Tăng trưởng tín dụng vượt xa huy động, áp lực thanh khoản kéo dài từ 2025 sang 2026
Theo các chuyên gia của FiinRatings, tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt xa huy động tạo khoảng lệch vốn, gây áp lực thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.
Báo cáo “Tâm điểm Ngành Ngân hàng 2026” của FiinRatings vừa công bố mới đây cho thấy bức tranh ngành ngân hàng mang màu sắc phục hồi rõ nét, nhưng đồng thời cũng bắt đầu xuất hiện những điểm nghẽn đáng chú ý, đặc biệt là áp lực thanh khoản.
Tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống tiếp tục vượt xa tăng trưởng GDP
Theo đó, báo cáo chỉ ra trong năm 2025, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đã tiếp tục vượt xa tăng trưởng GDP, đạt khoảng 19%, cao hơn mức mục tiêu “thông thường” 15% của Ngân hàng Nhà nước trong các năm trước.
Động lực tăng trưởng đến từ đầu tư cơ sở hạ tầng, sản xuất công nghiệp nhờ dòng vốn FDI, thị trường bất động sản và sự phục hồi của tín dụng bán lẻ.
Tuy nhiên,FiinRatings dự báo mức tăng trưởng tín dụng năm 2026 sẽ thấp hơn 2025 trong bối cảnh tỷ lệ tín dụng/GDP hiện ở mức cao trên 140%.

Theo đó, các quy định mới của NHNN trong năm 2026 (ví dụ: yêu cầu dư nợ cho vay quý I/2026 của mỗi ngân hàng không vượt quá 25% tổng hạn mức tín dụng cả năm 2026; tăng trưởng tín dụng bất động sản mỗi ngân hàng năm 2026 không vượt quá tổng tăng trưởng tín dụng năm 2025,…) được kỳ vọng sẽ làm chậm lại đà tăng của tín dụng bất động sản.
FiinRatings nhận định, yêu cầu vốn theo Basel III và lộ trình nới lỏng dần hạn mức tín dụng sẽ khiến tăng trưởng tín dụng phân hóa rõ rệt giữa các ngân hàng. Nhóm ngân hàng quy mô lớn, nền tảng vốn vững có khả năng gia tăng thị phần, trong khi các ngân hàng nhỏ hơn buộc phải điều chỉnh tốc độ tăng trưởng để cân đối vốn, lợi nhuận và chất lượng tài sản.
Báo cáo cũng phân tích cơ cấu tín dụng năm 2025 duy trì ổn định với khoảng 54% cho doanh nghiệp và 46% cho bán lẻ.
Tăng trưởng được dẫn dắt bởi bất động sản, FDI và tín dụng bán lẻ. Xét theo từng nhóm ngân hàng, xu hướng tăng trưởng tín dụng đang có sự phân hóa khá rõ.
Nhóm 4 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn đang dẫn dắt đà phục hồi, với tín dụng bán lẻ tăng trưởng khoảng 20% mỗi năm, trong khi tín dụng doanh nghiệp đạt tốc độ cao hơn, khoảng 30% mỗi năm.
Trong khi đó, các ngân hàng thương mại cổ phần còn lại tiếp tục phục hồi từ mức đáy năm 2022. Tín dụng doanh nghiệp của nhóm này duy trì mức tăng trưởng trung bình khoảng 20% mỗi năm, nhưng mảng bán lẻ vẫn tăng chậm hơn, dưới 10% mỗi năm.
Đối với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, tăng trưởng tín dụng doanh nghiệp trong năm 2025 đạt khoảng 15% so với năm trước, gần tương đương với tốc độ tăng của tín dụng bán lẻ.

Vốn cấp 1 là yếu tố then chốt, CAR toàn ngành phân hóa mạnh
Ở góc độ vốn, FiinRatings chỉ ra hạn chế về vốn vẫn là thách thức then chốt đối với toàn ngành, trong đó vốn cấp 1 là yếu tố quan trọng cần theo dõi.
Cụ thể, vốn cấp 1 vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo nhưng mức độ phụ thuộc vào vốn cấp 2 đã tăng rõ từ năm 2024, chủ yếu qua phát hành trái phiếu cấp 2 của các ngân hàng quốc doanh và nhóm quy mô trung bình.
CAR toàn ngành nhìn chung ổn định nhưng phân hóa mạnh. Trong nửa đầu 2025, CAR giảm ở nhiều ngân hàng, đặc biệt là nhóm nhỏ. Cụ thể, ngân hàng quốc doanh cải thiện CAR từ 9,2% lên 10,7% nhờ vốn cấp 2; nhóm 4 ngân hàng tư nhân lớn giảm nhẹ còn khoảng 12,7% do tài sản rủi ro tăng nhanh; các ngân hàng còn lại duy trì quanh 12% nhưng vẫn chịu áp lực tương tự.
"Để cân bằng giữa tăng trưởng và yêu cầu vốn, các ngân hàng quốc doanh dự kiến tập trung tăng vốn cấp 1 thông qua giữ lại lợi nhuận và duy trì tăng trưởng tín dụng vừa phải; các ngân hàng tư nhân lớn linh hoạt kết hợp nhiều công cụ vốn; còn các ngân hàng nhỏ có thể phải lựa chọn giữa tăng vốn cổ phần hoặc giảm tốc tăng trưởng", FiinRatings nhận định.
Áp lực thanh khoản làm tăng chi phí vốn
Báo cáo cũng chỉ ra lợi nhuận ngành ngân hàng duy trì ổn định trong năm 2025 dù biên lãi ròng thu hẹp. Đồng thời chỉ ra xu hướng chuyển sang thu nhập ngoài lãi nhằm giữ vững lợi nhuận của các ngân hàng.
Theo FiinRatings, bức tranh lợi nhuận của ngành ngân hàng đang chịu sức ép đồng thời từ chi phí vốn, chất lượng tài sản và thanh khoản.
Biên lãi ròng (NIM) toàn ngành giảm xuống khoảng 2,9% trong năm 2025, từ mức đỉnh 3,8% năm 2022, kéo theo ROA giảm nhẹ còn khoảng 1,4% dù đã có sự hỗ trợ từ thu nhập ngoài lãi và cải thiện chi phí hoạt động.
"Sang năm 2026, NIM nhiều khả năng tiếp tục duy trì dưới 3% khi chi phí huy động tăng lên trong bối cảnh cạnh tranh nguồn vốn ngày càng gay gắt",FiinRatings dự báo.

Áp lực chi phí vốn này không tách rời khỏi diễn biến thanh khoản. Trong năm 2025, tăng trưởng tín dụng (19%) tiếp tục vượt xa tăng trưởng tiền gửi (11,4%), khiến các ngân hàng phải gia tăng phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng và phát hành trái phiếu.
Đồng thời, các chỉ số thanh khoản đều suy giảm, phản ánh việc “rút” bớt tài sản thanh khoản để duy trì đà tăng trưởng tín dụng cao.
Hệ quả là mặt bằng lãi suất huy động đã bắt đầu tăng từ cuối năm 2025 và có thể tiếp tục đi lên trong năm 2026, đặc biệt ở các kỳ hạn dài. Điều này không chỉ làm thu hẹp NIM mà còn buộc các ngân hàng phải điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn theo hướng bền vững hơn.
Áp lực nợ xấu trở lại kéo theo nhu cầu trích lập cao hơn
Song song, chất lượng tài sản dù cải thiện trong năm 2025 cũng tiềm ẩn rủi ro đảo chiều. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) duy trì quanh 1,9% và nợ cần chú ý (SML) giảm xuống khoảng 1,2%, chủ yếu nhờ tăng trưởng tín dụng nhanh và đẩy mạnh xóa nợ.
Tuy nhiên, khi tăng trưởng tín dụng chậm lại và hoạt động xóa nợ trở về mức bình thường, áp lực nợ xấu có thể gia tăng trở lại, kéo theo nhu cầu trích lập dự phòng lớn hơn.

Trên nền các yếu tố này, triển vọng lợi nhuận năm 2026 được dự báo sẽ phân hóa rõ rệt. Nhóm 4 ngân hàng TMCP tư nhân lớn có khả năng giữ NIM ổn định hơn nhờ lợi thế CASA và hệ sinh thái khách hàng, qua đó duy trì ROA trên trung bình ngành dù không còn ở mức đỉnh.
Ngược lại, nhóm ngân hàng quốc doanh chịu áp lực giảm NIM do tiếp tục thực hiện chính sách hỗ trợ lãi suất, với động lực lợi nhuận chuyển sang các nguồn như ngoại hối, vàng và thu hồi nợ. Trong khi đó, nhóm ngân hàng TMCP còn lại sẽ phân hóa mạnh nhất, phụ thuộc vào khả năng khai thác tín dụng bán lẻ và mở rộng nguồn thu ngoài lãi.
Tổng thể, lợi nhuận ngành ngân hàng không chỉ chịu áp lực suy giảm mà còn bước vào giai đoạn “phân tầng” rõ rệt, khi năng lực vốn, thanh khoản và cấu trúc thu nhập trở thành yếu tố quyết định vị thế của từng ngân hàng.











