Sửa Luật Tố tụng hình sự - Bài 1: Gỡ 'điểm nghẽn' nào từ thực tiễn?

Dự thảo Bộ luật Tố tụng hình sự (sửa đổi) đưa ra một số cơ chế mới, tuy nhiên cần nhìn từ thực tiễn để thấy những vướng mắc nào sẽ được tháo gỡ.

Những điểm nghẽn nhìn từ thực tiễn tố tụng

Đằng sau yêu cầu sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự là những vướng mắc đã bộc lộ rõ trong thực tiễn giải quyết án. Khi công nghệ thay đổi cách thức thu thập chứng cứ, số lượng vụ án tạo áp lực lên cơ quan tiến hành tố tụng, trong khi quyền bào chữa ngày càng đòi hỏi được bảo đảm đầy đủ hơn, những quy định hiện hành đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi.

Nhìn từ thực tiễn hành nghề, Luật sư Nông Thị Ngọc - Đoàn Luật sư tỉnh Nghệ An - cho rằng, bất cập lớn của Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành là chưa theo kịp sự phát triển nhanh của công nghệ và chuyển đổi số.

Thứ nhất, chứng cứ điện tử đang đặt ra những yêu cầu mà quy định hiện hành chưa bao quát đầy đủ. Camera, dữ liệu điện thoại, tin nhắn, mạng xã hội, dữ liệu định vị ngày càng được sử dụng phổ biến trong điều tra, giải quyết án hình sự. Trong khi đó, các quy định về thu thập, xác thực, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử chưa bao quát đầy đủ các tình huống thực tế.

Nguồn gốc, tính xác thực, tính toàn vẹn và phạm vi thu thập dữ liệu đều cần được làm rõ. Việc thu thập dữ liệu phải xác định đến mức nào là cần thiết, có tương xứng với mục đích điều tra hay không; ai được tiếp cận, sử dụng, bảo quản và xử lý dữ liệu khi không còn cần thiết. Đây cũng là vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở việc chưa có cơ chế cân bằng rõ ràng giữa yêu cầu chứng minh tội phạm và bảo vệ quyền con người trong môi trường số. Vì vậy, cần chuẩn hóa quy trình thu thập, xác thực, bảo quản, sử dụng và tiêu hủy dữ liệu điện tử; thu thập đủ để chứng minh nhưng không quá mức cần thiết.

Luật sư Nông Thị Ngọc - Đoàn Luật sư tỉnh Nghệ An

Luật sư Nông Thị Ngọc - Đoàn Luật sư tỉnh Nghệ An

Thứ hai, thực tiễn đòi hỏi đa dạng hóa phương thức giải quyết vụ án, nhất là với những vụ án có chứng cứ tương đối rõ ràng. Đây là cơ sở để Dự thảo bổ sung cơ chế "tự nguyện nhận tội, chấp nhận hình phạt", nhằm giảm tải cho cơ quan tiến hành tố tụng. Cơ chế này hướng tới việc giải quyết vụ án nhanh, gọn, đồng thời khuyến khích người phạm tội hợp tác, khai báo và khắc phục hậu quả.

Thứ ba, việc rút ngắn thời gian giải quyết vụ án phải đi cùng yêu cầu bảo đảm quyền bào chữa và sự thật khách quan. "Tự nguyện" phải là điều kiện cốt lõi; việc nhận tội không được xuất phát từ ép buộc, đe dọa, dụ dỗ hoặc do người nhận tội chưa hiểu hậu quả pháp lý. Lời nhận tội cũng không thể thay thế nghĩa vụ chứng minh của cơ quan tiến hành tố tụng mà phải được kiểm chứng bằng các chứng cứ khác.

Người bị buộc tội phải hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và hậu quả trước khi quyết định nhận tội, chấp nhận hình phạt. Đồng thời, phải phân biệt việc nhận tội với trường hợp thừa nhận hành vi nhưng vẫn tranh luận về tội danh, tình tiết và mức hình phạt.

Thứ tư, ngay với cơ chế mới, vẫn còn những vấn đề cần được làm rõ để bảo đảm áp dụng thống nhất. Đó là tiêu chí xác định thế nào là "tự nguyện"; cách phân biệt nhận tội tự nguyện với nhận tội do áp lực, đe dọa hoặc chưa hiểu đầy đủ hậu quả pháp lý; vai trò và thời điểm tham gia của luật sư; giá trị của lời nhận tội; việc rút lại nhận tội và quyền kháng cáo.

Những vấn đề trên cho thấy yêu cầu đặt ra không chỉ là xử lý nhanh hơn, mà còn phải bảo đảm việc rút gọn thủ tục không làm ảnh hưởng đến quyền bào chữa, quyền con người và yêu cầu xác định sự thật khách quan.

Dự thảo gỡ "điểm nghẽn" đến đâu?

Từ những điểm nghẽn được chỉ ra, theo Luật sư Nông Thị Ngọc, Dự thảo đã có những bước xử lý đáng kể, nhưng chưa phải điểm nghẽn nào cũng được giải quyết đến cùng.

Trước hết, với yêu cầu giảm tải, rút ngắn thời gian giải quyết vụ án, Dự thảo đã bổ sung cơ chế "tự nguyện nhận tội, chấp nhận hình phạt". Theo Luật sư Ngọc, đây là một phương thức phù hợp với những vụ án có chứng cứ tương đối rõ ràng, người phạm tội thực sự nhận thức và tự nguyện chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Cơ chế này giúp giải quyết vụ án nhanh, gọn, giảm áp lực cho cơ quan tiến hành tố tụng và dành nguồn lực cho những vụ án phức tạp hơn.

Theo đó, ở điểm nghẽn về quá tải và thời gian giải quyết án, Dự thảo đã có một hướng tháo gỡ cụ thể. Cơ chế mới có thể được vận hành từ điều tra, truy tố đến xét xử; cơ quan điều tra tập trung vào những tình tiết cốt lõi, Viện kiểm sát kiểm tra sự tự nguyện và sự phù hợp của lời nhận tội với chứng cứ, còn Tòa án giữ vai trò kiểm soát độc lập.

Theo Luật sư Nông Thị Ngọc, cơ chế "tự nguyện nhận tội, chấp nhận hình phạt" chỉ tháo gỡ một phần tình trạng quá tải và kéo dài thời gian giải quyết vụ án. Những vấn đề khác như chứng cứ điện tử, giám định, quyền tiếp cận hồ sơ của luật sư vẫn cần được tiếp tục xử lý.

Với chứng cứ điện tử, Dự thảo đã bổ sung các quy định về thu thập, sao lưu, bảo quản, phục hồi, tìm kiếm, giám định và đánh giá dữ liệu điện tử. Nhưng theo những vấn đề Luật sư Ngọc đặt ra, yêu cầu không chỉ là có quy định về thu thập dữ liệu mà còn phải làm rõ nguồn gốc, tính xác thực, tính toàn vẹn, phạm vi thu thập và việc tiếp cận, sử dụng, bảo quản, xử lý dữ liệu khi không còn cần thiết. Đây là những nội dung liên quan trực tiếp đến việc cân bằng giữa yêu cầu chứng minh tội phạm với quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Đối với quyền bào chữa, Dự thảo đã quy định cụ thể hơn về quyền đọc, ghi chép, sao chụp tài liệu trong hồ sơ và quyền thu thập, cung cấp tài liệu phục vụ việc bào chữa. Với cơ chế "tự nguyện nhận tội, chấp nhận hình phạt", người bào chữa phải tham gia vào quá trình ghi nhận việc nhận tội, chấp nhận hình phạt.

Song, theo Luật sư Ngọc, để cơ chế mới được áp dụng thống nhất, vẫn cần làm rõ thời điểm và vai trò của luật sư, tiêu chí xác định và cách kiểm tra sự tự nguyện; đồng thời xử lý rõ trường hợp người bị buộc tội rút lại nhận tội, không thống nhất về tội danh, tình tiết hoặc mức hình phạt và quyền kháng cáo.

Những yêu cầu này cho thấy, Dự thảo đã mở được hướng tháo gỡ đối với bài toán quá tải và thời gian giải quyết vụ án, nhưng để cơ chế mới thực sự phát huy hiệu quả, các điều kiện áp dụng và cơ chế kiểm soát vẫn phải được quy định đủ rõ. Còn với những điểm nghẽn nằm ở chứng cứ điện tử, giám định và quyền tiếp cận hồ sơ, việc bổ sung quy định mới là cần thiết nhưng chưa thể thay thế yêu cầu tiếp tục hoàn thiện trong thực tiễn.

Bởi mục tiêu cuối cùng không chỉ là giải quyết vụ án nhanh hơn, mà là giải quyết nhanh hơn mà vẫn bảo đảm quyền bào chữa, quyền con người và sự thật khách quan.

Quang Chiến

Nguồn Phụ Nữ VN: https://phunuvietnam.vn/sua-luat-to-tung-hinh-su-bai-1-go-diem-nghen-nao-tu-thuc-tien-23826081018515308.htm