phát triển là bước ngoặt quan trọng. Tuy nhiên, quản trị môi trường không thể cào bằng với các lĩnh vực kinh tế thuần túy”.
Cảnh báo từ thực tiễn: Khi 'hậu kiểm' đến muộn và bài toán năng lực cấp cơ sở
Phân tích sâu dưới góc độ thực thi chính sách, PGS.TS. Nguyễn Thế Chinh đưa ra lời cảnh báo mang tính thời sự: Mặc dù "hậu kiểm" và "phân cấp" là xu hướng cải cách hành chính tiến bộ, nhưng nếu áp dụng máy móc vào lĩnh vực môi trường thì rủi ro sẽ là rất lớn.
Thứ nhất, cái bẫy của cơ chế 'Hậu kiểm': Bảo vệ môi trường có tính chất đặc thù nghiêm ngặt. Đối với các dự án có nguy cơ ô nhiễm cao, việc kiểm soát kỹ thuật ngay từ khâu thiết kế, xây dựng hạ tầng xử lý chất thải (tiền kiểm) đóng vai trò sinh tử. Nếu buông lỏng tiền kiểm để trông chờ vào hậu kiểm, khi sự cố môi trường bùng phát tức thời, thiệt hại về sinh thái, sức khỏe cộng đồng và chi phí khắc phục sẽ là vô cùng tốn kém. Khi đó, việc phát hiện vi phạm qua hậu kiểm đã trở nên quá muộn.
Thứ hai, nguy cơ 'nghẽn' năng lực thực thi ở cấp cơ sở: Trong bối cảnh đất nước đang triển khai mô hình chính quyền địa phương mới (sáp nhập tỉnh, vận hành chính quyền 2 cấp hoặc 3 cấp), việc đẩy mạnh phân cấp quản lý môi trường xuống địa phương – đặc biệt là cấp xã – là một thách thức cực kỳ lớn. Cấp xã hiện nay đang đối mặt với thực trạng thiếu hụt nghiêm trọng cả về cán bộ chuyên môn lẫn trang thiết bị kỹ thuật kiểm tra môi trường. Nếu phân cấp thẩm quyền quá nhanh khi năng lực thực thi chưa chuẩn bị kịp, hệ quả sẽ là sự đứt gãy trong công tác giám sát tại địa bàn.
Bên cạnh đó, vị chuyên gia này cũng nhấn mạnh: Trong giai đoạn 2025 - 2026, hàng loạt đạo luật quan trọng khác liên quan đến đất đai, quy hoạch, đầu tư cũng đang được điều chỉnh theo thể chế mới. Dự thảo Luật BVMT sửa đổi nhất thiết phải liên tục cập nhật, rà soát đồng bộ để tránh tình trạng 'vênh' luật hoặc tạo ra các khoảng trống pháp lý khi sáp nhập địa giới hành chính.
Sửa đổi cụ thể: Những đề xuất 'sát sườn' từ thuật ngữ đến công cụ kinh tế
Bên cạnh các ý kiến mang tính chiến lược, PGS.TS. Nguyễn Thế Chinh đã chỉ ra hàng loạt điểm cần điều chỉnh kỹ thuật trực tiếp tại các điều khoản của dự thảo Luật nhằm đảm bảo tính chính xác và khả thi khi áp dụng trong thực tế:
Chuẩn hóa thuật ngữ tại Khoản 46, Điều 3 (Giải thích từ ngữ):
Dự thảo quy định: "Vùng phát thải thấp là khu vực được thiết lập để áp dụng các biện pháp giảm phát thải từ phương tiện giao thông nhằm cải thiện chất lượng không khí, bảo vệ sức khỏe cộng đồng". PGS.TS Nguyễn Thế Chinh góp ý: Quy định này thực chất chỉ tập trung vào ô nhiễm không khí do giao thông. Do đó, cần chỉnh sửa chuẩn xác thành "Vùng phát thải ô nhiễm không khí thấp" để tránh gây hiểu nhầm sang các loại phát thải nhà kính hay chất thải khác.
Mở đường cho tài chính tư nhân tại Điều 5 (Chính sách nhà nước về BVMT):
Tại mục quy định về đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư cho BVMT, dự thảo cần bổ sung cụ thể các cụm từ "Hợp tác công tư - PPP" và "Thu hút nguồn vốn tư nhân cho BVMT". Việc pháp lý hóa các hình thức này sẽ tạo hành lang vững chắc nhằm huy động nguồn lực tài chính ngoài ngân sách tham gia xây dựng hạ tầng môi trường.
Siết chặt trách nhiệm khai thác khoáng sản tại Điều 67:
Đối với quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khai thác khoáng sản (Khoản 2, Điều 67), vị chuyên gia đề xuất cần bổ sung bắt buộc quy định "Đặt cọc hoàn trả cho phục hồi môi trường" trước khi tiến hành khai thác. Đây là công cụ tài chính hữu hiệu để buộc doanh nghiệp có trách nhiệm phục hồi môi trường sau khai thác, tránh tình trạng doanh nghiệp bỏ mỏ tháo chạy để lại gánh nặng cho Nhà nước.
Tầm nhìn liên thông quốc tế tại Điều 91:
Đối với quy định về giảm phát thải khí nhà kính (Điều 91), dự thảo cần ghi rõ định hướng: Xây dựng và vận hành thị trường các-bon trong nước phù hợp với điều kiện Việt Nam và "hướng tới mục tiêu liên thông với thị trường các-bon quốc tế". Đây là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp Việt Nam có thể trao đổi, tín chỉ carbon với toàn cầu.

Thị trường carbon và Kinh tế tuần hoàn: Cần 'lá chắn' bảo vệ an toàn
Một trong những nội dung nhận được sự quan tâm đặc biệt trong lần sửa đổi này chính là việc hoàn thiện khung pháp lý cho **Thị trường các-bon trong nước (Điều 139)** và **Kinh tế tuần hoàn (Điều 142)**. Đây được coi là hai "máy kéo" chính đưa nền kinh tế Việt Nam tiến gần tới mục tiêu Net Zero.
Đánh giá cao thiết chế chi tiết tại Điều 139 – từ việc xác định hàng hóa giao dịch (hạn ngạch, tín chỉ carbon), nguyên tắc công khai minh bạch, vận hành sàn giao dịch tập trung kết nối với Hệ thống đăng ký quốc gia – PGS.TS. Nguyễn Thế Chinh đặc biệt ủng hộ quy định về **biện pháp bảo đảm an ninh, an toàn thị trường**.
Cụ thể, việc dự thảo đưa vào cơ chế "Hình thành, quản lý, sử dụng dự trữ quốc gia về hạn ngạch phát thải khí nhà kính, tín chỉ các-bon để điều tiết thị trường" được xem là công cụ then chốt. Cơ chế này giúp Nhà nước chủ động can thiệp, ổn định giá và bảo vệ thị trường trước các nguy cơ đầu cơ hoặc biến động bất thường, đồng thời không làm ảnh hưởng đến mục tiêu giảm phát thải quốc gia.

“Cơ chế Dự trữ quốc gia về hạn ngạch và tín chỉ carbon chính là 'van điều tiết' bảo đảm tính ổn định và toàn vẹn cho thị trường carbon trong nước ngay từ giai đoạn đầu sơ khai". PGS.TS. Nguyễn Thế Chinh
Trong khi đó, việc nâng cấp Điều 142 về Kinh tế tuần hoàn đã tạo khung pháp lý bao quát toàn bộ chuỗi giá trị: từ khâu thiết kế sinh thái, sản xuất, tiêu dùng cho đến các dịch vụ tuần hoàn. Điều này giúp doanh nghiệp chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang tuần hoàn, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế vừa giảm áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên.
Việc sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ Môi trường 2020 không chỉ đơn thuần là sự điều chỉnh các điều khoản kỹ thuật, mà là cơ hội lớn để định hình lại thể chế quản trị môi trường quốc gia trong giai đoạn phát triển mới. Để dự thảo Luật đi vào cuộc sống một cách hiệu quả và bền vững, cơ quan soạn thảo cần lắng nghe, chắt lọc các ý kiến phản biện từ thực tiễn:
• Rà soát, chuẩn hóa toàn bộ thuật ngữ pháp lý để bảo đảm tính chính xác khoa học và tránh tranh cãi khi thi hành.
• Kết hợp hài hòa giữa "tiền kiểm kỹ thuật" đối với các nguy cơ sự cố và "hậu kiểm quản lý" đối với các thủ tục hành chính, tuyệt đối không buông lỏng kiểm soát rủi ro ban đầu.
• Xây dựng lộ trình phân cấp quản lý môi trường phù hợp với năng lực thực tế của chính quyền cấp cơ sở, đi kèm cơ chế đào tạo và phân bổ nguồn lực rõ ràng.
• Đẩy nhanh việc hoàn thiện hành lang cho Sàn giao dịch carbon và cơ chế PPP để khơi thông dòng vốn tư nhân đầu tư cho hạ tầng xanh.

PGS.TS. Nguyễn Thế Chinh hiện là Phó Chủ tịch Hội Kinh tế Môi trường Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách Tài nguyên và Môi trường (Bộ TN&MT). Ông là một trong những chuyên gia hàng đầu tại Việt Nam về kinh tế môi trường, định giá tài nguyên, kinh tế tuần hoàn và chính sách thị trường carbon.
